Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.434.600.870 VNĐ / tấn
347.25 BRL / kg
arrow_upward 0.13% +0.45
CH
Thịt gà CHICKEN
29.291.059 VNĐ / tấn
7.09 BRL / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
148.859.049 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.503.937 VNĐ / tấn
95.20 USD / kg
arrow_downward 0.91% 0.88
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
317.978.915 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00