Diagramm — Weltweite Reispreise
Wechselkurs: 1 USD = 0,8911 EUR
Umrechnung: 1 MT = 22.0462262 CWT
tune Kerndaten
Höchstpreis in 5 Jahren trending_up
17,50 EUR/CWT am 12/06/2023. Der aktuelle Preis liegt niedriger um remove1,89 EUR/CWT (-10.79%).Niedrigster Preis in 5 Jahren trending_down
8,31 EUR/CWT am 04/01/2026. Der aktuelle Preis liegt höher um add7,30 EUR/CWT (+87.78%).summarize Überblick — Weltweite Reispreise
Weltweite Reispreise liegt aktuell bei 15,61 EUR / CWT. Im Vergleich zur vorherigen Sitzung ist der Preis um 0,41 EUR / CWT (−2.64%) gefallen.
In den letzten 5 Jahren bewegte sich Weltweite Reispreise zwischen 8,31 EUR/CWT (04/01/2026) und 17,50 EUR/CWT (12/06/2023).
Weltweite Reispreise-Volatilität: 1.15% im Anstieg gegenüber letzter Woche; 6.09% im Anstieg gegenüber letztem Monat; 6.09% im Anstieg gegenüber dem Vorjahreszeitraum.
Historisch erreichte Weltweite Reispreise am 12-06-2023 ein Hoch von 17,50 EUR/CWT und am 19-07-2021 ein Tief von 0,12 EUR/CWT.
analyticsVerwandte Berichte
Preisverlauf (EUR/CWT)
5 Jahren| Zeit | Preis (EUR/CWT) | Änderung (EUR/CWT) | % Änderung |
|---|---|---|---|
| 10/2026 | 14,36 | add 0,77 | +5.65% |
| 09/2026 | 13,59 | add 1,12 | +9.01% |
| 08/2026 | 12,47 | add 1,04 | +9.13% |
| 07/2026 | 11,42 | add 0,19 | +1.71% |
| 06/2026 | 11,23 | add 1,61 | +16.77% |
| 05/2026 | 9,62 | remove 0,52 | -5.10% |
| 04/2026 | 10,14 | add 1,09 | +12.07% |
| 03/2026 | 9,04 | remove 0,74 | -7.60% |
| 02/2026 | 9,79 | add 1,28 | +15.03% |
| 01/2026 | 8,51 | remove 0,49 | -5.45% |
| 12/2025 | 9,00 | remove 0,05 | -0.59% |
| 11/2025 | 9,05 | remove 0,90 | -9.04% |
| 10/2025 | 9,95 | remove 0,60 | -5.70% |
| 09/2025 | 10,56 | remove 0,38 | -3.50% |
| 08/2025 | 10,94 | remove 0,65 | -5.65% |
| 07/2025 | 11,59 | remove 0,45 | -3.70% |
| 06/2025 | 12,04 | add 0,63 | +5.55% |
| 05/2025 | 11,41 | remove 0,67 | -5.57% |
| 04/2025 | 12,08 | add 0,25 | +2.07% |
| 03/2025 | 11,83 | remove 0,53 | -4.32% |
| 02/2025 | 12,37 | remove 0,11 | -0.86% |
| 01/2025 | 12,48 | remove 1,10 | -8.14% |
| 12/2024 | 13,58 | add 0,37 | +2.80% |
| 11/2024 | 13,21 | remove 0,42 | -3.10% |
| 10/2024 | 13,63 | add 0,22 | +1.63% |
| 09/2024 | 13,41 | add 0,05 | +0.35% |
| 08/2024 | 13,37 | remove 1,74 | -11.52% |
| 07/2024 | 15,11 | remove 0,50 | -3.21% |
| 06/2024 | 15,61 | remove 1,21 | -7.19% |
| 05/2024 | 16,82 | add 2,30 | +15.83% |
| 04/2024 | 14,52 | remove 2,06 | -12.44% |
| 03/2024 | 16,58 | add 0,24 | +1.44% |
| 02/2024 | 16,35 | add 0,28 | +1.75% |
| 01/2024 | 16,07 | add 0,98 | +6.47% |
| 12/2023 | 15,09 | add 0,73 | +5.09% |
| 11/2023 | 14,36 | add 0,18 | +1.29% |
| 10/2023 | 14,18 | remove 0,73 | -4.87% |
| 09/2023 | 14,90 | add 1,13 | +8.22% |
| 08/2023 | 13,77 | remove 2,72 | -16.48% |
| 07/2023 | 16,49 | add 1,27 | +8.31% |
| 06/2023 | 15,22 | remove 0,22 | -1.41% |
| 05/2023 | 15,44 | remove 0,22 | -1.39% |
| 04/2023 | 15,66 | add 0,56 | +3.69% |
| 03/2023 | 15,10 | remove 0,94 | -5.86% |
| 02/2023 | 16,04 | add 0,01 | +0.06% |
| 01/2023 | 16,04 | add 0,11 | +0.67% |
| 12/2022 | 15,93 | add 1,25 | +8.50% |
| 11/2022 | 14,68 | remove 0,64 | -4.16% |
| 10/2022 | 15,32 | remove 0,25 | -1.60% |
| 09/2022 | 15,57 | add 0,52 | +3.46% |
| 08/2022 | 15,05 | add 0,70 | +4.88% |
| 07/2022 | 14,35 | remove 1,34 | -8.52% |
| 06/2022 | 15,68 | add 0,45 | +2.98% |
| 05/2022 | 15,23 | add 0,95 | +6.65% |
| 04/2022 | 14,28 | add 0,70 | +5.19% |
| 03/2022 | 13,58 | add 0,25 | +1.91% |
| 02/2022 | 13,32 | add 0,08 | +0.57% |
| 01/2022 | 13,25 | add 0,50 | +3.95% |
| 12/2021 | 12,74 | add 0,91 | +7.68% |
| 11/2021 | 11,83 | remove 0,45 | -3.70% |
| 10/2021 | 12,29 | - | - |
Häufig gestellte Fragen über Weltweite Reispreise
Giá Gạo thế giới cập nhật theo phiên giao dịch ngày 24/10/2026 đang ở mức 17.52 USD/CWT, tương đương khoảng 9.985.139 VNĐ/tấn. Xu hướng giá nhìn chung duy trì trạng thái ổn định, chỉ biến động nhẹ khoảng +0.06% so với phiên trước đó.
Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giao dịch của mặt hàng gạo dao động trong khoảng 16.10 - 17.62 USD/CWT (tương đương 9.175.271 - 10.042.132 VNĐ/tấn). Mức giá hiện tại tiếp tục neo ở vùng cao so với mức giá trung bình của tháng hiện tại là 16.97 USD/CWT (khoảng 9.671.678 VNĐ/tấn) và cao hơn rõ rệt so với mức bình quân 15.75 USD/CWT của tháng trước.
Auf dem internationalen Markt wird Reis in CWT-Einheiten gehandelt und in USD notiert.
Reis gehört zur Warengruppe der Agrarprodukte. Dies ist eine der am häufigsten gehandelten Warengruppen an den weltweiten Warenbörsen.
Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.
-
Yếu tố Cung:
- Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
- Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
-
Yếu tố Cầu:
- Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
- Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.
Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:
-
Chính sách của Chính phủ:
- Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
- Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
-
Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
- Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
- Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
-
Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
- Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
- Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
- Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.
Es wird erwartet, dass die Reispreise weiterhin auf einem hohen Niveau bleiben und kurzfristig stark schwanken können. Der Markt wird von komplexen globalen Angebots- und Nachfragefaktoren beeinflusst, insbesondere nach den Exportbeschränkungen großer Erzeugerländer wie Indien und Sorgen über die Auswirkungen des Klimawandels.
Zu den fundamentalen Faktoren, die die Reispreise stützen, gehören:
- Starke Nachfrage: Die Importnachfrage aus Ländern wie den Philippinen, Indonesien und afrikanischen Staaten ist nach wie vor sehr groß, primär zur Sicherung der Ernährungssicherheit. Regierungsgeschäfte (G2G-Verträge) tragen ebenfalls zur Stabilisierung der Nachfrage bei.
- Angebotsrisiken: Obwohl Vietnam sich auf neue Ernten vorbereitet, bleiben ungünstige Wetterbedingungen (wie El Niño) in anderen wichtigen Reisanbauregionen (Thailand, Pakistan) ein Grund zur Sorge, der das weltweite Gesamtangebot beeinträchtigen könnte.
- Handelspolitik: Die Exportbeschränkungen einiger Länder zeigen keine Anzeichen einer nennenswerten Lockerung, was das internationale Angebot unter Druck setzt.
Technisch gesehen befinden sich die Reispreise derzeit auf historischen Höchstständen und könnten kurzfristig unter Gewinnmitnahmedruck oder leichten Korrekturen leiden. Angesichts der analysierten starken fundamentalen Unterstützung bleibt der allgemeine mittelfristige Trend jedoch auf hohem Niveau. Die Reispreise werden voraussichtlich in einer Spanne von 29.00 - 32.00 USD/CWT schwanken, wobei lokale Anpassungen möglich sind, ein tiefer Einbruch jedoch ohne wesentliche Änderungen der globalen Exportpolitik oder ein plötzliches Überangebot unwahrscheinlich ist.