Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Năng lượng

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.764.848 VNĐ / thùng
68.17 USD / lít
arrow_downward 1.77% 1.23
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.643.013 VNĐ / thùng
63.46 USD / lít
arrow_downward 1.81% 1.17
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.240.930 VNĐ / m3
3.19 USD / m3
arrow_upward 1.12% +0.04
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
2.974.681 VNĐ / tấn
114.90 USD / kg
arrow_upward 0.26% +0.30