grass

世界のアラビカコーヒー価格 本日

国際取引名: COFFEE ARABICA

チャート — 世界のアラビカコーヒー価格

為替レート: 1 USD = 157.475 JPY

換算: 1 MT = 2204.62262 lb

コーヒー (ICO)、国際コーヒー機関 (ICO) 指標価格、その他のマイルド・アラビカ、ニューヨークおよびブレーメン/ハンブルク市場の平均、ex-dock

tune 主要データ

15年間の最高値 trending_up

682 JPY/LB (13/02/2025)。 現在価格は下回っています: remove682 JPY/LB (0.00%).

15年間の最安値 trending_down

137 JPY/LB (17/04/2019)。

summarize 概要 — 世界のアラビカコーヒー価格

過去15年間、世界のアラビカコーヒー価格は137 JPY/LB (17/04/2019)から682 JPY/LB (13/02/2025)の間で推移しました。

世界のアラビカコーヒー価格のボラティリティ:

過去において、世界のアラビカコーヒー価格は13-02-2025に最高値682 JPY/LBを記録し、01-08-2002に最安値85 JPY/LBを記録しました。

価格履歴 (JPY/LB)

15年
時間 価格 (JPY/LB) 変動率 %
09/2026 495 -5.27%
08/2026 522 +9.71%
07/2026 476 +13.77%
06/2026 418 -7.01%
05/2026 450 -4.06%
04/2026 469 +6.31%
03/2026 441 -16.00%
02/2026 525 -4.32%
01/2026 549 -15.63%
12/2025 650 +5.08%
11/2025 619 +5.11%
10/2025 589 -4.85%
09/2025 619 +33.32%
08/2025 464 -2.88%
07/2025 478 -11.23%
06/2025 538 -15.95%
05/2025 641 +7.52%
04/2025 596 -0.04%
03/2025 596 +0.23%
02/2025 595 +17.83%
01/2025 505 -0.78%
12/2024 509 +31.30%
11/2024 387 -9.50%
10/2024 428 +10.25%
09/2024 388 +7.90%
08/2024 360 +0.44%
07/2024 358 +3.10%
06/2024 347 +1.32%
05/2024 343 +15.31%
04/2024 297 -3.57%
03/2024 308 +0.93%
02/2024 306 +3.05%
01/2024 297 -0.53%
12/2023 298 +13.52%
11/2023 263 +14.10%
10/2023 230 -4.73%
09/2023 242 -6.97%
08/2023 260 -0.51%
07/2023 261 -7.30%
06/2023 282 -5.82%
05/2023 299 +11.33%
04/2023 269 -8.66%
03/2023 294 +4.07%
02/2023 283 +7.31%
01/2023 263 -1.95%
12/2022 268 -2.20%
11/2022 275 -21.34%
10/2022 349 -5.84%
09/2022 371 +8.20%
08/2022 343 -2.86%
07/2022 353 -3.23%
06/2022 364 +4.20%
05/2022 350 -1.92%
04/2022 357 -2.89%
03/2022 367 -0.53%
02/2022 369 +3.92%
01/2022 355 -2.82%
12/2021 366 +14.31%
11/2021 320 +4.47%
10/2021 306 -0.55%
09/2021 308 +8.37%
08/2021 284 +12.72%
07/2021 252 -1.17%
06/2021 255 +14.20%
05/2021 223 +14.45%
04/2021 195 -9.89%
03/2021 217 +12.40%
02/2021 193 -4.35%
01/2021 201 +4.25%
12/2020 193 +17.64%
11/2020 164 -6.22%
10/2020 175 +10.18%
07/2020 159 +5.10%
06/2020 151 -9.32%
05/2020 167 -10.50%
04/2020 186 +5.46%
03/2020 177 +9.73%
02/2020 161 -21.16%
01/2020 204 +8.50%
12/2019 188 +17.67%
11/2019 160 +8.49%
10/2019 147 -3.05%
09/2019 152 -1.93%
08/2019 155 -10.23%
07/2019 173 +4.45%
06/2019 165 +12.90%
05/2019 146 -1.45%
04/2019 149 -4.11%
03/2019 155 -6.95%
02/2019 167 +4.96%
01/2019 159 -6.58%
12/2018 170 -4.09%
11/2018 177 +9.86%
10/2018 161 +0.92%
09/2018 160 -7.69%
08/2018 173 -4.39%
07/2018 181 -7.00%
06/2018 195 +0.82%
05/2018 193 +3.81%
04/2018 186 -3.16%
03/2018 192 +0.04%
02/2018 192 -3.33%
01/2018 199 -1.68%
12/2017 202 +2.70%
11/2017 197 -11.24%
10/2017 222 -3.99%
09/2017 231 -2.22%
08/2017 236 +0.15%
07/2017 236 +4.50%
06/2017 226 -4.52%
05/2017 236 -3.47%
04/2017 245 -2.97%
03/2017 252 -3.73%
02/2017 262 -1.34%
01/2017 266 +4.22%
12/2016 255 -12.13%
11/2016 290 +2.88%
10/2016 282 +1.51%
09/2016 278 +5.23%
08/2016 264 -2.46%
07/2016 270 +3.81%
06/2016 261 +6.61%
05/2016 244 +0.63%
04/2016 243 -2.08%
03/2016 248 +6.64%
02/2016 233 +1.84%
01/2016 228 -2.44%
12/2015 234 +0.46%
11/2015 233 -3.44%
10/2015 241 +4.86%
09/2015 230 -6.86%
08/2015 247 +1.60%
07/2015 243 -3.32%
06/2015 252 +0.81%
05/2015 250 -3.37%
04/2015 258 +2.03%
03/2015 253 -10.15%
02/2015 282 -5.85%
01/2015 299 -3.47%
12/2014 310 -6.00%
11/2014 330 -7.06%
10/2014 355 +7.01%
09/2014 332 -1.15%
08/2014 335 +8.16%
07/2014 310 -0.50%
06/2014 312 -7.61%
05/2014 337 -4.15%
04/2014 352 +4.39%
03/2014 337 +23.30%
02/2014 273 +30.82%
01/2014 209 +5.37%
12/2013 198 +3.24%
11/2013 192 -5.19%
10/2013 203 -2.71%
09/2013 208 -2.13%
08/2013 213 -2.34%
07/2013 218 +0.09%
06/2013 218 -6.06%
05/2013 232 -1.75%
04/2013 236 +0.02%
03/2013 236 +0.21%
02/2013 235 -4.98%
01/2013 248 +2.98%
12/2012 241 -4.48%
11/2012 252 -7.74%
10/2012 273 -3.16%
09/2012 282 +2.38%
08/2012 275 -8.20%
07/2012 300 +12.90%
06/2012 266 -8.64%
05/2012 291 -3.55%
04/2012 301 -4.87%
03/2012 317 -10.22%
02/2012 353 -5.50%
01/2012 374 +0.21%
12/2011 373 -3.42%
11/2011 386 -1.10%
10/2011 390 -9.84%
09/2011 433 -

よくある質問 について 世界のアラビカコーヒー価格

アラビカコーヒー の2026年9月8日の取引価格は 289.84 USセント/ポンド で、これは約 166,616,074 VND/トン に相当します。最新のデータによると、この品目は下落傾向にあり、2026年9月7日の取引セッションの 292.88 USセント/ポンド と比較して大幅な下落を記録しており、1トンあたり約 5,749 VND の価値減少に相当します。

現在、価格が過去30日間の変動幅(289.84〜341.80 USセント/ポンド)の最低水準に達しており、市場は強力な調整局面を迎えています。先月の平均価格 320.07 USセント/ポンド(約 183,993,951 VND/トン)と比較して、現在の価格は大幅に下落しており、9月の第1週を通じて国際農産物取引所での下落圧力が長期化していることを反映しています。

ベトナム市場において、この変動は原材料産地におけるアラビカ種の買い取り価格や輸出価格に直接影響を与えます。月初(9月1日)の 308.27 USセント/ポンド から今日の 289.84 USセント/ポンド への継続的な下落は、飽和期と強力な価格調整段階を示しています。企業や投資家は、市場の変動が激しい中で適切なビジネス判断を下すために、現在の月間平均価格 295.87 USセント/ポンド を注視する必要があります。

国際市場では、アラビカコーヒーlb単位で取引され、UScentsで表示されます。

アラビカコーヒー農産物グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。

Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
  • Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
    • Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
    • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
    • Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.

アラビカコーヒーの価格は、供給懸念と記録的な低在庫により、短期的には上昇圧力が優勢となり、今後も激しい変動傾向が続くと予想されます。

価格に影響を与える主なファンダメンタルズ要因は以下の通りです:

  • ブラジルの供給:ブラジルの主要なコーヒー栽培地域の気象条件が注目の的となっています。長期化する干ばつや降雨不足への懸念は、特に開花期や果実の成長期において、2024/2025年度の作物に悪影響を及ぼす可能性があります。ブラジルからの減産シグナルは、強力な価格支持要因となります。
  • ICE在庫:ICE Futures US取引所の認定アラビカコーヒー在庫は依然として歴史的な低水準にあり、世界市場における現物供給の逼迫を反映しています。これが堅固な価格下支えの基盤となっています。
  • 世界的な需要:消費需要は、特に伝統的な市場において安定しています。しかし、一部の地域における高インフレや経済後退のリスクにより、消費者が支出に慎重になる可能性があります。ただし、プレミアムアラビカコーヒーへの影響は通常限定的です。
  • 為替レート:他の主要通貨、特にブラジルレアル(BRL)に対する米ドルの変動も重要な役割を果たします。レアル安はブラジルの農家による販売促進を促し、価格の下落圧力となる可能性があります。

テクニカル面では、価格は直近の高値付近で抵抗に遭う可能性がありますが、主要な安値によっても支えられています。投資家は、意思決定のためにブラジルの気象レポート、ICEの週間在庫データ、および世界的なマクロ経済指標を注意深く監視する必要があります。全体的なトレンドは広いレンジでの変動に傾く可能性があり、悪天候のニュースがあれば価格が急騰する可能性もあります。