| Loại / vùng | Giá (đ/kg) | Thay đổi (đ) |
|---|---|---|
| Sầu riêng cơm vàng hạt lép loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 80.000 | — |
| Xoài cát Hòa Lộc loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 80.000 | — |
| Chôm chôm Thái loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 65.000 | — |
| Bưởi Năm Roi loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 45.000 | — |
| Chôm chôm đường – Chợ Vĩnh Long | 45.000 | — |
| Quýt đường loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 45.000 | — |
| Xoài Cát Chu loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 45.000 | — |
| Thanh Long ruột trắng loại 1 – Chợ Vĩnh Long | 35.000 | — |