stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 22/06/2026 - 28/06/2026: Biến động mạnh do áp lực địa chính trị và thời tiết cực đoan
date_range
Tuần 26/2026: 22/06 - 28/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
| arrow_upward
1.84%
+3.90
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
47.225.672 VNĐ / tấn 215.80 JPY / kg
arrow_upward
1.84%
+3.90
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.671.273 VNĐ / tấn 14.96 UScents / kg
| arrow_upward
0.93%
+0.14
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.671.273 VNĐ / tấn 14.96 UScents / kg
arrow_upward
0.93%
+0.14
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
133.784.807 VNĐ / tấn 5,088.50 USD / kg
| arrow_upward
0.21%
+10.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
133.784.807 VNĐ / tấn 5,088.50 USD / kg
arrow_upward
0.21%
+10.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
171.112.738 VNĐ / tấn 295.21 UScents / kg
| arrow_downward
0.42%
1.24
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
171.112.738 VNĐ / tấn 295.21 UScents / kg
arrow_downward
0.42%
1.24
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.890.637 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.786.388 VNĐ / tấn 12.91 USD / kg
| arrow_upward
0.67%
+0.09
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.786.388 VNĐ / tấn 12.91 USD / kg
arrow_upward
0.67%
+0.09
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.829.428 VNĐ / tấn 1,121.00 UScents / kg
| arrow_upward
0.38%
+4.30
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.829.428 VNĐ / tấn 1,121.00 UScents / kg
arrow_upward
0.38%
+4.30
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
129.358.276 VNĐ / lượng 4,080.90 USD / chỉ
| arrow_upward
1.83%
+73.20
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
129.358.276 VNĐ / lượng 4,080.90 USD / chỉ
arrow_upward
1.83%
+73.20
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
1.909.040 VNĐ / lượng 60.23 USD / chỉ
| arrow_upward
2.93%
+1.72
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
1.909.040 VNĐ / lượng 60.23 USD / chỉ
arrow_upward
2.93%
+1.72
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
359.011.577 VNĐ / tấn 619.38 UScents / kg
| arrow_downward
0.96%
6.02
| |
|
CO
Đồng
COPPER
359.011.577 VNĐ / tấn 619.38 UScents / kg
arrow_downward
0.96%
6.02
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
50.798.379 VNĐ / lượng 1,602.55 USD / chỉ
| arrow_upward
2.35%
+36.75
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
50.798.379 VNĐ / lượng 1,602.55 USD / chỉ
arrow_upward
2.35%
+36.75
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
429.289.245 VNĐ / tấn 16,328.00 USD / kg
| arrow_upward
0.11%
+18.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
429.289.245 VNĐ / tấn 16,328.00 USD / kg
arrow_upward
0.11%
+18.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
49.252.054 VNĐ / tấn 1,873.30 USD / kg
| arrow_downward
0.22%
4.10
| |
|
LE
Chì
LEAD
49.252.054 VNĐ / tấn 1,873.30 USD / kg
arrow_downward
0.22%
4.10
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
80.638.966 VNĐ / tấn 3,067.10 USD / kg
| arrow_downward
1.00%
31.00
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
80.638.966 VNĐ / tấn 3,067.10 USD / kg
arrow_downward
1.00%
31.00
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
1.877.615 VNĐ / thùng 71.42 USD / lít
| arrow_downward
2.10%
1.54
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
1.877.615 VNĐ / thùng 71.42 USD / lít
arrow_downward
2.10%
1.54
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.799.213 VNĐ / thùng 68.43 USD / lít
| arrow_downward
1.53%
1.07
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.799.213 VNĐ / thùng 68.43 USD / lít
arrow_downward
1.53%
1.07
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.291.283 VNĐ / m3 3.22 USD / m3
| arrow_downward
1.79%
0.06
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.291.283 VNĐ / m3 3.22 USD / m3
arrow_downward
1.79%
0.06
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.461.287 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
| arrow_upward
1.53%
+1.95
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.408.706 VNĐ / tấn 129.65 USD / kg
arrow_upward
1.53%
+1.95
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn