Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn
228.30 JPY / kg
arrow_upward 2.79% +6.20
SU
Đường SUGAR
8.446.130 VNĐ / tấn
14.56 UScents / kg
arrow_upward 3.54% +0.50
CO
Cacao COCOA
103.131.844 VNĐ / tấn
3,919.50 USD / kg
arrow_downward 0.09% 3.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
152.007.131 VNĐ / tấn
262.04 UScents / kg
arrow_downward 1.34% 3.56
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.584.966 VNĐ / tấn
12.51 USD / kg
arrow_downward 0.73% 0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.473.236 VNĐ / tấn
1,186.70 UScents / kg
arrow_downward 0.01% 0.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
141.328.930 VNĐ / lượng
4,455.00 USD / chỉ
arrow_downward 1.90% 86.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.355.038 VNĐ / lượng
74.24 USD / chỉ
arrow_downward 1.34% 1.01
CO
Đồng COPPER
377.424.820 VNĐ / tấn
650.63 UScents / kg
arrow_upward 1.84% +11.73
PL
Bạch kim PLATINUM
61.068.056 VNĐ / lượng
1,925.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.23% 4.50
NI
Nickel NICKEL
506.199.875 VNĐ / tấn
19,238.00 USD / kg
arrow_upward 1.50% +283.00
LE
Chì LEAD
53.182.825 VNĐ / tấn
2,021.20 USD / kg
arrow_upward 0.06% +1.20
AL
Nhôm ALUMINUM
97.400.981 VNĐ / tấn
3,701.70 USD / kg
arrow_upward 0.72% +26.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.559.391 VNĐ / thùng
97.27 USD / lít
arrow_upward 6.75% +6.15
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.475.506 VNĐ / thùng
94.08 USD / lít
arrow_upward 7.69% +6.72
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.286.973 VNĐ / m3
3.21 USD / m3
arrow_downward 2.50% 0.08
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.598.234 VNĐ / tấn
136.75 USD / kg
arrow_downward 0.55% 0.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.114
EUR
31.484 Mua: 30.210
GBP
36.012 Mua: 34.895
JPY
169 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward