Chart — Thai Rice 5% Broken Price
tune Key data
Highest price in 3 years trending_up
660.00 USD/mt on 01/01/2024. Current price is lower by remove178.00 USD/mt (-26.97%).Lowest price in 3 years trending_down
356.00 USD/mt on 01/10/2025. Current price is higher by add126.00 USD/mt (+35.39%).summarize Overview — Thai Rice 5% Broken Price
Thai Rice 5% Broken Price is currently at 482.00 USD / mt. Compared to the previous session, the price has risen 11.26 USD / mt (+2.34%).
Over the past 3 years, Thai Rice 5% Broken Price ranged from 356.00 USD/mt (01/10/2025) to 660.00 USD/mt (01/01/2024).
Thai Rice 5% Broken Price volatility:
Historically, Thai Rice 5% Broken Price reached a high of 907.00 USD/mt on 01-04-2008 and a low of 163.75 USD/mt on 01-04-2001.
Price history (USD/mt)
3 years| Time | Price (USD/mt) | Change (USD/mt) | % Change |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 482.00 | add 11.00 | +2.34% |
| 08/2026 | 471.00 | add 4.00 | +0.86% |
| 07/2026 | 467.00 | remove 27.00 | -5.47% |
| 06/2026 | 494.00 | add 54.00 | +12.27% |
| 05/2026 | 440.00 | add 37.00 | +9.18% |
| 04/2026 | 403.00 | add 22.00 | +5.77% |
| 03/2026 | 381.00 | remove 28.00 | -6.85% |
| 02/2026 | 409.00 | add 1.00 | +0.25% |
| 01/2026 | 408.00 | remove 16.00 | -3.77% |
| 12/2025 | 424.00 | add 56.00 | +15.22% |
| 11/2025 | 368.00 | add 12.00 | +3.37% |
| 10/2025 | 356.00 | remove 18.00 | -4.81% |
| 09/2025 | 374.00 | remove 1.00 | -0.27% |
| 08/2025 | 375.00 | remove 17.00 | -4.34% |
| 07/2025 | 392.00 | remove 27.00 | -6.44% |
| 06/2025 | 419.00 | remove 12.00 | -2.78% |
| 05/2025 | 431.00 | add 16.00 | +3.86% |
| 04/2025 | 415.00 | remove 10.00 | -2.35% |
| 03/2025 | 425.00 | remove 12.00 | -2.75% |
| 02/2025 | 437.00 | remove 41.00 | -8.58% |
| 01/2025 | 478.00 | remove 49.00 | -9.30% |
| 12/2024 | 527.00 | add 16.00 | +3.13% |
| 11/2024 | 511.00 | remove 4.00 | -0.78% |
| 10/2024 | 515.00 | remove 65.00 | -11.21% |
| 09/2024 | 580.00 | remove 9.00 | -1.53% |
| 08/2024 | 589.00 | remove 1.00 | -0.17% |
| 07/2024 | 590.00 | remove 42.00 | -6.65% |
| 06/2024 | 632.00 | add 4.00 | +0.64% |
| 05/2024 | 628.00 | add 36.00 | +6.08% |
| 04/2024 | 592.00 | remove 21.00 | -3.43% |
| 03/2024 | 613.00 | remove 11.00 | -1.76% |
| 02/2024 | 624.00 | remove 36.00 | -5.45% |
| 01/2024 | 660.00 | add 16.00 | +2.48% |
| 12/2023 | 644.00 | add 46.00 | +7.69% |
| 11/2023 | 598.00 | add 8.00 | +1.36% |
| 10/2023 | 590.00 | - | - |
Frequently asked questions about Thai Rice 5% Broken Price
On the international market, Thai Rice 5% is traded in mt and quoted in USD.
Thai 5% Broken Rice belongs to the Agricultural Products group. This is one of the commonly traded commodity groups on global commodity exchanges.
Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.
- Nguồn cung toàn cầu:
- Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
- Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
- Nhu cầu nhập khẩu:
- Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
- Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
- Chính sách của chính phủ:
- Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
- Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
- Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
- Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
- Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
- Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
- Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
- Yếu tố địa chính trị:
- Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.
Thai Rice 5% (FOB Bangkok) prices have remained high and shown a significant upward trend recently, primarily due to strong fundamental factors in the global market. Supply tightening from major exporters, particularly India with its export restrictions, has placed significant pressure on global rice supply, driving prices higher.
In the coming period, key factors that will continue to shape Thai Rice 5% prices include: India's export policies, import demand from countries such as Indonesia, the Philippines, and African nations, along with rice production situations in Thailand and other regions. Weather forecasts (the impact of El Nino/La Nina) are also potential risk factors for supply. Stockpiling demand and food security concerns in many countries will continue to support prices.
Given the context of limited global supply and sustained high import demand, we forecast that Thai Rice 5% prices will continue to hold at high levels with a slight upward trend in the short and medium term. The possibility of a significant downward price correction is low unless there is a major shift in India's export policy or an unexpected bumper crop from other major producing countries. Geopolitical risk factors and shipping costs may also cause price volatility.