grass

세계 옥수수 가격 오늘

국제 거래명: CORN

trending_up 세계 옥수수 가격 현재
528.27 UScents / bu (56 lb/bu)
현재 가격은 상승
add 0.49 UScents / bu (56 lb/bu)
이는
arrow_upward +0.09%
이전 가격 대비.

schedule 최종 업데이트: 24/09/2026 02:00

차트 — 세계 옥수수 가격

환율: 1 USD = 1,351.65 KRW

환산: 1 MT = 39.368 bu (56 lb/bu)

세계 옥수수 가격 내역

tune 주요 데이터

오늘의 세계 옥수수 가격 실시간: 528.27 UScents/bu (56 lb/bu)

10년 최고가 trending_up

820.12 UScents/bu (56 lb/bu) 29/04/2022. 현재 가격이 낮습니다: remove291.85 UScents/bu (56 lb/bu) (-35.59%).

10년 최저가 trending_down

308.12 UScents/bu (56 lb/bu) 21/04/2020. 현재 가격이 높습니다: add220.15 UScents/bu (56 lb/bu) (+71.45%).

summarize 개요 — 세계 옥수수 가격

세계 옥수수 가격는 현재 528.27 UScents / bu (56 lb/bu)입니다. 이전 세션 대비 가격이 0.49 UScents / bu (56 lb/bu)(+0.09%) 상승했습니다.

지난 10년 동안 세계 옥수수 가격는 308.12 UScents/bu (56 lb/bu) (21/04/2020)에서 820.12 UScents/bu (56 lb/bu) (29/04/2022) 사이에서 움직였습니다.

세계 옥수수 가격 변동성: 지난달 대비 1.01% 상승; 전년 동기 대비 1.01% 상승.

역사적으로 세계 옥수수 가격는 29-04-2022에 최고가 820.12 UScents/bu (56 lb/bu)를 기록했고, 28-07-2000에 최저가 145.50 UScents/bu (56 lb/bu)를 기록했습니다.

가격 이력 (UScents/bu (56 lb/bu))

10년
시간 가격 (UScents/bu (56 lb/bu)) 변동률 %
09/2026 514.03 +16.69%
08/2026 440.50 +6.85%
07/2026 412.27 -7.56%
06/2026 445.98 -3.62%
05/2026 462.72 +0.97%
04/2026 458.29 +4.57%
03/2026 438.25 +2.34%
02/2026 428.25 -2.84%
01/2026 440.76 +1.21%
12/2025 435.50 +1.04%
11/2025 431.00 +3.98%
10/2025 414.51 +4.27%
09/2025 397.53 +1.09%
08/2025 393.24 -6.48%
07/2025 420.49 -5.19%
06/2025 443.51 -5.08%
05/2025 467.26 +2.40%
04/2025 456.30 +0.73%
03/2025 453.01 -6.16%
02/2025 482.77 +5.34%
01/2025 458.28 +8.41%
12/2024 422.74 +2.91%
11/2024 410.79 -1.99%
10/2024 419.11 -13.56%
12/2023 484.88 +0.00%
10/2023 0.00 -100.00%
09/2023 478.62 -6.27%
08/2023 510.62 +0.39%
07/2023 508.62 -13.95%
06/2023 591.10 +1.17%
05/2023 584.25 -11.29%
04/2023 658.60 +3.74%
03/2023 634.88 -7.36%
02/2023 685.30 +1.00%
01/2023 678.50 +2.01%
12/2022 665.12 -3.20%
11/2022 687.12 -0.04%
10/2022 687.38 +2.84%
09/2022 668.38 +8.06%
08/2022 618.50 -0.20%
07/2022 619.75 -17.54%
06/2022 751.60 -7.58%
05/2022 813.25 +9.12%
04/2022 745.30 +8.00%
03/2022 690.12 +9.53%
02/2022 630.10 +5.65%
01/2022 596.38 +5.57%
12/2021 564.90 -0.74%
11/2021 569.10 +6.90%
10/2021 532.38 +0.66%
09/2021 528.90 -2.92%
08/2021 544.80 -7.27%
07/2021 587.50 -10.43%
06/2021 655.90 -2.12%
05/2021 670.12 +18.73%
04/2021 564.40 +2.78%
03/2021 549.12 +0.39%
02/2021 547.00 +12.87%
01/2021 484.62 +14.57%
12/2020 423.00 +6.38%
11/2020 397.62 +1.59%
10/2020 391.38 +15.71%
07/2020 338.25 +3.88%
06/2020 325.62 +2.20%
05/2020 318.62 -6.26%
04/2020 339.88 -7.74%
03/2020 368.38 -3.66%
02/2020 382.38 -1.29%
01/2020 387.38 +1.71%
12/2019 380.88 -1.93%
11/2019 388.38 +1.64%
10/2019 382.12 +3.52%
09/2019 369.12 -7.92%
08/2019 400.88 -5.95%
07/2019 426.25 -1.30%
06/2019 431.88 +19.93%
05/2019 360.12 +0.98%
04/2019 356.62 -3.84%
03/2019 370.88 -1.59%
02/2019 376.88 +0.94%
01/2019 373.38 -0.83%
12/2018 376.50 +3.72%
11/2018 363.00 +1.82%
10/2018 356.50 -2.19%
09/2018 364.50 -1.55%
08/2018 370.25 +2.99%
07/2018 359.50 -8.99%
06/2018 395.00 -1.62%
05/2018 401.50 +3.55%
04/2018 387.75 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 361.00 +2.92%
01/2018 350.75 -1.47%
12/2017 356.00 +2.67%
11/2017 346.75 -1.35%
10/2017 351.50 -1.06%
09/2017 355.25 +0.50%
08/2017 353.50 -8.89%
07/2017 388.00 +1.84%
06/2017 381.00 +1.80%
05/2017 374.25 +2.11%
04/2017 366.50 +0.62%
03/2017 364.25 -1.75%
02/2017 370.75 +2.28%
01/2017 362.50 +2.98%
12/2016 352.00 -1.74%
11/2016 358.25 +0.92%
10/2016 355.00 +5.42%
09/2016 336.75 -

