Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.198.112 VNĐ / tấn 256.80 JPY / kg | arrow_downward 0.12% -0.30 JPY / KG | ||
| SU | 10.939.378 VNĐ / tấn 19.20 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.00 UScents / LB | |
| CO | 144.123.623 VNĐ / tấn 5,577.00 USD / kg | arrow_upward 0.23% +12.83 USD / MT | |
| 167.574.567 VNĐ / tấn 294.13 UScents / kg | arrow_upward 0.01% +0.03 UScents / LB | ||
| 10.815.086 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.856.322 VNĐ / tấn 17.30 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.00 USD / CWT | |
| 11.698.445 VNĐ / tấn 1,232.00 UScents / kg | arrow_downward 0.01% -0.10 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 126.095.536 VNĐ / lượng 4,047.10 USD / chỉ | arrow_downward 0.11% -4.59 USD / TOZ | ||
| 1.683.133 VNĐ / lượng 54.02 USD / chỉ | arrow_downward 0.44% -0.24 USD / TOZ | ||
| CO | 376.705.212 VNĐ / tấn 661.20 UScents / kg | arrow_downward 0.17% -1.14 UScents / LB | |
| 48.031.647 VNĐ / lượng 1,541.60 USD / chỉ | arrow_downward 0.17% -2.60 USD / TOZ | ||
| 402.910.418 VNĐ / tấn 15,591.00 USD / kg | arrow_downward 0.05% -8.00 USD / MT | ||
| LE | 49.987.148 VNĐ / tấn 1,934.30 USD / kg | arrow_downward 0.15% -3.00 USD / MT | |
| 80.111.750 VNĐ / tấn 3,100.00 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.20 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.992.820 VNĐ / thùng 115.81 USD / lít | arrow_upward 0.22% +0.25 USD / BBL | ||
| 2.615.778 VNĐ / thùng 101.22 USD / lít | arrow_upward 0.22% +0.22 USD / BBL | ||
| 2.913 VNĐ / m3 3.05 USD / m3 | arrow_downward 0.17% -0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.873.764 VNĐ / thùng 111.20 USD / lít | arrow_downward 0.43% -0.47 USD / BBL | ||
| CO | 3.876.375 VNĐ / tấn 150.00 USD / kg | arrow_upward 0.17% +0.25 USD / MT | |
| 24.245 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 30.263 VNĐ / m3 31.73 USD / m3 | arrow_downward 1.46% -0.46 USD / MMBTU | ||