차트 — 세계 목재 펄프 가격
환율: 1 USD = 1,323.47 KRW
tune 주요 데이터
10년 최고가 trending_up
875.00 USD/mt 01/10/2017. 현재 가격이 낮습니다: remove875.00 USD/mt (0.00%).10년 최저가 trending_down
875.00 USD/mt 01/11/2016.domain관련 기업
summarize 개요 — 세계 목재 펄프 가격
지난 10년 동안 세계 목재 펄프 가격는 875.00 USD/mt (01/11/2016)에서 875.00 USD/mt (01/10/2017) 사이에서 움직였습니다.
역사적으로 세계 목재 펄프 가격는 01-07-2011에 최고가 955.09 USD/mt를 기록했고, 01-08-2001에 최저가 413.28 USD/mt를 기록했습니다.
가격 이력 (USD/mt)
10년| 시간 | 가격 (USD/mt) | 변동 (USD/mt) | 변동률 % |
|---|---|---|---|
| 10/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 09/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 08/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 07/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 05/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 04/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 03/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 02/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 01/2017 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 12/2016 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 11/2016 | 875.00 | add 0.00 | +0.00% |
| 10/2016 | 875.00 | - | - |
자주 묻는 질문 관련 세계 목재 펄프 가격
2017년 10월 1일 업데이트된 데이터에 따르면 목재 펄프 가격은 0.00 USD/mt로 기록되었으며, 이는 베트남 시장에서 약 0 VND/톤에 해당합니다. 현재 가격 추세는 이전 거래 세션 대비 +0% 변동으로 안정적인 것으로 평가되며, 이는 이번 보고 기간 동안 시장 거래 가치에 변동이 없었음을 나타냅니다.
베트남 시장에서 제지 및 포장 산업 기업들은 생산 비용을 최적화하기 위해 원자재인 목재 펄프 가격 변동을 면밀히 모니터링합니다. 시장 분석 보고서에 따르면, 가격 지수가 보합세를 유지하는 것은 거래의 일시적인 중단 또는 데이터 기록 시점의 공급과 수요 사이의 절대적인 균형을 반영합니다.
다음은 전문 데이터베이스에서 취합한 목재 펄프 가격에 대한 상세 정보입니다:
- 국제 공시 가격: 0.00 USD/mt
- 참조 환산 가격: 0 VND/톤
- 이전 세션 대비 변동: 0%
- 시장 상태: 안정
- 데이터 업데이트 날짜: 2017년 10월 1일
국제 시장에서 목재 펄프는 mt 단위로 거래되며 USD로 표시됩니다.
목재 펄프는 농산물 그룹에 속합니다. 이는 세계 상품 거래소에서 흔히 거래되는 상품 그룹 중 하나입니다.
Giá Bột gỗ (Wood Pulp) chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Là một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp giấy và bao bì, giá bột gỗ biến động mạnh mẽ tùy thuộc vào tình hình sản xuất, tiêu thụ và các yếu tố vĩ mô, vi mô khác.
- Yếu tố Cung:
- Nguồn cung gỗ nguyên liệu: Khả năng khai thác rừng bền vững, quy định về môi trường, dịch bệnh cây trồng và các điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, cháy rừng) ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gỗ.
- Năng lực sản xuất bột gỗ: Đầu tư vào nhà máy mới, đóng cửa hoặc bảo trì các nhà máy hiện có, cùng với chi phí sản xuất (năng lượng, hóa chất, nhân công) và mức tồn kho của các nhà sản xuất lớn.
- Chi phí vận chuyển: Giá cước vận tải biển toàn cầu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành khi bột gỗ được giao dịch quốc tế.
- Yếu tố Cầu:
- Ngành công nghiệp giấy và bao bì: Nhu cầu từ các nhà sản xuất giấy in, giấy viết, giấy vệ sinh, khăn giấy và đặc biệt là bao bì carton (thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của thương mại điện tử).
- Tăng trưởng kinh tế toàn cầu: Mức độ tăng trưởng GDP của các nền kinh tế lớn (ví dụ: Trung Quốc, châu Âu, Bắc Mỹ) tác động trực tiếp đến mức tiêu thụ hàng hóa, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu về giấy và bao bì.
- Xu hướng tiêu dùng: Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng (ví dụ: số hóa giảm nhu cầu giấy in nhưng tăng nhu cầu bao bì cho thương mại điện tử).
Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô và đặc thù khác cũng đóng vai trò quan trọng:
- Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường về khai thác rừng bền vững, quy định về phát thải, và chính sách thương mại (thuế quan, rào cản phi thuế quan) có thể làm tăng chi phí sản xuất hoặc hạn chế nguồn cung.
- Chi phí đầu vào khác: Giá năng lượng (dầu, khí đốt, điện) và các hóa chất cần thiết cho quá trình sản xuất bột gỗ có tác động đáng kể đến chi phí vận hành của các nhà máy.
- Biến động tiền tệ: Vì bột gỗ thường được giao dịch bằng USD, biến động tỷ giá USD so với các đồng tiền khác ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu và lợi nhuận của nhà xuất khẩu.
- Địa chính trị: Các sự kiện địa chính trị như xung đột khu vực có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận tải và ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.
목재 펄프 가격은 이전의 극심한 변동성 이후 단기적으로 안정 또는 소폭 하락 압력 추세를 유지할 것으로 예상됩니다. 현재 시장은 인쇄 및 필기용지에 대한 글로벌 수요 약화와 주요 소비 시장(특히 중국)의 상대적으로 높은 재고 수준의 영향을 받고 있습니다.
기본적인 요인 측면에서, 주요 생산자들은 시장 균형을 맞추기 위해 감산을 통해 펄프 공급을 계속 조정하고 있습니다. 그러나 전자상거래에 힘입은 포장재 부문의 수요는 일정 수준의 안정성을 유지하며 가격을 지지하고 있습니다. 에너지 및 화학 제품과 같은 생산 비용은 정점에서 하락했으나, 원목 및 운송 비용은 여전히 모니터링이 필요한 요소입니다.
중기적으로 세계 경제가 안정화 조짐을 보이고 중국의 수요가 보다 명확하게 개선됨에 따라 목재 펄프 가격 전망은 소폭 회복될 수 있습니다. 하지만 글로벌 경기 침체 위험과 통화 긴축 정책은 여전히 가격에 압박을 가할 수 있습니다. 수입업자와 소비자는 적절한 구매 결정을 내리기 위해 주요 항구의 재고와 거시 경제 회복 신호를 면밀히 모니터링해야 합니다.