Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.314.606.970 VNĐ / tấn
49,930.00 USD / kg
arrow_downward 1.49% 754.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.820.099 VNĐ / dmtu
107.11 USD / dmtu
arrow_upward 0.06% +0.06
GO
Vàng GOLD
149.328.050 VNĐ / lượng
4,704.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.75% 35.50
SI
Bạc SILVER
2.420.002 VNĐ / lượng
76.24 USD / chỉ
arrow_downward 1.85% 1.44
CO
Đồng COPPER
350.914.124 VNĐ / tấn
604.55 UScents / kg
arrow_downward 1.49% 9.15
PL
Bạch kim PLATINUM
64.969.542 VNĐ / lượng
2,046.70 USD / chỉ
arrow_downward 1.96% 41.00
NI
Nickel NICKEL
479.925.012 VNĐ / tấn
18,228.00 USD / kg
arrow_downward 1.28% 237.00
LE
Chì LEAD
51.420.537 VNĐ / tấn
1,953.00 USD / kg
arrow_downward 0.81% 15.90
AL
Nhôm ALUMINUM
95.547.941 VNĐ / tấn
3,629.00 USD / kg
arrow_upward 2.73% +96.50
ZI
Kẽm ZINC
90.879.809 VNĐ / tấn
3,451.70 USD / kg
arrow_downward 0.57% 19.70