자주 묻는 질문 관련 세계 옥수수 가격

2026년 09월 08일 업데이트된 옥수수 가격은 516.94 UScents/bu(약 5,306,638 VNĐ/tấn에 해당)에 거래되고 있습니다. 이전 거래 세션과 비교하여 이 품목의 가격은 0.14% 소폭 상승을 기록하며, 월초 변동성 이후 안정적인 회복세를 보이고 있습니다. 이는 원자재 투입 비용을 모니터링하는 베트남의 사료 수입 기업들에게 중요한 정보입니다.

지난 30일 동안 세계 옥수수 시장은 436.75에서 523.01 UScents/bu 사이의 변동폭을 보였습니다. 현재 가격은 지난달 평균인 468.16 UScents/bu(약 4,805,888 VNĐ/tấn)보다 상당히 높은 수준입니다. 이러한 상승은 글로벌 공급 압박과 소비 수요의 회복 조짐을 반영하며, 이번 달 평균 가격을 514.71 UScents/bu(5,283,746 VNĐ/tấn에 해당) 수준으로 끌어올렸습니다.

최근 세션에서 기록된 데이터에 따르면 옥수수 가격은 다음과 같이 유연하게 조정되었습니다:

  • 2026년 09월 07일: 509.73 UScents/bu (약 5,232,624 VNĐ/tấn)
  • 2026년 09월 02일: 518.75 UScents/bu (약 5,325,219 VNĐ/tấn)
  • 2026년 09월 01일: 523.01 UScents/bu (약 5,368.950 VNĐ/tấn)

베트남 시장에서 옥수수 가격이 전월 대비 소폭 상승세를 유지함에 따라, 생산 업체들은 운영 비용을 최적화하기 위해 원자재 조달 및 비축 계획에 있어 능동적으로 대처할 필요가 있습니다.

국제 시장에서 옥수수bu (56 lb/bu) 단위로 거래되며 UScents로 표시됩니다.

옥수수농산물 그룹에 속합니다. 이는 세계 상품 거래소에서 가장 일반적으로 거래되는 상품 그룹 중 하나입니다.

Giá bắp ngô chịu tác động từ một loạt yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu toàn cầu.

