Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.336.315.158 VNĐ / tấn
51,019.00 USD / kg
arrow_upward 4.46% +2,176.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.642.561 VNĐ / dmtu
100.89 USD / dmtu
arrow_upward 0.83% +0.83
GO
Vàng GOLD
160.459.152 VNĐ / lượng
5,081.20 USD / chỉ
arrow_downward 0.06% 3.00
SI
Bạc SILVER
2.606.719 VNĐ / lượng
82.55 USD / chỉ
arrow_upward 0.33% +0.28
CO
Đồng COPPER
336.939.612 VNĐ / tấn
583.50 UScents / kg
arrow_upward 0.14% +0.80
PL
Bạch kim PLATINUM
67.181.138 VNĐ / lượng
2,127.40 USD / chỉ
arrow_downward 0.01% 0.15
NI
Nickel NICKEL
451.951.588 VNĐ / tấn
17,255.00 USD / kg
arrow_upward 0.23% +40.00
LE
Chì LEAD
50.965.367 VNĐ / tấn
1,945.80 USD / kg
arrow_upward 0.17% +3.30
AL
Nhôm ALUMINUM
85.908.781 VNĐ / tấn
3,279.90 USD / kg
arrow_downward 1.61% 53.60
ZI
Kẽm ZINC
84.798.219 VNĐ / tấn
3,237.50 USD / kg
arrow_upward 0.03% +0.90