stars_2
AI Digest
Tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 15/06/2026 - 21/06/2026
date_range
Tuần 25/2026: 15/06 - 21/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.764.216 VNĐ / tấn 227.40 JPY / kg
| arrow_downward
0.35%
0.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.764.216 VNĐ / tấn 227.40 JPY / kg
arrow_downward
0.35%
0.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.204.299 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
| arrow_upward
0.08%
+0.01
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.204.299 VNĐ / tấn 14.14 UScents / kg
arrow_upward
0.08%
+0.01
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
111.510.637 VNĐ / tấn 4,237.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
111.510.637 VNĐ / tấn 4,237.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
154.233.866 VNĐ / tấn 265.82 UScents / kg
| arrow_downward
0.74%
1.98
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
154.233.866 VNĐ / tấn 265.82 UScents / kg
arrow_downward
0.74%
1.98
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.900.681 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.450.615 VNĐ / tấn 12.26 USD / kg
| arrow_upward
2.73%
+0.33
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.450.615 VNĐ / tấn 12.26 USD / kg
arrow_upward
2.73%
+0.33
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.931.327 VNĐ / tấn 1,130.40 UScents / kg
| arrow_upward
0.68%
+7.60
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.931.327 VNĐ / tấn 1,130.40 UScents / kg
arrow_upward
0.68%
+7.60
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.217.996 VNĐ / lượng 4,198.40 USD / chỉ
| arrow_upward
1.12%
+46.60
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.217.996 VNĐ / lượng 4,198.40 USD / chỉ
arrow_upward
1.12%
+46.60
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.113.294 VNĐ / lượng 66.60 USD / chỉ
| arrow_upward
2.62%
+1.70
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.113.294 VNĐ / lượng 66.60 USD / chỉ
arrow_upward
2.62%
+1.70
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
369.384.946 VNĐ / tấn 636.63 UScents / kg
| arrow_upward
0.46%
+2.93
| |
|
CO
Đồng
COPPER
369.384.946 VNĐ / tấn 636.63 UScents / kg
arrow_upward
0.46%
+2.93
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
53.359.862 VNĐ / lượng 1,681.65 USD / chỉ
| arrow_upward
0.81%
+13.45
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
53.359.862 VNĐ / lượng 1,681.65 USD / chỉ
arrow_upward
0.81%
+13.45
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
468.834.196 VNĐ / tấn 17,814.00 USD / kg
| arrow_upward
1.59%
+279.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
468.834.196 VNĐ / tấn 17,814.00 USD / kg
arrow_upward
1.59%
+279.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.652.296 VNĐ / tấn 1,962.60 USD / kg
| arrow_upward
0.30%
+5.90
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.652.296 VNĐ / tấn 1,962.60 USD / kg
arrow_upward
0.30%
+5.90
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
90.155.968 VNĐ / tấn 3,425.60 USD / kg
| arrow_upward
0.73%
+24.70
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
90.155.968 VNĐ / tấn 3,425.60 USD / kg
arrow_upward
0.73%
+24.70
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.086.567 VNĐ / thùng 79.28 USD / lít
| arrow_downward
1.62%
1.31
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.086.567 VNĐ / thùng 79.28 USD / lít
arrow_downward
1.62%
1.31
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
1.984.558 VNĐ / thùng 75.41 USD / lít
| arrow_downward
2.49%
1.93
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
1.984.558 VNĐ / thùng 75.41 USD / lít
arrow_downward
2.49%
1.93
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.356.579 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
| arrow_upward
3.37%
+0.11
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.356.579 VNĐ / m3 3.30 USD / m3
arrow_upward
3.37%
+0.11
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.771 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.789.835 VNĐ / tấn 144.00 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn