stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 18/05/2026 - 24/05/2026
date_range
Tuần 21/2026: 18/05 - 24/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
| arrow_downward
0.54%
1.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
48.319.872 VNĐ / tấn 220.80 JPY / kg
arrow_downward
0.54%
1.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.541.440 VNĐ / tấn 14.70 UScents / kg
| arrow_downward
1.34%
0.20
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.541.440 VNĐ / tấn 14.70 UScents / kg
arrow_downward
1.34%
0.20
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
100.047.376 VNĐ / tấn 3,796.00 USD / kg
| arrow_upward
0.77%
+29.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
100.047.376 VNĐ / tấn 3,796.00 USD / kg
arrow_upward
0.77%
+29.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
158.249.059 VNĐ / tấn 272.35 UScents / kg
| arrow_downward
0.38%
1.05
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
158.249.059 VNĐ / tấn 272.35 UScents / kg
arrow_downward
0.38%
1.05
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.914.864 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.844.653 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
| arrow_downward
0.15%
0.02
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.844.653 VNĐ / tấn 12.99 USD / kg
arrow_downward
0.15%
0.02
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.582.267 VNĐ / tấn 1,196.00 UScents / kg
| arrow_downward
0.04%
0.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.582.267 VNĐ / tấn 1,196.00 UScents / kg
arrow_downward
0.04%
0.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
144.956.265 VNĐ / lượng 4,561.80 USD / chỉ
| arrow_upward
1.00%
+45.00
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
144.956.265 VNĐ / lượng 4,561.80 USD / chỉ
arrow_upward
1.00%
+45.00
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.458.391 VNĐ / lượng 77.37 USD / chỉ
| arrow_upward
2.68%
+2.02
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.458.391 VNĐ / lượng 77.37 USD / chỉ
arrow_upward
2.68%
+2.02
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
373.022.696 VNĐ / tấn 641.98 UScents / kg
| arrow_upward
0.64%
+4.08
| |
|
CO
Đồng
COPPER
373.022.696 VNĐ / tấn 641.98 UScents / kg
arrow_upward
0.64%
+4.08
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
62.559.219 VNĐ / lượng 1,968.75 USD / chỉ
| arrow_upward
1.50%
+29.05
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
62.559.219 VNĐ / lượng 1,968.75 USD / chỉ
arrow_upward
1.50%
+29.05
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
497.601.280 VNĐ / tấn 18,880.00 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+125.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
497.601.280 VNĐ / tấn 18,880.00 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+125.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.207.493 VNĐ / tấn 2,018.80 USD / kg
| arrow_upward
0.50%
+10.00
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.207.493 VNĐ / tấn 2,018.80 USD / kg
arrow_upward
0.50%
+10.00
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
96.223.120 VNĐ / tấn 3,650.90 USD / kg
| arrow_upward
0.35%
+12.80
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
96.223.120 VNĐ / tấn 3,650.90 USD / kg
arrow_upward
0.35%
+12.80
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.588.370 VNĐ / thùng 98.21 USD / lít
| arrow_downward
5.15%
5.33
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.588.370 VNĐ / thùng 98.21 USD / lít
arrow_downward
5.15%
5.33
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.405.591 VNĐ / thùng 91.27 USD / lít
| arrow_downward
5.51%
5.33
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.405.591 VNĐ / thùng 91.27 USD / lít
arrow_downward
5.51%
5.33
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.061.229 VNĐ / m3 2.89 USD / m3
| arrow_downward
0.71%
0.02
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.061.229 VNĐ / m3 2.89 USD / m3
arrow_downward
0.71%
0.02
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.464.866 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.480.310 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.480.310 VNĐ / tấn 132.05 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn