stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.09%
+2.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.809.876 VNĐ / tấn 213.90 JPY / kg
arrow_upward
1.09%
+2.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.755.218 VNĐ / tấn 15.10 UScents / kg
| arrow_downward
0.79%
0.12
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.755.218 VNĐ / tấn 15.10 UScents / kg
arrow_downward
0.79%
0.12
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.183.200 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.183.200 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
184.033.519 VNĐ / tấn 317.40 UScents / kg
| arrow_downward
9.30%
32.55
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
184.033.519 VNĐ / tấn 317.40 UScents / kg
arrow_downward
9.30%
32.55
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.797 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.797 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.924.790 VNĐ / tấn 13.17 USD / kg
| arrow_upward
2.85%
+0.37
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.924.790 VNĐ / tấn 13.17 USD / kg
arrow_upward
2.85%
+0.37
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.599.211 VNĐ / tấn 1,200.30 UScents / kg
| arrow_upward
1.52%
+18.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.599.211 VNĐ / tấn 1,200.30 UScents / kg
arrow_upward
1.52%
+18.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
130.182.808 VNĐ / lượng 4,105.60 USD / chỉ
| arrow_downward
1.42%
59.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
130.182.808 VNĐ / lượng 4,105.60 USD / chỉ
arrow_downward
1.42%
59.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.900.169 VNĐ / lượng 59.93 USD / chỉ
| arrow_downward
3.41%
2.12
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.900.169 VNĐ / lượng 59.93 USD / chỉ
arrow_downward
3.41%
2.12
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.920.991 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.920.991 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.379.428 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.379.428 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
428.032.500 VNĐ / tấn 16,275.00 USD / kg
| arrow_downward
1.36%
225.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
428.032.500 VNĐ / tấn 16,275.00 USD / kg
arrow_downward
1.36%
225.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.741.190 VNĐ / tấn 1,891.30 USD / kg
| arrow_upward
0.36%
+6.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.741.190 VNĐ / tấn 1,891.30 USD / kg
arrow_upward
0.36%
+6.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.608.300 VNĐ / tấn 3,141.00 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+29.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.608.300 VNĐ / tấn 3,141.00 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+29.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.993.277 VNĐ / thùng 75.79 USD / lít
| arrow_upward
5.28%
+3.80
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.993.277 VNĐ / thùng 75.79 USD / lít
arrow_upward
5.28%
+3.80
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.895.283 VNĐ / thùng 72.06 USD / lít
| arrow_upward
5.13%
+3.51
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.895.283 VNĐ / thùng 72.06 USD / lít
arrow_upward
5.13%
+3.51
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.327.290 VNĐ / m3 3.27 USD / m3
| arrow_upward
0.64%
+0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.327.290 VNĐ / m3 3.27 USD / m3
arrow_upward
0.64%
+0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.754 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.754 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.376.920 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
| arrow_downward
0.31%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.376.920 VNĐ / tấn 128.40 USD / kg
arrow_downward
0.31%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn