grass

美国糖价 今日

国际交易名称: 糖, 美国

trending_up 美国糖价目前
38.56 UScents / lb
当前价格 上涨
add 1.41 UScents / lb
相当于
arrow_upward +3.66%
较此前价格。

schedule 最近更新: 24/10/2026 01:00

图表 — 美国糖价

汇率: 1 USD = 6.674 CNY

换算: 1 MT = 2204.62262 lb

糖 (美国), 近期期货合约, c.i.f.

tune 关键数据

美国糖价今日实时: 38.56 UScents/lb

10年内最高价 trending_up

44.91 UScents/lb (01/11/2023)。 当前价格低 remove6.35 UScents/lb (-14.14%).

10年内最低价 trending_down

24.49 UScents/lb (01/05/2018)。 当前价格高 add14.06 UScents/lb (+57.41%).

summarize 概览 — 美国糖价

美国糖价目前价格为38.56 UScents / lb。 与上一交易日相比,价格已上涨 1.41 UScents / lb(+3.66%)。

过去10年内,美国糖价价格在24.49 UScents/lb (01/05/2018)至44.91 UScents/lb (01/11/2023)之间波动。

美国糖价波动情况:

历史上,美国糖价曾于01-11-2023达到最高价44.91 UScents/lb,并于01-02-2000跌至最低价17.08 UScents/lb。

价格历史 (UScents/lb)

10年
时间 价格 (UScents/lb) 涨跌幅 %
09/2026 38.56 +3.66%
08/2026 37.19 +3.80%
07/2026 35.83 +1.28%
06/2026 35.38 -1.27%
05/2026 35.83 +2.60%
04/2026 34.93 +4.05%
03/2026 33.57 +5.71%
02/2026 31.75 -5.41%
01/2026 33.57 +1.37%
12/2025 33.11 -1.35%
11/2025 33.57 -3.90%
10/2025 34.93 -2.53%
09/2025 35.83 -2.47%
08/2025 36.74 +1.25%
07/2025 36.29 +2.56%
06/2025 35.38 -3.70%
05/2025 36.74 -2.41%
04/2025 37.65 +1.22%
03/2025 37.19 +0.00%
02/2025 37.19 +2.50%
01/2025 36.29 -1.23%
12/2024 36.74 -3.57%
11/2024 38.10 +0.00%
10/2024 38.10 +5.00%
09/2024 36.29 +1.27%
08/2024 35.83 -4.82%
07/2024 37.65 +0.00%
06/2024 37.65 +0.00%
05/2024 37.65 -4.60%
04/2024 39.46 -1.14%
03/2024 39.92 -4.35%
02/2024 41.73 +4.55%
01/2024 39.92 +0.00%
12/2023 39.92 -11.11%
11/2023 44.91 +1.02%
10/2023 44.45 +4.26%
09/2023 42.64 +5.62%
08/2023 40.37 +4.71%
07/2023 38.56 -6.59%
06/2023 41.28 -3.19%
05/2023 42.64 +3.30%
04/2023 41.28 +8.33%
03/2023 38.10 +3.70%
02/2023 36.74 +1.25%
01/2023 36.29 -1.23%
12/2022 36.74 +2.53%
11/2022 35.83 +3.95%
10/2022 34.47 -1.30%
09/2022 34.93 -1.28%
08/2022 35.38 +1.30%
07/2022 34.93 -2.53%
06/2022 35.83 -1.25%
05/2022 36.29 -1.23%
04/2022 36.74 +1.25%
03/2022 36.29 +2.56%
02/2022 35.38 +0.00%
01/2022 35.38 -3.70%
12/2021 36.74 -1.22%
11/2021 37.19 +0.00%
10/2021 37.19 +3.80%
09/2021 35.83 +3.95%
08/2021 34.47 -5.00%
07/2021 36.29 +9.59%
06/2021 33.11 +2.82%
05/2021 32.21 +2.90%
04/2021 31.30 +2.99%
03/2021 30.39 +1.52%
02/2021 29.94 +4.76%
01/2021 28.58 +0.00%
12/2020 28.58 -3.08%
11/2020 29.48 +6.56%
10/2020 27.67 +3.39%
09/2020 26.76 -1.67%
08/2020 27.22 +1.69%
07/2020 26.76 +3.51%
06/2020 25.85 +0.00%
05/2020 25.85 +0.00%
04/2020 25.85 -5.00%
03/2020 27.22 +1.69%
02/2020 26.76 +3.51%
01/2020 25.85 +0.00%
12/2019 25.85 -5.00%
11/2019 27.22 +5.26%
10/2019 25.85 +0.00%
09/2019 25.85 +0.00%
08/2019 25.85 +0.00%
07/2019 25.85 -1.72%
06/2019 26.31 +0.00%
05/2019 26.31 -1.69%
04/2019 26.76 +1.72%
03/2019 26.31 +1.75%
02/2019 25.85 +1.79%
01/2019 25.40 +0.00%
12/2018 25.40 +1.82%
11/2018 24.95 -1.79%
10/2018 25.40 +0.00%
09/2018 25.40 +0.00%
08/2018 25.40 +0.00%
07/2018 25.40 -1.75%
06/2018 25.85 +5.56%
05/2018 24.49 -1.82%
04/2018 24.95 +0.00%
03/2018 24.95 -3.51%
02/2018 25.85 -3.39%
01/2018 26.76 +0.00%
12/2017 26.76 -1.67%
11/2017 27.22 +0.46%
10/2017 27.09 +0.52%
09/2017 26.95 +7.33%
08/2017 25.11 -6.06%
07/2017 26.73 -3.95%
06/2017 27.83 -2.08%
05/2017 28.42 -1.04%
04/2017 28.72 -4.11%
03/2017 29.95 -2.09%
02/2017 30.59 +3.91%
01/2017 29.44 +0.68%
12/2016 29.24 +1.67%
11/2016 28.76 +0.67%
10/2016 28.57 -

常见问题 关于 美国糖价

在国际市场上,美糖以lb为单位进行交易,并以UScents报价。

美糖属于农产品类别。这是全球商品交易所中交易最活跃的商品类别之一。

目前美糖价格趋势记录为稳定状态,较前一交易日变化为+0%。根据2026年8月1日更新的市场数据,美糖价格维持在0.00 UScents/lb,约合0 VNĐ/tấn。这是反映报告时国际农产品市场暂时平衡的重要信息。

在越南市场,国际糖价走势一直是食品生产和经营企业的重要参考。美糖价格较前一交易日没有波动,表明原材料成本压力处于中性水平,有助于国内单位有更多时间重新评估库存和供应策略。

总体而言,2026年8月1日美糖价格稳定在0.00 UScents/lb,表明市场正在积蓄力量,等待全球供应或贸易政策报告的新信号。投资者和糖业企业需要继续密切关注后续市场简报,以便及时应对未来价格周期中的潜在变化。

Giá Đường US chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu nội địa, chính sách bảo hộ, và các yếu tố vĩ mô toàn cầu. Dưới đây là những yếu tố chính:

  • Cung và Cầu Nội địa Mỹ:
    • Sản lượng: Sản lượng mía đường (tại các bang như Florida, Louisiana) và củ cải đường (tại các bang phía Bắc) của Mỹ là yếu tố cốt lõi. Diện tích gieo trồng, năng suất thu hoạch và điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, bão) ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung.
    • Tồn kho: Mức tồn kho đường trong nước của Mỹ cũng tác động đến giá.
    • Nhập khẩu: Mỹ là nước nhập khẩu đường lớn. Các thỏa thuận thương mại, đặc biệt là với Mexico (USMCA), và hệ thống hạn ngạch nhập khẩu có thuế suất (TRQs) do Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) quản lý, định hình lượng đường nhập khẩu và ảnh hưởng đến giá cả trong nước.
    • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo trong nước, cùng với xu hướng tiêu dùng (ví dụ: giảm đường) sẽ quyết định mức cầu.
  • Chính sách và Quy định:
    • Chính sách Nông nghiệp (Farm Bill) của Mỹ: Bộ luật nông nghiệp này bao gồm các điều khoản quan trọng về chương trình đường, như hỗ trợ giá, các khoản vay không hoàn lại cho nông dân và các nhà máy đường, nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định và bảo vệ ngành đường nội địa khỏi biến động giá toàn cầu.
    • Chính sách thuế quan và hạn ngạch: Các biện pháp bảo hộ này có tác động trực tiếp đến lượng đường nhập khẩu và duy trì mức giá cao hơn so với thị trường thế giới.
  • Yếu tố Toàn cầu và Kinh tế vĩ mô:
    • Thời tiết toàn cầu: Dù là đường US, nhưng thị trường đường thế giới có tính liên thông. Các sự kiện thời tiết cực đoan ở các quốc gia sản xuất đường lớn như Brazil, Ấn Độ, Thái Lan có thể ảnh hưởng đến giá đường toàn cầu, từ đó gián tiếp tác động đến tâm lý thị trường và chính sách nhập khẩu của Mỹ.
    • Giá dầu thô: Giá dầu cao có thể khuyến khích các quốc gia sản xuất mía đường lớn (như Brazil) chuyển hướng sản xuất ethanol từ mía thay vì đường, làm giảm nguồn cung đường trên thị trường thế giới và đẩy giá lên.
    • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền của các nước xuất khẩu đường lớn (ví dụ: Real Brazil, Rupee Ấn Độ) có thể làm thay đổi sức cạnh tranh của đường nhập khẩu.
    • Tâm lý thị trường và các sự kiện địa chính trị: Các yếu tố này có thể gây ra biến động ngắn hạn do lo ngại về chuỗi cung ứng hoặc các thay đổi chính sách đột ngột.

美糖价格 (ICE No.11) 近期经历了从多年高点回落的调整阶段,但市场仍保持显著波动。未来的价格走势将受到供需基本面、天气状况和全球宏观因素的综合影响。

在基本面方面,主要生产国的供应前景是施加价格下行压力的主要因素。得益于有利的天气条件,预计全球最大的糖出口国巴西将继续迎来强劲的甘蔗收成,从而导致糖产量充裕。印度和泰国尽管最初对厄尔尼诺现象感到担忧,但也显示出产量可能好于预期的迹象。然而,极端天气风险始终存在,并可能迅速改变供需平衡。

宏观因素也起着至关重要的作用。美元 (USD) 的波动可能会影响进口国的购买力。此外,原油价格走势需要密切关注,因为油价上涨可能会鼓励巴西糖厂将生产从糖转向乙醇,从而减少市场上的糖供应。综合以上因素,我们预测未来一段时间美糖价格可能会维持宽幅震荡的趋势。供应充足带来的压力可能会被天气风险、能源政策和货币波动所抵消。投资者应密切关注最新的产量报告、主要产区的天气变化以及全球能源政策,以做出相应的决策。

美国糖市场(代码 SB)目前正处于一个相当复杂的阶段,基本面和技术面因素交织在一起,引发了波动。在经历了一段剧烈的回调后,糖价虽有反弹尝试,但仍面临多重压力。

在基本面分析方面,全球供应是主要的主导因素。作为最大的生产国和出口国,巴西的糖产量正受到密切关注。尽管近期天气条件降雨有利于甘蔗生长,但甘蔗转化为乙醇的比例仍是一个未知数,这取决于原油价格和能源政策。另一个主要生产国印度今年限制了出口以确保国内供应,这可能会支撑价格。然而,泰国和其他国家产量恢复的预测可能会抵消部分影响。主要进口国的需求也是需要关注的重点。

从技术面分析的角度来看,美糖价格已经跌破了之前的一些重要支撑位,并正试图建立新的价格底。RSI 和 MACD 等技术指标显示市场处于中性区域或略有下降趋势,但也有迹象表明抛售压力可能正在减弱。需要关注的关键阻力位在 20-20.50 美分/磅左右,而强力支撑位在 18-18.50 美分/磅附近。价格能否维持在这些支撑位之上将决定接下来的短期趋势。

综合基本面和技术面因素,目前的美糖市场呈现出一种审慎的态势。投资者应密切关注主要国家的产量数据、原油价格走势以及美元汇率。对于风险偏好较高且具有长期眼光的投资者,如果出现明显的反转信号,可以考虑在强支撑区域买入。相反,短期投资者可以优先观察,或在价格接近强阻力位且无法突破时寻找卖出机会。

注:本信息仅供参考,基于一般市场分析,不构成具体的投资建议。买卖决策应基于您深入的研究和财务专家的建议。