Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
51.296.096 VNĐ / tấn
234.40 JPY / kg
arrow_downward 0.04% 0.10
SU
Đường SUGAR
8.266.308 VNĐ / tấn
14.24 UScents / kg
arrow_downward 0.03% 0.00
CO
Cacao COCOA
104.547.236 VNĐ / tấn
3,970.50 USD / kg
arrow_downward 2.49% 101.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
144.068.287 VNĐ / tấn
248.18 UScents / kg
arrow_downward 1.94% 4.92
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.905.459 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.531.141 VNĐ / tấn
12.40 USD / kg
arrow_downward 1.02% 0.13
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.879.519 VNĐ / tấn
1,124.50 UScents / kg
arrow_downward 2.56% 29.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.933.058 VNĐ / lượng
4,470.90 USD / chỉ
arrow_upward 0.81% +36.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.338.440 VNĐ / lượng
73.66 USD / chỉ
arrow_upward 1.34% +0.97
CO
Đồng COPPER
379.269.141 VNĐ / tấn
653.35 UScents / kg
arrow_upward 0.40% +2.60
PL
Bạch kim PLATINUM
60.171.312 VNĐ / lượng
1,895.40 USD / chỉ
arrow_upward 1.11% +20.80
NI
Nickel NICKEL
490.915.164 VNĐ / tấn
18,644.00 USD / kg
arrow_downward 0.94% 176.00
LE
Chì LEAD
53.367.671 VNĐ / tấn
2,026.80 USD / kg
arrow_upward 0.12% +2.50
AL
Nhôm ALUMINUM
96.576.842 VNĐ / tấn
3,667.80 USD / kg
arrow_downward 0.87% 32.20

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.502.893 VNĐ / thùng
95.06 USD / lít
arrow_downward 2.82% 2.76
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.448.046 VNĐ / thùng
92.97 USD / lít
arrow_downward 3.17% 3.05
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.394.959 VNĐ / m3
3.36 USD / m3
arrow_upward 4.44% +0.14
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.477 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.850.909 VNĐ / tấn
146.25 USD / kg
arrow_upward 3.50% +4.95
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.402 Mua: 26.122
EUR
31.358 Mua: 30.089
GBP
35.916 Mua: 34.802
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward