Thị Trường Hàng Hóa

Dữ liệu thời gian thực

Giá Hàng Hóa Thế Giới
Cập Nhật Liên Tục

Theo dõi giá vàng, dầu, nông sản và kim loại quý. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

Xem giá hàng hóa
RU
Cao su RUBBER
49.961.172 VNĐ / tấn
228.30 JPY / kg
arrow_upward 2.79% +6.20
SU
Đường SUGAR
8.213.145 VNĐ / tấn
14.15 UScents / kg
arrow_upward 1.55% +0.22
CO
Cacao COCOA
103.998.890 VNĐ / tấn
3,949.00 USD / kg
arrow_downward 3.66% 150.00
CO
Cà phê Arabica COFFEE ARABICA
155.507.473 VNĐ / tấn
267.84 UScents / kg
arrow_downward 2.34% 6.41
RI
Gạo VN 5% RICE VIETNAMESE 5%
9.907.152 VNĐ / tấn
376.19 USD / kg
arrow_downward 0.00% 0.00
RI
Gạo RICE
6.748.735 VNĐ / tấn
12.81 USD / kg
arrow_downward 0.91% 0.12
SO
Đậu nành SOYBEANS
11.535.519 VNĐ / tấn
1,192.10 UScents / kg
arrow_downward 0.20% 2.40
GO
Vàng GOLD / XAU USD
143.811.596 VNĐ / lượng
4,529.30 USD / chỉ
arrow_upward 0.75% +33.80
SI
Bạc SILVER / XAG USD
2.374.782 VNĐ / lượng
74.79 USD / chỉ
arrow_downward 1.05% 0.80
CO
Đồng COPPER
370.944.311 VNĐ / tấn
638.90 UScents / kg
arrow_downward 0.58% 3.70
PL
Bạch kim PLATINUM
60.748.358 VNĐ / lượng
1,913.25 USD / chỉ
arrow_downward 0.73% 14.05
NI
Nickel NICKEL
501.006.552 VNĐ / tấn
19,024.00 USD / kg
arrow_downward 0.34% 66.00
LE
Chì LEAD
53.566.407 VNĐ / tấn
2,034.00 USD / kg
arrow_upward 0.33% +6.70
AL
Nhôm ALUMINUM
96.564.378 VNĐ / tấn
3,666.70 USD / kg
arrow_downward 0.19% 6.90

Năng lượng

Xem tất cả
BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.419.232 VNĐ / thùng
91.86 USD / lít
arrow_downward 0.90% 0.84
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.331.482 VNĐ / thùng
88.53 USD / lít
arrow_downward 0.42% 0.37
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.378.599 VNĐ / m3
3.33 USD / m3
arrow_upward 1.47% +0.05
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.463.727 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.621.131 VNĐ / tấn
137.50 USD / kg
arrow_upward 4.36% +5.75
notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.395 Mua: 26.115
EUR
31.429 Mua: 30.157
GBP
35.875 Mua: 34.762
JPY
170 Mua: 161
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward