Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Kim loại

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

TI
Thiếc TIN
1.417.089.284 VNĐ / tấn
53,885.00 USD / kg
arrow_upward 1.90% +1,007.00
IR
Quặng sắt 62% Fe IRON ORE
2.587.237 VNĐ / dmtu
98.38 USD / dmtu
arrow_downward 0.27% 0.27
GO
Vàng GOLD / XAU USD
130.964.384 VNĐ / lượng
4,130.50 USD / chỉ
arrow_downward 0.00% 0.10
SI
Bạc SILVER / XAG USD
1.895.615 VNĐ / lượng
59.79 USD / chỉ
arrow_upward 0.12% +0.07
CO
Đồng COPPER
375.657.163 VNĐ / tấn
647.93 UScents / kg
arrow_downward 0.19% 1.25
PL
Bạch kim PLATINUM
52.376.241 VNĐ / lượng
1,651.90 USD / chỉ
arrow_upward 1.46% +23.80
NI
Nickel NICKEL
450.912.366 VNĐ / tấn
17,146.00 USD / kg
arrow_downward 0.08% 14.00
LE
Chì LEAD
49.974.850 VNĐ / tấn
1,900.30 USD / kg
arrow_upward 0.06% +1.20
AL
Nhôm ALUMINUM
83.905.045 VNĐ / tấn
3,190.50 USD / kg
arrow_upward 0.77% +24.30
ZI
Kẽm ZINC
94.492.781 VNĐ / tấn
3,593.10 USD / kg
arrow_upward 0.01% +0.50