| Loại / vùng | Giá (đ/kg) | Thay đổi (đ) |
|---|---|---|
| Nấm rơm – Chợ Vĩnh Long | 80.000 | — |
| Hành lá – Chợ Vĩnh Long | 40.000 | — |
| Cà chua thường loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 35.000 | — |
| Dưa leo truyền thống loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 30.000 | — |
| Rau diếp cá – Chợ Vĩnh Long | 30.000 | — |
| Xà lách thường – Chợ Vĩnh Long | 30.000 | — |
| Bí đao – Chợ Vĩnh Long | 25.000 | — |
| Cải bẹ xanh loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 25.000 | — |