Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.788.980 VNĐ / tấn 259.50 JPY / kg | arrow_upward 0.19% +0.50 JPY / KG | ||
| SU | 12.060.733 VNĐ / tấn 21.11 UScents / kg | arrow_downward 0.14% -0.03 UScents / LB | |
| CO | 150.358.830 VNĐ / tấn 5,802.00 USD / kg | arrow_downward 0.03% -2.00 USD / MT | |
| 167.170.559 VNĐ / tấn 292.60 UScents / kg | arrow_downward 1.03% -3.02 UScents / LB | ||
| 10.845.428 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.806.844 VNĐ / tấn 17.17 USD / kg | arrow_downward 0.03% -0.00 USD / CWT | |
| 12.112.149 VNĐ / tấn 1,272.00 UScents / kg | arrow_upward 0.06% +0.75 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 129.639.346 VNĐ / lượng 4,149.20 USD / chỉ | arrow_downward 0.06% -2.39 USD / TOZ | ||
| 1.781.747 VNĐ / lượng 57.03 USD / chỉ | arrow_downward 0.02% -0.01 USD / TOZ | ||
| CO | 375.819.527 VNĐ / tấn 657.80 UScents / kg | arrow_upward 0.12% +0.80 UScents / LB | |
| 50.812.800 VNĐ / lượng 1,626.30 USD / chỉ | arrow_downward 0.03% -0.50 USD / TOZ | ||
| 402.434.035 VNĐ / tấn 15,529.00 USD / kg | arrow_downward 0.63% -98.37 USD / MT | ||
| LE | 49.199.628 VNĐ / tấn 1,898.50 USD / kg | arrow_downward 0.33% -6.28 USD / MT | |
| 77.275.939 VNĐ / tấn 2,981.90 USD / kg | arrow_downward 1.25% -37.13 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.754.505 VNĐ / thùng 106.29 USD / lít | arrow_downward 0.24% -0.26 USD / BBL | ||
| 2.532.932 VNĐ / thùng 97.74 USD / lít | arrow_upward 0.27% +0.26 USD / BBL | ||
| 3.080 VNĐ / m3 3.22 USD / m3 | arrow_downward 0.95% -0.03 USD / MMBTU | ||
| 2.819.448 VNĐ / thùng 108.80 USD / lít | arrow_downward 0.63% -0.68 USD / BBL | ||
| CO | 3.897.616 VNĐ / tấn 150.40 USD / kg | arrow_upward 1.04% +1.57 USD / MT | |
| 24.313 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 25.126 VNĐ / m3 26.27 USD / m3 | arrow_upward 1.12% +0.29 USD / MMBTU | ||