Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
48.538.712 VNĐ / tấn
221.80 JPY / kg
arrow_upward 0.45% +1.00
SU
Đường SUGAR
8.532.732 VNĐ / tấn
14.68 UScents / kg
arrow_downward 0.14% 0.02
CO
Cacao COCOA
100.081.540 VNĐ / tấn
3,796.00 USD / kg
arrow_upward 0.77% +29.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
157.785.787 VNĐ / tấn
271.46 UScents / kg
arrow_downward 0.33% 0.89
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.918.249 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.817.462 VNĐ / tấn
12.93 USD / kg
arrow_downward 0.43% 0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.523.253 VNĐ / tấn
1,189.50 UScents / kg
arrow_downward 0.15% 1.80
GO
Vàng GOLD / XAU USD
144.430.420 VNĐ / lượng
4,543.70 USD / chỉ
arrow_downward 0.56% 25.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.443.273 VNĐ / lượng
76.86 USD / chỉ
arrow_downward 1.55% 1.21
CO
Đồng COPPER
372.231.702 VNĐ / tấn
640.40 UScents / kg
arrow_downward 1.02% 6.60
PL
Bạch kim PLATINUM
62.354.894 VNĐ / lượng
1,961.65 USD / chỉ
arrow_downward 0.82% 16.25
NI
Nickel NICKEL
491.759.980 VNĐ / tấn
18,652.00 USD / kg
arrow_downward 0.15% 28.00
LE
Chì LEAD
53.283.665 VNĐ / tấn
2,021.00 USD / kg
arrow_upward 0.11% +2.20
AL
Nhôm ALUMINUM
96.255.979 VNĐ / tấn
3,650.90 USD / kg
arrow_upward 0.35% +12.80

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.579.815 VNĐ / thùng
97.85 USD / lít
arrow_upward 0.62% +0.60
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.414.718 VNĐ / thùng
91.59 USD / lít
arrow_upward 0.66% +0.60
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.092.080 VNĐ / m3
2.93 USD / m3
arrow_upward 0.64% +0.02
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.465.367 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.481.498 VNĐ / tấn
132.05 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.394 Mua: 26.164
EUR
31.440 Mua: 30.168
GBP
36.096 Mua: 34.976
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward