Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.319.584.038 VNĐ / tấn
50,104.00 USD / kg
arrow_upward 1.00% +498.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.814.098 VNĐ / dmtu
106.85 USD / dmtu
arrow_downward 0.24% 0.26
GO
Vàng GOLD
153.481.704 VNĐ / lượng
4,833.60 USD / chỉ
arrow_upward 0.94% +45.00
SI
Bạc SILVER
2.564.220 VNĐ / lượng
80.76 USD / chỉ
arrow_upward 2.99% +2.35
CO
Đồng COPPER
355.025.758 VNĐ / tấn
611.45 UScents / kg
arrow_upward 0.63% +3.80
PL
Bạch kim PLATINUM
68.005.579 VNĐ / lượng
2,141.70 USD / chỉ
arrow_upward 1.40% +29.50
NI
Nickel NICKEL
473.669.147 VNĐ / tấn
17,985.00 USD / kg
arrow_downward 1.69% 310.00
LE
Chì LEAD
51.820.484 VNĐ / tấn
1,967.60 USD / kg
arrow_upward 0.70% +13.60
AL
Nhôm ALUMINUM
93.680.353 VNĐ / tấn
3,557.00 USD / kg
arrow_downward 2.40% 87.40
ZI
Kẽm ZINC
90.498.856 VNĐ / tấn
3,436.20 USD / kg
arrow_upward 0.32% +10.80