Thị Trường Hàng Hóa

oil_barrel

Giá than đá thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: COAL

trending_down
Giá than đá thế giới hiện tại
128.60 USD/mt
Giá hiện tại đang giảm
remove 1.34 USD/mt
tương đương
arrow_downward 1.04%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 14/07/2026 05:05

Biểu đồ Giá than đá thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,287.50 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 1 mt

Coal (Australia), thermal, f.o.b. piers, Newcastle/Port Kembla, 6,300 kcal/kg (11,340 btu/lb), less than 0.8%, sulfur 13% ash beginning January 2002; previously 6,667 kcal/kg (12,000 btu/lb), less than 1.0% sulfur, 14% ash

tune Dữ liệu chính

Giá than đá thế giới trực tuyến hôm nay: 128.60 USD/mt

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

151.25 USD/mt vào ngày 08/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove22.65 USD/mt (-14.98%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

128.00 USD/mt vào ngày 07/07/2026. Giá hiện tại cao hơn add0.60 USD/mt (+0.47%).

summarize Tổng quan Giá than đá thế giới

Giá than đá thế giới (COAL) hôm nay đang ở mức 128.60 USD/mt. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 1.34 USD/mt (1.04%).

Trong 3 tháng qua, Giá than đá thế giới dao động trong khoảng từ 128.00 USD/mt (07/07/2026) đến 151.25 USD/mt (08/06/2026) .

Biến động Giá than đá thế giới: so với tuần trước tăng 0.47%;

Trong lịch sử, Giá than đá thế giới đạt mức cao nhất là 457.80 USD/mt vào 06/09/2022 và mức thấp nhất là 22.25 USD/mt vào 01/08/2002 .

Lịch sử giá (USD/mt)

3 tháng
Thời gian Giá (USD/mt) % Thay đổi
07/2026 129.65 -5.19%
06/2026 136.75 +2.05%
05/2026 134.00 -5.93%
04/2026 142.45 -

Câu hỏi thường gặp về Than đá

Giá Than đá hôm nay (13/07/2026) đang được giao dịch ở mức 128,60 USD/mt, tương đương khoảng 3.378.155 VNĐ/tấn. Mức giá này ghi nhận mức tăng nhẹ 1,04% so với phiên giao dịch trước đó, tương ứng với mức chênh lệch dương 1,35 USD (khoảng 35.463 VNĐ) mỗi tấn. Tại thị trường Việt Nam, giá Than đá hiện đang duy trì xu hướng ổn định trong những ngày gần đây sau giai đoạn điều chỉnh giảm từ tháng trước.

Theo báo cáo phân tích thị trường năng lượng, giá trung bình của Than đá trong tháng này đang ở mức 128,82 USD/mt (khoảng 3.383.934 VNĐ/tấn), thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 145,29 USD/mt của tháng trước đó. Trong vòng 30 ngày qua, biên độ dao động của mặt hàng này được ghi nhận trong khoảng từ 128,00 USD đến 148,90 USD/mt, cho thấy áp lực giảm giá đã dần bão hòa và đang hình thành vùng giá ổn định mới quanh ngưỡng 128 USD.

Diễn biến thực tế từ dữ liệu gần đây cho thấy sự ổn định rõ rệt khi mức giá 128,60 USD/mt được duy trì liên tục trong 4 phiên giao dịch vừa qua (từ ngày 10/07 đến 13/07/2026). Trước đó, vào các ngày 08/07 và 09/07, giá từng đạt mức 129,10 USD/mt. Việc giá đi ngang trong nhiều phiên liên tiếp phản ánh tâm lý thận trọng của các doanh nghiệp kinh doanh và tiêu thụ năng lượng tại Việt Nam trong bối cảnh nguồn cung thế giới đang tìm điểm cân bằng mới.

Trên thị trường quốc tế, Than đá được giao dịch với đơn vị mt và niêm yết theo đồng USD.

Than đá thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá than đá trên thị trường quốc tế, được định giá bằng USD/mt, bao gồm sự tương tác phức tạp giữa cung và cầu, các chính sách năng lượng và môi trường, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, cũng như những biến động địa chính trị toàn cầu.

Về cung và cầu, giá than đá chịu tác động mạnh bởi:

  • Nhu cầu điện năng: Đặc biệt tại các thị trường tiêu thụ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Mùa cao điểm sử dụng điều hòa (mùa hè) hay sưởi ấm (mùa đông) có thể đẩy giá lên.
  • Sản xuất công nghiệp: Nhu cầu từ các ngành công nghiệp nặng như thép (than cốc), xi măng, hóa chất.
  • Sản lượng khai thác: Khả năng sản xuất của các nước xuất khẩu lớn (Indonesia, Úc, Nga, Mỹ). Các yếu tố như đình công, tai nạn, hạn chế đầu tư có thể làm giảm nguồn cung.
  • Chi phí khai thác và vận chuyển: Giá năng lượng đầu vào (dầu diesel), chi phí lao động, và đặc biệt là chi phí vận tải biển toàn cầu (freight rates) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Tồn kho: Mức tồn kho tại các cảng xuất khẩu, nhập khẩu và nhà máy điện/thép.

Ngoài ra, giá than đá còn bị chi phối bởi các yếu tố khác:

  • Chính sách năng lượng và môi trường: Các cam kết giảm phát thải carbon, đầu tư vào năng lượng tái tạo, hoặc thuế carbon có thể làm giảm nhu cầu than trong dài hạn. Ngược lại, các chính sách đảm bảo an ninh năng lượng ngắn hạn có thể buộc các quốc gia phải duy trì hoặc tăng cường sử dụng than.
  • Điều kiện thời tiết: Mưa lớn tại các khu vực khai thác có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển. Thời tiết cực đoan (bão, lũ lụt) ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng.
  • Biến động địa chính trị: Các xung đột khu vực, cấm vận thương mại (ví dụ: cấm vận than Nga), hoặc những thay đổi trong quan hệ quốc tế có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, gây ra thiếu hụt hoặc dư thừa cục bộ, từ đó ảnh hưởng đến giá.
  • Giá các nhiên liệu thay thế: Giá khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) hoặc dầu mỏ. Nếu giá LNG giảm sâu, một số nhà máy điện có thể chuyển đổi sang sử dụng khí đốt thay vì than, làm giảm nhu cầu than.
  • Tỷ giá USD: Vì than được giao dịch bằng USD, sự mạnh lên hay yếu đi của đồng bạc xanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu.

Giá than đá toàn cầu đã trải qua giai đoạn biến động mạnh mẽ trong những năm gần đây, với đỉnh điểm vào năm 2022 do khủng hoảng năng lượng. Hiện tại, giá đã điều chỉnh về mức thấp hơn, phản ánh sự cải thiện về nguồn cung và áp lực lạm phát giảm bớt ở một số nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô và địa chính trị phức tạp.

Về phân tích cơ bản, nhu cầu từ các nền kinh tế châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, vẫn là động lực chính cho than nhiệt điện, phục vụ sản xuất điện và công nghiệp (thép, xi măng). Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm hơn dự kiến có thể kiềm chế mức tăng trưởng nhu cầu. Về phía cung, các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Australia đang nỗ lực duy trì sản lượng. Tuy nhiên, rủi ro về thời tiết cực đoan (ví dụ: mưa lớn ảnh hưởng đến khai thác, vận chuyển) hoặc chính sách xuất khẩu có thể gây gián đoạn nguồn cung. Mức tồn kho tại các cảng nhập khẩu lớn cũng là một chỉ báo quan trọng cần theo dõi.

Trong thời gian tới, giá than đá dự kiến sẽ duy trì trong một biên độ tương đối ổn định, chịu tác động bởi sự cân bằng giữa nhu cầu năng lượng liên tục và áp lực từ chính sách giảm phát thải. Các yếu tố hỗ trợ giá có thể đến từ nhu cầu điện tăng cao trong mùa cao điểm (mùa hè, mùa đông), giá khí đốt tự nhiên tăng trở lại, hoặc các sự kiện thời tiết bất lợi ảnh hưởng đến sản xuất/vận chuyển. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, chính sách năng lượng xanh đẩy mạnh hơn, hoặc nguồn cung dồi dào từ các nhà sản xuất lớn có thể gây áp lực giảm giá. Khả năng bùng nổ tăng giá mạnh như năm 2022 là thấp, nhưng các cú sốc cung cầu ngắn hạn vẫn có thể tạo ra biến động đáng kể. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu tồn kho, chính sách năng lượng của Trung Quốc/Ấn Độ và tình hình thời tiết.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá than đá thế giới giảm remove1.34 (1.04%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá than đá thế giới tăng add0.60 (+0.47%) so với tuần trước (128.00 USD/mt).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá than đá thế giới đã đạt mức cao nhất là 457.80 USD/mt vào ngày 06/09/2022. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove329.20 (-71.91%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá than đá thế giới đã xuống mức thấp nhất là 22.25 USD/mt vào ngày 01/08/2002. Giá hiện tại cao hơn đáy add106.35 (+477.98%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.400.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.420.000 Mua: 145.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.430.000 Mua: 145.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.900.000 Mua: 144.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.460 Mua: 26.080
EUR
30.661 Mua: 29.419
GBP
35.690 Mua: 34.583
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward