Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.450.093.320 VNĐ / tấn
351.00 BRL / kg
arrow_upward 0.26% +0.90
CH
Thịt gà CHICKEN
30.199.949 VNĐ / tấn
7.31 BRL / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
148.644.481 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.553.735 VNĐ / tấn
96.20 USD / kg
arrow_upward 0.42% +0.40
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
317.520.575 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00