Giá năng lượng thế giới hôm nay
Bảng giá năng lượng trên thị trường thế giới: dầu thô Brent, WTI và Dubai, khí tự nhiên và than đá. Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Bảng giá Năng lượng
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| 2.680.229 VNĐ / thùng 104.03 USD / lít | arrow_downward 0.08% -0.08 USD / BBL | ||
| 2.482.207 VNĐ / thùng 96.34 USD / lít | arrow_downward 0.14% -0.14 USD / BBL | ||
| 2.752 VNĐ / m3 2.89 USD / m3 | arrow_downward 0.15% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.669.382 VNĐ / thùng 103.61 USD / lít | arrow_downward 10.43% -10.81 USD / BBL | ||
| CO | 3.793.749 VNĐ / tấn 147.25 USD / kg | arrow_downward 1.51% -2.22 USD / MT | |
| 24.171 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.199 VNĐ / m3 31.76 USD / m3 | arrow_upward 0.19% +0.06 USD / MMBTU | ||
| 3.323.556 VNĐ / tấn 129.00 USD / kg | arrow_upward 1.02% +1.31 USD / MT | ||