Thị Trường Hàng Hóa

trending_up

Giá gạo thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: RICE

trending_up
Giá gạo thế giới hiện tại
11.84 USD/CWT
Giá hiện tại đang tăng
add 0.03 USD/CWT
tương đương
arrow_upward +0.25%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 17/06/2026 06:28

Biểu đồ Giá gạo thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,288.70 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 20 CWT

Rough Rice futures so called US. No. 2 are traded in the Chicago Board of Trade (CBOT). The standard contract unit is 2,000 hundredweights (CWT) an equivalent of 91 Metric Tons. The biggest exporters of rice are Thailand, Vietnam, India and the United States. The biggest consumer of rice is China, followed by India, Indonesia, Bangladesh and Vietnam.

tune Dữ liệu chính

Giá gạo thế giới trực tuyến hôm nay: 11.84 USD/CWT

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

13.01 USD/CWT vào ngày 21/05/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove1.17 USD/CWT (-8.96%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

10.54 USD/CWT vào ngày 29/04/2026. Giá hiện tại cao hơn add1.30 USD/CWT (+12.39%).

summarize Tổng quan Giá gạo thế giới

Giá gạo thế giới (RICE) hôm nay đang ở mức 11.84 USD/CWT. So với phiên giao dịch trước, giá đã tăng 0.03 USD/CWT (+0.25%).

Trong 3 tháng qua, Giá gạo thế giới dao động trong khoảng từ 10.54 USD/CWT (29/04/2026) đến 13.01 USD/CWT (21/05/2026) .

Biến động Giá gạo thế giới:

Trong lịch sử, Giá gạo thế giới đạt mức cao nhất là 19.64 USD/CWT vào 12/06/2023 và mức thấp nhất là 0.13 USD/CWT vào 19/07/2021 .

Lịch sử giá (USD/CWT)

3 tháng
Thời gian Giá (USD/CWT) % Thay đổi
06/2026 12.61 +16.77%
05/2026 10.80 -5.10%
04/2026 11.38 +12.07%
03/2026 10.15 -

Câu hỏi thường gặp về Gạo

Theo dữ liệu cập nhật mới nhất tại thị trường quốc tế, giá Gạo vào ngày 16/06/2026 đang được giao dịch ở mức 11.81 USD/CWT, tương đương khoảng 6.214.422 VNĐ/tấn. Mức giá này ghi nhận mức tăng trưởng +1.91% (tương ứng chênh lệch +0.23 USD hay +121.026 VNĐ) so với phiên giao dịch trước đó, cho thấy một tín hiệu điều chỉnh nhẹ trong bối cảnh thị trường đang duy trì xu hướng ổn định.

Tại thị trường Việt Nam và thế giới, diễn biến giá gạo trong 30 ngày qua dao động trong biên độ từ 11.81 đến 13.01 USD/CWT (khoảng 6.214.422 - 6.843.231 VNĐ/tấn). Hiện tại, giá trung bình của tháng 6 đạt mức 12.28 USD/CWT, cho thấy sự sụt giảm không đáng kể so với mức giá trung bình 12.31 USD/CWT của tháng trước đó.

Nhìn lại lịch sử giao dịch gần đây, giá gạo đã có sự điều chỉnh giảm dần từ mức đỉnh 12.47 USD/CWT vào đầu tháng 6 (ngày 08/06) xuống mức hiện tại. Cụ thể diễn biến giá trong các ngày qua như sau:

  • Ngày 15/06/2026: 11.81 USD/CWT (ổn định so với hôm nay).
  • Ngày 14/06/2026: 12.04 USD/CWT.
  • Ngày 12/06/2026: 12.06 USD/CWT.
  • Ngày 10/06/2026: 12.33 USD/CWT.
Mặc dù có sự sụt giảm so với tuần trước, nhưng mức tăng 1.91% trong phiên hôm nay cho thấy lực cầu đang bắt đầu ổn định trở lại tại ngưỡng giá này.

Trên thị trường quốc tế, Gạo được giao dịch với đơn vị CWT và niêm yết theo đồng USD.

Gạo thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.

  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
    • Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
  • Yếu tố Cầu:
    • Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
    • Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.

Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách của Chính phủ:
    • Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
    • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
  • Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
    • Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
    • Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
  • Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
    • Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
    • Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
    • Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.

Giá gạo trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao và có thể biến động mạnh trong ngắn hạn. Thị trường đang chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu phức tạp, đặc biệt là sau các chính sách hạn chế xuất khẩu từ các nước sản xuất lớn như Ấn Độ và lo ngại về tác động của biến đổi khí hậu.

Các yếu tố cơ bản hỗ trợ giá gạo bao gồm:

  • Nhu cầu mạnh mẽ: Nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia như Philippines, Indonesia, và các nước châu Phi vẫn rất lớn, chủ yếu để đảm bảo an ninh lương thực. Các hợp đồng mua bán liên chính phủ (G2G) cũng góp phần giữ vững mức cầu.
  • Lo ngại về nguồn cung: Mặc dù Việt Nam đang chuẩn bị cho các vụ mùa mới, nhưng tình hình thời tiết bất lợi (như El Nino) ở các vùng sản xuất gạo lớn khác (Thái Lan, Pakistan) vẫn là một mối lo ngại, có thể ảnh hưởng đến tổng nguồn cung toàn cầu.
  • Chính sách thương mại: Các chính sách hạn chế xuất khẩu của một số quốc gia vẫn chưa có dấu hiệu nới lỏng đáng kể, tạo áp lực lên nguồn cung quốc tế.

Về mặt kỹ thuật, giá gạo hiện đang ở vùng đỉnh lịch sử và có thể đối mặt với áp lực chốt lời hoặc điều chỉnh nhẹ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, với các yếu tố cơ bản hỗ trợ mạnh mẽ như đã phân tích, xu hướng chung trong trung hạn vẫn là duy trì ở mức cao. Dự báo giá gạo có thể dao động trong khoảng 29.00 - 32.00 USD/CWT, với khả năng điều chỉnh cục bộ nhưng khó giảm sâu nếu không có thay đổi lớn về chính sách xuất khẩu toàn cầu hoặc nguồn cung đột biến.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_up

Biến động trong phiên

Giá gạo thế giới tăng add0.03 (+0.25%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá gạo thế giới đã đạt mức cao nhất là 19.64 USD/CWT vào ngày 12/06/2023. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove7.80 (-39.71%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá gạo thế giới đã xuống mức thấp nhất là 0.13 USD/CWT vào ngày 19/07/2021. Giá hiện tại cao hơn đáy add11.71 (+8,979.75%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
147.000.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
147.020.000 Mua: 144.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
147.030.000 Mua: 144.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.900.000 Mua: 143.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.423 Mua: 26.103
EUR
31.253 Mua: 29.988
GBP
35.814 Mua: 34.702
JPY
168 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward