stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 13/07/2026 - 19/07/2026: Năng lượng "dậy sóng" vì biến động địa chính trị
date_range
Tuần 29/2026: 13/07 - 19/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.685.236 VNĐ / tấn 217.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.40%
+3.00
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.685.236 VNĐ / tấn 217.90 JPY / kg
arrow_upward
1.40%
+3.00
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.576.688 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
| arrow_downward
0.05%
0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.576.688 VNĐ / tấn 14.81 UScents / kg
arrow_downward
0.05%
0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
145.341.951 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
| arrow_upward
6.08%
+317.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
145.341.951 VNĐ / tấn 5,533.00 USD / kg
arrow_upward
6.08%
+317.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
187.517.333 VNĐ / tấn 323.80 UScents / kg
| arrow_downward
0.23%
0.75
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
187.517.333 VNĐ / tấn 323.80 UScents / kg
arrow_downward
0.23%
0.75
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.881.834 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.881.834 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.355.096 VNĐ / tấn 14.00 USD / kg
| arrow_downward
0.07%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.355.096 VNĐ / tấn 14.00 USD / kg
arrow_downward
0.07%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.743.477 VNĐ / tấn 1,216.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.76%
9.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.743.477 VNĐ / tấn 1,216.70 UScents / kg
arrow_downward
0.76%
9.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.555.900 VNĐ / lượng 4,059.20 USD / chỉ
| arrow_upward
1.27%
+51.10
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.555.900 VNĐ / lượng 4,059.20 USD / chỉ
arrow_upward
1.27%
+51.10
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.872.377 VNĐ / lượng 59.12 USD / chỉ
| arrow_upward
4.84%
+2.73
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.872.377 VNĐ / lượng 59.12 USD / chỉ
arrow_upward
4.84%
+2.73
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.744.923 VNĐ / tấn 652.28 UScents / kg
| arrow_upward
2.87%
+18.18
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.744.923 VNĐ / tấn 652.28 UScents / kg
arrow_upward
2.87%
+18.18
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.316.095 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.316.095 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
448.897.270 VNĐ / tấn 17,089.00 USD / kg
| arrow_upward
1.06%
+179.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
448.897.270 VNĐ / tấn 17,089.00 USD / kg
arrow_upward
1.06%
+179.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.575.974 VNĐ / tấn 1,887.30 USD / kg
| arrow_upward
0.20%
+3.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.575.974 VNĐ / tấn 1,887.30 USD / kg
arrow_upward
0.20%
+3.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
83.251.806 VNĐ / tấn 3,169.30 USD / kg
| arrow_upward
1.00%
+31.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
83.251.806 VNĐ / tấn 3,169.30 USD / kg
arrow_upward
1.00%
+31.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.385.520 VNĐ / thùng 90.81 USD / lít
| arrow_upward
1.79%
+1.60
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.385.520 VNĐ / thùng 90.81 USD / lít
arrow_upward
1.79%
+1.60
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.209.681 VNĐ / thùng 84.12 USD / lít
| arrow_upward
1.99%
+1.64
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.209.681 VNĐ / thùng 84.12 USD / lít
arrow_upward
1.99%
+1.64
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.038.561 VNĐ / m3 2.86 USD / m3
| arrow_upward
0.14%
+0.00
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.038.561 VNĐ / m3 2.86 USD / m3
arrow_upward
0.14%
+0.00
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.459.987 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.459.987 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.425.373 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
| arrow_upward
0.31%
+0.40
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.425.373 VNĐ / tấn 130.40 USD / kg
arrow_upward
0.31%
+0.40
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn