stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
| arrow_upward
0.65%
+1.40
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.750.888 VNĐ / tấn 218.20 JPY / kg
arrow_upward
0.65%
+1.40
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.776.742 VNĐ / tấn 15.14 UScents / kg
| arrow_upward
0.21%
+0.03
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.776.742 VNĐ / tấn 15.14 UScents / kg
arrow_upward
0.21%
+0.03
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
| arrow_upward
1.49%
+85.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
151.958.805 VNĐ / tấn 5,779.00 USD / kg
arrow_upward
1.49%
+85.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
197.812.914 VNĐ / tấn 341.23 UScents / kg
| arrow_upward
10.15%
+31.43
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
197.812.914 VNĐ / tấn 341.23 UScents / kg
arrow_upward
10.15%
+31.43
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.891.916 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
7.051.793 VNĐ / tấn 13.41 USD / kg
| arrow_upward
2.05%
+0.27
| |
|
RI
Gạo
RICE
7.051.793 VNĐ / tấn 13.41 USD / kg
arrow_upward
2.05%
+0.27
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.410.534 VNĐ / tấn 1,181.00 UScents / kg
| arrow_downward
1.17%
14.00
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.410.534 VNĐ / tấn 1,181.00 UScents / kg
arrow_downward
1.17%
14.00
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
130.731.875 VNĐ / lượng 4,123.70 USD / chỉ
| arrow_upward
1.19%
+48.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
130.731.875 VNĐ / lượng 4,123.70 USD / chỉ
arrow_upward
1.19%
+48.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.900.569 VNĐ / lượng 59.95 USD / chỉ
| arrow_upward
2.92%
+1.70
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.900.569 VNĐ / lượng 59.95 USD / chỉ
arrow_upward
2.92%
+1.70
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
362.304.355 VNĐ / tấn 624.98 UScents / kg
| arrow_upward
2.33%
+14.23
| |
|
CO
Đồng
COPPER
362.304.355 VNĐ / tấn 624.98 UScents / kg
arrow_upward
2.33%
+14.23
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.369.470 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
436.628.475 VNĐ / tấn 16,605.00 USD / kg
| arrow_upward
1.13%
+185.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
436.628.475 VNĐ / tấn 16,605.00 USD / kg
arrow_upward
1.13%
+185.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.794.842 VNĐ / tấn 1,893.70 USD / kg
| arrow_upward
0.05%
+0.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.794.842 VNĐ / tấn 1,893.70 USD / kg
arrow_upward
0.05%
+0.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
84.380.655 VNĐ / tấn 3,209.00 USD / kg
| arrow_upward
2.17%
+68.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
84.380.655 VNĐ / tấn 3,209.00 USD / kg
arrow_upward
2.17%
+68.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.999.472 VNĐ / thùng 76.04 USD / lít
| arrow_downward
2.54%
1.98
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.999.472 VNĐ / thùng 76.04 USD / lít
arrow_downward
2.54%
1.98
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.888.244 VNĐ / thùng 71.81 USD / lít
| arrow_downward
2.33%
1.71
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.888.244 VNĐ / thùng 71.81 USD / lít
arrow_downward
2.33%
1.71
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.144.593 VNĐ / m3 3.01 USD / m3
| arrow_downward
6.29%
0.20
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.144.593 VNĐ / m3 3.01 USD / m3
arrow_downward
6.29%
0.20
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.476 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.394.685 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
| arrow_upward
0.86%
+1.10
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.394.685 VNĐ / tấn 129.10 USD / kg
arrow_upward
0.86%
+1.10
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn