チャート — 世界米価格
為替レート: 1 USD = 157.475 JPY
換算: 1 MT = 22.0462262 CWT
tune 主要データ
15年間の最高値 trending_up
68,185 JPY/MT (12/06/2023)。 現在価格は下回っています: remove11,800 JPY/MT (-17.31%).15年間の最安値 trending_down
453 JPY/MT (19/07/2021)。 現在価格は上回っています: add55,932 JPY/MT (+12354.75%).summarize 概要 — 世界米価格
世界米価格は現在56,384 JPY / MTです。 前セッションと比較して、価格は0 JPY / MT(−0.48%)下落しました。
過去15年間、世界米価格は453 JPY/MT (19/07/2021)から68,185 JPY/MT (12/06/2023)の間で推移しました。
世界米価格のボラティリティ: 先週比2.86%上昇; 先月比5.94%上昇; 前年同期比5.94%上昇。
過去において、世界米価格は12-06-2023に最高値68,185 JPY/MTを記録し、19-07-2021に最安値453 JPY/MTを記録しました。
analytics関連レポート
価格履歴 (JPY/MT)
15年| 時間 | 価格 (JPY/MT) | 変動 (JPY/MT) | 変動率 % |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 52,944 | add 4,374 | +9.01% |
| 08/2026 | 48,569 | add 4,062 | +9.13% |
| 07/2026 | 44,508 | add 746 | +1.71% |
| 06/2026 | 43,761 | add 6,284 | +16.77% |
| 05/2026 | 37,477 | remove 2,014 | -5.10% |
| 04/2026 | 39,491 | add 4,253 | +12.07% |
| 03/2026 | 35,238 | remove 2,899 | -7.60% |
| 02/2026 | 38,137 | add 4,982 | +15.03% |
| 01/2026 | 33,155 | remove 1,909 | -5.45% |
| 12/2025 | 35,064 | remove 208 | -0.59% |
| 11/2025 | 35,273 | remove 3,506 | -9.04% |
| 10/2025 | 38,779 | remove 2,343 | -5.70% |
| 09/2025 | 41,123 | remove 1,493 | -3.50% |
| 08/2025 | 42,615 | remove 2,552 | -5.65% |
| 07/2025 | 45,167 | remove 1,736 | -3.70% |
| 06/2025 | 46,903 | add 2,465 | +5.55% |
| 05/2025 | 44,438 | remove 2,621 | -5.57% |
| 04/2025 | 47,059 | add 955 | +2.07% |
| 03/2025 | 46,105 | remove 2,083 | -4.32% |
| 02/2025 | 48,188 | remove 417 | -0.86% |
| 01/2025 | 48,604 | remove 4,305 | -8.14% |
| 12/2024 | 52,909 | add 1,441 | +2.80% |
| 11/2024 | 51,468 | remove 1,649 | -3.10% |
| 10/2024 | 53,117 | add 854 | +1.63% |
| 09/2024 | 52,263 | add 181 | +0.35% |
| 08/2024 | 52,083 | remove 6,784 | -11.52% |
| 07/2024 | 58,867 | remove 1,951 | -3.21% |
| 06/2024 | 60,818 | remove 4,711 | -7.19% |
| 05/2024 | 65,529 | add 8,957 | +15.83% |
| 04/2024 | 56,572 | remove 8,037 | -12.44% |
| 03/2024 | 64,609 | add 920 | +1.44% |
| 02/2024 | 63,689 | add 1,094 | +1.75% |
| 01/2024 | 62,595 | add 3,802 | +6.47% |
| 12/2023 | 58,794 | add 2,847 | +5.09% |
| 11/2023 | 55,947 | add 712 | +1.29% |
| 10/2023 | 55,235 | remove 2,829 | -4.87% |
| 09/2023 | 58,065 | add 4,409 | +8.22% |
| 08/2023 | 53,656 | remove 10,589 | -16.48% |
| 07/2023 | 64,244 | add 4,930 | +8.31% |
| 06/2023 | 59,314 | remove 851 | -1.41% |
| 05/2023 | 60,165 | remove 851 | -1.39% |
| 04/2023 | 61,016 | add 2,170 | +3.69% |
| 03/2023 | 58,846 | remove 3,663 | -5.86% |
| 02/2023 | 62,508 | add 35 | +0.06% |
| 01/2023 | 62,474 | add 417 | +0.67% |
| 12/2022 | 62,057 | add 4,860 | +8.50% |
| 11/2022 | 57,197 | remove 2,482 | -4.16% |
| 10/2022 | 59,679 | remove 972 | -1.60% |
| 09/2022 | 60,651 | add 2,031 | +3.46% |
| 08/2022 | 58,620 | add 2,725 | +4.88% |
| 07/2022 | 55,895 | remove 5,208 | -8.52% |
| 06/2022 | 61,102 | add 1,771 | +2.98% |
| 05/2022 | 59,332 | add 3,697 | +6.65% |
| 04/2022 | 55,634 | add 2,743 | +5.19% |
| 03/2022 | 52,892 | add 989 | +1.91% |
| 02/2022 | 51,902 | add 295 | +0.57% |
| 01/2022 | 51,607 | add 1,962 | +3.95% |
| 12/2021 | 49,646 | add 3,541 | +7.68% |
| 11/2021 | 46,105 | remove 1,771 | -3.70% |
| 10/2021 | 47,875 | add 2,413 | +5.31% |
| 09/2021 | 45,462 | remove 2,031 | -4.28% |
| 08/2021 | 47,493 | add 764 | +1.63% |
| 07/2021 | 46,729 | add 555 | +1.20% |
| 06/2021 | 46,174 | remove 347 | -0.75% |
| 05/2021 | 46,521 | add 573 | +1.25% |
| 04/2021 | 45,948 | add 1,684 | +3.80% |
| 03/2021 | 44,265 | remove 2,430 | -5.20% |
| 02/2021 | 46,695 | add 4,201 | +9.89% |
| 01/2021 | 42,494 | remove 1,441 | -3.28% |
| 12/2020 | 43,935 | add 417 | +0.96% |
| 11/2020 | 43,518 | remove 503 | -1.14% |
| 10/2020 | 44,022 | - | - |
よくある質問 について 世界米価格
Giá Gạo hôm nay ngày 24/09/2026 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/CWT, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn, với tỷ lệ thay đổi +0% so với phiên giao dịch trước đó. Theo báo cáo thị trường, mức giá này xuất hiện trong bối cảnh xu hướng chung của mặt hàng gạo đang có dấu hiệu giảm sau chuỗi ngày biến động mạnh.
Tại thị trường quốc tế, dù mức giá cập nhật mới nhất ghi nhận ở ngưỡng thấp, dữ liệu giao dịch từ các phiên liền kề cho thấy sự dao động đáng kể. Cụ thể, vào ngày 23/09/2026, giá gạo đạt mức cao 16.32 USD/CWT (khoảng 9.360.052 VNĐ/tấn) và ngày 22/09/2026 đạt 16.01 USD/CWT (khoảng 9.182.257 VNĐ/tấn). Diễn biến giá trong 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động rộng, nằm trong khoảng từ 0.00 đến 16.32 USD/CWT.
Xét về giá trị trung bình, thị trường gạo vẫn giữ được đà tăng trưởng so với tháng trước. Một số dữ liệu thống kê đáng chú ý bao gồm:
- Giá trung bình tháng hiện tại: 14.89 USD/CWT (khoảng 8.539.900 VNĐ/tấn).
- Giá trung bình tháng trước: 14.36 USD/CWT (khoảng 8.235.928 VNĐ/tấn).
- Xu hướng thị trường: Giảm.
Nhìn chung, mặc dù giá ghi nhận trong ngày 24/09 có sự sụt giảm cục bộ, nhưng mức giá trung bình tháng hiện tại vẫn cao hơn so với tháng trước, phản ánh áp lực cung cầu vẫn đang tác động trực tiếp lên giá gạo tại thị trường Việt Nam và thế giới.
国際市場では、米はCWT単位で取引され、USDで建値されます。
米は農産物の商品グループに属します。これは、世界の商品取引所で一般的に取引されている商品グループの1つです。
Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.
-
Yếu tố Cung:
- Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
- Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
-
Yếu tố Cầu:
- Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
- Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.
Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:
-
Chính sách của Chính phủ:
- Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
- Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
-
Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
- Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
- Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
-
Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
- Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
- Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
- Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.
米価格は今後も高値圏で推移し、短期的には激しく変動する可能性があります。市場は、インドなどの主要生産国による輸出制限政策や気候変動の影響への懸念など、複雑な世界の需給要因の影響を受けています。
米価格を支える主な要因は以下の通りです:
- 旺盛な需要:フィリピン、インドネシア、アフリカ諸国などの輸入需要は、主に食料安全保障を確保するために依然として非常に大きいです。政府間(G2G)契約も需要水準の維持に寄与しています。
- 供給への懸念:ベトナムは新米の収穫に向けて準備を進めていますが、他の主要な米生産地域(タイ、パキスタン)における悪天候(エルニーニョなど)は依然として懸念材料であり、世界の総供給量に影響を与える可能性があります。
- 通商政策:一部の国による輸出制限政策は大幅に緩和される兆しが見られず、国際的な供給に圧力をかけています。
テクニカル面では、米価格は現在歴史的な高値圏にあり、短期的には利益確定売りやわずかな調整に直面する可能性があります。しかし、分析された強力なファンダメンタルズの裏付けにより、中期的には高値維持が一般的なトレンドです。米価格は 29.00 - 32.00 USD/CWT の範囲で推移すると予測されており、局所的な調整の可能性はありますが、世界の輸出政策に大きな変更がない限り、あるいは供給が急増しない限り、大幅に下落することは難しいでしょう。