| Loại / vùng | Giá (đ/tấn) | Thay đổi (đ) |
|---|---|---|
| Xi măng PCB50 bền sunfat rời – TP. Hồ Chí Minh | 1.900.909 – 2.000.000 | — |
| Xi măng PC40 bao – TP. Hồ Chí Minh | 1.944.444 | — |
| Xi măng PC40 bền sunfat rời – TP. Hồ Chí Minh | 1.805.556 | — |
| Xi măng PCB40 bền sunfat bao – TP. Hồ Chí Minh | 1.509.259 – 2.080.000 | — |
| Xi măng PCB50 rời – TP. Hồ Chí Minh | 1.550.000 – 1.980.000 | — |
| Xi măng PCB40 bền sunfat rời – TP. Hồ Chí Minh | 1.527.778 – 2.000.000 | — |
| Xi măng PC40 rời – TP. Hồ Chí Minh | 1.759.259 | — |
| Xi măng PCB40 bao – TP. Hồ Chí Minh | 1.500.000 – 1.881.240 | — |