stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.372.196 VNĐ / tấn 211.90 JPY / kg
| arrow_upward
1.58%
+3.30
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.372.196 VNĐ / tấn 211.90 JPY / kg
arrow_upward
1.58%
+3.30
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.610.264 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
| arrow_upward
0.50%
+0.07
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.610.264 VNĐ / tấn 14.85 UScents / kg
arrow_upward
0.50%
+0.07
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
135.471.300 VNĐ / tấn 5,151.00 USD / kg
| arrow_upward
3.70%
+184.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
135.471.300 VNĐ / tấn 5,151.00 USD / kg
arrow_upward
3.70%
+184.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
170.726.747 VNĐ / tấn 294.45 UScents / kg
| arrow_upward
5.99%
+16.65
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
170.726.747 VNĐ / tấn 294.45 UScents / kg
arrow_upward
5.99%
+16.65
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.893.797 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.893.797 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.072.596 VNĐ / tấn 13.45 USD / kg
| arrow_upward
1.75%
+0.23
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.072.596 VNĐ / tấn 13.45 USD / kg
arrow_upward
1.75%
+0.23
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.666.674 VNĐ / tấn 1,103.80 UScents / kg
| arrow_downward
0.44%
4.90
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.666.674 VNĐ / tấn 1,103.80 UScents / kg
arrow_downward
0.44%
4.90
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
128.162.970 VNĐ / lượng 4,041.90 USD / chỉ
| arrow_upward
0.64%
+25.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
128.162.970 VNĐ / lượng 4,041.90 USD / chỉ
arrow_upward
0.64%
+25.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.899.345 VNĐ / lượng 59.90 USD / chỉ
| arrow_upward
2.80%
+1.63
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.899.345 VNĐ / lượng 59.90 USD / chỉ
arrow_upward
2.80%
+1.63
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
363.474.897 VNĐ / tấn 626.88 UScents / kg
| arrow_upward
1.71%
+10.52
| |
|
CO
Đồng
COPPER
363.474.897 VNĐ / tấn 626.88 UScents / kg
arrow_upward
1.71%
+10.52
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
49.906.158 VNĐ / lượng 1,573.90 USD / chỉ
| arrow_downward
1.16%
18.40
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
49.906.158 VNĐ / lượng 1,573.90 USD / chỉ
arrow_downward
1.16%
18.40
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
434.081.500 VNĐ / tấn 16,505.00 USD / kg
| arrow_upward
1.18%
+193.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
434.081.500 VNĐ / tấn 16,505.00 USD / kg
arrow_upward
1.18%
+193.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.651.770 VNĐ / tấn 1,887.90 USD / kg
| arrow_downward
0.50%
9.50
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.651.770 VNĐ / tấn 1,887.90 USD / kg
arrow_downward
0.50%
9.50
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.445.840 VNĐ / tấn 3,096.80 USD / kg
| arrow_downward
0.10%
3.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.445.840 VNĐ / tấn 3,096.80 USD / kg
arrow_downward
0.10%
3.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.941.939 VNĐ / thùng 73.84 USD / lít
| arrow_downward
0.10%
0.07
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.941.939 VNĐ / thùng 73.84 USD / lít
arrow_downward
0.10%
0.07
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.848.338 VNĐ / thùng 70.28 USD / lít
| arrow_downward
0.67%
0.47
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.848.338 VNĐ / thùng 70.28 USD / lít
arrow_downward
0.67%
0.47
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.351.519 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
| arrow_upward
3.73%
+0.12
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.351.519 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
arrow_upward
3.73%
+0.12
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.754 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.754 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.358.510 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
| arrow_upward
1.35%
+1.70
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.358.510 VNĐ / tấn 127.70 USD / kg
arrow_upward
1.35%
+1.70
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn