Tỷ giá vàng và ngoại tệ hôm nay
Cập nhật lần cuối: — Nguồn: Ngân hàng thương mại Việt Nam
Hướng dẫn đọc bảng tỷ giá
- 1. Mua TM (Tiền mặt) — Giá ngân hàng mua ngoại tệ tiền mặt từ khách hàng.
- 2. Mua CK (Chuyển khoản) — Giá mua qua hình thức chuyển khoản điện tử, thường cao hơn TM.
- 3. Bán ra — Giá ngân hàng bán ngoại tệ cho khách hàng; luôn cao hơn giá mua để tạo biên lợi nhuận.
- 4. Vàng SJC — Vàng miếng do Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn (SJC) sản xuất, là chuẩn giá vàng trong nước.
- 5. XAU/USD — Giá vàng spot quốc tế tính theo USD mỗi troy ounce (1 troy oz ≈ 31,1 gram).
Giá vàng thế giới
Giá spot vàng quốc tế
Vàng XAU/USD
$4,668.10
trending_down 47.70 (1.01%)
Bạc XAG/USD
$80.20
trending_down 0.12 (0.15%)
Bạch kim XPT/USD
$2,039.30
trending_down 20.00 (0.97%)
Vàng, bạc, đồng, nhôm
Dầu thô, khí gas, xăng
Lúa mì, ngô, đậu tương
Thịt bò, thịt heo, thịt gà
Tỷ giá ngoại tệ
Cập nhật từ ngân hàng
| Ngoại tệ | Mua TM | Mua CK | Bán ra |
|---|---|---|---|
USD US DOLLAR | 26,093.00 | 26,123.00 | 26,373.00 |
EUR EURO | 30,171.82 | 30,476.59 | 31,762.47 |
GBP POUND STERLING | 34,853.08 | 35,205.14 | 36,332.57 |
AUD AUSTRALIAN DOLLAR | 18,553.28 | 18,740.68 | 19,340.85 |
JPY YEN | 161.79 | 163.42 | 172.06 |
CAD CANADIAN DOLLAR | 18,741.75 | 18,931.06 | 19,537.32 |
SGD SINGAPORE DOLLAR | 20,210.83 | 20,414.98 | 21,110.95 |
CHF SWISS FRANC | 32,972.18 | 33,305.23 | 34,371.82 |
THB THAILAND BAHT | 718.18 | 797.97 | 831.81 |
KRW KOREAN WON | 15.49 | 17.22 | 18.68 |
HKD HONGKONG DOLLAR | 3,266.33 | 3,299.33 | 3,425.48 |
CNY YUAN RENMINBI | 3,770.67 | 3,808.76 | 3,930.74 |
DKK DANISH KRONE | - | 4,067.72 | 4,223.26 |
INR INDIAN RUPEE | - | 277.11 | 289.04 |
KWD KUWAITI DINAR | - | 85,487.59 | 89,630.99 |
MYR MALAYSIAN RINGGIT | - | 6,645.32 | 6,789.88 |
NOK NORWEGIAN KRONER | - | 2,798.81 | 2,917.48 |
RUB RUSSIAN RUBLE | - | 337.46 | 373.55 |
SAR SAUDI RIAL | - | 6,973.18 | 7,273.28 |
SEK SWEDISH KRONA | - | 2,790.90 | 2,909.23 |
info TM: Tiền mặt • CK: Chuyển khoản • Đơn vị: VNĐ
Giá vàng trong nước
Đơn vị: VNĐ / lượng
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| location_on Hồ Chí Minh | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 166,300,000 | 168,820,000 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 166,300,000 | 168,830,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 165,800,000 | 168,300,000 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 165,800,000 | 168,400,000 |
| Nữ trang 99,99% | 163,800,000 | 166,800,000 |
| Nữ trang 99% | 158,648,515 | 165,148,515 |
| Nữ trang 75% | 116,362,511 | 125,262,511 |
| Nữ trang 68% | 104,685,344 | 113,585,344 |
| Nữ trang 61% | 93,008,176 | 101,908,176 |
| Nữ trang 58,3% | 88,504,125 | 97,404,125 |
| Nữ trang 41,7% | 60,812,556 | 69,712,556 |
| location_on Miền Bắc | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Hạ Long | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Hải Phòng | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Miền Trung | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Huế | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Quảng Ngãi | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Nha Trang | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Biên Hòa | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Miền Tây | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Bạc Liêu | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
| location_on Cà Mau | ||
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166,300,000 | 168,800,000 |
schedule Cập nhật lần cuối: 16:10 11/05/2026