Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
1.755.502 VNĐ / thùng
67.81 USD / lít
|
arrow_upward
0.43%
+0.29
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.755.502 VNĐ / thùng
67.81 USD / lít
arrow_upward
0.43%
+0.29
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
1.631.777 VNĐ / thùng
63.03 USD / lít
|
arrow_upward
0.30%
+0.19
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.631.777 VNĐ / thùng
63.03 USD / lít
arrow_upward
0.30%
+0.19
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
2.281.687 VNĐ / m3
3.25 USD / m3
|
arrow_upward
1.11%
+0.04
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.281.687 VNĐ / m3
3.25 USD / m3
arrow_upward
1.11%
+0.04
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.438.927 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
3.005.748 VNĐ / tấn
116.10 USD / kg
|
arrow_upward
1.04%
+1.20
|
|
|
CO
Than đá
COAL
3.005.748 VNĐ / tấn
116.10 USD / kg
arrow_upward
1.04%
+1.20
|
|||