Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.597.700 VNĐ / tấn
217.50 JPY / kg
arrow_upward 1.40% +3.00
SU
Đường SUGAR
8.597.659 VNĐ / tấn
14.85 UScents / kg
arrow_downward 0.20% 0.03
CO
Cacao COCOA
159.275.998 VNĐ / tấn
6,065.00 USD / kg
arrow_downward 6.04% 390.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
189.177.457 VNĐ / tấn
326.75 UScents / kg
arrow_upward 0.20% +0.65
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.879.314 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.316.454 VNĐ / tấn
13.93 USD / kg
arrow_upward 1.13% +0.16
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.587.056 VNĐ / tấn
1,200.80 UScents / kg
arrow_downward 0.12% 1.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.563.747 VNĐ / lượng
4,028.90 USD / chỉ
arrow_downward 0.77% 31.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.807.847 VNĐ / lượng
57.10 USD / chỉ
arrow_downward 1.11% 0.64
CO
Đồng COPPER
371.482.577 VNĐ / tấn
641.63 UScents / kg
arrow_upward 0.52% +3.33
PL
Bạch kim PLATINUM
52.302.751 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
451.330.139 VNĐ / tấn
17,186.00 USD / kg
arrow_upward 1.72% +291.00
LE
Chì LEAD
48.917.296 VNĐ / tấn
1,862.70 USD / kg
arrow_upward 0.55% +10.10
AL
Nhôm ALUMINUM
82.658.071 VNĐ / tấn
3,147.50 USD / kg
arrow_downward 0.89% 28.10

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.216.917 VNĐ / thùng
84.42 USD / lít
arrow_downward 0.63% 0.53
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.082.563 VNĐ / thùng
79.30 USD / lít
arrow_downward 0.38% 0.30
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.068.995 VNĐ / m3
2.91 USD / m3
arrow_downward 0.56% 0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.614 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.381.168 VNĐ / tấn
128.75 USD / kg
arrow_upward 0.82% +1.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.200.000 Mua: 145.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.220.000 Mua: 145.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.230.000 Mua: 145.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.700.000 Mua: 144.200.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.450 Mua: 26.070
EUR
30.897 Mua: 29.646
GBP
36.082 Mua: 34.962
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward