Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 53.003.048 VNĐ / tấn 242.20 JPY / kg | arrow_upward 0.29% +0.70 JPY / KG | ||
| SU | 10.287.316 VNĐ / tấn 18.24 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.01 UScents / LB | |
| CO | 131.877.788 VNĐ / tấn 5,155.00 USD / kg | arrow_upward 0.70% +36.25 USD / MT | |
| 157.919.323 VNĐ / tấn 280.00 UScents / kg | arrow_downward 0.05% -0.15 UScents / LB | ||
| 10.588.597 VNĐ / tấn 413.90 USD / kg | arrow_downward 1.10% -4.55 USD / MT | ||
| RI | 10.064.537 VNĐ / tấn 17.85 USD / kg | arrow_downward 0.45% -0.08 USD / CWT | |
| 11.176.549 VNĐ / tấn 1,189.00 UScents / kg | arrow_downward 0.11% -1.30 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 125.545.550 VNĐ / lượng 4,070.40 USD / chỉ | arrow_upward 0.03% +1.10 USD / TOZ | ||
| 1.600.163 VNĐ / lượng 51.88 USD / chỉ | arrow_downward 0.11% -0.06 USD / TOZ | ||
| CO | 350.693.696 VNĐ / tấn 621.80 UScents / kg | arrow_downward 0.42% -2.59 UScents / LB | |
| 47.403.438 VNĐ / lượng 1,536.90 USD / chỉ | arrow_downward 0.01% -0.10 USD / TOZ | ||
| 419.169.263 VNĐ / tấn 16,385.00 USD / kg | arrow_upward 0.44% +72.32 USD / MT | ||
| LE | 48.248.595 VNĐ / tấn 1,886.00 USD / kg | arrow_upward 0.04% +0.70 USD / MT | |
| 78.425.712 VNĐ / tấn 3,065.60 USD / kg | arrow_upward 0.02% +0.50 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.515.271 VNĐ / thùng 98.32 USD / lít | arrow_upward 0.57% +0.56 USD / BBL | ||
| 2.323.658 VNĐ / thùng 90.83 USD / lít | arrow_upward 0.54% +0.49 USD / BBL | ||
| 2.831 VNĐ / m3 3.00 USD / m3 | arrow_downward 0.17% -0.00 USD / MMBTU | ||
| 2.486.952 VNĐ / thùng 97.21 USD / lít | arrow_upward 0.05% +0.05 USD / BBL | ||
| CO | 3.695.392 VNĐ / tấn 144.45 USD / kg | arrow_downward 0.52% -0.75 USD / MT | |
| 26.909 VNĐ / m3 28.50 USD / m3 | arrow_upward 12.12% +3.45 USD / MMBTU | ||
| 29.732 VNĐ / m3 31.49 USD / m3 | arrow_downward 0.25% -0.08 USD / MMBTU | ||