trending_up

세계 쌀 가격 오늘

국제 거래명: RICE

trending_down 세계 쌀 가격 현재
537,129 KRW / MT
현재 가격은 하락
remove 2,397 KRW / MT
이는
arrow_downward −0.45%
이전 가격 대비.

schedule 최종 업데이트: 09/11/2026 02:00

차트 — 세계 쌀 가격

환율: 1 USD = 1,365.3 KRW

환산: 1 MT = 22.0462262 CWT

미국 2호(US. No. 2)로 불리는 조도(Rough Rice) 선물은 시카고 상품거래소(CBOT)에서 거래됩니다. 표준 계약 단위는 2,000 핸드레드웨이트(CWT)로, 91미터톤에 해당합니다. 쌀의 최대 수출국은 태국, 베트남, 인도 및 미국입니다. 쌀의 최대 소비국은 중국이며, 인도, 인도네시아, 방글라데시, 베트남이 그 뒤를 잇습니다.

tune 주요 데이터

오늘의 세계 쌀 가격 실시간: 537,129 KRW/MT

5년 최고가 trending_up

591,158 KRW/MT 12/06/2023. 현재 가격이 낮습니다: remove54,029 KRW/MT (-9.14%).

5년 최저가 trending_down

280,830 KRW/MT 04/01/2026. 현재 가격이 높습니다: add256,299 KRW/MT (+91.26%).

summarize 개요 — 세계 쌀 가격

세계 쌀 가격는 현재 537,129 KRW / MT입니다. 이전 세션 대비 가격이 0 KRW / MT(−0.45%) 하락했습니다.

지난 5년 동안 세계 쌀 가격는 280,830 KRW/MT (04/01/2026)에서 591,158 KRW/MT (12/06/2023) 사이에서 움직였습니다.

세계 쌀 가격 변동성: 지난주 대비 1.47% 상승; 지난달 대비 2.35% 상승; 전년 동기 대비 2.35% 상승.

역사적으로 세계 쌀 가격는 12-06-2023에 최고가 591,158 KRW/MT를 기록했고, 19-07-2021에 최저가 3,925 KRW/MT를 기록했습니다.

가격 이력 (KRW/MT)

5년
시간 가격 (KRW/MT) 변동률 %
11/2026 524,788 +8.22%
10/2026 484,936 +5.65%
09/2026 459,021 +9.01%
08/2026 421,095 +9.13%
07/2026 385,878 +1.71%
06/2026 379,407 +16.77%
05/2026 324,926 -5.10%
04/2026 342,384 +12.07%
03/2026 305,512 -7.60%
02/2026 330,645 +15.03%
01/2026 287,452 -5.45%
12/2025 304,007 -0.59%
11/2025 305,813 -9.04%
10/2025 336,214 -5.70%
09/2025 356,531 -3.50%
08/2025 369,474 -5.65%
07/2025 391,597 -3.70%
06/2025 406,647 +5.55%
05/2025 385,276 -5.57%
04/2025 408,002 +2.07%
03/2025 399,724 -4.32%
02/2025 417,784 -0.86%
01/2025 421,396 -8.14%
12/2024 458,720 +2.80%
11/2024 446,228 -3.10%
10/2024 460,526 +1.63%
09/2024 453,121 +0.35%
08/2024 451,556 -11.52%
07/2024 510,371 -3.21%
06/2024 527,287 -7.19%
05/2024 568,132 +15.83%
04/2024 490,475 -12.44%
03/2024 560,156 +1.44%
02/2024 552,179 +1.75%
01/2024 542,698 +6.47%
12/2023 509,739 +5.09%
11/2023 485,057 +1.29%
10/2023 478,886 -4.87%
09/2023 503,418 +8.22%
08/2023 465,191 -16.48%
07/2023 556,995 +8.31%
06/2023 514,254 -1.41%
05/2023 521,628 -1.39%
04/2023 529,002 +3.69%
03/2023 510,190 -5.86%
02/2023 541,945 +0.06%
01/2023 541,644 +0.67%
12/2022 538,032 +8.50%
11/2022 495,893 -4.16%
10/2022 517,414 -1.60%
09/2022 525,842 +3.46%
08/2022 508,234 +4.88%
07/2022 484,605 -8.52%
06/2022 529,755 +2.98%
05/2022 514,404 +6.65%
04/2022 482,348 +5.19%
03/2022 458,569 +1.91%
02/2022 449,991 +0.57%
01/2022 447,432 +3.95%
12/2021 430,426 +7.68%
11/2021 399,724 -

자주 묻는 질문 관련 세계 쌀 가격

Giá Gạo thế giới hôm nay ghi nhận vào ngày 01/11/2026 đang ở mức 17.44 USD/CWT (tương đương khoảng 9.918.245 VNĐ/tấn), giữ xu hướng ổn định với mức thay đổi +0% so với phiên giao dịch liền trước.

Theo số liệu thị trường hàng hóa nông sản, giá gạo bình quân trong tháng hiện tại duy trì ở ngưỡng 17.44 USD/CWT (quy đổi khoảng 9.921.089 VNĐ/tấn), ghi nhận mức tăng nhẹ so với mức trung bình 17.05 USD/CWT của tháng trước. Trong biên độ 30 ngày gần nhất, giá giao dịch dao động trong khoảng từ 16.24 USD đến 17.62 USD/CWT (tương đương từ 9.235.601 đến 10.023.486 VNĐ/tấn).

국제 시장에서 쌀은 CWT 단위로 거래되며 USD로 표시됩니다.

쌀은 농산물 상품 그룹에 속합니다. 이는 세계 상품 거래소에서 흔히 거래되는 상품 그룹 중 하나입니다.

Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.

  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
    • Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
  • Yếu tố Cầu:
    • Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
    • Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.

Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách của Chính phủ:
    • Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
    • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
  • Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
    • Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
    • Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
  • Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
    • Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
    • Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
    • Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.

쌀 가격은 향후에도 높은 수준을 유지할 것으로 예상되며 단기적으로 변동성이 클 수 있습니다. 시장은 인도와 같은 주요 생산국의 수출 제한 정책과 기후 변화 영향에 대한 우려 등 복잡한 글로벌 수급 요인의 영향을 받고 있습니다.

쌀 가격을 지지하는 기본적 요인은 다음과 같습니다:

  • 강력한 수요: 필리핀, 인도네시아 및 아프리카 국가들의 수입 수요는 주로 식량 안보 확보를 위해 여전히 매우 큽니다. 정부 간(G2G) 계약 또한 수요 수준을 유지하는 데 기여하고 있습니다.
  • 공급 우려: 베트남이 새로운 작기를 준비하고 있음에도 불구하고, 다른 주요 쌀 생산 지역(태국, 파키스탄)의 불리한 기상 조건(엘니뇨 등)은 여전히 우려 사항이며 전 세계 총 공급량에 영향을 미칠 수 있습니다.
  • 무역 정책: 일부 국가의 수출 제한 정책이 완화될 기미가 보이지 않아 국제 공급에 압박을 가하고 있습니다.

기술적으로 쌀 가격은 현재 역사적 고점에 머물러 있으며 단기적으로 차익 실현 매물이나 소폭의 조정을 겪을 수 있습니다. 그러나 분석된 강력한 펀더멘털 지지 요인으로 인해 중기적인 전반적 추세는 여전히 높은 수준을 유지할 것으로 보입니다. 쌀 가격은 29.00 - 32.00 USD/CWT 범위 내에서 등락할 것으로 예측되며, 국지적인 조정 가능성은 있으나 글로벌 수출 정책의 큰 변화나 급격한 공급 증가가 없는 한 크게 하락하기는 어려울 것입니다.