Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.532.048 VNĐ / tấn
217.20 JPY / kg
arrow_downward 0.46% 1.00
SU
Đường SUGAR
8.617.390 VNĐ / tấn
14.88 UScents / kg
arrow_downward 1.59% 0.24
CO
Cacao COCOA
159.319.666 VNĐ / tấn
6,065.00 USD / kg
arrow_downward 6.04% 390.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
193.572.766 VNĐ / tấn
334.25 UScents / kg
arrow_downward 3.92% 13.65
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.882.022 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.011.116 VNĐ / tấn
13.35 USD / kg
arrow_downward 0.67% 0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.628.841 VNĐ / tấn
1,204.80 UScents / kg
arrow_upward 0.69% +8.30
GO
Vàng GOLD / XAU USD
129.008.074 VNĐ / lượng
4,073.40 USD / chỉ
arrow_downward 1.16% 47.60
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.849.831 VNĐ / lượng
58.41 USD / chỉ
arrow_downward 2.41% 1.44
CO
Đồng COPPER
360.911.138 VNĐ / tấn
623.20 UScents / kg
arrow_downward 0.76% 4.80
PL
Bạch kim PLATINUM
52.317.091 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
434.799.522 VNĐ / tấn
16,552.00 USD / kg
arrow_downward 0.62% 103.00
LE
Chì LEAD
49.385.156 VNĐ / tấn
1,880.00 USD / kg
arrow_downward 0.90% 17.00
AL
Nhôm ALUMINUM
82.649.211 VNĐ / tấn
3,146.30 USD / kg
arrow_downward 1.95% 62.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.076.961 VNĐ / thùng
79.07 USD / lít
arrow_upward 4.02% +3.06
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.952.684 VNĐ / thùng
74.34 USD / lít
arrow_upward 4.10% +2.93
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.068.210 VNĐ / m3
2.91 USD / m3
arrow_downward 1.17% 0.03
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.460.014 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.378.155 VNĐ / tấn
128.60 USD / kg
arrow_downward 1.04% 1.35
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.900.000 Mua: 145.900.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.920.000 Mua: 145.900.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.930.000 Mua: 145.900.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.400.000 Mua: 145.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.460 Mua: 26.080
EUR
30.706 Mua: 29.463
GBP
35.690 Mua: 34.583
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward