Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.460.628.186 VNĐ / tấn
353.55 BRL / kg
arrow_upward 0.11% +0.40
CH
Thịt gà CHICKEN
29.828.130 VNĐ / tấn
7.22 BRL / kg
arrow_upward 0.42% +0.03
SH
Thịt cừu SHEEP
149.544.758 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.434.909 VNĐ / tấn
93.58 USD / kg
arrow_downward 0.48% 0.45
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
319.443.663 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00