Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.436.873.096 VNĐ / tấn
347.80 BRL / kg
arrow_upward 0.46% +1.60
CH
Thịt gà CHICKEN
30.654.394 VNĐ / tấn
7.42 BRL / kg
arrow_downward 0.67% 0.05
SH
Thịt cừu SHEEP
149.607.198 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.585.346 VNĐ / tấn
96.13 USD / kg
arrow_upward 0.39% +0.38
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
319.577.042 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00