Tỷ giá vàng và ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: — Nguồn: Ngân hàng thương mại Việt Nam
Hướng dẫn đọc bảng tỷ giá
- 1. Mua TM (Tiền mặt) — Giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng.
- 2. Mua CK (Chuyển khoản) — Giá mua qua hình thức chuyển khoản điện tử, thường cao hơn TM.
- 3. Bán ra — Giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng; luôn cao hơn giá mua để tạo biên lợi nhuận.
- 4. Vàng SJC — Vàng miếng do Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) sản xuất, là chuẩn giá vàng trong nước.
- 5. XAU/USD — Giá vàng spot quốc tế tính theo USD mỗi troy ounce (1 troy oz ≈ 31,1 gram).
public
Giá vàng thế giới
Giá spot vàng quốc tế
diamond
Giá kim loại
Vàng, bạc, đồng, nhôm
local_gas_station
Giá năng lượng
Dầu thô, khí gas, xăng
grass
Giá nông sản
Lúa mì, ngô, đậu tương
egg
Giá thực phẩm
Thịt bò, thịt heo, thịt gà
currency_exchange
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật từ ngân hàng
| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra |
|---|---|---|---|
USD US DOLLAR | 25,770.00 | 25,800.00 | 26,180.00 |
EUR EURO | 28,794.12 | 29,084.97 | 30,312.70 |
GBP POUND STERLING | 33,451.32 | 33,789.22 | 34,871.96 |
AUD AUSTRALIAN DOLLAR | 17,742.45 | 17,921.66 | 18,495.95 |
JPY YEN | 158.04 | 159.64 | 168.95 |
CAD CANADIAN DOLLAR | 17,908.90 | 18,089.80 | 18,669.47 |
SGD SINGAPORE DOLLAR | 19,772.94 | 19,972.67 | 20,653.95 |
CHF SWISS FRANC | 30,581.12 | 30,890.02 | 31,879.86 |
THB THAILAND BAHT | 684.63 | 760.70 | 792.97 |
KRW KOREAN WON | 16.43 | 18.25 | 19.80 |
HKD HONGKONG DOLLAR | 3,220.45 | 3,252.97 | 3,377.42 |
CNY YUAN RENMINBI | 3,773.44 | 3,811.56 | 3,933.69 |
DKK DANISH KRONE | - | 3,880.80 | 4,029.26 |
INR INDIAN RUPEE | - | 269.30 | 280.90 |
KWD KUWAITI DINAR | - | 84,007.79 | 88,081.11 |
MYR MALAYSIAN RINGGIT | - | 6,306.81 | 6,444.13 |
NOK NORWEGIAN KRONER | - | 2,676.17 | 2,789.69 |
RUB RUSSIAN RUBLE | - | 291.00 | 322.12 |
SAR SAUDI RIAL | - | 6,882.44 | 7,178.76 |
SEK SWEDISH KRONA | - | 2,565.37 | 2,674.19 |
info TM: Tiền mặt • CK: Chuyển khoản • Đơn vị: VNĐ
paid
Giá vàng trong nước
Đơn vị: VNĐ / lượng
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| location_on Hồ Chí Minh | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 141,400,000 | 144,420,000 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 141,400,000 | 144,430,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 140,900,000 | 143,900,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 140,900,000 | 144,000,000 |
| Nữ trang 99,99% | 138,400,000 | 142,900,000 |
| Nữ trang 99% | 134,485,149 | 141,485,149 |
| Nữ trang 75% | 97,535,719 | 107,335,719 |
| Nữ trang 68% | 87,531,718 | 97,331,718 |
| Nữ trang 61% | 77,527,718 | 87,327,718 |
| Nữ trang 58,3% | 73,669,032 | 83,469,032 |
| Nữ trang 41,7% | 49,945,260 | 59,745,260 |
| location_on Miền Bắc | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Hạ Long | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Hải Phòng | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Miền Trung | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Huế | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Quảng Ngãi | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Nha Trang | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Biên Hòa | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Miền Tây | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
| location_on Cà Mau | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141,400,000 | 144,400,000 |
schedule Cập nhật lần cuối: 06:23 25/09/2026