  • Cung và Cầu:
    • Yếu tố Cung: Sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Mỹ, Brazil, Argentina, Ukraine là then chốt. Điều này phụ thuộc vào diện tích gieo trồng, năng suất (bị ảnh hưởng bởi thời tiết, sâu bệnh, chi phí đầu vào như phân bón) và mức tồn kho cuối vụ. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong sản xuất ở các khu vực này đều có thể đẩy giá lên cao.
    • Yếu tố Cầu: Nhu cầu chủ yếu đến từ ngành chăn nuôi (làm thức ăn gia súc), sản xuất ethanol (đặc biệt tại Mỹ do chính sách năng lượng), và một phần nhỏ hơn cho tiêu dùng thực phẩm và công nghiệp. Nhu cầu nhập khẩu của các nước lớn như Trung Quốc cũng là một động lực quan trọng.
  • Thời tiết: Ở các vùng trồng chính, thời tiết có vai trò quyết định. Hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ cực đoan hoặc các hiện tượng thời tiết bất thường khác trong các giai đoạn phát triển quan trọng của cây ngô (gieo trồng, ra hoa, vào hạt) có thể gây thiệt hại lớn về năng suất, trực tiếp dẫn đến biến động giá mạnh.
  • Chính sách và Quy định:
    • Chính sách nông nghiệp: Các chính sách của chính phủ như trợ cấp cho nông dân, bảo hiểm mùa màng, hoặc các chương trình hỗ trợ sản xuất có thể ảnh hưởng đến diện tích gieo trồng và sản lượng.
    • Chính sách năng lượng: Quy định về pha trộn ethanol vào xăng (ví dụ: tại Mỹ) tác động trực tiếp đến nhu cầu bắp ngô cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
    • Chính sách thương mại: Các thỏa thuận thương mại, thuế quan, hạn chế xuất nhập khẩu giữa các quốc gia có thể làm thay đổi dòng chảy hàng hóa và tác động đến giá cả toàn cầu.
  • Yếu tố Vĩ mô và Địa chính trị:
    • Sức mạnh đồng USD: Khi đồng USD mạnh lên, bắp ngô trở nên đắt hơn đối với các nước nhập khẩu sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.
    • Giá dầu thô: Giá dầu ảnh hưởng đến chi phí sản xuất (nhiên liệu cho máy móc, phân bón) và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, giá dầu cao có thể thúc đẩy nhu cầu ethanol, kéo theo nhu cầu bắp ngô.
    • Lạm phát và lãi suất: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và khả năng dự trữ hàng hóa.
    • Xung đột địa chính trị: Các xung đột (ví dụ: xung đột Nga-Ukraine) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế xuất khẩu từ các khu vực trọng yếu, gây biến động giá mạnh.
  • Đầu cơ và Tâm lý Thị trường: Hoạt động của các quỹ đầu cơ, các báo cáo dự báo thị trường từ USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) và các cơ quan khác, cùng với tâm lý chung của nhà đầu tư, cũng góp phần tạo ra các đợt tăng giảm giá ngắn hạn trên thị trường tương lai.

옥수수 가격은 당분간 하락 압력을 받거나 횡보세를 유지할 것으로 예상됩니다. 시장을 지배하는 주요 요인은 미국과 남미 등 주요 생산 지역의 풍부한 글로벌 공급입니다.

기본적으로 최근 시즌 브라질과 아르헨티나의 기록적인 옥수수 생산량과 미국 작황에 대한 비교적 긍정적인 전망(중요 성장 단계의 국지적 기상 리스크는 잠재해 있음)이 글로벌 재고를 높은 수준으로 유지하는 데 기여하고 있습니다. 한편, 축산업 및 에탄올 생산 부문의 수요는 안정적이지만 이 과잉 공급을 완전히 흡수할 만큼 강력하지는 않습니다. 중국의 수입 수요 또한 국지적 변동성을 초래할 수 있는 요인으로 면밀히 주시해야 합니다.

또한, 미국 달러(USD)의 움직임과 에너지 가격과 같은 거시적 요인도 옥수수의 생산 비용과 수출 경쟁력에 영향을 미칠 것입니다. 기술적 분석 측면에서 옥수수 가격은 현재 주요 지지선 근처에서 거래되고 있습니다. 지속 가능한 회복을 위해서는 작황에 영향을 미치는 심각한 기상 우려나 글로벌 수입 수요의 급증과 같은 더 강력한 촉매제가 필요합니다. 단기적으로 투자자들은 잠재적인 하락 추세에 대해 신중을 기해야 합니다.