| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Gía bán ra |
|
US DOLLAR | 26.050,00 | 26.080,00 | 26.380,00 |
|
EURO | 29.992,81 | 30.295,77 | 31.574,09 |
|
POUND STERLING | 34.377,69 | 34.724,94 | 35.837,08 |
|
AUSTRALIAN DOLLAR | 17.227,24 | 17.401,26 | 17.958,57 |
|
YEN | 160,24 | 161,86 | 170,42 |
|
CANADIAN DOLLAR | 18.500,94 | 18.687,82 | 19.286,33 |
|
SINGAPORE DOLLAR | 19.919,20 | 20.120,41 | 20.806,39 |
|
SWISS FRANC | 32.397,13 | 32.724,37 | 33.772,43 |
|
THAILAND BAHT | 747,64 | 830,71 | 865,93 |
|
KOREAN WON | 15,35 | 17,05 | 18,50 |
|
HONGKONG DOLLAR | 3.273,32 | 3.306,39 | 3.432,82 |
|
YUAN RENMINBI | 3.678,71 | 3.715,87 | 3.834,88 |
|
DANISH KRONE | - | 4.044,90 | 4.199,58 |
|
INDIAN RUPEE | - | 286,86 | 299,21 |
|
KUWAITI DINAR | - | 85.469,25 | 89.611,97 |
|
MALAYSIAN RINGGIT | - | 6.412,56 | 6.552,07 |
|
NORWEGIAN KRONER | - | 2.575,00 | 2.684,18 |
|
RUSSIAN RUBLE | - | 320,33 | 354,58 |
|
SAUDI RIAL | - | 6.965,36 | 7.265,13 |
|
SWEDISH KRONA | - | 2.819,19 | 2.938,73 |
| Loại sản phẩm | Giá mua vào | Giá bán ra |
| Hồ Chí Minh | ||
| Vàng SJC 1L - 10L | 66.350.000 | 67.150.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 53.500.000 | 54.400.000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ | 53.500.000 | 54.500.000 |
| Vàng nữ trang 99,99% | 53.200.000 | 54.000.000 |
| Vàng nữ trang 99% | 52.165.000 | 53.465.000 |
| Vàng nữ trang 75% | 38.654.000 | 40.654.000 |
| Vàng nữ trang 58,3% | 29.635.000 | 31.635.000 |
| Vàng nữ trang 41,7% | 20.670.000 | 22.670.000 |
| Hà Nội | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.170.000 |
| Đà Nẵng | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.170.000 |
| Nha Trang | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.170.000 |
| Cà Mau | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.170.000 |
| Huế | ||
| Vàng SJC | 66.320.000 | 67.180.000 |
| Bình Phước | ||
| Vàng SJC | 66.330.000 | 67.170.000 |
| Biên Hòa | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.150.000 |
| Miền Tây | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.150.000 |
| Quãng Ngãi | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.150.000 |
| Long Xuyên | ||
| Vàng SJC | 66.370.000 | 67.200.000 |
| Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC | 66.350.000 | 67.170.000 |
| Quy Nhơn | ||
| Vàng SJC | 66.330.000 | 67.170.000 |
| Phan Rang | ||
| Vàng SJC | 66.330.000 | 67.170.000 |
| Hạ Long | ||
| Vàng SJC | 66.330.000 | 67.170.000 |
| Quảng Nam | ||
| Vàng SJC | 66.330.000 | 67.170.000 |