Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.794.656 VNĐ / tấn
218.40 JPY / kg
arrow_upward 0.88% +1.90
SU
Đường SUGAR
8.554.661 VNĐ / tấn
14.76 UScents / kg
arrow_upward 0.10% +0.02
CO
Cacao COCOA
139.828.593 VNĐ / tấn
5,317.00 USD / kg
arrow_downward 5.17% 290.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
182.839.571 VNĐ / tấn
315.36 UScents / kg
arrow_downward 0.41% 1.29
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.893.195 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.465.590 VNĐ / tấn
14.19 USD / kg
arrow_downward 0.78% 0.11
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.974.396 VNĐ / tấn
1,239.20 UScents / kg
arrow_upward 0.50% +6.20
GO
Vàng GOLD / XAU USD
128.259.805 VNĐ / lượng
4,045.20 USD / chỉ
arrow_downward 2.07% 85.40
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.830.236 VNĐ / lượng
57.72 USD / chỉ
arrow_downward 3.34% 1.99
CO
Đồng COPPER
372.114.705 VNĐ / tấn
641.82 UScents / kg
arrow_downward 1.16% 7.53
PL
Bạch kim PLATINUM
52.376.241 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
455.014.917 VNĐ / tấn
17,302.00 USD / kg
arrow_upward 0.88% +152.00
LE
Chì LEAD
50.140.529 VNĐ / tấn
1,906.60 USD / kg
arrow_upward 0.40% +7.70
AL
Nhôm ALUMINUM
83.881.377 VNĐ / tấn
3,189.60 USD / kg
arrow_downward 0.03% 1.00

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.652.194 VNĐ / thùng
100.85 USD / lít
arrow_upward 7.20% +6.78
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.412.852 VNĐ / thùng
91.75 USD / lít
arrow_upward 5.67% +4.92
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.089.645 VNĐ / m3
2.93 USD / m3
arrow_upward 0.26% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.665 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.441.146 VNĐ / tấn
130.85 USD / kg
arrow_downward 0.04% 0.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
140.000.000 Mua: 135.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
140.020.000 Mua: 135.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
140.030.000 Mua: 135.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
139.000.000 Mua: 134.000.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.500 Mua: 26.120
EUR
30.807 Mua: 29.560
GBP
35.750 Mua: 34.641
JPY
166 Mua: 157
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward