Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
47.028.716 VNĐ / tấn
214.90 JPY / kg
arrow_downward 0.51% 1.10
SU
Đường SUGAR
8.560.688 VNĐ / tấn
14.77 UScents / kg
arrow_downward 0.38% 0.06
CO
Cacao COCOA
145.463.677 VNĐ / tấn
5,533.00 USD / kg
arrow_upward 6.08% +317.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
183.918.576 VNĐ / tấn
317.32 UScents / kg
arrow_downward 0.93% 2.98
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.890.110 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
7.366.514 VNĐ / tấn
14.01 USD / kg
arrow_downward 0.07% 0.01
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.762.973 VNĐ / tấn
1,217.70 UScents / kg
arrow_upward 1.09% +13.20
GO
Vàng GOLD / XAU USD
127.281.588 VNĐ / lượng
4,015.60 USD / chỉ
arrow_downward 0.03% 1.30
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.799.046 VNĐ / lượng
56.76 USD / chỉ
arrow_upward 1.53% +0.86
CO
Đồng COPPER
365.901.288 VNĐ / tấn
631.30 UScents / kg
arrow_downward 1.74% 11.20
PL
Bạch kim PLATINUM
52.359.910 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
446.749.369 VNĐ / tấn
16,993.00 USD / kg
arrow_downward 0.30% 52.00
LE
Chì LEAD
49.404.544 VNĐ / tấn
1,879.20 USD / kg
arrow_downward 0.29% 5.50
AL
Nhôm ALUMINUM
82.971.871 VNĐ / tấn
3,156.00 USD / kg
arrow_downward 0.27% 8.60

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.305.756 VNĐ / thùng
87.70 USD / lít
arrow_downward 0.45% 0.40
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.148.961 VNĐ / thùng
81.74 USD / lít
arrow_downward 0.91% 0.75
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.026.662 VNĐ / m3
2.85 USD / m3
arrow_downward 2.27% 0.07
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.461.209 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.417.726 VNĐ / tấn
130.00 USD / kg
arrow_upward 0.12% +0.15
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
146.000.000 Mua: 143.000.000
Vàng SJC 5 chỉ
146.020.000 Mua: 143.000.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
146.030.000 Mua: 143.000.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
145.000.000 Mua: 141.500.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.490 Mua: 26.110
EUR
30.841 Mua: 29.593
GBP
35.921 Mua: 34.806
JPY
167 Mua: 158
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward