Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 54.710.000 VNĐ / tấn 250.00 JPY / kg | arrow_downward 2.11% -5.29 JPY / KG | ||
| SU | 11.017.801 VNĐ / tấn 19.36 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 140.763.742 VNĐ / tấn 5,453.00 USD / kg | arrow_downward 0.02% -1.00 USD / MT | |
| 163.445.889 VNĐ / tấn 287.20 UScents / kg | arrow_upward 0.02% +0.05 UScents / LB | ||
| 10.803.159 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.922.281 VNĐ / tấn 17.44 USD / kg | arrow_upward 0.17% +0.03 USD / CWT | |
| 11.593.538 VNĐ / tấn 1,222.30 UScents / kg | arrow_upward 0.07% +0.80 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 120.625.163 VNĐ / lượng 3,875.80 USD / chỉ | arrow_upward 0.05% +2.00 USD / TOZ | ||
| 1.521.991 VNĐ / lượng 48.90 USD / chỉ | arrow_downward 0.45% -0.22 USD / TOZ | ||
| CO | 367.554.064 VNĐ / tấn 645.85 UScents / kg | arrow_upward 0.17% +1.10 UScents / LB | |
| 44.692.124 VNĐ / lượng 1,436.00 USD / chỉ | arrow_upward 0.10% +1.50 USD / TOZ | ||
| 393.069.778 VNĐ / tấn 15,227.00 USD / kg | arrow_upward 0.05% +7.00 USD / MT | ||
| LE | 49.346.042 VNĐ / tấn 1,911.60 USD / kg | arrow_upward 0.18% +3.51 USD / MT | |
| 78.983.096 VNĐ / tấn 3,059.70 USD / kg | arrow_downward 0.04% -1.10 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.928.082 VNĐ / thùng 113.43 USD / lít | arrow_upward 0.98% +1.11 USD / BBL | ||
| 2.687.754 VNĐ / thùng 104.12 USD / lít | arrow_upward 1.14% +1.18 USD / BBL | ||
| 2.761 VNĐ / m3 2.90 USD / m3 | arrow_upward 0.52% +0.02 USD / MMBTU | ||
| 2.851.544 VNĐ / thùng 110.47 USD / lít | arrow_downward 0.19% -0.21 USD / BBL | ||
| CO | 3.935.344 VNĐ / tấn 152.45 USD / kg | arrow_upward 1.40% +2.13 USD / MT | |
| 24.218 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 31.287 VNĐ / m3 32.84 USD / m3 | arrow_upward 2.53% +0.83 USD / MMBTU | ||