grass

世界のアラビカコーヒー価格 本日

国際取引名: COFFEE ARABICA

trending_up 世界のアラビカコーヒー価格 現在
275.94 UScents / lb
現在の価格は 上昇
add 1.71 UScents / lb
相当
arrow_upward +0.62%
前回の価格と比較。

schedule 最終更新: 24/09/2026 02:00

チャート — 世界のアラビカコーヒー価格

為替レート: 1 USD = 157.475 JPY

換算: 1 MT = 2204.62262 lb

コーヒー (ICO)、国際コーヒー機関 (ICO) 指標価格、その他のマイルド・アラビカ、ニューヨークおよびブレーメン/ハンブルク市場の平均、ex-dock

tune 主要データ

本日の世界のアラビカコーヒー価格リアルタイム: 275.94 UScents/lb

10年間の最高値 trending_up

433.37 UScents/lb (13/02/2025)。 現在価格は下回っています: remove157.43 UScents/lb (-36.33%).

10年間の最安値 trending_down

87.18 UScents/lb (17/04/2019)。 現在価格は上回っています: add188.76 UScents/lb (+216.52%).

summarize 概要 — 世界のアラビカコーヒー価格

世界のアラビカコーヒー価格は現在275.94 UScents / lbです。 前セッションと比較して、価格は1.71 UScents / lb(+0.62%)上昇しました。

過去10年間、世界のアラビカコーヒー価格は87.18 UScents/lb (17/04/2019)から433.37 UScents/lb (13/02/2025)の間で推移しました。

世界のアラビカコーヒー価格のボラティリティ:

過去において、世界のアラビカコーヒー価格は13-02-2025に最高値433.37 UScents/lbを記録し、01-08-2002に最安値54.27 UScents/lbを記録しました。

価格履歴 (UScents/lb)

10年
時間 価格 (UScents/lb) 変動率 %
09/2026 314.02 -5.27%
08/2026 331.50 +9.71%
07/2026 302.16 +13.77%
06/2026 265.60 -7.01%
05/2026 285.62 -4.06%
04/2026 297.72 +6.31%
03/2026 280.05 -16.00%
02/2026 333.40 -4.32%
01/2026 348.44 -15.63%
12/2025 413.00 +5.08%
11/2025 393.05 +5.11%
10/2025 373.93 -4.85%
09/2025 393.01 +33.32%
08/2025 294.79 -2.88%
07/2025 303.53 -11.23%
06/2025 341.94 -15.95%
05/2025 406.83 +7.52%
04/2025 378.36 -0.04%
03/2025 378.53 +0.23%
02/2025 377.66 +17.83%
01/2025 320.50 -0.78%
12/2024 323.02 +31.30%
11/2024 246.01 -9.50%
10/2024 271.82 +10.25%
09/2024 246.54 +7.90%
08/2024 228.49 +0.44%
07/2024 227.48 +3.10%
06/2024 220.63 +1.32%
05/2024 217.76 +15.31%
04/2024 188.85 -3.57%
03/2024 195.85 +0.93%
02/2024 194.05 +3.05%
01/2024 188.30 -0.53%
12/2023 189.30 +13.52%
11/2023 166.75 +14.10%
10/2023 146.15 -4.73%
09/2023 153.40 -6.97%
08/2023 164.90 -0.51%
07/2023 165.75 -7.30%
06/2023 178.80 -5.82%
05/2023 189.85 +11.33%
04/2023 170.53 -8.66%
03/2023 186.70 +4.07%
02/2023 179.40 +7.31%
01/2023 167.18 -1.95%
12/2022 170.50 -2.20%
11/2022 174.33 -21.34%
10/2022 221.63 -5.84%
09/2022 235.38 +8.20%
08/2022 217.55 -2.86%
07/2022 223.95 -3.23%
06/2022 231.43 +4.20%
05/2022 222.10 -1.92%
04/2022 226.45 -2.89%
03/2022 233.20 -0.53%
02/2022 234.45 +3.92%
01/2022 225.60 -2.82%
12/2021 232.15 +14.31%
11/2021 203.08 +4.47%
10/2021 194.40 -0.55%
09/2021 195.48 +8.37%
08/2021 180.38 +12.72%
07/2021 160.03 -1.17%
06/2021 161.93 +14.20%
05/2021 141.80 +14.45%
04/2021 123.90 -9.89%
03/2021 137.50 +12.40%
02/2021 122.33 -4.35%
01/2021 127.90 +4.25%
12/2020 122.68 +17.64%
11/2020 104.28 -6.22%
10/2020 111.20 +10.18%
07/2020 100.93 +5.10%
06/2020 96.03 -9.32%
05/2020 105.90 -10.50%
04/2020 118.33 +5.46%
03/2020 112.20 +9.73%
02/2020 102.25 -21.16%
01/2020 129.69 +8.50%
12/2019 119.53 +17.67%
11/2019 101.58 +8.49%
10/2019 93.63 -3.05%
09/2019 96.58 -1.93%
08/2019 98.48 -10.23%
07/2019 109.70 +4.45%
06/2019 105.03 +12.90%
05/2019 93.03 -1.45%
04/2019 94.40 -4.11%
03/2019 98.45 -6.95%
02/2019 105.80 +4.96%
01/2019 100.80 -6.58%
12/2018 107.90 -4.09%
11/2018 112.50 +9.86%
10/2018 102.40 +0.92%
09/2018 101.47 -7.69%
08/2018 109.92 -4.39%
07/2018 114.97 -7.00%
06/2018 123.62 +0.82%
05/2018 122.62 +3.81%
04/2018 118.12 -3.16%
03/2018 121.97 +0.04%
02/2018 121.92 -3.33%
01/2018 126.12 -1.68%
12/2017 128.27 +2.70%
11/2017 124.90 -11.24%
10/2017 140.71 -3.99%
09/2017 146.56 -2.22%
08/2017 149.88 +0.15%
07/2017 149.66 +4.50%
06/2017 143.22 -4.52%
05/2017 150.00 -3.47%
04/2017 155.40 -2.97%
03/2017 160.15 -3.73%
02/2017 166.35 -1.34%
01/2017 168.61 +4.22%
12/2016 161.78 -12.13%
11/2016 184.12 +2.88%
10/2016 178.96 +1.51%
09/2016 176.30 -

よくある質問 について 世界のアラビカコーヒー価格

アラビカコーヒー の2026年9月8日の取引価格は 289.84 USセント/ポンド で、これは約 166,616,074 VND/トン に相当します。最新のデータによると、この品目は下落傾向にあり、2026年9月7日の取引セッションの 292.88 USセント/ポンド と比較して大幅な下落を記録しており、1トンあたり約 5,749 VND の価値減少に相当します。

現在、価格が過去30日間の変動幅(289.84〜341.80 USセント/ポンド)の最低水準に達しており、市場は強力な調整局面を迎えています。先月の平均価格 320.07 USセント/ポンド(約 183,993,951 VND/トン)と比較して、現在の価格は大幅に下落しており、9月の第1週を通じて国際農産物取引所での下落圧力が長期化していることを反映しています。

ベトナム市場において、この変動は原材料産地におけるアラビカ種の買い取り価格や輸出価格に直接影響を与えます。月初(9月1日)の 308.27 USセント/ポンド から今日の 289.84 USセント/ポンド への継続的な下落は、飽和期と強力な価格調整段階を示しています。企業や投資家は、市場の変動が激しい中で適切なビジネス判断を下すために、現在の月間平均価格 295.87 USセント/ポンド を注視する必要があります。

国際市場では、アラビカコーヒーlb単位で取引され、UScentsで表示されます。

アラビカコーヒー農産物グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。

Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
    • Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
    • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
    • Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.

アラビカコーヒーの価格は、供給懸念と記録的な低在庫により、短期的には上昇圧力が優勢となり、今後も激しい変動傾向が続くと予想されます。

価格に影響を与える主なファンダメンタルズ要因は以下の通りです:

  • ブラジルの供給:ブラジルの主要なコーヒー栽培地域の気象条件が注目の的となっています。長期化する干ばつや降雨不足への懸念は、特に開花期や果実の成長期において、2024/2025年度の作物に悪影響を及ぼす可能性があります。ブラジルからの減産シグナルは、強力な価格支持要因となります。
  • ICE在庫:ICE Futures US取引所の認定アラビカコーヒー在庫は依然として歴史的な低水準にあり、世界市場における現物供給の逼迫を反映しています。これが堅固な価格下支えの基盤となっています。
  • 世界的な需要:消費需要は、特に伝統的な市場において安定しています。しかし、一部の地域における高インフレや経済後退のリスクにより、消費者が支出に慎重になる可能性があります。ただし、プレミアムアラビカコーヒーへの影響は通常限定的です。
  • 為替レート:他の主要通貨、特にブラジルレアル(BRL)に対する米ドルの変動も重要な役割を果たします。レアル安はブラジルの農家による販売促進を促し、価格の下落圧力となる可能性があります。

テクニカル面では、価格は直近の高値付近で抵抗に遭う可能性がありますが、主要な安値によっても支えられています。投資家は、意思決定のためにブラジルの気象レポート、ICEの週間在庫データ、および世界的なマクロ経済指標を注意深く監視する必要があります。全体的なトレンドは広いレンジでの変動に傾く可能性があり、悪天候のニュースがあれば価格が急騰する可能性もあります。