grass

世界トウモロコシ価格 本日

国際取引名: CORN

trending_up 世界トウモロコシ価格 現在
32,750 JPY / MT
現在の価格は 上昇
add 30 JPY / MT
相当
arrow_upward +0.09%
前回の価格と比較。

schedule 最終更新: 24/09/2026 02:00

チャート — 世界トウモロコシ価格

為替レート: 1 USD = 157.475 JPY

換算: 1 MT = 39.368 bu (56 lb/bu)

世界トウモロコシ価格の履歴

tune 主要データ

本日の世界トウモロコシ価格リアルタイム: 32,750 JPY/MT

3年間の最高値 trending_up

33,665 JPY/MT (21/09/2026)。 現在価格は下回っています: remove915 JPY/MT (-2.72%).

3年間の最安値 trending_down

23,032 JPY/MT (12/08/2025)。 現在価格は上回っています: add9,718 JPY/MT (+42.19%).

summarize 概要 — 世界トウモロコシ価格

世界トウモロコシ価格は現在32,750 JPY / MTです。 前セッションと比較して、価格は0 JPY / MT(+0.09%)上昇しました。

過去3年間、世界トウモロコシ価格は23,032 JPY/MT (12/08/2025)から33,665 JPY/MT (21/09/2026)の間で推移しました。

世界トウモロコシ価格のボラティリティ: 先月比1.01%上昇; 前年同期比1.01%上昇。

過去において、世界トウモロコシ価格は29-04-2022に最高値50,843 JPY/MTを記録し、28-07-2000に最安値9,020 JPY/MTを記録しました。

価格履歴 (JPY/MT)

3年
時間 価格 (JPY/MT) 変動率 %
09/2026 31,867 +16.69%
08/2026 27,309 +6.85%
07/2026 25,559 -7.56%
06/2026 27,648 -3.62%
05/2026 28,686 +0.97%
04/2026 28,412 +4.57%
03/2026 27,169 +2.34%
02/2026 26,549 -2.84%
01/2026 27,325 +1.21%
12/2025 26,999 +1.04%
11/2025 26,720 +3.98%
10/2025 25,697 +4.27%
09/2025 24,645 +1.09%
08/2025 24,379 -6.48%
07/2025 26,068 -5.19%
06/2025 27,495 -5.08%
05/2025 28,968 +2.40%
04/2025 28,288 +0.73%
03/2025 28,084 -6.16%
02/2025 29,929 +5.34%
01/2025 28,411 +8.41%
12/2024 26,208 +2.91%
11/2024 25,467 -1.99%
10/2024 25,983 -13.56%
12/2023 30,060 +0.00%
10/2023 0 -100.00%
09/2023 29,672 -

よくある質問 について 世界トウモロコシ価格

2026年09月08日更新のトウモロコシ価格は、516.94 UScents/bu(約5,306,638 VNĐ/tấnに相当)で取引されています。前回の取引セッションと比較して、この商品の価格は0.14%のわずかな上昇を記録し、月初めの変動後の安定した回復傾向を示しています。これは、原材料コストを監視するベトナムの飼料輸入企業にとって重要な情報です。

過去30日間、世界のトウモロコシ市場は436.75から523.01 UScents/buの変動幅を記録しました。現在の価格は、先月の平均価格468.16 UScents/bu(約4,805,888 VNĐ/tấn)を大幅に上回っています。この上昇は、世界的な供給圧力と消費需要の回復の兆しを反映しており、今月の平均価格を514.71 UScents/bu(5,283,746 VNĐ/tấnに相当)のしきい値まで押し上げています。

直近のセッションで記録されたデータによると、トウモロコシ価格は次のように柔軟に調整されています:

  • 2026年09月07日:509.73 UScents/bu(約5,232,624 VNĐ/tấn)
  • 2026年09月02日:518.75 UScents/bu(約5,325,219 VNĐ/tấn)
  • 2026年09月01日:523.01 UScents/bu(約5,368.950 VNĐ/tấn)

ベトナム市場において、トウモロコシ価格が先月に比べてわずかな上昇傾向を維持していることは、生産部門が運営コストを最適化するために、原材料の調達および備蓄計画において主体的である必要があることを示唆しています。

国際市場では、トウモロコシbu (56 lb/bu) 単位で取引され、UScents で表示されます。

トウモロコシ農産物グループに属します。これは、世界の商品取引所で最も一般的に取引されている商品グループの一つです。

Giá bắp ngô chịu tác động từ một loạt yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu toàn cầu.

  • Cung và Cầu:
    • Yếu tố Cung: Sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Mỹ, Brazil, Argentina, Ukraine là then chốt. Điều này phụ thuộc vào diện tích gieo trồng, năng suất (bị ảnh hưởng bởi thời tiết, sâu bệnh, chi phí đầu vào như phân bón) và mức tồn kho cuối vụ. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong sản xuất ở các khu vực này đều có thể đẩy giá lên cao.
    • Yếu tố Cầu: Nhu cầu chủ yếu đến từ ngành chăn nuôi (làm thức ăn gia súc), sản xuất ethanol (đặc biệt tại Mỹ do chính sách năng lượng), và một phần nhỏ hơn cho tiêu dùng thực phẩm và công nghiệp. Nhu cầu nhập khẩu của các nước lớn như Trung Quốc cũng là một động lực quan trọng.
  • Thời tiết: Ở các vùng trồng chính, thời tiết có vai trò quyết định. Hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ cực đoan hoặc các hiện tượng thời tiết bất thường khác trong các giai đoạn phát triển quan trọng của cây ngô (gieo trồng, ra hoa, vào hạt) có thể gây thiệt hại lớn về năng suất, trực tiếp dẫn đến biến động giá mạnh.
  • Chính sách và Quy định:
    • Chính sách nông nghiệp: Các chính sách của chính phủ như trợ cấp cho nông dân, bảo hiểm mùa màng, hoặc các chương trình hỗ trợ sản xuất có thể ảnh hưởng đến diện tích gieo trồng và sản lượng.
    • Chính sách năng lượng: Quy định về pha trộn ethanol vào xăng (ví dụ: tại Mỹ) tác động trực tiếp đến nhu cầu bắp ngô cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
    • Chính sách thương mại: Các thỏa thuận thương mại, thuế quan, hạn chế xuất nhập khẩu giữa các quốc gia có thể làm thay đổi dòng chảy hàng hóa và tác động đến giá cả toàn cầu.
  • Yếu tố Vĩ mô và Địa chính trị:
    • Sức mạnh đồng USD: Khi đồng USD mạnh lên, bắp ngô trở nên đắt hơn đối với các nước nhập khẩu sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.
    • Giá dầu thô: Giá dầu ảnh hưởng đến chi phí sản xuất (nhiên liệu cho máy móc, phân bón) và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, giá dầu cao có thể thúc đẩy nhu cầu ethanol, kéo theo nhu cầu bắp ngô.
    • Lạm phát và lãi suất: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và khả năng dự trữ hàng hóa.
    • Xung đột địa chính trị: Các xung đột (ví dụ: xung đột Nga-Ukraine) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế xuất khẩu từ các khu vực trọng yếu, gây biến động giá mạnh.
  • Đầu cơ và Tâm lý Thị trường: Hoạt động của các quỹ đầu cơ, các báo cáo dự báo thị trường từ USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) và các cơ quan khác, cùng với tâm lý chung của nhà đầu tư, cũng góp phần tạo ra các đợt tăng giảm giá ngắn hạn trên thị trường tương lai.

トウモロコシ価格は、近い将来、引き続き下落圧力を受けるか、横ばい状態で推移すると予想されます。市場を支配する主な要因は、米国や南米などの主要生産地域を中心とした世界的な供給過剰です。

ファンダメンタルズ面では、近年のブラジルとアルゼンチンにおけるトウモロコシの記録的な生産に加え、米国の作柄に対する比較的明るい見通し(重要な成長段階における局地的な天候リスクの可能性はあるものの)が、世界的な在庫を高水準に維持する要因となっています。一方で、畜産やエタノール生産部門からの需要は安定しているものの、この過剰供給を完全に吸収するほど強力ではありません。中国からの輸入需要も、局地的な変動を引き起こす可能性があるため、注視すべき要因です。

さらに、米ドル(USD)の動向やエネルギー価格などのマクロ要因も、トウモロコシの生産コストや輸出競争力に影響を与えます。テクニカル分析については、トウモロコシ価格は現在、重要なサポートライン付近で取引されています。持続的な回復には、作柄に影響を与える深刻な天候懸念や、世界的な輸入需要の急増など、より強力な推進要因が必要です。短期的には、投資家は潜在的な下落トレンドに対して慎重であるべきです。