Thị Trường Hàng Hóa

Tỷ giá vàng và ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lần cuối: — Nguồn: Ngân hàng thương mại Việt Nam

Hướng dẫn đọc bảng tỷ giá

  1. 1. Mua TM (Tiền mặt) — Giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng.
  2. 2. Mua CK (Chuyển khoản) — Giá mua qua hình thức chuyển khoản điện tử, thường cao hơn TM.
  3. 3. Bán ra — Giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng; luôn cao hơn giá mua để tạo biên lợi nhuận.
  4. 4. Vàng SJC — Vàng miếng do Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) sản xuất, là chuẩn giá vàng trong nước.
  5. 5. XAU/USD — Giá vàng spot quốc tế tính theo USD mỗi troy ounce (1 troy oz ≈ 31,1 gram).
public

Giá vàng thế giới

Giá spot vàng quốc tế

Xem chi tiết arrow_forward

Vàng XAU/USD

$4,555.80

trending_down 95.40 (2.05%)

Bạc XAG/USD

$78.08

trending_down 5.32 (6.38%)

Bạch kim XPT/USD

$2,015.25

trending_down 76.15 (3.64%)

currency_exchange

Tỷ giá ngoại tệ

Cập nhật từ ngân hàng

Ngoại tệ Mua TM Mua CK Bán ra
USD
USD

US DOLLAR

26,107.00 26,137.00 26,387.00
EUR
EUR

EURO

29,882.45 30,184.30 31,457.75
GBP
GBP

POUND STERLING

34,284.94 34,631.25 35,740.20
AUD
AUD

AUSTRALIAN DOLLAR

18,380.51 18,566.17 19,160.69
JPY
JPY

YEN

160.53 162.15 170.72
CAD
CAD

CANADIAN DOLLAR

18,685.89 18,874.64 19,479.04
SGD
SGD

SINGAPORE DOLLAR

20,070.34 20,273.07 20,964.14
CHF
CHF

SWISS FRANC

32,690.20 33,020.41 34,077.78
THB
THB

THAILAND BAHT

713.58 792.86 826.48
KRW
KRW

KOREAN WON

15.18 16.87 18.30
HKD
HKD

HONGKONG DOLLAR

3,271.54 3,304.59 3,430.94
CNY
CNY

YUAN RENMINBI

3,776.29 3,814.43 3,936.58
DKK
DKK

DANISH KRONE

- 4,028.38 4,182.40
INR
INR

INDIAN RUPEE

- 273.25 285.01
KWD
KWD

KUWAITI DINAR

- 85,566.29 89,713.24
MYR
MYR

MALAYSIAN RINGGIT

- 6,607.35 6,751.07
NOK
NOK

NORWEGIAN KRONER

- 2,773.89 2,891.49
RUB
RUB

RUSSIAN RUBLE

- 341.30 377.80
SAR
SAR

SAUDI RIAL

- 6,984.40 7,284.95
SEK
SEK

SWEDISH KRONA

- 2,738.88 2,855.00

info TM: Tiền mặt • CK: Chuyển khoản • Đơn vị: VNĐ

paid

Giá vàng trong nước

Đơn vị: VNĐ / lượng

Loại vàng Mua vào Bán ra
location_on Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
Vàng SJC 5 chỉ 166,300,000 168,820,000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 166,300,000 168,830,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 165,800,000 168,300,000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 165,800,000 168,400,000
Nữ trang 99,99% 163,800,000 166,800,000
Nữ trang 99% 158,648,515 165,148,515
Nữ trang 75% 116,362,511 125,262,511
Nữ trang 68% 104,685,344 113,585,344
Nữ trang 61% 93,008,176 101,908,176
Nữ trang 58,3% 88,504,125 97,404,125
Nữ trang 41,7% 60,812,556 69,712,556
location_on Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000
location_on Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 166,300,000 168,800,000

schedule Cập nhật lần cuối: 15:47 15/05/2026