Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.085.812 VNĐ / tấn
224.30 JPY / kg
arrow_downward 1.28% 2.90
SU
Đường SUGAR
8.060.776 VNĐ / tấn
13.89 UScents / kg
arrow_downward 0.92% 0.13
CO
Cacao COCOA
135.973.006 VNĐ / tấn
5,165.50 USD / kg
arrow_upward 3.68% +183.50
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
162.968.109 VNĐ / tấn
280.82 UScents / kg
arrow_upward 1.30% +3.62
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.902.562 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.804.573 VNĐ / tấn
12.93 USD / kg
arrow_upward 0.23% +0.03
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.753.501 VNĐ / tấn
1,111.80 UScents / kg
arrow_upward 0.28% +3.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
126.810.279 VNĐ / lượng
3,995.70 USD / chỉ
arrow_downward 0.10% 3.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.828.287 VNĐ / lượng
57.61 USD / chỉ
arrow_upward 0.43% +0.25
CO
Đồng COPPER
350.420.317 VNĐ / tấn
603.83 UScents / kg
arrow_upward 1.51% +8.98
PL
Bạch kim PLATINUM
49.990.042 VNĐ / lượng
1,575.15 USD / chỉ
arrow_downward 0.43% 6.75
NI
Nickel NICKEL
443.547.605 VNĐ / tấn
16,850.00 USD / kg
arrow_upward 0.33% +55.00
LE
Chì LEAD
50.696.043 VNĐ / tấn
1,925.90 USD / kg
arrow_upward 0.47% +9.00
AL
Nhôm ALUMINUM
82.889.439 VNĐ / tấn
3,148.90 USD / kg
arrow_upward 0.96% +29.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
1.915.836 VNĐ / thùng
72.78 USD / lít
arrow_downward 1.30% 0.96
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.830.338 VNĐ / thùng
69.53 USD / lít
arrow_downward 1.15% 0.81
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.342.262 VNĐ / m3
3.28 USD / m3
arrow_upward 1.95% +0.06
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.049 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.778.710 VNĐ / tấn
143.55 USD / kg
arrow_downward 0.28% 0.40
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.200.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.220.000 Mua: 143.200.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.230.000 Mua: 143.200.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
146.100.000 Mua: 143.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.456 Mua: 26.136
EUR
30.669 Mua: 29.427
GBP
35.203 Mua: 34.111
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward