Dữ liệu thời gian thực
Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục
Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
Giá cả thị trường Việt Nam hôm nay
Biến động mạnh nhất so với phiên trước, tổng hợp từ nhiều nguồn trong nước
grass Nông sản
Giá nông sản| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 56.504.488 VNĐ / tấn 258.20 JPY / kg | arrow_downward 0.77% -1.98 JPY / KG | ||
| SU | 11.667.365 VNĐ / tấn 20.37 UScents / kg | arrow_upward 0.10% +0.02 UScents / LB | |
| CO | 146.763.845 VNĐ / tấn 5,649.00 USD / kg | arrow_upward 0.18% +10.02 USD / MT | |
| 165.158.800 VNĐ / tấn 288.35 UScents / kg | arrow_upward 0.05% +0.15 UScents / LB | ||
| 10.872.839 VNĐ / tấn 418.50 USD / kg | arrow_upward 1.85% +7.74 USD / MT | ||
| RI | 9.619.705 VNĐ / tấn 16.80 USD / kg | arrow_downward 0.33% -0.05 USD / CWT | |
| 12.340.846 VNĐ / tấn 1,292.75 UScents / kg | arrow_downward 0.06% -0.75 UScents / BU | ||
Kim loại
Giá kim loại| Kim loại | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 130.967.165 VNĐ / lượng 4,181.13 USD / chỉ | arrow_upward 0.00% +0.04 USD / TOZ | ||
| 1.887.770 VNĐ / lượng 60.27 USD / chỉ | arrow_upward 0.02% +0.01 USD / TOZ | ||
| CO | 382.754.875 VNĐ / tấn 668.25 UScents / kg | arrow_upward 0.26% +1.70 UScents / LB | |
| 52.970.985 VNĐ / lượng 1,691.10 USD / chỉ | arrow_upward 0.17% +2.80 USD / TOZ | ||
| 407.036.494 VNĐ / tấn 15,667.00 USD / kg | arrow_upward 0.16% +25.04 USD / MT | ||
| LE | 48.780.987 VNĐ / tấn 1,877.60 USD / kg | arrow_upward 0.01% +0.20 USD / MT | |
| 80.227.784 VNĐ / tấn 3,088.00 USD / kg | arrow_downward 0.01% -0.30 USD / MT | ||
Năng lượng
Giá năng lượng| Năng lượng | Giá | Thay đổi | Thông báo giá |
|---|---|---|---|
| 2.677.031 VNĐ / thùng 103.04 USD / lít | arrow_downward 0.16% -0.17 USD / BBL | ||
| 2.356.691 VNĐ / thùng 90.71 USD / lít | arrow_downward 0.03% -0.03 USD / BBL | ||
| 3.003 VNĐ / m3 3.13 USD / m3 | arrow_upward 0.32% +0.01 USD / MMBTU | ||
| 2.838.344 VNĐ / thùng 109.25 USD / lít | arrow_upward 2.64% +2.89 USD / BBL | ||
| CO | 3.882.786 VNĐ / tấn 149.45 USD / kg | arrow_downward 0.53% -0.80 USD / MT | |
| 24.374 VNĐ / m3 25.42 USD / m3 | arrow_upward 20.42% +5.19 USD / MMBTU | ||
| 24.882 VNĐ / m3 25.95 USD / m3 | arrow_upward 0.27% +0.07 USD / MMBTU | ||