Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá bạc thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SILVER / XAG USD

trending_down
Giá bạc thế giới hiện tại
2.066.237 VNĐ/lượng
Giá hiện tại đang giảm
remove 93.807 VNĐ/lượng
tương đương
arrow_downward 4.54%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 10/06/2026 01:05

Biểu đồ Giá bạc thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,345.00 VNĐ

Quy đổi: 1 lượng = 1.20565 toz

So sánh theo năm

Silver (Handy & Harman), 99.9% grade refined, New York

tune Dữ liệu chính

Giá bạc thế giới trực tuyến hôm nay: 2.066.237 VNĐ/lượng

Giá cao nhất trong 5 năm trending_up

3.772.156 VNĐ/lượng vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove1.705.919 VNĐ/lượng (-45.22%).

Giá thấp nhất trong 5 năm trending_down

559.916 VNĐ/lượng vào ngày 01/09/2022. Giá hiện tại cao hơn add1.506.321 VNĐ/lượng (+269.03%).

summarize Tổng quan Giá bạc thế giới

Giá bạc thế giới (SILVER / XAG USD) hôm nay đang ở mức 2.066.237 VNĐ/lượng. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 93.807 VNĐ/lượng (4.54%).

Trong 5 năm qua, Giá bạc thế giới dao động trong khoảng từ 559.916 VNĐ/lượng (01/09/2022) đến 3.772.156 VNĐ/lượng (28/01/2026) .

Biến động Giá bạc thế giới:

Trong lịch sử, Giá bạc thế giới đạt mức cao nhất là 3.772.156 VNĐ/lượng vào 28/01/2026 và mức thấp nhất là 130.946 VNĐ/lượng vào 01/11/2001 .

Lịch sử giá (VNĐ/lượng)

5 năm
Thời gian Giá (VNĐ/lượng) % Thay đổi
06/2026 2.404.543 +1.77%
05/2026 2.362.680 -0.69%
04/2026 2.379.101 -20.16%
03/2026 2.979.895 +10.85%
02/2026 2.688.217 +18.77%
01/2026 2.263.421 +26.33%
12/2025 1.791.742 +15.59%
11/2025 1.550.027 +4.44%
10/2025 1.484.087 +17.34%
09/2025 1.264.828 +8.60%
08/2025 1.164.680 +1.48%
07/2025 1.147.751 +9.58%
06/2025 1.047.412 +1.04%
05/2025 1.036.676 -4.14%
04/2025 1.081.430 +9.37%
03/2025 988.809 -0.47%
02/2025 993.510 +8.31%
01/2025 917.279 -5.66%
12/2024 972.261 -6.39%
11/2024 1.038.677 +4.70%
10/2024 992.081 +8.24%
09/2024 916.517 -0.63%
08/2024 922.298 -0.09%
07/2024 923.092 -4.44%
06/2024 965.940 +15.43%
05/2024 836.792 +4.73%
04/2024 798.994 +11.00%
03/2024 719.841 -1.06%
02/2024 727.560 -3.59%
01/2024 754.685 -3.28%
12/2023 780.318 +7.62%
11/2023 725.051 +1.95%
10/2023 711.170 -8.57%
09/2023 777.872 -1.93%
08/2023 793.214 +9.72%
07/2023 722.922 -3.52%
06/2023 749.286 -6.87%
05/2023 804.553 +0.00%
04/2023 0 -100.00%
03/2023 669.339 -11.62%
02/2023 757.322 -1.37%
01/2023 767.867 +10.93%
12/2022 692.208 +14.02%
11/2022 607.083 +0.29%
10/2022 605.336 +6.34%
09/2022 569.254 -11.87%
08/2022 645.898 +2.58%
07/2022 629.635 -8.37%
06/2022 687.126 -5.06%
05/2022 723.717 -9.40%
04/2022 798.772 +3.14%
03/2022 774.474 +8.60%
02/2022 713.171 -3.67%
01/2022 740.328 +2.27%
12/2021 723.875 -4.91%
11/2021 761.292 +9.00%
10/2021 698.402 -8.30%
09/2021 761.578 -6.15%
08/2021 811.446 -2.50%
07/2021 832.282 -6.88%
06/2021 893.807 -

Câu hỏi thường gặp về Bạc

Giá Bạc hôm nay ngày 09/06/2026 đang được giao dịch ở mức 64.84 USD/toz, tương đương khoảng 2.059.344 VNĐ/lượng. So với phiên giao dịch liền trước ngày 08/06/2026 ở mức 67.91 USD/toz, thị trường kim loại quý này đang ghi nhận xu hướng giảm đáng kể với mức chênh lệch giá trị quy đổi tại Việt Nam giảm khoảng 105.072 VNĐ/lượng.

Tại thị trường Việt Nam, diễn biến giá bạc thế giới quy đổi đang nằm ở vùng giá thấp nhất trong biên độ 30 ngày qua, dao động từ 64.84 đến 87.57 USD/toz (khoảng 2.059.344 - 2.781.473 VNĐ/lượng). Mức giá hiện tại thấp hơn nhiều so với giá trung bình của tháng trước là 77.57 USD/toz (khoảng 2.463.844 VNĐ/lượng), cho thấy áp lực bán ra đang chiếm ưu thế trên thị trường kim loại quốc tế.

Số liệu thống kê trong những ngày gần đây phản ánh đà suy giảm liên tục của mặt hàng này:

  • Ngày 01/06/2026: 75.01 USD/toz (2.382.436 VNĐ/lượng)
  • Ngày 04/06/2026: 73.92 USD/toz (2.347.973 VNĐ/lượng)
  • Ngày 08/06/2026: 67.91 USD/toz (2.156.952 VNĐ/lượng)
  • Ngày 09/06/2026: 64.84 USD/toz (2.059.344 VNĐ/lượng)

Dữ liệu cho thấy giá bạc đã giảm từ mức trên 75 USD đầu tháng xuống còn dưới 65 USD chỉ trong vòng 9 ngày. Với giá trung bình tháng hiện tại đang ở mức 70.15 USD/toz (khoảng 2.228.164 VNĐ/lượng), các nhà đầu tư tại Việt Nam cần đặc biệt lưu ý đến các ngưỡng hỗ trợ mới khi giá bạc liên tục phá vỡ các mốc giá thấp trong ngắn hạn.

Trên thị trường quốc tế, Bạc được giao dịch với đơn vị toz và niêm yết theo đồng USD.

Bạc thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá bạc, được định giá bằng Đô la Mỹ (USD) và đo bằng troy ounce (toz), chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp, bao gồm động lực cung cầu, các điều kiện kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ và các sự kiện địa chính trị.

Cung và Cầu: Về mặt cung, bạc chủ yếu được khai thác từ các mỏ (khoảng 70% là sản phẩm phụ từ khai thác đồng, chì, kẽm) và từ hoạt động tái chế. Các yếu tố như chi phí sản xuất, công nghệ khai thác và quy định môi trường có thể tác động đến nguồn cung. Về mặt cầu, bạc có nhu cầu kép: vừa là kim loại công nghiệp vừa là kim loại quý. Nhu cầu công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 50-60%), sử dụng trong điện tử, năng lượng mặt trời (pin quang điện), y tế, và ô tô. Sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu và xu hướng công nghệ xanh thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu này. Nhu cầu đầu tư từ các quỹ ETF, bạc miếng, tiền xu cũng rất quan trọng, đặc biệt khi bạc được coi là tài sản trú ẩn an toàn hoặc hàng rào chống lạm phát. Nhu cầu trang sức và đồ dùng gia đình thường ổn định hơn.

Yếu tố Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của Đồng USD có tác động đáng kể: khi USD mạnh lên, bạc trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác, làm giảm nhu cầu và gây áp lực giảm giá. Ngược lại, USD yếu có thể hỗ trợ giá bạc. Lãi suất (đặc biệt là lãi suất thực) tăng làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ bạc (một tài sản không sinh lời), khiến nó kém hấp dẫn hơn so với các tài sản sinh lời khác. Lạm phát là yếu tố hỗ trợ giá bạc, khi nhà đầu tư tìm kiếm các tài sản có khả năng bảo toàn giá trị. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cũng thúc đẩy nhu cầu công nghiệp, gián tiếp hỗ trợ giá bạc.

Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo (như điện mặt trời) trực tiếp làm tăng nhu cầu bạc trong công nghiệp. Bất ổn địa chính trị, xung đột hoặc khủng hoảng kinh tế có thể khiến nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn như bạc, dù mức độ ảnh hưởng thường ít hơn so với vàng. Quyết định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương về lãi suất hoặc các chương trình kích thích kinh tế cũng có tác động gián tiếp lớn đến sức mạnh USD và tâm lý thị trường, ảnh hưởng đến giá bạc.

Giá Bạc (XAG/USD) trong thời gian tới dự kiến sẽ chịu tác động từ sự kết hợp của các yếu tố cơ bản và kỹ thuật quan trọng. Về mặt cơ bản, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) là động lực chính. Kỳ vọng về việc FED duy trì lãi suất cao hoặc trì hoãn cắt giảm lãi suất thường tạo áp lực tiêu cực lên giá bạc, do làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lời. Ngược lại, các tín hiệu về việc nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ hỗ trợ giá bạc, làm suy yếu đồng USD và tăng sức hấp dẫn của kim loại quý.

Nhu cầu công nghiệp cũng là một yếu tố then chốt. Bạc được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao như năng lượng mặt trời, điện tử và xe điện. Triển vọng tăng trưởng kinh tế toàn cầu và sự phát triển của các ngành công nghiệp xanh sẽ thúc đẩy nhu cầu này, qua đó hỗ trợ giá bạc. Ngoài ra, vai trò của bạc như một kênh trú ẩn an toàn và phòng ngừa lạm phát sẽ được củng cố trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về mất giá tiền tệ. Bạc thường có mối tương quan chặt chẽ với vàng nhưng với mức độ biến động cao hơn.

Về mặt kỹ thuật, giá bạc hiện đang củng cố trong một biên độ nhất định, cho thấy sự do dự của thị trường. Các nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ các vùng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Việc giá phá vỡ các ngưỡng này sẽ là tín hiệu xác nhận cho xu hướng tiếp theo, với động lực tăng giá mạnh mẽ nếu vượt qua các mức kháng cự chính và ngược lại. Các chỉ báo kỹ thuật đang cho thấy một bức tranh hỗn hợp, đòi hỏi sự xác nhận rõ ràng về xu hướng.

Tóm lại, trong thời gian tới, giá bạc có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa chính sách tiền tệ của FED và triển vọng kinh tế toàn cầu. Một kịch bản thuận lợi cho bạc sẽ là FED bắt đầu cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến kết hợp với sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu công nghiệp và sự suy yếu của đồng USD. Ngược lại, nếu FED duy trì chính sách "diều hâu" lâu hơn hoặc kinh tế toàn cầu suy yếu, áp lực giảm giá có thể gia tăng. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo kinh tế vĩ mô và tuyên bố từ FED để đưa ra quyết định.

Quyết định mua hay bán Bạc (Silver) ở thời điểm hiện tại cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên phân tích cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, cũng như chiến lược đầu tư và khẩu vị rủi ro cá nhân của bạn.

Phân tích cơ bản:

  • Yếu tố hỗ trợ giá: Bạc có vai trò kép là kim loại quý và kim loại công nghiệp. Nhu cầu từ các ngành công nghệ xanh (điện mặt trời, xe điện) dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong dài hạn. Đồng thời, trong bối cảnh lạm phát dai dẳng và lo ngại về suy thoái kinh tế toàn cầu, bạc vẫn được xem là tài sản trú ẩn an toàn, đặc biệt khi USD có xu hướng suy yếu hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) chuyển sang chính sách tiền tệ nới lỏng.
  • Yếu tố gây áp lực giá: Sức mạnh của đồng USD (khi Fed duy trì lãi suất cao) thường gây áp lực tiêu cực lên giá kim loại quý. Ngoài ra, nếu kinh tế toàn cầu chậm lại đáng kể, nhu cầu công nghiệp đối với bạc có thể suy giảm, ảnh hưởng đến giá.

Phân tích kỹ thuật:

  • Giá bạc đang dao động trong một biên độ nhất định. Việc theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng là cần thiết. Nếu giá giữ vững trên các mức hỗ trợ chính, có thể có cơ hội mua vào. Ngược lại, việc phá vỡ các mức hỗ trợ có thể báo hiệu xu hướng giảm tiếp theo. Các chỉ báo động lượng (như RSI, MACD) cần được xem xét để đánh giá tình trạng quá mua hay quá bán.

Gợi ý chung:

Đối với nhà đầu tư dài hạn, việc tích lũy bạc khi giá điều chỉnh về các vùng hỗ trợ mạnh có thể là chiến lược phù hợp, tận dụng tiềm năng tăng trưởng của nhu cầu công nghiệp và vai trò trú ẩn. Đối với nhà đầu tư ngắn hạn, cần theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô (quyết định của Fed, dữ liệu lạm phát, chỉ số USD) và các tín hiệu kỹ thuật để có điểm vào/ra hợp lý. Luôn đặt ra mức cắt lỗ (stop-loss) rõ ràng và không sử dụng đòn bẩy quá mức để quản lý rủi ro hiệu quả. Đây chỉ là thông tin tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá bạc thế giới giảm remove93.807 (4.54%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã đạt mức cao nhất là 3.772.156 VNĐ/lượng vào ngày 28/01/2026. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove1.705.919 (-45.22%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá bạc thế giới đã xuống mức thấp nhất là 130.946 VNĐ/lượng vào ngày 01/11/2001. Giá hiện tại cao hơn đáy add1.935.291 (+1,477.94%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.408 Mua: 26.128
EUR
31.110 Mua: 29.850
GBP
35.708 Mua: 34.600
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward