Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Thực phẩm

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BE
Thịt bò BEEF
1.416.836.194 VNĐ / tấn
342.95 BRL / kg
arrow_upward 0.31% +1.05
CH
Thịt gà CHICKEN
30.117.323 VNĐ / tấn
7.29 BRL / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
SH
Thịt cừu SHEEP
146.958.023 VNĐ / tấn
5.68 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
LE
Thịt heo LEAN HOGS
5.244.612 VNĐ / tấn
91.89 USD / kg
arrow_upward 0.07% +0.06
SH
Tôm Mexico SHRIMP MEXICO
313.918.118 VNĐ / tấn
12.13 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00