Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Năng lượng

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.855.752 VNĐ / thùng
70.87 USD / lít
arrow_upward 0.14% +0.10
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.711.412 VNĐ / thùng
65.36 USD / lít
arrow_downward 0.42% 0.28
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.074.360 VNĐ / m3
2.92 USD / m3
arrow_upward 3.27% +0.09
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.455.440 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.063.809 VNĐ / tấn
117.00 USD / kg
arrow_upward 0.43% +0.50