stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.950.876 VNĐ / tấn 13.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.65%
0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.950.876 VNĐ / tấn 13.70 UScents / kg
arrow_downward
0.65%
0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
102.297.007 VNĐ / tấn 3,886.00 USD / kg
| arrow_upward
2.32%
+88.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
102.297.007 VNĐ / tấn 3,886.00 USD / kg
arrow_upward
2.32%
+88.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
147.294.323 VNĐ / tấn 253.80 UScents / kg
| arrow_upward
1.42%
+3.55
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
147.294.323 VNĐ / tấn 253.80 UScents / kg
arrow_upward
1.42%
+3.55
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.903.014 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.903.014 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.335.254 VNĐ / tấn 12.03 USD / kg
| arrow_downward
1.41%
0.17
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.335.254 VNĐ / tấn 12.03 USD / kg
arrow_downward
1.41%
0.17
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.768.500 VNĐ / tấn 1,113.30 UScents / kg
| arrow_downward
0.16%
1.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.768.500 VNĐ / tấn 1,113.30 UScents / kg
arrow_downward
0.16%
1.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.861.925 VNĐ / lượng 4,217.70 USD / chỉ
| arrow_upward
0.12%
+5.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.861.925 VNĐ / lượng 4,217.70 USD / chỉ
arrow_upward
0.12%
+5.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.158.828 VNĐ / lượng 68.02 USD / chỉ
| arrow_upward
1.01%
+0.68
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.158.828 VNĐ / lượng 68.02 USD / chỉ
arrow_upward
1.01%
+0.68
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
375.942.933 VNĐ / tấn 647.78 UScents / kg
| arrow_upward
3.23%
+20.28
| |
|
CO
Đồng
COPPER
375.942.933 VNĐ / tấn 647.78 UScents / kg
arrow_upward
3.23%
+20.28
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.400.748 VNĐ / lượng 1,714.05 USD / chỉ
| arrow_upward
2.90%
+48.35
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.400.748 VNĐ / lượng 1,714.05 USD / chỉ
arrow_upward
2.90%
+48.35
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
468.312.855 VNĐ / tấn 17,790.00 USD / kg
| arrow_downward
0.03%
5.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
468.312.855 VNĐ / tấn 17,790.00 USD / kg
arrow_downward
0.03%
5.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.793.454 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
| arrow_upward
1.06%
+20.60
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.793.454 VNĐ / tấn 1,967.50 USD / kg
arrow_upward
1.06%
+20.60
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
93.272.968 VNĐ / tấn 3,543.20 USD / kg
| arrow_upward
0.70%
+24.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
93.272.968 VNĐ / tấn 3,543.20 USD / kg
arrow_upward
0.70%
+24.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.291.127 VNĐ / thùng 87.03 USD / lít
| arrow_downward
3.70%
3.35
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.291.127 VNĐ / thùng 87.03 USD / lít
arrow_downward
3.70%
3.35
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.224.789 VNĐ / thùng 84.51 USD / lít
| arrow_downward
3.64%
3.20
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.224.789 VNĐ / thùng 84.51 USD / lít
arrow_downward
3.64%
3.20
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.225.104 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
| arrow_upward
1.05%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.225.104 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
arrow_upward
1.05%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.463.116 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.116 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.994.743 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
| arrow_upward
0.53%
+0.80
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.994.743 VNĐ / tấn 151.75 USD / kg
arrow_upward
0.53%
+0.80
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn