stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
| arrow_downward
1.28%
2.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn 224.30 JPY / kg
arrow_downward
1.28%
2.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.060.776 VNĐ / tấn 13.89 UScents / kg
| arrow_downward
0.92%
0.13
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.060.776 VNĐ / tấn 13.89 UScents / kg
arrow_downward
0.92%
0.13
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
135.973.006 VNĐ / tấn 5,165.50 USD / kg
| arrow_upward
3.68%
+183.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
135.973.006 VNĐ / tấn 5,165.50 USD / kg
arrow_upward
3.68%
+183.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
162.968.109 VNĐ / tấn 280.82 UScents / kg
| arrow_upward
1.30%
+3.62
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
162.968.109 VNĐ / tấn 280.82 UScents / kg
arrow_upward
1.30%
+3.62
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.902.562 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.804.573 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
| arrow_upward
0.23%
+0.03
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.804.573 VNĐ / tấn 12.93 USD / kg
arrow_upward
0.23%
+0.03
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.753.501 VNĐ / tấn 1,111.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.28%
+3.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.753.501 VNĐ / tấn 1,111.80 UScents / kg
arrow_upward
0.28%
+3.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
126.810.279 VNĐ / lượng 3,995.70 USD / chỉ
| arrow_downward
0.10%
3.90
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
126.810.279 VNĐ / lượng 3,995.70 USD / chỉ
arrow_downward
0.10%
3.90
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.828.287 VNĐ / lượng 57.61 USD / chỉ
| arrow_upward
0.43%
+0.25
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.828.287 VNĐ / lượng 57.61 USD / chỉ
arrow_upward
0.43%
+0.25
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
350.420.317 VNĐ / tấn 603.83 UScents / kg
| arrow_upward
1.51%
+8.98
| |
|
CO
Đồng
COPPER
350.420.317 VNĐ / tấn 603.83 UScents / kg
arrow_upward
1.51%
+8.98
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
49.990.042 VNĐ / lượng 1,575.15 USD / chỉ
| arrow_downward
0.43%
6.75
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
49.990.042 VNĐ / lượng 1,575.15 USD / chỉ
arrow_downward
0.43%
6.75
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
443.547.605 VNĐ / tấn 16,850.00 USD / kg
| arrow_upward
0.33%
+55.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
443.547.605 VNĐ / tấn 16,850.00 USD / kg
arrow_upward
0.33%
+55.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
50.696.043 VNĐ / tấn 1,925.90 USD / kg
| arrow_upward
0.47%
+9.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
50.696.043 VNĐ / tấn 1,925.90 USD / kg
arrow_upward
0.47%
+9.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
82.889.439 VNĐ / tấn 3,148.90 USD / kg
| arrow_upward
0.96%
+29.90
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
82.889.439 VNĐ / tấn 3,148.90 USD / kg
arrow_upward
0.96%
+29.90
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.915.836 VNĐ / thùng 72.78 USD / lít
| arrow_downward
1.30%
0.96
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.915.836 VNĐ / thùng 72.78 USD / lít
arrow_downward
1.30%
0.96
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.830.338 VNĐ / thùng 69.53 USD / lít
| arrow_downward
1.15%
0.81
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.830.338 VNĐ / thùng 69.53 USD / lít
arrow_downward
1.15%
0.81
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.342.262 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
| arrow_upward
1.95%
+0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.342.262 VNĐ / m3 3.28 USD / m3
arrow_upward
1.95%
+0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.049 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
| arrow_downward
0.28%
0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.778.710 VNĐ / tấn 143.55 USD / kg
arrow_downward
0.28%
0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn