stars_2
AI Digest
Thị trường hàng hóa tuần 01/06/2026 - 07/06/2026: Sức nóng từ địa chính trị đẩy giá năng lượng và kim loại quý tăng cao
date_range
Tuần 23/2026: 01/06 - 07/06/2026
Đọc bài viết
arrow_forward Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
RU
Cao su
RUBBER |
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
| arrow_upward
0.81%
+1.80
| |
|
RU
Cao su
RUBBER
49.107.696 VNĐ / tấn 224.40 JPY / kg
arrow_upward
0.81%
+1.80
| |||
|
SU
Đường
SUGAR |
7.946.557 VNĐ / tấn 13.70 UScents / kg
| arrow_downward
0.65%
0.09
| |
|
SU
Đường
SUGAR
7.946.557 VNĐ / tấn 13.70 UScents / kg
arrow_downward
0.65%
0.09
| |||
|
CO
Cacao
COCOA |
101.767.854 VNĐ / tấn 3,868.00 USD / kg
| arrow_upward
1.84%
+70.00
| |
|
CO
Cacao
COCOA
101.767.854 VNĐ / tấn 3,868.00 USD / kg
arrow_upward
1.84%
+70.00
| |||
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA |
146.982.293 VNĐ / tấn 253.40 UScents / kg
| arrow_upward
1.26%
+3.15
| |
|
CO
Cà phê Arabica
COFFEE ARABICA
146.982.293 VNĐ / tấn 253.40 UScents / kg
arrow_upward
1.26%
+3.15
| |||
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5% |
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
RI
Gạo VN 5%
RICE VIETNAMESE 5%
9.897.634 VNĐ / tấn 376.19 USD / kg
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
RI
Gạo
RICE |
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
| arrow_downward
1.35%
0.17
| |
|
RI
Gạo
RICE
6.335.496 VNĐ / tấn 12.04 USD / kg
arrow_downward
1.35%
0.17
| |||
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS |
10.764.584 VNĐ / tấn 1,113.50 UScents / kg
| arrow_downward
0.14%
1.50
| |
|
SO
Đậu nành
SOYBEANS
10.764.584 VNĐ / tấn 1,113.50 UScents / kg
arrow_downward
0.14%
1.50
| |||
| Kim loại | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD |
133.925.609 VNĐ / lượng 4,222.00 USD / chỉ
| arrow_upward
0.22%
+9.30
| |
|
GO
Vàng
GOLD / XAU USD
133.925.609 VNĐ / lượng 4,222.00 USD / chỉ
arrow_upward
0.22%
+9.30
| |||
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD |
2.149.439 VNĐ / lượng 67.76 USD / chỉ
| arrow_upward
0.63%
+0.42
| |
|
SI
Bạc
SILVER / XAG USD
2.149.439 VNĐ / lượng 67.76 USD / chỉ
arrow_upward
0.63%
+0.42
| |||
|
CO
Đồng
COPPER |
374.126.200 VNĐ / tấn 645.00 UScents / kg
| arrow_upward
2.71%
+17.00
| |
|
CO
Đồng
COPPER
374.126.200 VNĐ / tấn 645.00 UScents / kg
arrow_upward
2.71%
+17.00
| |||
|
PL
Bạch kim
PLATINUM |
54.312.512 VNĐ / lượng 1,712.20 USD / chỉ
| arrow_upward
2.79%
+46.50
| |
|
PL
Bạch kim
PLATINUM
54.312.512 VNĐ / lượng 1,712.20 USD / chỉ
arrow_upward
2.79%
+46.50
| |||
|
NI
Nickel
NICKEL |
468.058.458 VNĐ / tấn 17,790.00 USD / kg
| arrow_downward
0.03%
5.00
| |
|
NI
Nickel
NICKEL
468.058.458 VNĐ / tấn 17,790.00 USD / kg
arrow_downward
0.03%
5.00
| |||
|
LE
Chì
LEAD |
51.754.794 VNĐ / tấn 1,967.10 USD / kg
| arrow_upward
1.04%
+20.20
| |
|
LE
Chì
LEAD
51.754.794 VNĐ / tấn 1,967.10 USD / kg
arrow_upward
1.04%
+20.20
| |||
|
AL
Nhôm
ALUMINUM |
93.217.039 VNĐ / tấn 3,543.00 USD / kg
| arrow_upward
0.70%
+24.50
| |
|
AL
Nhôm
ALUMINUM
93.217.039 VNĐ / tấn 3,543.00 USD / kg
arrow_upward
0.70%
+24.50
| |||
| Năng lượng | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE |
2.297.670 VNĐ / thùng 87.33 USD / lít
| arrow_downward
3.38%
3.05
| |
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.297.670 VNĐ / thùng 87.33 USD / lít
arrow_downward
3.38%
3.05
| |||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL |
2.233.210 VNĐ / thùng 84.88 USD / lít
| arrow_downward
3.23%
2.83
| |
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.233.210 VNĐ / thùng 84.88 USD / lít
arrow_downward
3.23%
2.83
| |||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US |
2.224.252 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
| arrow_upward
1.07%
+0.03
| |
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.224.252 VNĐ / m3 3.12 USD / m3
arrow_upward
1.07%
+0.03
| |||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL |
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
| arrow_downward
0.00%
0.00
| |
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.462.321 VNĐ / thùng 55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
| |||
|
CO
Than đá
COAL |
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
| arrow_downward
1.88%
2.85
| |
|
CO
Than đá
COAL
3.917.589 VNĐ / tấn 148.90 USD / kg
arrow_downward
1.88%
2.85
| |||
Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.
VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh
Nhận thông báo khi giá đạt mục tiêu của bạn