차트 — 세계 아라비카 커피 가격
환율: 1 USD = 1,351.65 KRW
환산: 1 MT = 2204.62262 lb
tune 주요 데이터
3개월 최고가 trending_up
347.26 UScents/lb 06/07/2026. 현재 가격이 낮습니다: remove347.26 UScents/lb (0.00%).3개월 최저가 trending_down
271.76 UScents/lb 22/09/2026.summarize 개요 — 세계 아라비카 커피 가격
지난 3개월 동안 세계 아라비카 커피 가격는 271.76 UScents/lb (22/09/2026)에서 347.26 UScents/lb (06/07/2026) 사이에서 움직였습니다.
세계 아라비카 커피 가격 변동성:
역사적으로 세계 아라비카 커피 가격는 13-02-2025에 최고가 433.37 UScents/lb를 기록했고, 01-08-2002에 최저가 54.27 UScents/lb를 기록했습니다.
가격 이력 (UScents/lb)
3개월| 시간 | 가격 (UScents/lb) | 변동 (UScents/lb) | 변동률 % |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 314.02 | remove 17.48 | -5.27% |
| 08/2026 | 331.50 | add 29.34 | +9.71% |
| 07/2026 | 302.16 | add 36.56 | +13.77% |
| 06/2026 | 265.60 | - | - |
자주 묻는 질문 관련 세계 아라비카 커피 가격
아라비카 커피 는 오늘 2026년 9월 8일 289.84 UScents/lb에 거래되고 있으며, 이는 약 166,616,074 VND/톤에 해당합니다. 최신 업데이트 데이터에 따르면, 이 품목은 하락세를 보이고 있으며, 2026년 9월 7일 거래 세션의 292.88 UScents/lb 대비 상당한 하락을 기록했습니다. 이는 톤당 약 5,749 VND의 가치 하락에 해당합니다.
현재 가격이 지난 30일간의 변동 범위(289.84 ~ 341.80 UScents/lb) 중 최저치에 도달함에 따라 시장은 강력한 조정을 겪고 있습니다. 지난달 평균 가격인 320.07 UScents/lb(약 183,993,951 VND/톤)와 비교하면 현재 가격은 크게 하락했으며, 이는 9월 첫째 주 내내 국제 농산물 거래소에서 지속된 가격 하락 압력을 반영합니다.
베트남 시장에서 이러한 변동은 원료 산지의 아라비카 매입 및 수출 가격에 직접적인 영향을 미칩니다. 월초(9월 1일) 308.27 UScents/lb에서 오늘 289.84 UScents/lb까지 지속적으로 하락한 것은 시장 포화와 강력한 가격 조정 단계를 나타냅니다. 기업과 투자자들은 시장 변동성이 큰 상황에서 적절한 비즈니스 결정을 내리기 위해 현재 월 평균 가격인 295.87 UScents/lb를 면밀히 모니터링해야 합니다.
국제 시장에서 아라비카 커피는 lb 단위로 거래되며 UScents로 표시됩니다.
아라비카 커피는 농산물 그룹에 속합니다. 이는 세계 상품 거래소에서 가장 흔히 거래되는 상품 그룹 중 하나입니다.
Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:
- Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
- Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
- Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
- Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
- Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
- Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.
아라비카 커피 가격은 공급 우려와 사상 최저 수준의 재고로 인해 단기적으로 상승 압력이 우세하며, 향후에도 높은 변동성을 유지할 것으로 예상됩니다.
가격에 영향을 미치는 주요 펀더멘털 요인은 다음과 같습니다:
- 브라질 공급: 브라질의 주요 커피 재배 지역의 기상 조건이 주목받고 있습니다. 장기 가뭄이나 강우량 부족에 대한 우려는 2024/2025년 작물, 특히 개화 및 열매 발육 단계에 부정적인 영향을 미칠 수 있습니다. 브라질의 생산 감소 신호는 강력한 가격 지지 요인이 될 것입니다.
- ICE 재고: ICE Futures US 거래소의 인증된 아라비카 커피 재고는 여전히 역사적 저점에 머물러 있으며, 이는 글로벌 시장의 실물 공급 부족을 반영합니다. 이는 견고한 가격 지지 기반을 형성합니다.
- 글로벌 수요: 소비 수요는 특히 전통적인 시장에서 안정적으로 유지되고 있습니다. 그러나 일부 지역의 높은 인플레이션과 경기 침체 위험으로 인해 소비자들이 지출에 더 신중해질 수 있으며, 다만 프리미엄 아라비카 커피에 미치는 영향은 보통 적은 편입니다.
- 환율: 다른 주요 통화, 특히 브라질 헤알(BRL) 대비 달러화의 변동성도 중요한 역할을 합니다. 헤알화 약세는 브라질 농부들의 판매 확대를 유도하여 가격 하락 압력을 가할 수 있습니다.
기술적으로 가격은 최근 고점 부근에서 저항에 부딪힐 수 있으나, 주요 저점에서도 지지를 받고 있습니다. 투자자들은 의사 결정을 위해 브라질의 기상 보고서, ICE 주간 재고 데이터 및 글로벌 거시 경제 지표를 면밀히 모니터링해야 합니다. 전반적인 추세는 넓은 범위 내에서의 변동성으로 기울 수 있으며, 기상 악화 소식이 있을 경우 가격이 급등할 가능성이 있습니다.