Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
45.693.792 VNĐ / tấn
208.80 JPY / kg
arrow_downward 0.29% 0.60
SU
Đường SUGAR
8.586.059 VNĐ / tấn
14.81 UScents / kg
arrow_downward 0.27% 0.04
CO
Cacao COCOA
132.431.188 VNĐ / tấn
5,036.00 USD / kg
arrow_downward 1.10% 56.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
175.176.476 VNĐ / tấn
302.16 UScents / kg
arrow_upward 0.32% +0.96
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.892.631 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.734.636 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 0.47% 0.06
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.935.965 VNĐ / tấn
1,131.80 UScents / kg
arrow_upward 0.49% +5.50
GO
Vàng GOLD / XAU USD
132.218.767 VNĐ / lượng
4,170.30 USD / chỉ
arrow_upward 1.15% +47.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.978.383 VNĐ / lượng
62.40 USD / chỉ
arrow_upward 2.41% +1.47
CO
Đồng COPPER
360.834.785 VNĐ / tấn
622.40 UScents / kg
arrow_upward 0.89% +5.50
PL
Bạch kim PLATINUM
52.373.254 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
430.217.284 VNĐ / tấn
16,360.00 USD / kg
arrow_upward 0.40% +65.00
LE
Chì LEAD
49.816.847 VNĐ / tấn
1,894.40 USD / kg
arrow_upward 0.96% +18.10
AL
Nhôm ALUMINUM
81.344.201 VNĐ / tấn
3,093.30 USD / kg
arrow_upward 0.25% +7.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.896.059 VNĐ / thùng
72.10 USD / lít
arrow_upward 0.42% +0.30
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.808.280 VNĐ / thùng
68.76 USD / lít
arrow_upward 0.11% +0.07
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.311.340 VNĐ / m3
3.24 USD / m3
arrow_upward 1.50% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.582 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.387.041 VNĐ / tấn
128.80 USD / kg
arrow_downward 0.23% 0.30
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
151.400.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
151.420.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
151.430.000 Mua: 148.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
151.300.000 Mua: 148.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.463 Mua: 26.103
EUR
30.849 Mua: 29.600
GBP
35.672 Mua: 34.565
JPY
170 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward