stars_2
AI Digest
Bản tin tổng hợp thị trường hàng hóa tuần 25/05/2026 - 31/05/2026
date_range
Tuần 22/2026: 25/05 - 31/05/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
| arrow_upward
2.79%
+6.20
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn 228.30 JPY / kg
arrow_upward
2.79%
+6.20
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
8.446.130 VNĐ / tấn 14.56 UScents / kg
| arrow_upward
3.54%
+0.50
| |
|
SU
Đường
SUGAR
8.446.130 VNĐ / tấn 14.56 UScents / kg
arrow_upward
3.54%
+0.50
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
103.131.844 VNĐ / tấn 3,919.50 USD / kg
| arrow_downward
0.09%
3.50
| |
|
CO
Cacao
COCOA
103.131.844 VNĐ / tấn 3,919.50 USD / kg
arrow_downward
0.09%
3.50
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
152.007.131 VNĐ / tấn 262.04 UScents / kg
| arrow_downward
1.34%
3.56
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
152.007.131 VNĐ / tấn 262.04 UScents / kg
arrow_downward
1.34%
3.56
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.898.499 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.584.966 VNĐ / tấn 12.51 USD / kg
| arrow_downward
0.73%
0.09
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.584.966 VNĐ / tấn 12.51 USD / kg
arrow_downward
0.73%
0.09
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
11.473.236 VNĐ / tấn 1,186.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.01%
0.10
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
11.473.236 VNĐ / tấn 1,186.70 UScents / kg
arrow_downward
0.01%
0.10
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
141.328.930 VNĐ / lượng 4,455.00 USD / chỉ
| arrow_downward
1.90%
86.40
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
141.328.930 VNĐ / lượng 4,455.00 USD / chỉ
arrow_downward
1.90%
86.40
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.355.038 VNĐ / lượng 74.24 USD / chỉ
| arrow_downward
1.34%
1.01
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.355.038 VNĐ / lượng 74.24 USD / chỉ
arrow_downward
1.34%
1.01
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
377.424.820 VNĐ / tấn 650.63 UScents / kg
| arrow_upward
1.84%
+11.73
| |
|
CO
Đồng
COPPER
377.424.820 VNĐ / tấn 650.63 UScents / kg
arrow_upward
1.84%
+11.73
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
61.068.056 VNĐ / lượng 1,925.00 USD / chỉ
| arrow_downward
0.23%
4.50
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
61.068.056 VNĐ / lượng 1,925.00 USD / chỉ
arrow_downward
0.23%
4.50
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
506.199.875 VNĐ / tấn 19,238.00 USD / kg
| arrow_upward
1.50%
+283.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
506.199.875 VNĐ / tấn 19,238.00 USD / kg
arrow_upward
1.50%
+283.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
53.182.825 VNĐ / tấn 2,021.20 USD / kg
| arrow_upward
0.06%
+1.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
53.182.825 VNĐ / tấn 2,021.20 USD / kg
arrow_upward
0.06%
+1.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
97.400.981 VNĐ / tấn 3,701.70 USD / kg
| arrow_upward
0.72%
+26.60
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
97.400.981 VNĐ / tấn 3,701.70 USD / kg
arrow_upward
0.72%
+26.60
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.559.391 VNĐ / thùng 97.27 USD / lít
| arrow_upward
6.75%
+6.15
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.559.391 VNĐ / thùng 97.27 USD / lít
arrow_upward
6.75%
+6.15
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.475.506 VNĐ / thùng 94.08 USD / lít
| arrow_upward
7.69%
+6.72
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.475.506 VNĐ / thùng 94.08 USD / lít
arrow_upward
7.69%
+6.72
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.286.973 VNĐ / m3 3.21 USD / m3
| arrow_downward
2.50%
0.08
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.286.973 VNĐ / m3 3.21 USD / m3
arrow_downward
2.50%
0.08
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.449 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
| arrow_downward
0.55%
0.75
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.598.234 VNĐ / tấn 136.75 USD / kg
arrow_downward
0.55%
0.75
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn