| Giá xăng dầu Ngày 08/10/2026 · Xăng sinh học E10 RON 95-III, đ/lít | 28.250 – 28.810 | — |
| Giá cà phê Ngày 08/10/2026 · đ/kg | 92.200 – 94.400 | -1,49% |
| Giá tiêu Ngày 08/10/2026 · đ/kg | 135.500 – 139.000 | -0,87% |
| Giá sầu riêng Ngày 08/10/2026 · Sầu Thái loại A, đ/kg | 78.000 – 95.000 | 0% |
| Giá cao su Ngày 08/10/2026 · đ/độ TSC/kg | 420 – 540 | — |
| Giá hạt điều Ngày 08/10/2026 · Điều tươi, đ/kg | 25.000 – 35.000 | — |
| Giá heo hơi Ngày 08/10/2026 · đ/kg | 52.000 – 55.000 | 0% |
| Giá tôm Ngày 06/10/2026 | 13 mặt hàng | — |
| Giá thủy sản Ngày 07/10/2026 | 10 mặt hàng | — |
| Giá lúa gạo Ngày 06/10/2026 · Lúa tươi IR 50404, đ/kg | 5.900 – 6.000 | — |
| Giá trái cây Ngày 07/10/2026 | 14 mặt hàng | — |
| Giá rau củ Ngày 07/10/2026 | 11 mặt hàng | — |
| Giá thịt và trứng Ngày 07/10/2026 | 6 mặt hàng | — |
| Giá phân bón Ngày 08/10/2026 · Phân Urê Phú Mỹ, đ/bao 50 kg | 540.000 – 660.000 | — |
| Giá thép xây dựng Ngày 08/10/2026 · đ/kg | 12.830 – 13.420 | — |
| Giá xi măng Ngày 09/09/2026 · Xi măng PCB40 bao, đ/tấn | 1.500.000 – 1.881.240 | — |
| Giá cát xây dựng Ngày 09/09/2026 · Cát xây tô – giá bình quân khu vực, đ/m³ | 463.813 | — |
| Giá đá xây dựng Ngày 09/09/2026 · Đá 1x2 – giá tại mỏ, đ/m³ | 242.200 – 467.000 | — |
| Giá gạch xây dựng Ngày 09/09/2026 · Gạch ống 180x80x80 mm, đ/viên | 1.153 – 1.825 | — |