Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
1.805.494 VNĐ / thùng
69.74 USD / lít
|
arrow_upward
3.44%
+2.32
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.805.494 VNĐ / thùng
69.74 USD / lít
arrow_upward
3.44%
+2.32
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
1.674.753 VNĐ / thùng
64.69 USD / lít
|
arrow_upward
3.78%
+2.36
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.674.753 VNĐ / thùng
64.69 USD / lít
arrow_upward
3.78%
+2.36
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
2.081.270 VNĐ / m3
2.97 USD / m3
|
arrow_downward
2.12%
0.06
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.081.270 VNĐ / m3
2.97 USD / m3
arrow_downward
2.12%
0.06
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
3.030.343 VNĐ / tấn
117.05 USD / kg
|
arrow_upward
0.69%
+0.80
|
|
|
CO
Than đá
COAL
3.030.343 VNĐ / tấn
117.05 USD / kg
arrow_upward
0.69%
+0.80
|
|||