Thị Trường Hàng Hóa

diamond

Giá chì thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: LEAD

trending_down
Giá chì thế giới hiện tại
52.168.369 VNĐ/tấn
Giá hiện tại đang giảm
remove 339.094 VNĐ/tấn
tương đương
arrow_downward 0.65%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 10/06/2026 01:27

Biểu đồ Giá chì thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,345.00 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

So sánh theo năm

Lead (LME), refined, 99.97% purity, settlement price

tune Dữ liệu chính

Giá chì thế giới trực tuyến hôm nay: 52.168.369 VNĐ/tấn

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

70.314.805 VNĐ/tấn vào ngày 03/02/2018. Giá hiện tại thấp hơn remove18.146.436 VNĐ/tấn (-25.81%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

41.888.550 VNĐ/tấn vào ngày 24/03/2020. Giá hiện tại cao hơn add10.279.819 VNĐ/tấn (+24.54%).

summarize Tổng quan Giá chì thế giới

Giá chì thế giới (LEAD) hôm nay đang ở mức 52.168.369 VNĐ/tấn. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 339.094 VNĐ/tấn (0.65%).

Trong 10 năm qua, Giá chì thế giới dao động trong khoảng từ 41.888.550 VNĐ/tấn (24/03/2020) đến 70.314.805 VNĐ/tấn (03/02/2018) .

Biến động Giá chì thế giới:

Trong lịch sử, Giá chì thế giới đạt mức cao nhất là 97.995.944 VNĐ/tấn vào 01/10/2007 và mức thấp nhất là 10.856.775 VNĐ/tấn vào 01/05/2000 .

Lịch sử giá (VNĐ/tấn)

10 năm
Thời gian Giá (VNĐ/tấn) % Thay đổi
06/2026 53.348.625 +3.49%
05/2026 51.549.262 +2.10%
04/2026 50.490.193 -2.54%
03/2026 51.807.443 -1.76%
02/2026 52.737.421 -0.17%
01/2026 52.826.994 +1.25%
12/2025 52.173.638 -2.27%
11/2025 53.385.508 +1.65%
10/2025 52.521.392 -0.19%
09/2025 52.618.869 +1.29%
08/2025 51.949.706 -3.58%
07/2025 53.880.794 +3.93%
06/2025 51.844.326 +0.47%
05/2025 51.601.952 -2.94%
04/2025 53.166.845 +1.18%
03/2025 52.547.737 +1.99%
02/2025 51.520.282 +0.03%
01/2025 51.504.475 -6.24%
12/2024 54.929.325 +2.16%
11/2024 53.770.145 -3.45%
10/2024 55.693.330 +2.17%
09/2024 54.507.805 -1.87%
08/2024 55.548.433 -5.19%
07/2024 58.591.280 -2.41%
06/2024 60.040.255 +2.57%
05/2024 58.538.590 +9.79%
04/2024 53.320.172 -3.08%
03/2024 55.017.317 -4.34%
02/2024 57.513.506 +7.30%
01/2024 53.598.903 -2.54%
12/2023 54.995.188 -2.57%
11/2023 56.444.163 -3.49%
10/2023 58.485.900 +1.09%
09/2023 57.853.620 +1.93%
08/2023 56.760.303 +2.86%
07/2023 55.179.603 +1.44%
06/2023 54.395.839 -5.00%
05/2023 57.260.858 +0.56%
04/2023 56.944.718 +2.09%
03/2023 55.778.951 -1.59%
02/2023 56.681.268 -7.92%
01/2023 61.555.093 +10.06%
12/2022 55.930.435 +5.96%
11/2022 52.782.208 +6.74%
10/2022 49.449.565 -5.37%
09/2022 52.255.308 -2.64%
08/2022 53.671.351 +5.15%
07/2022 51.043.438 -10.59%
06/2022 57.089.615 -4.07%
05/2022 59.513.355 -6.83%
04/2022 63.873.453 +2.36%
03/2022 62.398.133 +4.57%
02/2022 59.671.425 -0.57%
01/2022 60.013.910 +0.02%
12/2021 60.000.738 -4.48%
11/2021 62.813.066 +12.81%
10/2021 55.680.158 -6.40%
09/2021 59.487.010 -5.09%
08/2021 62.674.755 +4.70%
07/2021 59.862.426 +3.20%
06/2021 58.005.104 +2.77%
05/2021 56.444.163 +8.43%
04/2021 52.057.720 -4.47%
03/2021 54.494.633 +2.17%
02/2021 53.335.453 +1.59%
01/2021 52.498.999 -3.39%
12/2020 54.343.149 +13.95%
11/2020 47.691.036 +0.77%
10/2020 47.328.793 +1.15%
07/2020 46.788.720 +6.75%
06/2020 43.831.494 +2.26%
05/2020 42.863.315 -6.68%
04/2020 45.932.508 -5.64%
03/2020 48.678.974 -1.72%
02/2020 49.528.600 -2.32%
01/2020 50.707.539 -1.00%
12/2019 51.221.266 -9.85%
11/2019 56.819.579 -0.12%
10/2019 56.885.441 +6.46%
09/2019 53.434.246 +0.78%
08/2019 53.019.313 +4.10%
07/2019 50.931.471 +7.16%
06/2019 47.526.380 -6.31%
05/2019 50.727.298 -4.48%
04/2019 53.104.934 -6.09%
03/2019 56.549.543 +1.53%
02/2019 55.699.916 +4.02%
01/2019 53.546.213 +3.47%
12/2018 51.748.166 +2.45%
11/2018 50.509.951 -5.65%
10/2018 53.533.040 -2.33%
09/2018 54.810.773 -3.89%
08/2018 57.030.339 -10.19%
07/2018 63.504.623 -1.93%
06/2018 64.756.010 +6.28%
05/2018 60.929.399 -3.50%
04/2018 63.142.379 +0.00%
03/2018 0 -100.00%
02/2018 68.898.761 +4.78%
01/2018 65.757.120 +0.98%
12/2017 65.118.254 +2.24%
11/2017 63.689.038 -3.23%
10/2017 65.815.606 +4.45%
09/2017 63.010.654 +1.84%
08/2017 61.870.442 +3.46%
07/2017 59.799.462 +6.42%
06/2017 56.192.041 +0.37%
05/2017 55.986.023 -4.30%
04/2017 58.501.970 -2.64%
03/2017 60.090.837 -1.32%
02/2017 60.896.468 +3.07%
01/2017 59.081.824 +1.48%
12/2016 58.218.235 +1.34%
11/2016 57.447.380 +7.78%
10/2016 53.302.785 +3.88%
09/2016 51.310.576 +6.11%
08/2016 48.356.774 +0.04%
07/2016 48.337.543 +7.12%
06/2016 45.122.926 -

Câu hỏi thường gặp về Chì

Giá Chì hôm nay ngày 08/06/2026 đang được giao dịch ở mức 1.993,10 USD/mt, tương đương khoảng 52.478.323 VNĐ/tấn. Theo dữ liệu thị trường mới nhất, mặt hàng này đang ghi nhận xu hướng giảm mặc dù có sự điều chỉnh tăng nhẹ 0,67% (tương đương +13,40 USD) so với phiên giao dịch gần nhất. Tại thị trường Việt Nam, mức giá này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí đầu vào cho các ngành sản xuất công nghiệp, đặc biệt là sản xuất ắc quy và các loại hợp kim kim loại màu.

Trong vòng 30 ngày qua, giá Chì đã có những biến động đáng kể với biên độ dao động từ 1.964,60 USD đến 2.047,50 USD/mt. Mức giá hiện tại đang thấp hơn so với giá trung bình của tháng này (2.014,61 USD/mt) nhưng vẫn duy trì ở mức tương đương với giá trung bình của tháng trước (1.993,40 USD/mt). Việc giá giảm từ mức đỉnh 2.047,50 USD vào đầu tháng 6 xuống mức hiện tại cho thấy áp lực điều chỉnh đang hiện hữu trên thị trường kim loại quốc tế.

Xét về lịch sử giao dịch gần đây, giá Chì đã liên tục sụt giảm từ mức 2.024,30 USD vào ngày 03/06 xuống còn 1.993,10 USD ở thời điểm hiện tại. Sự sụt giảm này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị nhập khẩu và kế hoạch dự trữ nguyên liệu của các doanh nghiệp nội địa. Các chuyên gia phân tích cho rằng nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát sao ngưỡng hỗ trợ trong biên độ 30 ngày để có chiến lược thu mua phù hợp trong bối cảnh thị trường đang có xu hướng điều chỉnh giảm.

Trên thị trường quốc tế, Chì được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Chì thuộc nhóm hàng hóa Kim loại. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Chì (Lead) trên thị trường thế giới, được định giá bằng USD và giao dịch theo đơn vị mt, chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu, cùng các yếu tố vĩ mô và địa chính trị.

  • Yếu tố Cầu: Khoảng 80-85% nhu cầu Chì đến từ ngành sản xuất ắc quy chì-axit, phục vụ ô tô (khởi động, dự phòng), viễn thông, hệ thống điện dự phòng (UPS). Do đó, tăng trưởng ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, doanh số bán xe mới và nhu cầu thay thế ắc quy là những động lực chính. Ngoài ra, các ngành công nghiệp khác như cáp điện, vật liệu xây dựng và đạn dược cũng đóng góp vào nhu cầu tổng thể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành tiêu thụ này.
  • Yếu tố Cung: Nguồn cung Chì đến từ khai thác mỏ (các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Úc, Mỹ) và đặc biệt là từ tái chế (Chì có tỷ lệ tái chế rất cao, chủ yếu từ ắc quy cũ). Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hoạt động khai thác (đình công, sự cố kỹ thuật, quy định môi trường khắt khe hơn) hay thay đổi trong công suất tái chế đều ảnh hưởng đến tổng nguồn cung. Mức tồn kho tại các sàn giao dịch lớn như LME cũng là chỉ báo quan trọng về cán cân cung cầu.
  • Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường liên quan đến khai thác, sản xuất và tái chế Chì có thể làm tăng chi phí sản xuất hoặc hạn chế nguồn cung. Các chính sách thương mại (thuế quan, hạn ngạch) giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ lớn cũng có thể gây biến động giá.
  • Kinh tế vĩ mô và Tiền tệ: Sức mạnh của đồng Đô la Mỹ (USD) có ảnh hưởng đáng kể, vì Chì được định giá bằng USD. Khi USD mạnh lên, Chì trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác, có thể làm giảm nhu cầu. Tình hình kinh tế toàn cầu, lạm phát, lãi suất và kỳ vọng suy thoái/phục hồi đều tác động đến tâm lý thị trường và nhu cầu công nghiệp.
  • Yếu tố Địa chính trị và Sự kiện bất ngờ: Các sự kiện địa chính trị, xung đột ở các khu vực khai thác/sản xuất chính hoặc thiên tai có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, ảnh hưởng đến sản lượng và giá cả. Tâm lý đầu cơ của các nhà đầu tư trên thị trường phái sinh cũng góp phần tạo ra biến động ngắn hạn.

Dự báo giá Chì (Pb) trong thời gian tới cho thấy xu hướng giằng co với áp lực điều chỉnh tăng nhẹ trong trung hạn, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố cung cầu và vĩ mô toàn cầu.

Về phân tích cơ bản, nguồn cung Chì toàn cầu vẫn đang đối mặt với những thách thức từ việc đóng cửa các mỏ cũ, hạn chế đầu tư vào mỏ mới và các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ, đặc biệt tại Trung Quốc – nhà sản xuất lớn nhất. Tuy nhiên, sản lượng từ các nhà máy tái chế đang tăng lên, phần nào bù đắp cho sự thiếu hụt từ khai thác. Về phía cầu, nhu cầu đối với Chì vẫn ổn định, chủ yếu đến từ ngành sản xuất ắc quy (cả ắc quy khởi động cho xe ICE và ắc quy dự phòng cho các hệ thống năng lượng tái tạo). Ngành xây dựng và công nghiệp cũng duy trì mức tiêu thụ nhất định. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Trung Quốc và Mỹ, sẽ là yếu tố hỗ trợ chính cho nhu cầu.

Các yếu tố vĩ mô tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Đồng USD mạnh lên có thể tạo áp lực giảm giá cho các kim loại cơ bản, trong khi kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) trong tương lai có thể hỗ trợ giá. Tình hình tồn kho trên sàn London Metal Exchange (LME) và Shanghai Futures Exchange (SHFE) cần được theo dõi sát sao; mức tồn kho thấp sẽ là yếu tố hỗ trợ giá. Các căng thẳng địa chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng cũng có thể gây biến động đột ngột.

Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá Chì đang giao dịch trong một kênh đi ngang với xu hướng tăng nhẹ. Các ngưỡng hỗ trợ quan trọng nằm quanh mức 2.100 - 2.150 USD/mt, trong khi ngưỡng kháng cự chính là 2.250 - 2.300 USD/mt. Nếu giá vượt qua vùng kháng cự này một cách thuyết phục, đà tăng có thể được củng cố. Ngược lại, việc phá vỡ ngưỡng hỗ trợ có thể dẫn đến một đợt điều chỉnh sâu hơn. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các tín hiệu kỹ thuật kết hợp với diễn biến kinh tế vĩ mô và tồn kho để đưa ra quyết định.

Để quyết định mua hay bán Chì (Lead) ở thời điểm hiện tại, nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố cơ bản và kỹ thuật. Thị trường Chì đang cho thấy những tín hiệu phức tạp, đòi hỏi sự thận trọng. Hiện tại, chưa có một xu hướng rõ ràng áp đảo, do đó, việc giữ vị thế trung lập hoặc giao dịch ngắn hạn theo biên độ có thể là chiến lược phù hợp, đồng thời theo dõi sát sao các diễn biến mới.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu Chì chủ yếu đến từ ngành sản xuất ắc quy axit-chì (chiếm khoảng 85% tổng nhu cầu), đáp ứng cho ngành công nghiệp ô tô (cả xe điện và xe truyền thống), xe máy và các hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt là tại Trung Quốc (quốc gia tiêu thụ Chì lớn nhất), sẽ là động lực chính. Về phía cung, sản lượng từ khai thác mỏ và tái chế ắc quy đã qua sử dụng khá ổn định, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ. Tình hình tồn kho tại Sở Giao dịch Kim loại London (LME) cần được theo dõi; tồn kho thấp thường hỗ trợ giá, trong khi tồn kho tăng có thể tạo áp lực giảm giá.

Về phân tích kỹ thuật, giá Chì (USD/mt) trên LME có thể đang trong giai đoạn tích lũy hoặc điều chỉnh. Nhà đầu tư nên xác định các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Một sự bứt phá qua ngưỡng kháng cự mạnh có thể xác nhận xu hướng tăng, ngược lại, việc phá vỡ ngưỡng hỗ trợ có thể mở ra xu hướng giảm. Các chỉ báo động lượng và khối lượng giao dịch sẽ cung cấp thêm tín hiệu. Ngoài ra, sự biến động của đồng USD cũng là yếu tố cần quan tâm, vì USD mạnh thường làm giảm sức hấp dẫn của hàng hóa đối với người mua bằng các đồng tiền khác. Mọi quyết định đầu tư nên dựa trên đánh giá rủi ro cá nhân và luôn kèm theo các biện pháp quản lý rủi ro như đặt điểm cắt lỗ (stop-loss).

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá chì thế giới giảm remove339.094 (0.65%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá chì thế giới đã đạt mức cao nhất là 97.995.944 VNĐ/tấn vào ngày 01/10/2007. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove45.827.575 (-46.76%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá chì thế giới đã xuống mức thấp nhất là 10.856.775 VNĐ/tấn vào ngày 01/05/2000. Giá hiện tại cao hơn đáy add41.311.595 (+380.51%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.408 Mua: 26.128
EUR
31.110 Mua: 29.850
GBP
35.708 Mua: 34.600
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward