Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Năng lượng

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.430.223 VNĐ / thùng
92.67 USD / lít
arrow_upward 5.55% +4.87
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.314.338 VNĐ / thùng
88.25 USD / lít
arrow_upward 5.75% +4.80
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.277.238 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_upward 6.12% +0.18
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.457.541 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.437.993 VNĐ / tấn
131.10 USD / kg
arrow_downward 8.83% 12.70