stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 29/06/2026 - 05/07/2026
date_range
Tuần 27/2026: 29/06 - 05/07/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
| arrow_upward
1.34%
+2.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
46.306.544 VNĐ / tấn 211.60 JPY / kg
arrow_upward
1.34%
+2.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.788.737 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
| arrow_upward
2.36%
+0.35
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.788.737 VNĐ / tấn 15.16 UScents / kg
arrow_upward
2.36%
+0.35
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.163.957 VNĐ / tấn 5,064.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
201.340.914 VNĐ / tấn 347.30 UScents / kg
| arrow_upward
14.94%
+45.14
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
201.340.914 VNĐ / tấn 347.30 UScents / kg
arrow_upward
14.94%
+45.14
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.892.367 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.728.146 VNĐ / tấn 12.79 USD / kg
| arrow_downward
0.09%
0.01
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.728.146 VNĐ / tấn 12.79 USD / kg
arrow_downward
0.09%
0.01
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.406.223 VNĐ / tấn 1,180.50 UScents / kg
| arrow_upward
4.31%
+48.80
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.406.223 VNĐ / tấn 1,180.50 UScents / kg
arrow_upward
4.31%
+48.80
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
131.914.059 VNĐ / lượng 4,160.80 USD / chỉ
| arrow_downward
0.23%
9.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
131.914.059 VNĐ / lượng 4,160.80 USD / chỉ
arrow_downward
0.23%
9.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.966.695 VNĐ / lượng 62.03 USD / chỉ
| arrow_downward
0.59%
0.37
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.966.695 VNĐ / lượng 62.03 USD / chỉ
arrow_downward
0.59%
0.37
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
361.868.698 VNĐ / tấn 624.20 UScents / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.46%
+23.80
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
52.371.860 VNĐ / lượng 1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.46%
+23.80
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
433.887.300 VNĐ / tấn 16,500.00 USD / kg
| arrow_upward
0.86%
+140.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
433.887.300 VNĐ / tấn 16,500.00 USD / kg
arrow_upward
0.86%
+140.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.555.189 VNĐ / tấn 1,884.50 USD / kg
| arrow_downward
0.52%
9.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.555.189 VNĐ / tấn 1,884.50 USD / kg
arrow_downward
0.52%
9.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
81.820.626 VNĐ / tấn 3,111.50 USD / kg
| arrow_upward
0.59%
+18.20
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
81.820.626 VNĐ / tấn 3,111.50 USD / kg
arrow_upward
0.59%
+18.20
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.898.033 VNĐ / thùng 72.18 USD / lít
| arrow_upward
0.11%
+0.08
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.898.033 VNĐ / thùng 72.18 USD / lít
arrow_upward
0.11%
+0.08
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.808.048 VNĐ / thùng 68.76 USD / lít
| arrow_downward
0.01%
0.01
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.808.048 VNĐ / thùng 68.76 USD / lít
arrow_downward
0.01%
0.01
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.315.268 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
| arrow_upward
0.17%
+0.01
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.315.268 VNĐ / m3 3.25 USD / m3
arrow_upward
0.17%
+0.01
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.543 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.386.951 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
| arrow_downward
0.23%
0.30
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.386.951 VNĐ / tấn 128.80 USD / kg
arrow_downward
0.23%
0.30
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn