trending_up

全球木浆价格 今日

国际交易名称: WOODPULP

图表 — 全球木浆价格

汇率: 1 USD = 6.6701 CNY

木浆(瑞典),针叶树,硫酸盐,漂白,风干重,c.i.f. 北海港口

tune 关键数据

15年内最高价 trending_up

6,086.47 CNY/MT (01/05/2014)。 当前价格低 remove6,086.47 CNY/MT (0.00%).

15年内最低价 trending_down

4,804.40 CNY/MT (01/09/2012)。

summarize 概览 — 全球木浆价格

过去15年内,全球木浆价格价格在4,804.40 CNY/MT (01/09/2012)至6,086.47 CNY/MT (01/05/2014)之间波动。

历史上,全球木浆价格曾于01-07-2011达到最高价6,370.53 CNY/MT,并于01-08-2001跌至最低价2,756.62 CNY/MT。

价格历史 (CNY/MT)

15年
时间 价格 (CNY/MT) 涨跌幅 %
10/2017 5,836.34 +0.00%
09/2017 5,836.34 +0.00%
08/2017 5,836.34 +0.00%
07/2017 5,836.34 +0.00%
06/2017 5,836.34 +0.00%
05/2017 5,836.34 +0.00%
04/2017 5,836.34 +0.00%
03/2017 5,836.34 +0.00%
02/2017 5,836.34 +0.00%
01/2017 5,836.34 +0.00%
12/2016 5,836.34 +0.00%
11/2016 5,836.34 +0.00%
10/2016 5,836.34 +0.00%
09/2016 5,836.34 +0.00%
08/2016 5,836.34 +0.00%
07/2016 5,836.34 +0.00%
06/2016 5,836.34 +0.00%
05/2016 5,836.34 +0.00%
04/2016 5,836.34 +0.00%
03/2016 5,836.34 +0.00%
02/2016 5,836.34 +0.00%
01/2016 5,836.34 +0.00%
12/2015 5,836.34 +0.00%
11/2015 5,836.34 +0.00%
10/2015 5,836.34 +0.00%
09/2015 5,836.34 +0.00%
08/2015 5,836.34 +0.00%
07/2015 5,836.34 +0.00%
06/2015 5,836.34 +0.00%
05/2015 5,836.34 +0.00%
04/2015 5,836.34 +0.00%
03/2015 5,836.34 +0.00%
02/2015 5,836.34 +0.00%
01/2015 5,836.34 +0.00%
12/2014 5,836.34 +0.00%
11/2014 5,836.34 +0.00%
10/2014 5,836.34 +0.00%
09/2014 5,836.34 +0.00%
08/2014 5,836.34 +0.00%
07/2014 5,836.34 +0.00%
06/2014 5,836.34 -4.11%
05/2014 6,086.47 +4.29%
04/2014 5,836.34 +0.00%
03/2014 5,836.34 +0.55%
02/2014 5,804.65 +0.58%
01/2014 5,771.10 -0.55%
12/2013 5,802.99 +1.11%
11/2013 5,739.49 +1.75%
10/2013 5,640.57 +1.80%
09/2013 5,540.92 +0.09%
08/2013 5,536.18 -0.24%
07/2013 5,549.65 +0.00%
06/2013 5,549.65 +1.84%
05/2013 5,449.35 +1.24%
04/2013 5,382.49 +2.42%
03/2013 5,255.11 +0.12%
02/2013 5,248.76 +1.23%
01/2013 5,184.77 +0.71%
12/2012 5,148.47 +3.36%
11/2012 4,981.31 +2.86%
10/2012 4,842.82 +0.80%
09/2012 4,804.40 -1.79%
08/2012 4,892.10 -2.46%
07/2012 5,015.63 -2.98%
06/2012 5,169.79 -1.90%
05/2012 5,270.13 -0.66%
04/2012 5,305.07 +1.42%
03/2012 5,230.83 +0.50%
02/2012 5,204.98 +0.22%
01/2012 5,193.43 -2.00%
12/2011 5,299.38 -5.22%
11/2011 5,591.36 -3.75%
10/2011 5,808.92 -

常见问题 关于 全球木浆价格

根据2017年10月1日更新的数据,木浆价格记录为0.00 USD/mt,在越南市场约合0 VND/吨。当前价格趋势被评估为稳定,较前一交易日变化为+0%,表明在本报告期内市场交易价值没有波动。

在越南市场,造纸和包装行业的企业经常密切关注木浆原材料的价格走势,以优化生产成本。根据市场分析报告,价格指数维持持平反映了交易的暂时停滞或在数据记录时供需之间的绝对平衡。

以下是从专业数据库汇编的木浆价格详细信息:

  • 国际牌价:0.00 USD/mt
  • 参考换算价格:0 VND/吨
  • 较前一交易日变动:0%
  • 市场状态:稳定
  • 数据更新日期:2017年10月1日

在国际市场上,木浆以mt为单位进行交易,并以USD计价。

木浆属于农产品类。它是世界大宗商品交易所中常见的交易品种之一。

Giá Bột gỗ (Wood Pulp) chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Là một nguyên liệu thô quan trọng cho ngành công nghiệp giấy và bao bì, giá bột gỗ biến động mạnh mẽ tùy thuộc vào tình hình sản xuất, tiêu thụ và các yếu tố vĩ mô, vi mô khác.

  • Yếu tố Cung:
    • Nguồn cung gỗ nguyên liệu: Khả năng khai thác rừng bền vững, quy định về môi trường, dịch bệnh cây trồng và các điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, cháy rừng) ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gỗ.
    • Năng lực sản xuất bột gỗ: Đầu tư vào nhà máy mới, đóng cửa hoặc bảo trì các nhà máy hiện có, cùng với chi phí sản xuất (năng lượng, hóa chất, nhân công) và mức tồn kho của các nhà sản xuất lớn.
    • Chi phí vận chuyển: Giá cước vận tải biển toàn cầu cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành khi bột gỗ được giao dịch quốc tế.
  • Yếu tố Cầu:
    • Ngành công nghiệp giấy và bao bì: Nhu cầu từ các nhà sản xuất giấy in, giấy viết, giấy vệ sinh, khăn giấy và đặc biệt là bao bì carton (thúc đẩy bởi sự tăng trưởng của thương mại điện tử).
    • Tăng trưởng kinh tế toàn cầu: Mức độ tăng trưởng GDP của các nền kinh tế lớn (ví dụ: Trung Quốc, châu Âu, Bắc Mỹ) tác động trực tiếp đến mức tiêu thụ hàng hóa, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu về giấy và bao bì.
    • Xu hướng tiêu dùng: Sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng (ví dụ: số hóa giảm nhu cầu giấy in nhưng tăng nhu cầu bao bì cho thương mại điện tử).

Ngoài ra, các yếu tố vĩ mô và đặc thù khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách và Quy định: Các chính sách môi trường về khai thác rừng bền vững, quy định về phát thải, và chính sách thương mại (thuế quan, rào cản phi thuế quan) có thể làm tăng chi phí sản xuất hoặc hạn chế nguồn cung.
  • Chi phí đầu vào khác: Giá năng lượng (dầu, khí đốt, điện) và các hóa chất cần thiết cho quá trình sản xuất bột gỗ có tác động đáng kể đến chi phí vận hành của các nhà máy.
  • Biến động tiền tệ: Vì bột gỗ thường được giao dịch bằng USD, biến động tỷ giá USD so với các đồng tiền khác ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu và lợi nhuận của nhà xuất khẩu.
  • Địa chính trị: Các sự kiện địa chính trị như xung đột khu vực có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận tải và ảnh hưởng đến tâm lý thị trường.

在经历前期的剧烈波动后,预计短期内木浆价格将维持稳定至轻微下行压力的趋势。目前市场正受到全球印刷和书写纸需求疲软,以及主要消费市场(尤其是中国)库存水平相对较高的影响。

从基本面看,主要生产商仍通过减产来调节木浆供应,以平衡市场。然而,来自包装和包装容器行业(受电子商务推动)的需求保持了一定的稳定性,为价格提供了支撑。能源和化学品等生产成本已从峰值回落,但原木和运输成本仍是需要关注的因素。

中期来看,随着全球经济出现企稳迹象以及中国需求更明显的改善,木浆价格前景可能会轻微复苏。然而,全球经济衰退风险和货币紧缩政策仍可能对价格造成压力。进口商和消费者应密切关注主要港口的库存和宏观经济复苏信号,以做出适当的采购决策。