trending_up

世界木材パルプ価格 本日

国際取引名: WOODPULP

チャート — 世界木材パルプ価格

為替レート: 1 USD = 156.845 JPY

木材パルプ(スウェーデン)、針葉樹、硫酸塩、漂白、風乾重量、c.i.f. 北海港

tune 主要データ

10年間の最高値 trending_up

875.00 USD/mt (01/10/2017)。 現在価格は下回っています: remove875.00 USD/mt (0.00%).

10年間の最安値 trending_down

875.00 USD/mt (01/11/2016)。

summarize 概要 — 世界木材パルプ価格

過去10年間、世界木材パルプ価格は875.00 USD/mt (01/11/2016)から875.00 USD/mt (01/10/2017)の間で推移しました。

過去において、世界木材パルプ価格は01-07-2011に最高値955.09 USD/mtを記録し、01-08-2001に最安値413.28 USD/mtを記録しました。

価格履歴 (USD/mt)

10年
時間 価格 (USD/mt) 変動率 %
10/2017 875.00 +0.00%
09/2017 875.00 +0.00%
08/2017 875.00 +0.00%
07/2017 875.00 +0.00%
06/2017 875.00 +0.00%
05/2017 875.00 +0.00%
04/2017 875.00 +0.00%
03/2017 875.00 +0.00%
02/2017 875.00 +0.00%
01/2017 875.00 +0.00%
12/2016 875.00 +0.00%
11/2016 875.00 +0.00%
10/2016 875.00 -

よくある質問 について 世界木材パルプ価格

2017年10月1日の更新データによると、木材パルプの価格は0.00 USD/mtで、ベトナム市場では約0 VND/トンに相当します。現在の価格動向は、前取引日比+0%の変化で安定していると評価されており、この報告期間中に市場の取引価値に変動がなかったことを示しています。

ベトナム市場では、製紙・包装業界の企業が生産コストを最適化するために、原材料である木材パルプの価格動向を常に注意深く監視しています。市場分析レポートによると、価格指数が横ばいで推移していることは、取引の一時的な休止、またはデータ記録時点での供給と需要の絶対的な均衡を反映しています。

以下は、専門データベースからまとめられた木材パルプ価格の詳細情報です:

  • 国際公表価格:0.00 USD/mt
  • 基準換算価格:0 VND/トン
  • 前日比変動:0%
  • 市場状況:安定
  • データ更新日:2017年10月1日

国際市場では、木材パルプはmt単位で取引され、USDで建値されます。

木材パルプは農産物グループに属します。これは、世界の商品の取引所で一般的に取引されている商品グループの1つです。

Giá Bột gỗ (Wood Pulp) chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Là một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp giấy và bao bì, giá bột gỗ biến động mạnh mẽ tùy thuộc vào tình hình sản xuất, tiêu thụ và các yếu tố vĩ mô, vi mô khác.

  • Yếu tố Cung:
    • Nguồn cung gỗ nguyên liệu: Khả năng khai thác rừng bền vững, quy định về môi trường, dịch bệnh cây trồng và các điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, cháy rừng) ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gỗ.
    • Năng lực sản xuất bột gỗ: Đầu tư vào nhà máy mới, đóng cửa hoặc bảo trì các nhà máy hiện có, cùng với chi phí sản xuất (năng lượng, hóa chất, nhân công) và mức tồn kho của các nhà sản xuất lớn.
    • Chi phí vận chuyển: Giá cước vận tải biển toàn cầu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành khi bột gỗ được giao dịch quốc tế.
  • Yếu tố Cầu:
    • Ngành công nghiệp giấy và bao bì: Nhu cầu từ các nhà sản xuất giấy in, giấy viết, giấy vệ sinh, khăn giấy và đặc biệt là bao bì carton (thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của thương mại điện tử).
    • Tăng trưởng kinh tế toàn cầu: Mức độ tăng trưởng GDP của các nền kinh tế lớn (ví dụ: Trung Quốc, châu Âu, Bắc Mỹ) tác động trực tiếp đến mức tiêu thụ hàng hóa, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu về giấy và bao bì.
    • Xu hướng tiêu dùng: Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng (ví dụ: số hóa giảm nhu cầu giấy in nhưng tăng nhu cầu bao bì cho thương mại điện tử).

Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô và đặc thù khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường về khai thác rừng bền vững, quy định về phát thải, và chính sách thương mại (thuế quan, rào cản phi thuế quan) có thể làm tăng chi phí sản xuất hoặc hạn chế nguồn cung.
  • Chi phí đầu vào khác: Giá năng lượng (dầu, khí đốt, điện) và các hóa chất cần thiết cho quá trình sản xuất bột gỗ có tác động đáng kể đến chi phí vận hành của các nhà máy.
  • Biến động tiền tệ: Vì bột gỗ thường được giao dịch bằng USD, biến động tỷ giá USD so với các đồng tiền khác ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu và lợi nhuận của nhà xuất khẩu.
  • Địa chính trị: Các sự kiện địa chính trị như xung đột khu vực có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận tải và ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.

木材パルプ価格は、これまでの激しい変動を経て、短期的には安定から緩やかな下落圧力の傾向を維持すると予想されます。市場は現在、印刷・筆記用紙の世界的な需要減退と、主要消費市場(特に中国)における比較的高水準の在庫の影響を受けています。

ファンダメンタルズ面では、主要生産者が市場の需給バランスを整えるために減産を通じてパルプ供給を調整し続けています。しかし、電子商取引に支えられたパッケージング・包装部門の需要は一定の安定を保っており、価格を支える要因となっています。エネルギーや化学品などの生産コストはピーク時から落ち着いていますが、原料木材や輸送コストは引き続き注視すべき要因です。

中期的には、世界経済が安定の兆しを見せ、中国からの需要がより明確に改善するにつれて、パルプ価格の見通しは緩やかに回復する可能性があります。しかし、世界的な景気後退のリスクや金融引き締め政策が依然として価格に圧力をかける可能性があります。輸入業者や消費者は、適切な購入決定を下すために、主要港の在庫状況やマクロ経済の回復シグナルを注意深く監視する必要があります。