Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.510.410.592 VNĐ / tấn
365.60 BRL / kg
arrow_upward 0.04% +0.15
CH
Thịt gà CHICKEN
30.117.323 VNĐ / tấn
7.29 BRL / kg
arrow_downward 0.55% 0.04
SH
Thịt cừu SHEEP
149.431.230 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.265.379 VNĐ / tấn
90.73 USD / kg
arrow_upward 0.06% +0.05
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
319.201.155 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00