Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.181.389 VNĐ / thùng 82.98 USD / lít
| arrow_upward
9.17%
+6.97
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.181.389 VNĐ / thùng 82.98 USD / lít
arrow_upward
9.17%
+6.97
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.045.457 VNĐ / thùng 77.81 USD / lít
| arrow_upward
8.96%
+6.40
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.045.457 VNĐ / thùng 77.81 USD / lít
arrow_upward
8.96%
+6.40
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.050.173 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
| arrow_downward
2.10%
0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.050.173 VNĐ / m3 2.88 USD / m3
arrow_downward
2.10%
0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.059 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.380.573 VNĐ / tấn 128.60 USD / kg
| arrow_downward
1.04%
1.35
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.380.573 VNĐ / tấn 128.60 USD / kg
arrow_downward
1.04%
1.35
| |||