Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.397.481.871 VNĐ / tấn
53,156.00 USD / kg
arrow_upward 0.71% +376.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.599.575 VNĐ / dmtu
98.88 USD / dmtu
arrow_upward 0.07% +0.07
GO
Vàng GOLD / XAU USD
126.977.299 VNĐ / lượng
4,006.00 USD / chỉ
arrow_downward 0.27% 10.90
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.791.882 VNĐ / lượng
56.53 USD / chỉ
arrow_upward 1.13% +0.63
CO
Đồng COPPER
364.104.529 VNĐ / tấn
628.20 UScents / kg
arrow_upward 0.19% +1.20
PL
Bạch kim PLATINUM
52.359.910 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
447.012.271 VNĐ / tấn
17,003.00 USD / kg
arrow_downward 0.25% 42.00
LE
Chì LEAD
49.346.705 VNĐ / tấn
1,877.00 USD / kg
arrow_downward 0.41% 7.70
AL
Nhôm ALUMINUM
82.719.485 VNĐ / tấn
3,146.40 USD / kg
arrow_downward 0.58% 18.20
ZI
Kẽm ZINC
92.247.054 VNĐ / tấn
3,508.80 USD / kg
arrow_downward 0.45% 15.80