trending_up

世界の落花生油価格 本日

国際取引名: GROUNDNUT OIL

trending_up 世界の落花生油価格 現在
291,732 JPY / MT
現在の価格は 上昇
add 4,297 JPY / MT
相当
arrow_upward +1.47%
前回の価格と比較。

schedule 最終更新: 26/10/2026 02:00

チャート — 世界の落花生油価格

為替レート: 1 USD = 156.845 JPY

Groundnut oil (any origin), c.i.f. Rotterdam

tune 主要データ

本日の世界の落花生油価格リアルタイム: 291,732 JPY/MT

15年間の最高値 trending_up

403,092 JPY/MT (01/04/2012)。 現在価格は下回っています: remove111,360 JPY/MT (-27.63%).

15年間の最安値 trending_down

184,136 JPY/MT (01/04/2014)。 現在価格は上回っています: add107,596 JPY/MT (+58.43%).

summarize 概要 — 世界の落花生油価格

世界の落花生油価格は現在291,732 JPY / MTです。 前セッションと比較して、価格は4,297 JPY / MT(+1.47%)上昇しました。

過去15年間、世界の落花生油価格は184,136 JPY/MT (01/04/2014)から403,092 JPY/MT (01/04/2012)の間で推移しました。

世界の落花生油価格のボラティリティ:

過去において、世界の落花生油価格は01-04-2012に最高値403,092 JPY/MTを記録し、01-07-2002に最安値99,597 JPY/MTを記録しました。

価格履歴 (JPY/MT)

15年
時間 価格 (JPY/MT) 変動率 %
09/2026 291,732 +1.47%
08/2026 287,497 +8.53%
07/2026 264,911 -5.64%
06/2026 280,753 -2.24%
05/2026 287,183 -3.93%
04/2026 298,947 +13.32%
03/2026 263,813 -6.56%
02/2026 282,321 +4.47%
01/2026 270,244 +6.29%
12/2025 254,246 -3.40%
11/2025 263,186 +3.07%
10/2025 255,344 +1.12%
09/2025 252,520 -3.30%
08/2025 261,147 -3.59%
07/2025 270,871 +1.77%
06/2025 266,166 +0.59%
05/2025 264,598 +0.48%
04/2025 263,343 +0.18%
03/2025 262,872 +0.72%
02/2025 260,990 +0.18%
01/2025 260,520 -1.60%
12/2024 264,754 -2.65%
11/2024 271,969 -0.91%
10/2024 274,479 -1.19%
09/2024 277,772 +0.74%
08/2024 275,734 -5.02%
07/2024 290,320 +2.27%
06/2024 283,889 -1.52%
05/2024 288,281 +0.99%
04/2024 285,458 -0.11%
03/2024 285,772 +0.72%
02/2024 283,733 -4.59%
01/2024 297,378 -2.27%
12/2023 304,279 +2.54%
11/2023 296,751 -3.17%
10/2023 306,475 -7.22%
09/2023 330,316 -3.13%
08/2023 340,981 +0.69%
07/2023 338,628 +9.54%
06/2023 309,141 -2.28%
05/2023 316,356 -3.40%
04/2023 327,492 -0.57%
03/2023 329,375 +2.79%
02/2023 320,434 +3.65%
01/2023 309,141 -8.15%
12/2022 336,589 +0.00%
11/2022 336,589 +0.00%
10/2022 336,589 +0.00%
09/2022 336,589 +0.00%
08/2022 336,589 +0.00%
07/2022 336,589 +0.00%
06/2022 336,589 +0.00%
05/2022 336,589 +0.05%
04/2022 336,433 -0.37%
03/2022 337,687 -12.94%
02/2022 387,878 -0.68%
01/2022 390,544 +15.60%
12/2021 337,844 +0.19%
11/2021 337,217 +0.75%
10/2021 334,707 +1.19%
09/2021 330,786 +0.33%
08/2021 329,688 +0.48%
07/2021 328,120 +0.63%
06/2021 326,081 +0.34%
05/2021 324,983 +2.52%
04/2021 316,984 +0.75%
03/2021 314,631 +0.65%
02/2021 312,592 +0.20%
01/2021 311,965 +0.61%
12/2020 310,083 +5.22%
11/2020 294,712 +0.05%
10/2020 294,555 -0.16%
09/2020 295,025 +0.21%
08/2020 294,398 +0.00%
07/2020 294,398 +9.57%
06/2020 268,675 +7.87%
05/2020 249,070 +3.99%
04/2020 239,502 +8.07%
03/2020 221,622 +1.44%
02/2020 218,485 +1.60%
01/2020 215,034 -2.42%
12/2019 220,367 +1.22%
11/2019 217,701 -4.87%
10/2019 228,837 +0.07%
09/2019 228,680 +0.00%
08/2019 228,680 +1.39%
07/2019 225,543 +3.30%
06/2019 218,328 -0.07%
05/2019 218,485 +1.09%
04/2019 216,132 +0.58%
03/2019 214,878 +0.00%
02/2019 214,878 -0.72%
01/2019 216,446 -3.83%
12/2018 225,073 -0.21%
11/2018 225,543 +0.42%
10/2018 224,602 -0.69%
09/2018 226,170 -2.37%
08/2018 231,660 +0.00%
07/2018 231,660 +1.03%
06/2018 229,307 +1.25%
05/2018 226,484 +0.00%
04/2018 226,484 +0.56%
03/2018 225,229 +0.21%
02/2018 224,759 +0.00%
01/2018 224,759 -5.10%
12/2017 236,836 +0.53%
11/2017 235,581 +6.52%
10/2017 221,151 -1.61%
09/2017 224,759 -3.04%
08/2017 231,817 -1.34%
07/2017 234,954 -1.32%
06/2017 238,091 -2.06%
05/2017 243,110 -0.51%
04/2017 244,365 -1.27%
03/2017 247,501 +2.14%
02/2017 242,326 +1.64%
01/2017 238,404 +1.06%
12/2016 235,895 -1.38%
11/2016 239,189 -3.17%
10/2016 247,031 -2.78%
09/2016 254,089 -1.82%
08/2016 258,794 -1.37%
07/2016 262,402 -1.59%
06/2016 266,637 +6.25%
05/2016 250,952 +18.52%
04/2016 211,741 +4.98%
03/2016 201,703 +1.18%
02/2016 199,350 -0.24%
01/2016 199,821 -0.70%
12/2015 201,232 -1.16%
11/2015 203,585 -1.22%
10/2015 206,094 -0.53%
09/2015 207,192 -0.75%
08/2015 208,761 -1.04%
07/2015 210,957 +0.00%
06/2015 210,957 +0.00%
05/2015 210,957 -0.22%
04/2015 211,427 -0.59%
03/2015 212,682 -0.73%
02/2015 214,250 -1.80%
01/2015 218,171 +1.53%
12/2014 214,878 +0.15%
11/2014 214,564 +0.22%
10/2014 214,093 +0.37%
09/2014 213,309 +0.74%
08/2014 211,741 +1.89%
07/2014 207,820 +1.15%
06/2014 205,467 +9.17%
05/2014 188,214 +2.21%
04/2014 184,136 -3.85%
03/2014 191,508 -6.29%
02/2014 204,369 -7.59%
01/2014 221,151 -5.56%
12/2013 234,170 -3.21%
11/2013 241,933 -2.06%
10/2013 247,031 -3.85%
09/2013 256,912 -2.79%
08/2013 264,284 -4.15%
07/2013 275,734 -3.03%
06/2013 284,360 -2.89%
05/2013 292,830 -1.69%
04/2013 297,849 -1.30%
03/2013 301,770 -2.93%
02/2013 310,867 -5.62%
01/2013 329,375 -5.23%
12/2012 347,569 -3.78%
11/2012 361,214 -3.03%
10/2012 372,507 -1.37%
09/2012 377,683 -5.68%
08/2012 400,425 +3.44%
07/2012 387,093 -2.06%
06/2012 395,249 -1.37%
05/2012 400,739 -0.58%
04/2012 403,092 +3.01%
03/2012 391,328 +3.10%
02/2012 379,565 +3.20%
01/2012 367,802 +3.30%
12/2011 356,038 +2.02%
11/2011 348,980 -0.67%
10/2011 351,333 -

よくある質問 について 世界の落花生油価格

国際市場では、落花生油はmt単位で取引され、USDで建値されます。

ピーナッツオイルは農産物グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。

Giá dầu lạc (Peanut Oil) trên thị trường toàn cầu, giao dịch bằng USD và đơn vị mt, chịu tác động bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu cùng các yếu tố vĩ mô và địa chính trị.

1. Yếu tố Cung:

  • Sản lượng đậu phộng toàn cầu: Đậu phộng là nguyên liệu thô chính để sản xuất dầu lạc. Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ), diện tích gieo trồng, dịch bệnh và năng suất ở các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Argentina có tác động trực tiếp và đáng kể đến nguồn cung.
  • Mức tồn kho: Lượng dầu lạc dự trữ toàn cầu và tại các quốc gia tiêu thụ/sản xuất chính ảnh hưởng đến nguồn cung sẵn có và tâm lý thị trường.
  • Giá các loại dầu thực vật khác: Dầu lạc có thể được thay thế bằng dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hướng dương trong một số ứng dụng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm. Do đó, giá và nguồn cung của các loại dầu này cũng gián tiếp ảnh hưởng đến giá dầu lạc thông qua hiệu ứng thay thế.

2. Yếu tố Cầu:

  • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ ngành công nghiệp thực phẩm (dầu ăn, bánh kẹo, đồ ăn nhẹ), dịch vụ ăn uống và tiêu dùng trực tiếp là động lực chính. Sự tăng trưởng kinh tế, thu nhập khả dụng của người dân và xu hướng tiêu dùng lành mạnh cũng tác động đến nhu cầu.
  • Chính sách nhập khẩu/xuất khẩu: Các chính sách thương mại của các quốc gia nhập khẩu lớn như Trung Quốc có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhu cầu thị trường quốc tế.

3. Các yếu tố khác:

  • Chính sách và quy định: Các chính sách nông nghiệp, thuế quan nhập khẩu/xuất khẩu, trợ cấp hoặc quy định về an toàn thực phẩm của các quốc gia sản xuất và tiêu thụ lớn có thể làm thay đổi cấu trúc cung cầu.
  • Thời tiết cực đoan: Ngoài tác động trực tiếp đến sản lượng đậu phộng, các hiện tượng thời tiết như El Niño/La Niña có thể gây ra những biến động lớn về nguồn cung.
  • Yếu tố địa chính trị: Xung đột thương mại giữa các cường quốc, biến động chính trị tại các khu vực sản xuất hoặc vận chuyển quan trọng có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá.
  • Tỷ giá hối đoái và giá năng lượng: Đồng USD mạnh hay yếu ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu. Giá năng lượng cao làm tăng chi phí sản xuất (phân bón, vận hành máy móc) và vận chuyển, từ đó đẩy giá thành dầu lạc lên cao.
  • Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường hợp đồng tương lai cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng thị trường.

今後のピーナッツオイル価格は、さまざまなマクロおよびミクロ要因の影響を受け、変動傾向にありますが、世界の植物油市場の動向に大きく左右され、前期よりも高い水準を維持する可能性があると予想されます。

ピーナッツオイル価格に影響を与える主なファンダメンタル要因:

  • 世界のピーナッツ供給:中国、インド、米国、アルゼンチンなどの主要生産国の生産見通しが鍵となります。悪天候(例:干ばつ、洪水)は収穫量を減少させ、価格を押し上げる可能性があります。逆に、豊作は価格下落圧力となります。
  • 消費需要:主要な輸入市場、特に中国とインドからの需要、および世界の食品・加工業界からの需要が需要水準を形成します。景気回復や後退は購買力に直接影響を与える可能性があります。
  • 代替植物油の価格:パーム油、大豆油、ひまわり油は直接の競合製品です。供給や需要によるこれらの油の大きな価格変動は、ピーナッツオイル価格の調整を引き起こします。現在、パーム油と大豆油の市場は、独自の供給と在庫の課題に直面しています。
  • 生産および輸送コスト:エネルギー価格(原油)と世界的な海上運賃は、特にピーナッツオイルが米ドルで取引されているため、輸入コストと最終製品価格に影響を与える重要な要因であり続けています。

トレンド予測:

短期的には、世界的な供給が依然として不透明であり、需要は安定すると予測されているため、ピーナッツオイル価格は緩やかな上昇傾向を維持するか、狭い範囲で横ばいに推移する可能性があります。しかし、中期的には、良好な天候により主要生産国で豊作となり、代替油の価格が落ち着けば、価格下落圧力が生じる可能性があります。輸入業者や業者は、適切な判断を下すために、天候状況、貿易政策、代替油の価格動向を注意深く監視する必要があります。