Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 52.893.628 VNĐ / tấn 241.70 JPY / kg | arrow_upward 1.55% +3.76 JPY / KG | ||
| SU | 10.792.979 VNĐ / tấn 18.81 UScents / kg | arrow_upward 0.15% +0.03 UScents / LB | |
| CO | 144.703.316 VNĐ / tấn 5,560.70 USD / kg | arrow_upward 1.82% +101.42 USD / MT | |
| 158.633.212 VNĐ / tấn 276.51 UScents / kg | arrow_upward 0.36% +1.00 UScents / LB | ||
| 10.692.645 VNĐ / tấn 410.90 USD / kg | arrow_downward 0.00% | ||
| RI | 9.268.090 VNĐ / tấn 16.16 USD / kg | arrow_upward 0.43% +0.07 USD / CWT | |
| 12.580.236 VNĐ / tấn 1,315.70 UScents / kg | arrow_upward 0.14% +1.90 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 134.660.462 VNĐ / lượng 4,292.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.05% +2.20 USD / TOZ | ||
| 2.031.060 VNĐ / lượng 64.74 USD / chỉ | arrow_upward 0.02% +0.01 USD / TOZ | ||
| CO | 384.693.141 VNĐ / tấn 670.55 UScents / kg | arrow_upward 0.26% +1.72 UScents / LB | |
| 55.246.524 VNĐ / lượng 1,760.90 USD / chỉ | arrow_upward 0.31% +5.52 USD / TOZ | ||
| 427.471.608 VNĐ / tấn 16,427.00 USD / kg | arrow_upward 0.04% +6.00 USD / MT | ||
| LE | 50.101.119 VNĐ / tấn 1,925.30 USD / kg | arrow_upward 0.05% +0.90 USD / MT | |
| 84.578.330 VNĐ / tấn 3,250.20 USD / kg | arrow_upward 0.07% +2.40 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.632.176 VNĐ / thùng 101.15 USD / lít | arrow_upward 0.06% +0.06 USD / BBL | ||
| 2.376.843 VNĐ / thùng 91.34 USD / lít | arrow_downward 0.02% -0.02 USD / BBL | ||
| 2.888 VNĐ / m3 3.01 USD / m3 | arrow_upward 0.38% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.073.993 VNĐ / thùng 79.70 USD / lít | arrow_downward 0.00% | ||
| CO | 3.783.672 VNĐ / tấn 145.40 USD / kg | arrow_upward 0.94% +1.36 USD / MT | |