stars_2
AI Digest
Báo cáo tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 08/06/2026 - 14/06/2026
date_range
Tuần 24/2026: 08/06 - 14/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
| arrow_upward
0.49%
+1.10
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.348.420 VNĐ / tấn 225.50 JPY / kg
arrow_upward
0.49%
+1.10
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.219.113 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
| arrow_downward
0.45%
0.07
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.219.113 VNĐ / tấn 14.17 UScents / kg
arrow_downward
0.45%
0.07
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
105.187.380 VNĐ / tấn 3,998.00 USD / kg
| arrow_upward
3.36%
+130.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
105.187.380 VNĐ / tấn 3,998.00 USD / kg
arrow_upward
3.36%
+130.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
150.258.381 VNĐ / tấn 259.05 UScents / kg
| arrow_upward
2.23%
+5.65
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
150.258.381 VNĐ / tấn 259.05 UScents / kg
arrow_upward
2.23%
+5.65
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.559 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.222.315 VNĐ / tấn 11.83 USD / kg
| arrow_downward
1.79%
0.22
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.222.315 VNĐ / tấn 11.83 USD / kg
arrow_downward
1.79%
0.22
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.815.739 VNĐ / tấn 1,118.80 UScents / kg
| arrow_upward
0.47%
+5.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.815.739 VNĐ / tấn 1,118.80 UScents / kg
arrow_upward
0.47%
+5.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
136.706.492 VNĐ / lượng 4,309.70 USD / chỉ
| arrow_upward
2.08%
+87.70
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
136.706.492 VNĐ / lượng 4,309.70 USD / chỉ
arrow_upward
2.08%
+87.70
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.219.082 VNĐ / lượng 69.96 USD / chỉ
| arrow_upward
3.24%
+2.20
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.219.082 VNĐ / lượng 69.96 USD / chỉ
arrow_upward
3.24%
+2.20
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
376.501.505 VNĐ / tấn 649.10 UScents / kg
| arrow_upward
0.71%
+4.60
| |
|
CO
Đồng
COPPER
376.501.505 VNĐ / tấn 649.10 UScents / kg
arrow_upward
0.71%
+4.60
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
56.278.780 VNĐ / lượng 1,774.20 USD / chỉ
| arrow_upward
3.62%
+62.00
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
56.278.780 VNĐ / lượng 1,774.20 USD / chỉ
arrow_upward
3.62%
+62.00
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
468.712.650 VNĐ / tấn 17,815.00 USD / kg
| arrow_upward
0.14%
+25.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
468.712.650 VNĐ / tấn 17,815.00 USD / kg
arrow_upward
0.14%
+25.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.801.759 VNĐ / tấn 1,968.90 USD / kg
| arrow_upward
0.09%
+1.80
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.801.759 VNĐ / tấn 1,968.90 USD / kg
arrow_upward
0.09%
+1.80
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
88.814.667 VNĐ / tấn 3,375.70 USD / kg
| arrow_downward
4.72%
167.30
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
88.814.667 VNĐ / tấn 3,375.70 USD / kg
arrow_downward
4.72%
167.30
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.197.148 VNĐ / thùng 83.51 USD / lít
| arrow_downward
4.37%
3.82
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.197.148 VNĐ / thùng 83.51 USD / lít
arrow_downward
4.37%
3.82
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.135.320 VNĐ / thùng 81.16 USD / lít
| arrow_downward
4.38%
3.72
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.135.320 VNĐ / thùng 81.16 USD / lít
arrow_downward
4.38%
3.72
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.248.259 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
| arrow_upward
1.08%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.248.259 VNĐ / m3 3.15 USD / m3
arrow_upward
1.08%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.310 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.559 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.559 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn