チャート — 世界ココア価格
為替レート: 1 USD = 157.475 JPY
tune 主要データ
1年間の最高値 trending_up
1,094,609 JPY/MT (29/09/2025)。 現在価格は下回っています: remove1,094,609 JPY/MT (0.00%).1年間の最安値 trending_down
454,788 JPY/MT (28/02/2026)。summarize 概要 — 世界ココア価格
過去1年間、世界ココア価格は454,788 JPY/MT (28/02/2026)から1,094,609 JPY/MT (29/09/2025)の間で推移しました。
世界ココア価格のボラティリティ:
過去において、世界ココア価格は18-12-2024に最高値1,991,429 JPY/MTを記録し、01-02-2000に最安値134,940 JPY/MTを記録しました。
analytics関連レポート
価格履歴 (JPY/MT)
1年| 時間 | 価格 (JPY/MT) | 変動 (JPY/MT) | 変動率 % |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 1,066,043 | add 216,150 | +25.43% |
| 08/2026 | 849,893 | add 52,439 | +6.58% |
| 07/2026 | 797,453 | add 179,679 | +29.08% |
| 06/2026 | 617,774 | add 56,848 | +10.13% |
| 05/2026 | 560,926 | add 45,825 | +8.90% |
| 04/2026 | 515,101 | add 60,313 | +13.26% |
| 03/2026 | 454,788 | remove 201,096 | -30.66% |
| 02/2026 | 655,883 | remove 295,738 | -31.08% |
| 01/2026 | 951,621 | add 84,879 | +9.79% |
| 12/2025 | 866,742 | remove 101,886 | -10.52% |
| 11/2025 | 968,629 | remove 87,556 | -8.29% |
| 10/2025 | 1,056,185 | remove 157,947 | -13.01% |
| 09/2025 | 1,214,132 | - | - |
よくある質問 について 世界ココア価格
2026年09月07日のココア価格は、6,174.90 USD/mt(約161,014,840 VND/トン)の取引水準を記録しました。前セッションと比較して0.30 USD(約+0.0049%)のわずかな上昇修正があったものの、全体として、この農産物の価格動向は月初に記録された高値と比較して依然として下落局面の段階にあります。
市場分析レポートによると、9月のココア平均価格は現在6,236.84 USD/mt(約162,629,969 VND/トン)に達しており、前月の平均である3,468.01 USD/mtを大幅に上回っています。過去30日間で、この商品の変動幅は0から6,769.60 USD/mtと極めて大きく、世界市場における需給の激しい変動を反映しています。
ベトナム市場では、最新データによると、ココア価格は09月01日の6,509.90 USD/mtから現時点の6,174.90 USD/mtまで継続的に下落しています。この下落は、輸出企業の利益率や国内食品製造業の原材料コストに直接影響を与えるため、市場が大幅な調整の兆しを見せている中、各事業体には適切な価格リスク管理戦略が求められています。
国際市場では、ココアはmt単位で取引され、USDで建値されます。
ココアは農産物グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で最も一般的に取引されている商品グループの一つです。
Giá cacao chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu toàn cầu. Các quốc gia Tây Phi như Bờ Biển Ngà và Ghana là những nhà sản xuất cacao lớn nhất thế giới, do đó, bất kỳ biến động nào tại các khu vực này đều có ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung ứng.
Về phía cung, yếu tố thời tiết đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các hiện tượng khí hậu như El Nino hoặc La Nina, hạn hán kéo dài, mưa bão bất thường hay dịch bệnh cây trồng (ví dụ: bệnh thối đen vỏ quả) có thể làm giảm mạnh năng suất và sản lượng. Ngoài ra, chi phí sản xuất (phân bón, thuốc trừ sâu, nhân công), mức độ đầu tư vào cây trồng mới, và chính sách quản lý của các chính phủ sản xuất (như giá sàn, kiểm soát xuất khẩu) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung trên thị trường. Mức độ tồn kho cacao toàn cầu tại các kho cảng lớn là một chỉ báo quan trọng về sự thắt chặt hay dư thừa nguồn cung.
Đối với cầu, sự tăng trưởng của ngành công nghiệp chế biến chocolate và các sản phẩm từ cacao là động lực chính. Nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn như Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á, cùng với xu hướng tiêu dùng liên quan đến sức khỏe và chocolate cao cấp, đều tác động đến giá. Ngoài ra, các yếu tố khác như chính sách và địa chính trị cũng rất đáng chú ý. Bất ổn chính trị, xung đột tại các quốc gia sản xuất, hay các quy định mới về bền vững và chống phá rừng (như Quy định EUDR) có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc tăng chi phí sản xuất. Cuối cùng, tỷ giá hối đoái của USD (đồng tiền giao dịch chính), hoạt động đầu cơ của các quỹ đầu tư trên thị trường kỳ hạn cũng góp phần tạo nên biến động giá cacao.
今後のココア価格予測は、引き続き強い上昇傾向を示し、記録的な高水準を維持する見通しであり、大きな変動の可能性があります。
主な原因は、世界生産量の約70%を占める西アフリカの主要生産国(コートジボワールとガーナ)からの深刻な供給不足です。不順な天候(エルニーニョによる干ばつ、その後の洪水を引き起こす豪雨)、病害の蔓延(カカオ膨張芽ウイルス病 – CSSVDなど)、およびカカオの木の老朽化が収穫に深刻な影響を及ぼしています。2023/2024年度の予想生産量は大幅に減少すると推定され、世界的な在庫はここ数十年で最低水準に落ち込む見込みです。
高価格が消費需要に影響を与え始め、メーカーが代替品の探索や製品サイズの縮小を検討する可能性がありますが、この影響には通常タイムラグがあります。短・中期的には、需給圧力が引き続き支配的な要因となり、ココア価格を高止まりさせるでしょう。投資家や企業は、最新の見通しを得るために、西アフリカの気象動向、新しい生産報告、およびココア粉砕データを注視する必要があります。
要約すると、深刻な供給不足により、今後のココア価格予測は上昇を続け、歴史的な高水準を維持する見通しであり、大きな変動リスクを伴います。