Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.435.956 VNĐ / tấn
225.90 JPY / kg
arrow_upward 0.35% +0.80
SU
Đường SUGAR
8.080.242 VNĐ / tấn
13.92 UScents / kg
arrow_downward 1.16% 0.16
CO
Cacao COCOA
100.975.550 VNĐ / tấn
3,835.00 USD / kg
arrow_downward 1.92% 75.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
144.062.816 VNĐ / tấn
248.18 UScents / kg
arrow_upward 1.54% +3.78
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.905.083 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.470.334 VNĐ / tấn
12.29 USD / kg
arrow_downward 0.83% 0.10
SO
Đậu nành SOYBEANS
10.881.041 VNĐ / tấn
1,124.70 UScents / kg
arrow_upward 0.98% +10.90
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.645.578 VNĐ / lượng
4,115.50 USD / chỉ
arrow_downward 3.41% 145.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.055.886 VNĐ / lượng
64.76 USD / chỉ
arrow_downward 0.84% 0.55
CO
Đồng COPPER
362.333.828 VNĐ / tấn
624.20 UScents / kg
arrow_downward 1.27% 8.00
PL
Bạch kim PLATINUM
53.462.945 VNĐ / lượng
1,684.15 USD / chỉ
arrow_downward 1.60% 27.45
NI
Nickel NICKEL
467.884.100 VNĐ / tấn
17,770.00 USD / kg
arrow_downward 1.25% 225.00
LE
Chì LEAD
51.748.982 VNĐ / tấn
1,965.40 USD / kg
arrow_downward 0.72% 14.30
AL
Nhôm ALUMINUM
91.396.696 VNĐ / tấn
3,471.20 USD / kg
arrow_downward 1.55% 54.70

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.478.101 VNĐ / thùng
94.12 USD / lít
arrow_upward 2.92% +2.67
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.396.293 VNĐ / thùng
91.01 USD / lít
arrow_upward 3.19% +2.81
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.285.498 VNĐ / m3
3.20 USD / m3
arrow_upward 2.02% +0.06
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.421 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.954.766 VNĐ / tấn
150.20 USD / kg
arrow_downward 0.69% 1.05
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.410 Mua: 26.130
EUR
31.152 Mua: 29.891
GBP
35.753 Mua: 34.644
JPY
169 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward