Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.420.760.948 VNĐ / tấn
343.90 BRL / kg
arrow_downward 0.04% 0.15
CH
Thịt gà CHICKEN
30.282.576 VNĐ / tấn
7.33 BRL / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
146.958.023 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.282.396 VNĐ / tấn
92.55 USD / kg
arrow_upward 0.27% +0.25
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
313.918.118 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00