Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
2.545.391 VNĐ / thùng
96.69 USD / lít
|
arrow_upward
0.80%
+0.77
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.545.391 VNĐ / thùng
96.69 USD / lít
arrow_upward
0.80%
+0.77
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
2.592.275 VNĐ / thùng
98.47 USD / lít
|
arrow_upward
0.62%
+0.60
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.592.275 VNĐ / thùng
98.47 USD / lít
arrow_upward
0.62%
+0.60
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
1.887.968 VNĐ / m3
2.65 USD / m3
|
arrow_downward
0.87%
0.02
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
1.887.968 VNĐ / m3
2.65 USD / m3
arrow_downward
0.87%
0.02
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.463.144 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.144 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
3.567.038 VNĐ / tấn
135.50 USD / kg
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
CO
Than đá
COAL
3.567.038 VNĐ / tấn
135.50 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||