trending_up

Precio del arroz tailandés 5% quebrantado Hoy

Nombre comercial internacional: ARROZ TAILANDIA 5%

trending_up Precio del arroz tailandés 5% quebrantado Actual
482.00 USD / mt
El precio actual está subiendo
add 11.26 USD / mt
equivalente a
arrow_upward +2.34%
en comparación con el precio anterior.

schedule Última actualización: 25/10/2026 18:00

Gráfico — Precio del arroz tailandés 5% quebrantado

Tipo de cambio: 1 USD = 0,8926 EUR

Arroz (Tailandia), 5% de grano partido, arroz blanco (WR), molido, precio indicativo basado en encuestas semanales de transacciones de exportación, estándar gubernamental, f.o.b. Bangkok

tune Datos clave

Precio del arroz tailandés 5% quebrantado en vivo hoy: 482.00 USD/mt

Precio más alto en 15 años trending_up

660.00 USD/mt el 01/01/2024. El precio actual es inferior en remove178.00 USD/mt (-26.97%).

Precio más bajo en 15 años trending_down

356.00 USD/mt el 01/10/2025. El precio actual es superior en add126.00 USD/mt (+35.39%).

summarize Resumen — Precio del arroz tailandés 5% quebrantado

Precio del arroz tailandés 5% quebrantado está actualmente en 482.00 USD / mt. En comparación con la sesión anterior, el precio ha subido 11,26 USD / mt (+2.34%).

Durante los últimos 15 años, Precio del arroz tailandés 5% quebrantado osciló entre 356.00 USD/mt (01/10/2025) y 660.00 USD/mt (01/01/2024).

Volatilidad de Precio del arroz tailandés 5% quebrantado:

Históricamente, Precio del arroz tailandés 5% quebrantado alcanzó un máximo de 907.00 USD/mt el 01-04-2008 y un mínimo de 163.75 USD/mt el 01-04-2001.

Historial de precios (USD/mt)

15 años
Fecha Precio (USD/mt) % Variación
09/2026 482.00 +2.34%
08/2026 471.00 +0.86%
07/2026 467.00 -5.47%
06/2026 494.00 +12.27%
05/2026 440.00 +9.18%
04/2026 403.00 +5.77%
03/2026 381.00 -6.85%
02/2026 409.00 +0.25%
01/2026 408.00 -3.77%
12/2025 424.00 +15.22%
11/2025 368.00 +3.37%
10/2025 356.00 -4.81%
09/2025 374.00 -0.27%
08/2025 375.00 -4.34%
07/2025 392.00 -6.44%
06/2025 419.00 -2.78%
05/2025 431.00 +3.86%
04/2025 415.00 -2.35%
03/2025 425.00 -2.75%
02/2025 437.00 -8.58%
01/2025 478.00 -9.30%
12/2024 527.00 +3.13%
11/2024 511.00 -0.78%
10/2024 515.00 -11.21%
09/2024 580.00 -1.53%
08/2024 589.00 -0.17%
07/2024 590.00 -6.65%
06/2024 632.00 +0.64%
05/2024 628.00 +6.08%
04/2024 592.00 -3.43%
03/2024 613.00 -1.76%
02/2024 624.00 -5.45%
01/2024 660.00 +2.48%
12/2023 644.00 +7.69%
11/2023 598.00 +1.36%
10/2023 590.00 -4.84%
09/2023 620.00 -2.36%
08/2023 635.00 +16.09%
07/2023 547.00 +6.42%
06/2023 514.00 +0.78%
05/2023 510.00 +1.80%
04/2023 501.00 +5.25%
03/2023 476.00 -3.25%
02/2023 492.00 -4.84%
01/2023 517.00 +10.71%
12/2022 467.00 +6.14%
11/2022 440.00 +2.09%
10/2022 431.00 -1.82%
09/2022 439.00 +1.86%
08/2022 431.00 +3.11%
07/2022 418.00 -5.86%
06/2022 444.00 -4.31%
05/2022 464.00 +7.66%
04/2022 431.00 +2.13%
03/2022 422.00 -1.17%
02/2022 427.00 +0.00%
01/2022 427.00 +6.75%
12/2021 400.00 +0.00%
11/2021 400.00 -0.25%
10/2021 401.00 +0.25%
09/2021 400.00 -0.74%
08/2021 403.00 -2.66%
07/2021 414.00 -11.16%
06/2021 466.00 -5.48%
05/2021 493.00 -0.40%
04/2021 495.00 -5.71%
03/2021 525.00 -5.75%
02/2021 557.00 +2.20%
01/2021 545.00 +4.81%
12/2020 520.00 +6.34%
11/2020 489.00 +3.82%
10/2020 471.00 -7.10%
09/2020 507.00 +0.40%
08/2020 505.00 +5.21%
07/2020 480.00 -7.69%
06/2020 520.00 +1.96%
05/2020 510.00 -9.57%
04/2020 564.00 +14.17%
03/2020 494.00 +9.78%
02/2020 450.00 -0.22%
01/2020 451.00 +4.40%
12/2019 432.00 +2.61%
11/2019 421.00 -0.71%
10/2019 424.00 -0.70%
09/2019 427.00 -0.70%
08/2019 430.00 +3.37%
07/2019 416.00 -0.95%
06/2019 420.00 +2.69%
05/2019 409.00 -0.97%
04/2019 413.00 +1.72%
03/2019 406.00 -0.49%
02/2019 408.00 -0.49%
01/2019 410.00 +1.49%
12/2018 404.00 +0.75%
11/2018 401.00 -1.96%
10/2018 409.00 +0.99%
09/2018 405.00 +0.00%
08/2018 405.00 +1.76%
07/2018 398.00 -6.79%
06/2018 427.00 -5.32%
05/2018 451.00 +0.00%
04/2018 451.00 +4.88%
03/2018 430.00 +1.18%
02/2018 425.00 -3.85%
01/2018 442.00 +8.87%
12/2017 406.00 +1.00%
11/2017 402.00 +2.03%
10/2017 394.00 -1.99%
09/2017 402.00 +2.29%
08/2017 393.00 -5.76%
07/2017 417.00 -8.95%
06/2017 458.00 +8.79%
05/2017 421.00 +10.79%
04/2017 380.00 +2.70%
03/2017 370.00 +0.82%
02/2017 367.00 -2.65%
01/2017 377.00 +1.07%
12/2016 373.00 +2.19%
11/2016 365.00 -1.08%
10/2016 369.00 -3.91%
09/2016 384.00 -7.47%
08/2016 415.00 -6.11%
07/2016 442.00 +0.23%
06/2016 441.00 +1.85%
05/2016 433.00 +9.62%
04/2016 395.00 +2.86%
03/2016 384.00 +0.00%
02/2016 384.00 +4.07%
01/2016 369.00 +1.65%
12/2015 363.00 -1.36%
11/2015 368.00 -1.34%
10/2015 373.00 +4.48%
09/2015 357.00 -4.29%
08/2015 373.00 -4.85%
07/2015 392.00 +4.26%
06/2015 376.00 -1.31%
05/2015 381.00 -4.51%
04/2015 399.00 -2.68%
03/2015 410.00 -2.38%
02/2015 420.00 +0.00%
01/2015 420.00 +0.48%
12/2014 418.00 +0.00%
11/2014 418.00 -2.34%
10/2014 428.00 -0.93%
09/2014 432.00 -2.92%
08/2014 445.00 +5.45%
07/2014 422.00 +6.30%
06/2014 397.00 +2.32%
05/2014 388.00 -1.77%
04/2014 395.00 -6.40%
03/2014 422.00 -8.06%
02/2014 459.00 +2.00%
01/2014 450.00 -0.22%
12/2013 451.00 +2.97%
11/2013 438.00 -0.23%
10/2013 439.00 -1.13%
09/2013 444.00 -7.26%
08/2013 478.75 -5.94%
07/2013 509.00 -2.91%
06/2013 524.25 -3.54%
05/2013 543.50 -2.42%
04/2013 557.00 -0.36%
03/2013 559.00 -0.71%
02/2013 563.00 -0.21%
01/2013 564.20 +1.15%
12/2012 557.80 -0.26%
11/2012 559.25 +0.18%
10/2012 558.25 -0.89%
09/2012 563.25 -0.79%
08/2012 567.75 -1.05%
07/2012 573.75 -4.38%
06/2012 600.00 -0.08%
05/2012 600.50 +9.63%
04/2012 547.75 -0.05%
03/2012 548.00 +1.95%
02/2012 537.50 -0.83%
01/2012 542.00 -7.47%
12/2011 585.75 -4.79%
11/2011 615.25 +2.64%
10/2011 599.40 -

Preguntas frecuentes sobre Precio del arroz tailandés 5% quebrantado

En el mercado internacional, el Arroz Tailandés 5% se negocia en unidades de mt y se cotiza en USD.

El arroz tailandés al 5% pertenece al grupo de Productos Agrícolas. Este es uno de los grupos de productos básicos que se negocian habitualmente en las bolsas de productos del mundo.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.

  • Nguồn cung toàn cầu:
    • Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
    • Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
    • Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
  • Chính sách của chính phủ:
    • Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
    • Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
  • Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
    • Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
  • Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
    • Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
    • Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
  • Yếu tố địa chính trị:
    • Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.

El precio del arroz tailandés al 5% (FOB Bangkok) se ha mantenido en niveles altos y ha mostrado una tendencia alcista significativa recientemente, principalmente debido a factores fundamentales sólidos en el mercado global. La restricción de la oferta por parte de los principales exportadores, especialmente la India con sus restricciones a la exportación, ha ejercido una gran presión sobre el suministro mundial de arroz, elevando los precios.

En el próximo período, los factores clave que continuarán dando forma al precio del arroz tailandés al 5% incluyen: la política de exportación de la India, la demanda de importación de países como Indonesia, Filipinas y países africanos, junto con la situación de la producción de arroz en Tailandia y otras regiones. Los pronósticos meteorológicos (el impacto de El Niño/La Niña) también son factores de riesgo potenciales para la oferta. La demanda de almacenamiento y la garantía de la seguridad alimentaria en muchos países seguirán sosteniendo los precios.

Con un contexto de oferta global aún limitada y una demanda de importación que se mantiene en niveles altos, pronosticamos que el precio del arroz tailandés al 5% continuará manteniéndose alto y con una ligera tendencia al alza a corto y mediano plazo. La posibilidad de un ajuste a la baja significativo es baja, a menos que haya un cambio importante en la política de exportación de la India o una cosecha inesperadamente abundante de otros grandes países productores. Los factores de riesgo geopolítico y los costos de transporte también pueden causar volatilidad en los precios.