Graphique — Prix du riz thaïlandais 5% brisures
Taux de change : 1 USD = 0,8926 EUR
tune Données clés
Prix le plus élevé sur 5 ans trending_up
589,12 EUR/MT le 01/01/2024. Le prix actuel est inférieur de remove158,88 EUR/MT (-26.97%).Prix le plus bas sur 5 ans trending_down
317,77 EUR/MT le 01/10/2025. Le prix actuel est supérieur de add112,47 EUR/MT (+35.39%).summarize Aperçu — Prix du riz thaïlandais 5% brisures
Prix du riz thaïlandais 5% brisures est actuellement à 430,23 EUR / MT. Par rapport à la séance précédente, le prix est augmenté de 10,05 EUR / MT (+2.34%).
Au cours des 5 ans derniers, Prix du riz thaïlandais 5% brisures a évolué entre 317,77 EUR/MT (01/10/2025) et 589,12 EUR/MT (01/01/2024).
Volatilité de Prix du riz thaïlandais 5% brisures :
Historiquement, Prix du riz thaïlandais 5% brisures a atteint un sommet de 809,59 EUR/MT le 01-04-2008 et un plus bas de 146,16 EUR/MT le 01-04-2001.
Historique des prix (EUR/MT)
5 ans| Date | Prix (EUR/MT) | Variation (EUR/MT) | % Variation |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 430,23 | add 9,82 | +2.34% |
| 08/2026 | 420,41 | add 3,57 | +0.86% |
| 07/2026 | 416,84 | remove 24,10 | -5.47% |
| 06/2026 | 440,94 | add 48,20 | +12.27% |
| 05/2026 | 392,74 | add 33,03 | +9.18% |
| 04/2026 | 359,72 | add 19,64 | +5.77% |
| 03/2026 | 340,08 | remove 24,99 | -6.85% |
| 02/2026 | 365,07 | add 0,89 | +0.25% |
| 01/2026 | 364,18 | remove 14,28 | -3.77% |
| 12/2025 | 378,46 | add 49,99 | +15.22% |
| 11/2025 | 328,48 | add 10,71 | +3.37% |
| 10/2025 | 317,77 | remove 16,07 | -4.81% |
| 09/2025 | 333,83 | remove 0,89 | -0.27% |
| 08/2025 | 334,72 | remove 15,17 | -4.34% |
| 07/2025 | 349,90 | remove 24,10 | -6.44% |
| 06/2025 | 374,00 | remove 10,71 | -2.78% |
| 05/2025 | 384,71 | add 14,28 | +3.86% |
| 04/2025 | 370,43 | remove 8,93 | -2.35% |
| 03/2025 | 379,35 | remove 10,71 | -2.75% |
| 02/2025 | 390,07 | remove 36,60 | -8.58% |
| 01/2025 | 426,66 | remove 43,74 | -9.30% |
| 12/2024 | 470,40 | add 14,28 | +3.13% |
| 11/2024 | 456,12 | remove 3,57 | -0.78% |
| 10/2024 | 459,69 | remove 58,02 | -11.21% |
| 09/2024 | 517,71 | remove 8,03 | -1.53% |
| 08/2024 | 525,74 | remove 0,89 | -0.17% |
| 07/2024 | 526,63 | remove 37,49 | -6.65% |
| 06/2024 | 564,12 | add 3,57 | +0.64% |
| 05/2024 | 560,55 | add 32,13 | +6.08% |
| 04/2024 | 528,42 | remove 18,74 | -3.43% |
| 03/2024 | 547,16 | remove 9,82 | -1.76% |
| 02/2024 | 556,98 | remove 32,13 | -5.45% |
| 01/2024 | 589,12 | add 14,28 | +2.48% |
| 12/2023 | 574,83 | add 41,06 | +7.69% |
| 11/2023 | 533,77 | add 7,14 | +1.36% |
| 10/2023 | 526,63 | remove 26,78 | -4.84% |
| 09/2023 | 553,41 | remove 13,39 | -2.36% |
| 08/2023 | 566,80 | add 78,55 | +16.09% |
| 07/2023 | 488,25 | add 29,46 | +6.42% |
| 06/2023 | 458,80 | add 3,57 | +0.78% |
| 05/2023 | 455,23 | add 8,03 | +1.80% |
| 04/2023 | 447,19 | add 22,31 | +5.25% |
| 03/2023 | 424,88 | remove 14,28 | -3.25% |
| 02/2023 | 439,16 | remove 22,31 | -4.84% |
| 01/2023 | 461,47 | add 44,63 | +10.71% |
| 12/2022 | 416,84 | add 24,10 | +6.14% |
| 11/2022 | 392,74 | add 8,03 | +2.09% |
| 10/2022 | 384,71 | remove 7,14 | -1.82% |
| 09/2022 | 391,85 | add 7,14 | +1.86% |
| 08/2022 | 384,71 | add 11,60 | +3.11% |
| 07/2022 | 373,11 | remove 23,21 | -5.86% |
| 06/2022 | 396,31 | remove 17,85 | -4.31% |
| 05/2022 | 414,17 | add 29,46 | +7.66% |
| 04/2022 | 384,71 | add 8,03 | +2.13% |
| 03/2022 | 376,68 | remove 4,46 | -1.17% |
| 02/2022 | 381,14 | add 0,00 | +0.00% |
| 01/2022 | 381,14 | add 24,10 | +6.75% |
| 12/2021 | 357,04 | add 0,00 | +0.00% |
| 11/2021 | 357,04 | remove 0,89 | -0.25% |
| 10/2021 | 357,93 | - | - |
Questions fréquentes sur Prix du riz thaïlandais 5% brisures
Sur le marché international, le riz thaïlandais 5 % est négocié en unités de mt et coté en USD.
Le riz thaïlandais 5 % appartient au groupe des Produits agricoles. C'est l'un des groupes de matières premières les plus couramment négociés sur les bourses mondiales de matières premières.
Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.
- Nguồn cung toàn cầu:
- Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
- Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
- Nhu cầu nhập khẩu:
- Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
- Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
- Chính sách của chính phủ:
- Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
- Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
- Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
- Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
- Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
- Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
- Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
- Yếu tố địa chính trị:
- Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.
Le prix du riz thaïlandais 5 % (FOB Bangkok) s'est maintenu à un niveau élevé et a affiché une tendance à la hausse significative récemment, principalement en raison de fondamentaux solides sur le marché mondial. Le resserrement de l'offre des principaux exportateurs, en particulier l'Inde avec ses restrictions à l'exportation, a exercé une forte pression sur l'offre mondiale de riz, faisant grimper les prix.
Dans la période à venir, les principaux facteurs qui continueront de façonner le prix du riz thaïlandais 5 % comprennent : la politique d'exportation de l'Inde, la demande d'importation de pays tels que l'Indonésie, les Philippines et les pays d'Afrique, ainsi que la situation de la production de riz en Thaïlande et dans d'autres régions. Les prévisions météorologiques (influence d'El Niño/La Niña) sont également des facteurs de risque potentiels pour l'offre. La demande de stockage et la garantie de la sécurité alimentaire de nombreux pays continueront de soutenir les prix.
Dans un contexte d'offre mondiale toujours limitée et de demande d'importation maintenue à un niveau élevé, nous prévoyons que le prix du riz thaïlandais 5 % continuera de se maintenir à des niveaux élevés avec une légère tendance à la hausse à court et moyen terme. La probabilité d'une correction significative à la baisse est faible, à moins d'un changement majeur dans la politique d'exportation de l'Inde ou d'une récolte exceptionnelle inattendue dans d'autres grands pays producteurs. Les facteurs de risque géopolitiques et les coûts de transport pourraient également entraîner une volatilité des prix.