Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 55.651.012 VNĐ / tấn 254.30 JPY / kg | arrow_downward 0.66% -1.69 JPY / KG | ||
| SU | 11.541.042 VNĐ / tấn 20.25 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 143.685.222 VNĐ / tấn 5,558.10 USD / kg | arrow_downward 0.00% -0.20 USD / MT | |
| 174.392.274 VNĐ / tấn 305.99 UScents / kg | arrow_downward 0.00% -0.01 UScents / LB | ||
| 10.818.853 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.985.139 VNĐ / tấn 17.52 USD / kg | arrow_downward 0.06% -0.01 USD / CWT | |
| 11.944.738 VNĐ / tấn 1,257.50 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.20 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 124.484.437 VNĐ / lượng 3,994.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.51% +20.20 USD / TOZ | ||
| 1.679.262 VNĐ / lượng 53.88 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / TOZ | ||
| CO | 368.429.966 VNĐ / tấn 646.45 UScents / kg | arrow_downward 0.02% -0.12 UScents / LB | |
| 48.490.958 VNĐ / lượng 1,555.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.01% +0.20 USD / TOZ | ||
| 410.134.048 VNĐ / tấn 15,865.00 USD / kg | arrow_upward 0.12% +19.02 USD / MT | ||
| LE | 49.495.282 VNĐ / tấn 1,914.60 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.80 USD / MT | |
| 78.777.276 VNĐ / tấn 3,047.30 USD / kg | arrow_downward 0.03% -1.00 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 3.022.299 VNĐ / thùng 116.91 USD / lít | arrow_upward 0.08% +0.09 USD / BBL | ||
| 2.674.079 VNĐ / thùng 103.44 USD / lít | arrow_downward 0.02% -0.02 USD / BBL | ||
| 2.505 VNĐ / m3 2.63 USD / m3 | arrow_upward 0.16% +0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.887.070 VNĐ / thùng 111.68 USD / lít | arrow_upward 1.07% +1.19 USD / BBL | ||
| CO | 3.895.821 VNĐ / tấn 150.70 USD / kg | arrow_downward 0.30% -0.45 USD / MT | |
| 24.253 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 29.977 VNĐ / m3 31.42 USD / m3 | arrow_upward 2.58% +0.81 USD / MMBTU | ||