egg

世界羊肉価格 本日

国際取引名:

チャート — 世界羊肉価格

為替レート: 1 USD = 157.475 JPY

換算: 1 MT = 1000 kg

肉、鶏肉(米国)、ブロイラー/フライヤー、丸鶏、2-1/2〜3ポンド、USDAグレード「A」、氷詰め、ジョージアドック暫定加重平均、卸売

tune 主要データ

10年間の最高値 trending_up

1,487 JPY/KG (01/12/2021)。 現在価格は下回っています: remove1,487 JPY/KG (0.00%).

10年間の最安値 trending_down

758 JPY/KG (01/10/2016)。

summarize 概要 — 世界羊肉価格

過去10年間、世界羊肉価格は758 JPY/KG (01/10/2016)から1,487 JPY/KG (01/12/2021)の間で推移しました。

過去において、世界羊肉価格は01-12-2021に最高値1,487 JPY/KGを記録し、01-09-2000に最安値391 JPY/KGを記録しました。

価格履歴 (JPY/KG)

10年
時間 価格 (JPY/KG) 変動率 %
08/2026 1,170 -2.11%
07/2026 1,195 +1.61%
06/2026 1,176 +2.61%
05/2026 1,146 +2.39%
04/2026 1,120 +8.72%
03/2026 1,030 +0.31%
02/2026 1,027 -0.76%
01/2026 1,035 +3.14%
12/2025 1,003 -1.24%
11/2025 1,016 +1.90%
10/2025 997 +1.44%
09/2025 983 +0.00%
08/2025 983 -1.42%
07/2025 997 -1.09%
06/2025 1,008 +5.26%
05/2025 957 +3.23%
04/2025 928 +4.99%
03/2025 883 -0.71%
02/2025 890 -3.09%
01/2025 918 -0.17%
12/2024 920 +0.17%
11/2024 918 +4.11%
10/2024 882 +2.00%
09/2024 865 +4.77%
08/2024 825 +2.54%
07/2024 805 +1.79%
06/2024 791 -2.90%
05/2024 814 -0.19%
04/2024 816 -0.19%
03/2024 817 -0.19%
02/2024 819 -1.70%
01/2024 833 -0.38%
12/2023 836 +1.14%
11/2023 827 -5.58%
10/2023 876 -7.02%
09/2023 942 +5.47%
08/2023 893 +4.42%
07/2023 855 -13.40%
06/2023 987 -11.19%
05/2023 1,112 -2.22%
04/2023 1,137 +3.29%
03/2023 1,101 +5.59%
02/2023 1,042 +8.35%
01/2023 962 +0.16%
12/2022 961 -6.73%
11/2022 1,030 -15.06%
10/2022 1,213 -9.31%
09/2022 1,337 -0.47%
08/2022 1,343 +0.83%
07/2022 1,332 +0.00%
06/2022 1,332 -2.87%
05/2022 1,372 -3.22%
04/2022 1,417 -1.42%
03/2022 1,438 +2.01%
02/2022 1,409 -1.76%
01/2022 1,435 -3.50%
12/2021 1,487 +0.75%
11/2021 1,476 +0.75%
10/2021 1,465 +2.42%
09/2021 1,430 +0.33%
08/2021 1,425 +0.67%
07/2021 1,416 +1.47%
06/2021 1,395 +0.68%
05/2021 1,386 +5.14%
04/2021 1,318 +4.76%
03/2021 1,258 +7.25%
02/2021 1,173 +2.34%
01/2021 1,146 +2.68%
12/2020 1,116 -2.74%
11/2020 1,148 +8.81%
10/2020 1,055 +6.18%
09/2020 994 +2.60%
08/2020 968 +9.63%
07/2020 883 -2.77%
06/2020 909 -4.47%
05/2020 951 -3.82%
04/2020 989 -0.63%
03/2020 995 +3.10%
02/2020 965 -7.40%
01/2020 1,042 -20.72%
12/2019 1,315 +0.97%
11/2019 1,302 +0.00%
10/2019 1,302 +2.10%
09/2019 1,276 +0.62%
08/2019 1,268 +0.00%
07/2019 1,268 +0.00%
06/2019 1,268 +0.00%
05/2019 1,268 +0.00%
04/2019 1,268 +0.50%
03/2019 1,261 -0.12%
02/2019 1,263 +0.38%
01/2019 1,258 +7.39%
12/2018 1,172 -0.27%
11/2018 1,175 -4.73%
10/2018 1,233 +0.00%
09/2018 1,233 +0.00%
08/2018 1,233 +0.00%
07/2018 1,233 +0.00%
06/2018 1,233 -4.40%
05/2018 1,290 -2.27%
04/2018 1,320 +4.10%
03/2018 1,268 +2.29%
02/2018 1,239 +1.94%
01/2018 1,216 -2.77%
12/2017 1,250 +5.17%
11/2017 1,189 +33.01%
10/2017 894 -0.80%
09/2017 901 +3.25%
08/2017 873 +1.60%
07/2017 859 +1.49%
06/2017 846 -0.53%
05/2017 851 +4.33%
04/2017 816 +2.37%
03/2017 797 -1.18%
02/2017 806 +1.29%
01/2017 796 -1.24%
12/2016 806 +1.67%
11/2016 793 +4.53%
10/2016 758 -0.35%
09/2016 761 -

よくある質問 について 世界羊肉価格

国際市場では、羊肉kg単位で取引され、USDで建てられます。

ラム肉食品の商品グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。

ラム肉の価格は、世界市場における需要と供給のダイナミクスを中心に、マクロ経済要因や業界固有の要因など、さまざまな複雑な要因の影響を受けます。

供給面では、世界のラム肉生産はオーストラリア、ニュージーランド、英国などの主要輸出国によって支配されています。影響を与える要因には以下が含まれます:

  • 飼育条件: 羊の群れの規模、出生率、屠殺率、および投入コスト(飼料、労働力、エネルギー)。
  • 疾病: 羊の群れに影響を与える病気の発生は、供給を減少させる可能性があります。
  • 天候と気候: 主要な飼育地域における干ばつ、洪水、山火事は、飼料不足を引き起こし、羊の健康に影響を与え、早期屠殺を余儀なくさせることで、生産量に直接影響します。
需要面では、ラム肉の消費は以下に依存します:
  • 消費者の所得と嗜好: 他の肉類と比較した人気度や消費者の購買力。
  • 主要輸入市場からの需要: 中国、米国、EU、中東諸国は主要なラム肉消費市場です。
  • 文化的・宗教的要因: 例えば、イード・アル=アドハー(犠牲祭)などの祭典は、特定の地域で強い需要を喚起します。

さらに、ラム肉の価格は以下の影響も受けます:

  • 貿易政策: 主要な輸出入国間の関税、割当、自由貿易協定は、貿易の流れと価格を変化させる可能性があります。
  • 農業支援政策: 羊産業を支援するための政府政策は、生産コストや生産量に影響を与える可能性があります。
  • 為替レート: ラム肉は米ドル(USD)で取引されることが多いため、他通貨に対する米ドルの変動は、輸入国の購買力や輸出業者の利益に直接影響します。
  • 地政学的およびマクロ経済状況: 紛争、政治的不安、または世界的な景気後退は、サプライチェーンを混乱させ、輸送コストを増加させ、あるいは消費需要を減少させる可能性があります。

Giá thịt cừu trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung cầu toàn cầu và tình hình kinh tế vĩ mô. Sau giai đoạn điều chỉnh gần đây, thị trường đang tìm kiếm các tín hiệu định hướng rõ ràng hơn.

Về phía cung, sản lượng từ các nước xuất khẩu chính như Úc và New Zealand sẽ là yếu tố then chốt. Điều kiện thời tiết thuận lợi có thể thúc đẩy nguồn cung, trong khi chi phí thức ăn chăn nuôi và vận chuyển duy trì ở mức cao vẫn là áp lực lên giá thành. Về phía cầu, nhu cầu từ Trung Quốc, các quốc gia Trung Đông và thị trường phương Tây (Mỹ, EU) là động lực chính. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm lại hoặc lạm phát cao có thể ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng, nhưng các dịp lễ hội lớn trong năm vẫn có thể tạo ra các đợt tăng cầu nhất thời.

Nhìn chung, trong ngắn hạn đến trung hạn, giá thịt cừu có khả năng duy trì xu hướng giằng co trong một biên độ nhất định. Nếu nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn phục hồi mạnh mẽ hơn dự kiến và nguồn cung không tăng đột biến, giá có thể có xu hướng tăng nhẹ. Tuy nhiên, rủi ro từ biến động tỷ giá USD, chính sách tiền tệ thắt chặt toàn cầu và những bất ổn địa chính trị vẫn là các yếu tố có thể gây áp lực giảm giá. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các báo cáo cung cầu, dữ liệu kinh tế vĩ mô và diễn biến thời tiết tại các khu vực sản xuất chính.

現時点において、ラム肉(単位:USD/kg)を売買する決定は、ファンダメンタル分析とテクニカル分析を組み合わせて慎重に検討する必要があります。世界のラム肉市場は、さまざまなマクロおよびミクロ要因の影響を受けており、投資家にとって機会とリスクの両方を生み出しています。

ファンダメンタル分析に関しては、ラム肉の供給は主にオーストラリアやニュージーランドなどの国々から行われています。天候(干ばつ、洪水)や飼料コスト(世界的な穀物価格)は、群れの規模や生産量に影響を与える重要な要因です。現在、一部の主要生産地域では、以前の淘汰期を経て群れの再構築段階にあり、中長期的には供給が徐々に増加する可能性があります。需要面では、中国、米国、中東などの主要輸入市場からの需要が引き続き主な原動力となっています。世界経済の回復、宗教的な祭典、高級肉の消費傾向が需要を押し上げる可能性があります。しかし、一部の市場におけるインフレ圧力や購買力の低下も監視すべき要因です。

テクニカル分析に関しては、投資家は国際市場におけるラム肉の価格チャートを注意深く監視する必要があります。移動平均線(MA)、相対力指数(RSI)、出来高などの指標は、現在の価格トレンド(上昇、下落、または横ばい)や重要なサポート/レジスタンスラインに関する洞察を提供します。価格が低い出来高で特定のチャネル内で変動している場合、市場が新しい情報を待っていることを示している可能性があります。逆に、大きな出来高を伴う価格のブレイクアウトは、新しいトレンドの合図となる可能性があります。価格行動をより包括的に把握するために、異なる時間枠(日足、週足)を検討することをお勧めします。

要約すると、長期投資家であり、供給の安定とともに世界的な需要の伸びを信じているのであれば、サポートレベルでの蓄積が戦略となる可能性があります。逆に、供給過剰や世界的な景気後退が購買力に影響を与えるリスクを感じる場合は、売却または短期的なポジションの保持が適切かもしれません。最終的な決定を下すために、生産報告、天気予報、マクロ経済データを常に最新の状態に保ってください。この情報は参照用であり、投資家は自身の決定に対して責任を負う必要があります。