Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Năng lượng

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.747.707 VNĐ / thùng
104.53 USD / lít
arrow_upward 1.35% +1.39
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.602.344 VNĐ / thùng
99.00 USD / lít
arrow_upward 0.29% +0.29
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.217.673 VNĐ / m3
3.11 USD / m3
arrow_downward 0.56% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.460.993 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.609.109 VNĐ / tấn
137.30 USD / kg
arrow_downward 1.04% 1.45