Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.860.308 VNĐ / tấn
218.70 JPY / kg
arrow_upward 0.55% +1.20
SU
Đường SUGAR
8.358.373 VNĐ / tấn
14.44 UScents / kg
arrow_downward 2.76% 0.41
CO
Cacao COCOA
146.741.990 VNĐ / tấn
5,589.00 USD / kg
arrow_downward 5.00% 294.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
180.943.725 VNĐ / tấn
312.60 UScents / kg
arrow_downward 4.33% 14.15
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.877.057 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.362.042 VNĐ / tấn
14.02 USD / kg
arrow_upward 0.65% +0.09
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.479.253 VNĐ / tấn
1,189.90 UScents / kg
arrow_downward 0.42% 5.10
GO
Vàng GOLD / XAU USD
125.879.049 VNĐ / lượng
3,976.60 USD / chỉ
arrow_upward 0.01% +0.50
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.744.314 VNĐ / lượng
55.10 USD / chỉ
arrow_downward 0.71% 0.39
CO
Đồng COPPER
365.609.357 VNĐ / tấn
631.63 UScents / kg
arrow_downward 0.39% 2.47
PL
Bạch kim PLATINUM
52.290.801 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
440.751.079 VNĐ / tấn
16,787.00 USD / kg
arrow_downward 1.89% 323.00
LE
Chì LEAD
49.184.428 VNĐ / tấn
1,873.30 USD / kg
arrow_upward 0.09% +1.70
AL
Nhôm ALUMINUM
83.450.481 VNĐ / tấn
3,178.40 USD / kg
arrow_upward 0.98% +30.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.228.409 VNĐ / thùng
84.87 USD / lít
arrow_upward 0.77% +0.64
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.090.988 VNĐ / thùng
79.64 USD / lít
arrow_upward 0.87% +0.69
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.039.567 VNĐ / m3
2.87 USD / m3
arrow_upward 0.31% +0.01
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.459.281 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.409.277 VNĐ / tấn
129.85 USD / kg
arrow_upward 0.85% +1.10
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.600.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.620.000 Mua: 143.600.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.630.000 Mua: 143.600.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.600.000 Mua: 142.100.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.440 Mua: 26.060
EUR
30.815 Mua: 29.567
GBP
35.922 Mua: 34.807
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward