Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá bạc thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SILVER

trending_up
Giá bạc thế giới hiện tại
93.81 USD/lượng
Giá hiện tại đang tăng
add 1.47 USD/lượng
tương đương
arrow_upward +1.57%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 22/04/2026 09:32

tune Dữ liệu chính

Giá bạc thế giới trực tuyến hôm nay: 93.81 USD/lượng

Giá cao nhất trong 3 năm trending_up

143.18 USD/lượng vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove49.38 USD/lượng (-34.48%).

Giá thấp nhất trong 3 năm trending_down

25.08 USD/lượng vào ngày 05/10/2023. Giá hiện tại cao hơn add68.72 USD/lượng (+274.00%).

summarize Tổng quan Giá bạc thế giới

Giá bạc thế giới (SILVER) hôm nay đang ở mức 93.81 USD/lượng. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 1.47 USD/lượng (+1.57%).

Trong 3 năm qua, Giá bạc thế giới dao động trong khoảng từ 25.08 USD/lượng (05/10/2023) đến 143.18 USD/lượng (28/01/2026) .

Biến động Giá bạc thế giới: so với tháng trước tăng 3.23%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 3.23%.

Trong lịch sử, Giá bạc thế giới đạt mức cao nhất là 143.18 USD/lượng vào 28/01/2026 và mức thấp nhất là 4.97 USD/lượng vào 01/11/2001 .

Lịch sử giá (USD/lượng)

3 năm
Thời gian Giá (USD/lượng) % Thay đổi
04/2026 90.31 -20.16%
03/2026 113.11 +10.85%
02/2026 102.04 +18.77%
01/2026 85.91 +26.33%
12/2025 68.01 +15.59%
11/2025 58.84 +4.44%
10/2025 56.33 +17.34%
09/2025 48.01 +8.60%
08/2025 44.21 +1.48%
07/2025 43.57 +9.58%
06/2025 39.76 +1.04%
05/2025 39.35 -4.14%
04/2025 41.05 +9.37%
03/2025 37.53 -0.47%
02/2025 37.71 +8.31%
01/2025 34.82 -5.66%
12/2024 36.90 -6.39%
11/2024 39.43 +4.70%
10/2024 37.66 +8.24%
09/2024 34.79 -0.63%
08/2024 35.01 -0.09%
07/2024 35.04 -4.44%
06/2024 36.67 +15.43%
05/2024 31.76 +4.73%
04/2024 30.33 +11.00%
03/2024 27.32 -1.06%
02/2024 27.62 -3.59%
01/2024 28.65 -3.28%
12/2023 29.62 +7.62%
11/2023 27.52 +1.95%
10/2023 26.99 -8.57%
09/2023 29.53 -1.93%
08/2023 30.11 +9.72%
07/2023 27.44 -3.52%
06/2023 28.44 -6.87%
05/2023 30.54 +0.00%
04/2023 0.00 -

Câu hỏi thường gặp về Bạc

Giá Bạc hôm nay, ngày 21/04/2026, được ghi nhận ở mức 76.31 USD/toz. Tại thị trường Việt Nam, mức giá này tương đương khoảng 2.422.673 VNĐ/lượng. So với phiên giao dịch liền trước (ngày 20/04/2026), giá Bạc đã ghi nhận mức giảm 3.58 USD, tương ứng 4.48%, tiếp nối xu hướng giảm của kim loại quý này.

Phân tích sâu hơn cho thấy, giá Bạc đã có xu hướng điều chỉnh giảm trong những ngày gần đây, đặc biệt là sau khi đạt mức cao 80.76 USD/toz vào các ngày 17-19/04/2026. Giá trung bình trong tháng hiện tại (tháng 04/2026) đang ở mức 76.44 USD/toz (khoảng 2.426.800 VNĐ/lượng), thấp hơn một chút so với mức giá trung bình của tháng trước là 77.97 USD/toz (khoảng 2.475.374 VNĐ/lượng). Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giao dịch của Bạc dao động khá rộng, từ 68.72 USD đến 80.76 USD/toz, tương đương 2.181.803 VNĐ đến 2.563.792 VNĐ/lượng, phản ánh sự biến động đáng kể trên thị trường.

Trên thị trường quốc tế, Bạc được giao dịch với đơn vị toz và niêm yết theo đồng USD.

Bạc thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá bạc, được định giá bằng Đô la Mỹ (USD) và đo bằng troy ounce (toz), chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, bao gồm động lực cung cầu, các điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và các sự kiện địa chính trị.

Cung và Cầu: Về mặt cung, bạc chủ yếu được khai thác từ các mỏ (khoảng 70% là sản phẩm phụ từ khai thác đồng, chì, kẽm) và từ hoạt động tái chế. Các yếu tố như chi phí sản xuất, công nghệ khai thác và quy định môi trường có thể tác động đến nguồn cung. Về mặt cầu, bạc có nhu cầu kép: vừa là kim loại công nghiệp vừa là kim loại quý. Nhu cầu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60%), sử dụng trong điện tử, năng lượng mặt trời (pin quang điện), y tế, và ô tô. Sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu và xu hướng công nghệ xanh thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu này. Nhu cầu đầu tư từ các quỹ ETF, bạc miếng, tiền xu cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạc được coi là tài sản trú ẩn an toàn hoặc hàng rào chống lạm phát. Nhu cầu trang sức và đồ dùng gia đình thường ổn định hơn.

Yếu tố Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của Đồng USD có tác động đáng kể: khi USD mạnh lên, bạc trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, USD yếu có thể hỗ trợ giá bạc. Lãi suất (đặc biệt là lãi suất thực) tăng làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ bạc (một tài sản không sinh lời), khiến nó kém hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lời khác. Lạm phát là yếu tố hỗ trợ giá bạc, khi nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản có khả năng bảo toàn giá trị. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cũng thúc đẩy nhu cầu công nghiệp, gián tiếp hỗ trợ giá bạc.

Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) trực tiếp làm tăng nhu cầu bạc trong công nghiệp. Bất ổn địa chính trị, xung đột hoặc khủng hoảng kinh tế có thể khiến nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn như bạc, dù mức độ ảnh hưởng thường ít hơn so với vàng. Quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương về lãi suất hoặc các chương trình kích thích kinh tế cũng có tác động gián tiếp lớn đến sức mạnh USD và tâm lý thị trường, ảnh hưởng đến giá bạc.

Giá Bạc (XAG/USD) trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu tác động từ sự kết hợp của các yếu tố cơ bản và kỹ thuật quan trọng. Về mặt cơ bản, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là động lực chính. Kỳ vọng về việc FED duy trì lãi suất cao hoặc trì hoãn cắt giảm lãi suất thường tạo áp lực tiêu cực lên giá bạc, do làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lời. Ngược lại, các tín hiệu về việc nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ hỗ trợ giá bạc, làm suy yếu đồng USD và tăng sức hấp dẫn của kim loại quý.

Nhu cầu công nghiệp cũng là một yếu tố then chốt. Bạc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao như năng lượng mặt trời, điện tử và xe điện. Triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu và sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh sẽ thúc đẩy nhu cầu này, qua đó hỗ trợ giá bạc. Ngoài ra, vai trò của bạc như một kênh trú ẩn an toàn và phòng ngừa lạm phát sẽ được củng cố trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về mất giá tiền tệ. Bạc thường có mối tương quan chặt chẽ với vàng nhưng với mức độ biến động cao hơn.

Về mặt kỹ thuật, giá bạc hiện đang củng cố trong một biên độ nhất định, cho thấy sự do dự của thị trường. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Việc giá phá vỡ các ngưỡng này sẽ là tín hiệu xác nhận cho xu hướng tiếp theo, với động lực tăng giá mạnh mẽ nếu vượt qua các mức kháng cự chính và ngược lại. Các chỉ báo kỹ thuật đang cho thấy một bức tranh hỗn hợp, đòi hỏi sự xác nhận rõ ràng về xu hướng.

Tóm lại, trong thời gian tới, giá bạc có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa chính sách tiền tệ của FED và triển vọng kinh tế toàn cầu. Một kịch bản thuận lợi cho bạc sẽ là FED bắt đầu cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến kết hợp với sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu công nghiệp và sự suy yếu của đồng USD. Ngược lại, nếu FED duy trì chính sách "diều hâu" lâu hơn hoặc kinh tế toàn cầu suy yếu, áp lực giảm giá có thể gia tăng. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo kinh tế vĩ mô và tuyên bố từ FED để đưa ra quyết định.

Quyết định mua hay bán Bạc (Silver) ở thời điểm hiện tại cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên phân tích cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, cũng như chiến lược đầu tư và khẩu vị rủi ro cá nhân của bạn.

Phân tích cơ bản:

  • Yếu tố hỗ trợ giá: Bạc có vai trò kép là kim loại quý và kim loại công nghiệp. Nhu cầu từ các ngành công nghệ xanh (điện mặt trời, xe điện) dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. Đồng thời, trong bối cảnh lạm phát dai dẳng và lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu, bạc vẫn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt khi USD có xu hướng suy yếu hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chuyển sang chính sách tiền tệ nới lỏng.
  • Yếu tố gây áp lực giá: Sức mạnh của đồng USD (khi Fed duy trì lãi suất cao) thường gây áp lực tiêu cực lên giá kim loại quý. Ngoài ra, nếu kinh tế toàn cầu chậm lại đáng kể, nhu cầu công nghiệp đối với bạc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến giá.

Phân tích kỹ thuật:

  • Giá bạc đang dao động trong một biên độ nhất định. Việc theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng là cần thiết. Nếu giá giữ vững trên các mức hỗ trợ chính, có thể có cơ hội mua vào. Ngược lại, việc phá vỡ các mức hỗ trợ có thể báo hiệu xu hướng giảm tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) cần được xem xét để đánh giá tình trạng quá mua hay quá bán.

Gợi ý chung:

Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy bạc khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh có thể là chiến lược phù hợp, tận dụng tiềm năng tăng trưởng của nhu cầu công nghiệp và vai trò trú ẩn. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, cần theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô (quyết định của Fed, dữ liệu lạm phát, chỉ số USD) và các tín hiệu kỹ thuật để có điểm vào/ra hợp lý. Luôn đặt ra mức cắt lỗ (stop-loss) rõ ràng và không sử dụng đòn bẩy quá mức để quản lý rủi ro hiệu quả. Đây chỉ là thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá bạc thế giới tăng add1.47 (+1.57%)

arrow_upward

So với tháng trước

Giá bạc thế giới tăng add2.94 (+3.23%) so với tháng trước (90.87 USD/lượng).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá bạc thế giới tăng add2.94 (+3.23%) so với cùng kỳ năm ngoái (90.87 USD/lượng).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã đạt mức cao nhất là 143.18 USD/lượng vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove49.38 (-34.48%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã xuống mức thấp nhất là 4.97 USD/lượng vào ngày 01/11/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add88.84 (+1,787.30%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
169.700.000 Mua: 167.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
169.720.000 Mua: 167.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
169.730.000 Mua: 167.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
169.500.000 Mua: 167.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

newspaper Tin tức liên quan

Giá vàng SJC, vàng nhẫn sáng ngày 22/4

Giá vàng SJC, vàng nhẫn sáng ngày 22/4

Chênh lệch giữa giá mua - giá bán đang dao động trong khoảng 2,5 - 3 triệu đồng/lượng.

2 giờ trước
VinFast đón tin vui trong đêm ngay trước thời điểm tỷ phú Phạm Nhật Vượng gặp gỡ cổ đông

VinFast đón tin vui trong đêm ngay trước thời điểm tỷ phú Phạm Nhật Vượng gặp gỡ cổ đông

Theo bảng xếp hạng tỷ phú theo thời gian thực của Forbes, tại ngày 21/4, ông Phạm Nhật Vượng sở hữu khối tài sản 32,1 tỷ USD, xếp thứ 71 thế giới.

7 giờ trước
Có gì trên tàu hàng Iran bị Mỹ thu giữ trên Vịnh Oman?

Có gì trên tàu hàng Iran bị Mỹ thu giữ trên Vịnh Oman?

Theo các nguồn tin an ninh hàng hải, tàu container Touska mang cờ Iran - bị lực lượng Mỹ khám xét và thu giữ hôm 19/4 - có khả năng chở những mặt hàng mà Washington cho là lưỡng dụng, có thể dùng cho quân đội.

10 giờ trước
Giá vàng miếng, vàng nhẫn tăng mạnh, PNJ lãi lớn

Giá vàng miếng, vàng nhẫn tăng mạnh, PNJ lãi lớn

Lãi sau thuế của Công ty PNJ tăng tới 116% so với cùng kỳ trong quý đầu năm 2026, khi giá vàng trong nước có thời điểm lập đỉnh 190 triệu đồng/lượng.

11 giờ trước
PNJ lãi hơn 16 tỷ đồng mỗi ngày

PNJ lãi hơn 16 tỷ đồng mỗi ngày

PNJ ghi nhận doanh thu 17.245 tỷ đồng trong quý I/2026, trung bình lãi khoảng 16 tỷ đồng mỗi ngày.

11 giờ trước
Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng ở TPHCM đã lừa dối khách hàng ra sao?

Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng ở TPHCM đã lừa dối khách hàng ra sao?

Ông chủ chuỗi cửa hàng xe máy nổi tiếng này bị cáo buộc đã lừa dối, chiếm đoạt số tiền lớn từ khách hàng.

17 giờ trước
Sát thủ AI xuất hiện: Cuộc tấn công "phi con người" rút ngắn từ 84 phút xuống 27 giây, CEO Viettel IDC cảnh báo

Sát thủ AI xuất hiện: Cuộc tấn công "phi con người" rút ngắn từ 84 phút xuống 27 giây, CEO Viettel IDC cảnh báo

Đỉnh cao nguy hiểm là các AI Agent có thể tự lập các kế hoạch và thực hiện các cuộc tấn công mạng mà không cần sự can thiệp của con người - Ông Lê Bá Tân, CEO Viettel IDC chia sẻ.

20 giờ trước

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.355 Mua: 26.125
EUR
31.804 Mua: 30.517
GBP
36.157 Mua: 35.035
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward