grass

世界のアラビカコーヒー価格 本日

国際取引名: COFFEE ARABICA

trending_down 世界のアラビカコーヒー価格 現在
444 JPY / LB
現在の価格は 下落
remove 0 JPY / LB
相当
arrow_downward −0.05%
前回の価格と比較。

schedule 最終更新: 09/11/2026 02:00

チャート — 世界のアラビカコーヒー価格

為替レート: 1 USD = 158.48 JPY

換算: 1 MT = 2204.62262 lb

コーヒー (ICO)、国際コーヒー機関 (ICO) 指標価格、その他のマイルド・アラビカ、ニューヨークおよびブレーメン/ハンブルク市場の平均、ex-dock

tune 主要データ

本日の世界のアラビカコーヒー価格リアルタイム: 444 JPY/LB

15年間の最高値 trending_up

687 JPY/LB (13/02/2025)。 現在価格は下回っています: remove243 JPY/LB (-35.39%).

15年間の最安値 trending_down

138 JPY/LB (17/04/2019)。 現在価格は上回っています: add306 JPY/LB (+221.17%).

summarize 概要 — 世界のアラビカコーヒー価格

世界のアラビカコーヒー価格は現在444 JPY / LBです。 前セッションと比較して、価格は0 JPY / LB(−0.05%)下落しました。

過去15年間、世界のアラビカコーヒー価格は138 JPY/LB (17/04/2019)から687 JPY/LB (13/02/2025)の間で推移しました。

世界のアラビカコーヒー価格のボラティリティ:

過去において、世界のアラビカコーヒー価格は13-02-2025に最高値687 JPY/LBを記録し、01-08-2002に最安値86 JPY/LBを記録しました。

価格履歴 (JPY/LB)

15年
時間 価格 (JPY/LB) 変動率 %
11/2026 455 -0.97%
10/2026 460 -7.65%
09/2026 498 -5.27%
08/2026 525 +9.71%
07/2026 479 +13.77%
06/2026 421 -7.01%
05/2026 453 -4.06%
04/2026 472 +6.31%
03/2026 444 -16.00%
02/2026 528 -4.32%
01/2026 552 -15.63%
12/2025 655 +5.08%
11/2025 623 +5.11%
10/2025 593 -4.85%
09/2025 623 +33.32%
08/2025 467 -2.88%
07/2025 481 -11.23%
06/2025 542 -15.95%
05/2025 645 +7.52%
04/2025 600 -0.04%
03/2025 600 +0.23%
02/2025 599 +17.83%
01/2025 508 -0.78%
12/2024 512 +31.30%
11/2024 390 -9.50%
10/2024 431 +10.25%
09/2024 391 +7.90%
08/2024 362 +0.44%
07/2024 361 +3.10%
06/2024 350 +1.32%
05/2024 345 +15.31%
04/2024 299 -3.57%
03/2024 310 +0.93%
02/2024 308 +3.05%
01/2024 298 -0.53%
12/2023 300 +13.52%
11/2023 264 +14.10%
10/2023 232 -4.73%
09/2023 243 -6.97%
08/2023 261 -0.51%
07/2023 263 -7.30%
06/2023 283 -5.82%
05/2023 301 +11.33%
04/2023 270 -8.66%
03/2023 296 +4.07%
02/2023 284 +7.31%
01/2023 265 -1.95%
12/2022 270 -2.20%
11/2022 276 -21.34%
10/2022 351 -5.84%
09/2022 373 +8.20%
08/2022 345 -2.86%
07/2022 355 -3.23%
06/2022 367 +4.20%
05/2022 352 -1.92%
04/2022 359 -2.89%
03/2022 370 -0.53%
02/2022 372 +3.92%
01/2022 358 -2.82%
12/2021 368 +14.31%
11/2021 322 +4.47%
10/2021 308 -0.55%
09/2021 310 +8.37%
08/2021 286 +12.72%
07/2021 254 -1.17%
06/2021 257 +14.20%
05/2021 225 +14.45%
04/2021 196 -9.89%
03/2021 218 +12.40%
02/2021 194 -4.35%
01/2021 203 +4.25%
12/2020 194 +17.64%
11/2020 165 -6.22%
10/2020 176 +10.18%
07/2020 160 +5.10%
06/2020 152 -9.32%
05/2020 168 -10.50%
04/2020 188 +5.46%
03/2020 178 +9.73%
02/2020 162 -21.16%
01/2020 206 +8.50%
12/2019 189 +17.67%
11/2019 161 +8.49%
10/2019 148 -3.05%
09/2019 153 -1.93%
08/2019 156 -10.23%
07/2019 174 +4.45%
06/2019 166 +12.90%
05/2019 147 -1.45%
04/2019 150 -4.11%
03/2019 156 -6.95%
02/2019 168 +4.96%
01/2019 160 -6.58%
12/2018 171 -4.09%
11/2018 178 +9.86%
10/2018 162 +0.92%
09/2018 161 -7.69%
08/2018 174 -4.39%
07/2018 182 -7.00%
06/2018 196 +0.82%
05/2018 194 +3.81%
04/2018 187 -3.16%
03/2018 193 +0.04%
02/2018 193 -3.33%
01/2018 200 -1.68%
12/2017 203 +2.70%
11/2017 198 -11.24%
10/2017 223 -3.99%
09/2017 232 -2.22%
08/2017 238 +0.15%
07/2017 237 +4.50%
06/2017 227 -4.52%
05/2017 238 -3.47%
04/2017 246 -2.97%
03/2017 254 -3.73%
02/2017 264 -1.34%
01/2017 267 +4.22%
12/2016 256 -12.13%
11/2016 292 +2.88%
10/2016 284 +1.51%
09/2016 279 +5.23%
08/2016 266 -2.46%
07/2016 272 +3.81%
06/2016 262 +6.61%
05/2016 246 +0.63%
04/2016 244 -2.08%
03/2016 250 +6.64%
02/2016 234 +1.84%
01/2016 230 -2.44%
12/2015 236 +0.46%
11/2015 235 -3.44%
10/2015 243 +4.86%
09/2015 232 -6.86%
08/2015 249 +1.60%
07/2015 245 -3.32%
06/2015 253 +0.81%
05/2015 251 -3.37%
04/2015 260 +2.03%
03/2015 255 -10.15%
02/2015 284 -5.85%
01/2015 301 -3.47%
12/2014 312 -6.00%
11/2014 332 -7.06%
10/2014 357 +7.01%
09/2014 334 -1.15%
08/2014 338 +8.16%
07/2014 312 -0.50%
06/2014 314 -7.61%
05/2014 339 -4.15%
04/2014 354 +4.39%
03/2014 339 +23.30%
02/2014 275 +30.82%
01/2014 210 +5.37%
12/2013 200 +3.24%
11/2013 193 -5.19%
10/2013 204 -2.71%
09/2013 210 -2.13%
08/2013 214 -2.34%
07/2013 219 +0.09%
06/2013 219 -6.06%
05/2013 233 -1.75%
04/2013 237 +0.02%
03/2013 237 +0.21%
02/2013 237 -4.98%
01/2013 249 +2.98%
12/2012 242 -4.48%
11/2012 253 -7.74%
10/2012 275 -3.16%
09/2012 284 +2.38%
08/2012 277 -8.20%
07/2012 302 +12.90%
06/2012 267 -8.64%
05/2012 293 -3.55%
04/2012 303 -4.87%
03/2012 319 -10.22%
02/2012 355 -5.50%
01/2012 376 +0.21%
12/2011 375 -3.42%
11/2011 388 -

よくある質問 について 世界のアラビカコーヒー価格

アラビカコーヒー の2026年9月8日の取引価格は 289.84 USセント/ポンド で、これは約 166,616,074 VND/トン に相当します。最新のデータによると、この品目は下落傾向にあり、2026年9月7日の取引セッションの 292.88 USセント/ポンド と比較して大幅な下落を記録しており、1トンあたり約 5,749 VND の価値減少に相当します。

現在、価格が過去30日間の変動幅(289.84〜341.80 USセント/ポンド)の最低水準に達しており、市場は強力な調整局面を迎えています。先月の平均価格 320.07 USセント/ポンド(約 183,993,951 VND/トン)と比較して、現在の価格は大幅に下落しており、9月の第1週を通じて国際農産物取引所での下落圧力が長期化していることを反映しています。

ベトナム市場において、この変動は原材料産地におけるアラビカ種の買い取り価格や輸出価格に直接影響を与えます。月初(9月1日)の 308.27 USセント/ポンド から今日の 289.84 USセント/ポンド への継続的な下落は、飽和期と強力な価格調整段階を示しています。企業や投資家は、市場の変動が激しい中で適切なビジネス判断を下すために、現在の月間平均価格 295.87 USセント/ポンド を注視する必要があります。

国際市場では、アラビカコーヒーはlb単位で取引され、UScentsで表示されます。

アラビカコーヒーは農産物グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。

Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
    • Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
    • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
    • Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.

アラビカコーヒーの価格は、供給懸念と記録的な低在庫により、短期的には上昇圧力が優勢となり、今後も激しい変動傾向が続くと予想されます。

価格に影響を与える主なファンダメンタルズ要因は以下の通りです:

  • ブラジルの供給:ブラジルの主要なコーヒー栽培地域の気象条件が注目の的となっています。長期化する干ばつや降雨不足への懸念は、特に開花期や果実の成長期において、2024/2025年度の作物に悪影響を及ぼす可能性があります。ブラジルからの減産シグナルは、強力な価格支持要因となります。
  • ICE在庫:ICE Futures US取引所の認定アラビカコーヒー在庫は依然として歴史的な低水準にあり、世界市場における現物供給の逼迫を反映しています。これが堅固な価格下支えの基盤となっています。
  • 世界的な需要:消費需要は、特に伝統的な市場において安定しています。しかし、一部の地域における高インフレや経済後退のリスクにより、消費者が支出に慎重になる可能性があります。ただし、プレミアムアラビカコーヒーへの影響は通常限定的です。
  • 為替レート:他の主要通貨、特にブラジルレアル(BRL)に対する米ドルの変動も重要な役割を果たします。レアル安はブラジルの農家による販売促進を促し、価格の下落圧力となる可能性があります。

テクニカル面では、価格は直近の高値付近で抵抗に遭う可能性がありますが、主要な安値によっても支えられています。投資家は、意思決定のためにブラジルの気象レポート、ICEの週間在庫データ、および世界的なマクロ経済指標を注意深く監視する必要があります。全体的なトレンドは広いレンジでの変動に傾く可能性があり、悪天候のニュースがあれば価格が急騰する可能性もあります。