Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.523.492 VNĐ / tấn
226.30 JPY / kg
arrow_downward 0.48% 1.10
SU
Đường SUGAR
8.029.593 VNĐ / tấn
13.84 UScents / kg
arrow_downward 2.13% 0.30
CO
Cacao COCOA
120.738.726 VNĐ / tấn
4,588.00 USD / kg
arrow_upward 8.28% +351.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
154.906.164 VNĐ / tấn
267.00 UScents / kg
arrow_upward 0.44% +1.18
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.899.891 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.565.892 VNĐ / tấn
12.48 USD / kg
arrow_upward 2.21% +0.27
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.814.420 VNĐ / tấn
1,118.40 UScents / kg
arrow_upward 0.24% +2.70
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.707.190 VNĐ / lượng
4,119.60 USD / chỉ
arrow_downward 1.72% 72.00
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.979.296 VNĐ / lượng
62.38 USD / chỉ
arrow_downward 4.10% 2.67
CO
Đồng COPPER
361.418.707 VNĐ / tấn
622.95 UScents / kg
arrow_downward 2.17% 13.83
PL
Bạch kim PLATINUM
51.704.155 VNĐ / lượng
1,629.60 USD / chỉ
arrow_downward 2.86% 48.05
NI
Nickel NICKEL
456.559.754 VNĐ / tấn
17,349.00 USD / kg
arrow_downward 2.04% 361.00
LE
Chì LEAD
51.358.696 VNĐ / tấn
1,951.60 USD / kg
arrow_downward 0.84% 16.60
AL
Nhôm ALUMINUM
85.503.965 VNĐ / tấn
3,249.10 USD / kg
arrow_downward 3.38% 113.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.019.979 VNĐ / thùng
76.76 USD / lít
arrow_downward 1.47% 1.14
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
1.913.951 VNĐ / thùng
72.73 USD / lít
arrow_downward 1.53% 1.13
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.321.522 VNĐ / m3
3.26 USD / m3
arrow_upward 0.08% +0.00
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.462.654 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.786.901 VNĐ / tấn
143.90 USD / kg
arrow_downward 0.07% 0.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.000.000 Mua: 145.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.020.000 Mua: 145.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.030.000 Mua: 145.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
147.900.000 Mua: 144.900.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.448 Mua: 26.128
EUR
30.854 Mua: 29.605
GBP
35.412 Mua: 34.313
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward