trending_up

Harga Beras Thailand Pecah 5% hari ini

Nama perdagangan internasional: RICE THAILAND 5%

trending_up Harga Beras Thailand Pecah 5% Saat Ini
8.669.252 IDR / MT
Harga saat ini sedang naik
add 202.467 IDR / MT
setara dengan
arrow_upward +2.34%
dibandingkan dengan harga sebelumnya.

schedule Terakhir diperbarui: 17/10/2026 00:00

Grafik — Harga Beras Thailand Pecah 5%

Kurs: 1 USD = 17.986 IDR

Beras (Thailand), 5% pecah, beras putih (WR), giling, harga indikatif berdasarkan survei mingguan transaksi ekspor, standar pemerintah, f.o.b. Bangkok

tune Data utama

Harga Beras Thailand Pecah 5% langsung hari ini: 8.669.252 IDR/MT

Harga tertinggi dalam 1 tahun trending_up

8.885.084 IDR/MT pada 01/06/2026. Harga saat ini lebih rendah remove215.832 IDR/MT (-2.43%).

Harga terendah dalam 1 tahun trending_down

6.618.848 IDR/MT pada 01/11/2025. Harga saat ini lebih tinggi add2.050.404 IDR/MT (+30.98%).

summarize Ringkasan — Harga Beras Thailand Pecah 5%

Harga Beras Thailand Pecah 5% hari ini berada di level 8.669.252 IDR / MT. Dibandingkan dengan sesi sebelumnya, harga telah naik 202.467 IDR / MT (+2.34%).

Selama 1 tahun terakhir, Harga Beras Thailand Pecah 5% berkisar dari 6.618.848 IDR/MT (01/11/2025) hingga 8.885.084 IDR/MT (01/06/2026).

Volatilitas Harga Beras Thailand Pecah 5%:

Secara historis, Harga Beras Thailand Pecah 5% mencapai level tertinggi 16.313.302 IDR/MT pada 01-04-2008 dan level terendah 2.945.208 IDR/MT pada 01-04-2001.

Riwayat harga (IDR/MT)

1 tahun
Waktu Harga (IDR/MT) % Perubahan
09/2026 8.669.252 +2.34%
08/2026 8.471.406 +0.86%
07/2026 8.399.462 -5.47%
06/2026 8.885.084 +12.27%
05/2026 7.913.840 +9.18%
04/2026 7.248.358 +5.77%
03/2026 6.852.666 -6.85%
02/2026 7.356.274 +0.25%
01/2026 7.338.288 -3.77%
12/2025 7.626.064 +15.22%
11/2025 6.618.848 +3.37%
10/2025 6.403.016 -

Pertanyaan yang sering diajukan tentang Harga Beras Thailand Pecah 5%

Di pasar internasional, Beras Thailand 5% diperdagangkan dalam satuan mt dan dikutip dalam USD.

Beras Thailand 5% termasuk dalam kelompok komoditas Produk Pertanian. Ini adalah salah satu kelompok komoditas yang umum diperdagangkan di bursa komoditas dunia.

Giá Gạo Thái Lan 5% (FOB Bangkok, USD/mt) chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu và các yếu tố vĩ mô trên thị trường.

  • Nguồn cung toàn cầu:
    • Sản lượng và tồn kho của Thái Lan: Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt), diện tích gieo trồng, năng suất cây lúa ảnh hưởng trực tiếp đến sản lượng gạo của Thái Lan. Mức tồn kho của chính phủ và tư nhân cũng quyết định khả năng cung ứng ra thị trường.
    • Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các nước lớn khác: Sản lượng và chính sách xuất khẩu của các cường quốc gạo như Ấn Độ, Việt Nam, Pakistan, Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến cán cân cung cầu toàn cầu. Ví dụ, lệnh cấm xuất khẩu của Ấn Độ có thể đẩy giá gạo Thái Lan tăng mạnh do giảm nguồn cung toàn cầu.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Nhu cầu từ các thị trường chính: Các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi, Trung Đông, và Trung Quốc có nhu cầu biến động dựa trên tình hình sản xuất trong nước, chính sách an ninh lương thực và khả năng tài chính.
    • Tình hình kinh tế vĩ mô: Sức mua của các nước nhập khẩu, đặc biệt là các quốc gia có thu nhập thấp, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng và khả năng thanh toán cho gạo Thái.
  • Chính sách của chính phủ:
    • Chính sách của Thái Lan: Các chương trình hỗ trợ nông dân, chính sách quản lý tồn kho, thuế xuất khẩu/nhập khẩu, và các thỏa thuận thương mại liên chính phủ có thể thay đổi đáng kể giá gạo Thái.
    • Chính sách của các nước khác: Các biện pháp hạn chế xuất khẩu, tích trữ chiến lược, hoặc chính sách trợ cấp của các quốc gia xuất nhập khẩu gạo lớn khác cũng tạo áp lực lên giá.
  • Yếu tố thời tiết và biến đổi khí hậu:
    • Các hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino (gây hạn hán), La Nina (gây mưa lũ) tại Thái Lan và các vùng sản xuất lúa gạo chính trên thế giới có thể làm giảm sản lượng, ảnh hưởng đến chất lượng và đẩy giá lên cao.
  • Chi phí vận chuyển và tỷ giá hối đoái:
    • Chi phí vận chuyển: Giá nhiên liệu, cước phí tàu biển và tình hình an ninh hàng hải (ví dụ: căng thẳng ở Biển Đỏ) ảnh hưởng trực tiếp đến giá CIF (giá thành, bảo hiểm, cước phí) của gạo Thái.
    • Tỷ giá USD/THB: Mặc dù gạo được định giá bằng USD, sự biến động của đồng Baht Thái (THB) so với USD có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của người xuất khẩu Thái Lan và do đó tác động đến mức giá chào bán.
  • Yếu tố địa chính trị:
    • Các căng thẳng thương mại, xung đột khu vực hoặc bất ổn chính trị tại các quốc gia xuất khẩu/nhập khẩu lớn có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tạo ra rủi ro và đẩy giá gạo tăng.

Harga Beras Thailand 5% (FOB Bangkok) tetap bertahan di level tinggi dan menunjukkan tren kenaikan yang signifikan akhir-akhir ini, terutama karena faktor fundamental yang kuat di pasar global. Pengetatan pasokan dari eksportir utama, khususnya India dengan pembatasan ekspornya, telah memberikan tekanan besar pada pasokan beras global, sehingga mendorong harga naik.

Dalam periode mendatang, faktor-faktor utama yang akan terus membentuk harga Beras Thailand 5% meliputi: kebijakan ekspor India, permintaan impor dari negara-negara seperti Indonesia, Filipina, dan negara-negara Afrika, serta situasi produksi beras di Thailand dan wilayah lainnya. Prakiraan cuaca (dampak El Nino/La Nina) juga merupakan faktor risiko potensial terhadap pasokan. Kebutuhan penimbunan dan jaminan ketahanan pangan di banyak negara akan terus mendukung harga.

Dengan latar belakang pasokan global yang masih terbatas dan permintaan impor yang tetap tinggi, kami memperkirakan harga Beras Thailand 5% akan terus bertahan di level tinggi dan cenderung meningkat tipis dalam jangka pendek dan menengah. Kemungkinan koreksi harga turun yang signifikan sangat rendah kecuali ada perubahan besar dalam kebijakan ekspor India atau panen raya yang tidak terduga dari negara produsen utama lainnya. Faktor risiko geopolitik dan biaya pengiriman juga dapat menyebabkan fluktuasi harga.