차트 — 세계 코코아 가격
환율: 1 USD = 1,351.65 KRW
tune 주요 데이터
6개월 최고가 trending_up
9,150,130 KRW/MT 31/08/2026. 현재 가격이 낮습니다: remove9,150,130 KRW/MT (0.00%).6개월 최저가 trending_down
4,056,302 KRW/MT 07/04/2026.summarize 개요 — 세계 코코아 가격
지난 6개월 동안 세계 코코아 가격는 4,056,302 KRW/MT (07/04/2026)에서 9,150,130 KRW/MT (31/08/2026) 사이에서 움직였습니다.
세계 코코아 가격 변동성:
역사적으로 세계 코코아 가격는 18-12-2024에 최고가 17,092,966 KRW/MT를 기록했고, 01-02-2000에 최저가 1,158,229 KRW/MT를 기록했습니다.
가격 이력 (KRW/MT)
6개월| 시간 | 가격 (KRW/MT) | 변동 (KRW/MT) | 변동률 % |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 9,150,130 | add 1,855,275 | +25.43% |
| 08/2026 | 7,294,855 | add 450,099 | +6.58% |
| 07/2026 | 6,844,756 | add 1,542,233 | +29.08% |
| 06/2026 | 5,302,523 | add 487,946 | +10.13% |
| 05/2026 | 4,814,577 | add 393,330 | +8.90% |
| 04/2026 | 4,421,247 | add 517,682 | +13.26% |
| 03/2026 | 3,903,565 | - | - |
자주 묻는 질문 관련 세계 코코아 가격
2026년 09월 07일 현재 코코아 가격은 6,174.90 USD/mt로 기록되었으며, 이는 약 161,014,840 VND/톤에 해당합니다. 전 거래일 대비 0.30 USD(약 +0.0049%)의 소폭 상승 조정이 있었으나, 전반적으로 이 농산물의 가격 추세는 월초에 기록된 고점 대비 여전히 하락 단계에 있습니다.
시장 분석 보고서에 따르면, 9월 코코아 평균 가격은 현재 6,236.84 USD/mt(약 162,629,969 VND/톤)로, 지난달 평균인 3,468.01 USD/mt보다 상당히 높은 수준입니다. 지난 30일 동안 이 품목의 변동 폭은 0에서 6,769.60 USD/mt까지 매우 컸으며, 이는 세계 시장의 수급 변동성이 매우 강력함을 반영합니다.
베트남 시장의 업데이트된 데이터에 따르면, 코코아 가격은 09월 01일 6,509.90 USD/mt에서 현재 6,174.90 USD/mt까지 지속적으로 하락했습니다. 이러한 하락은 수출 기업의 수익성과 국내 식품 생산 산업의 원재료 비용에 직접적인 영향을 미치므로, 시장이 깊은 조정 징후를 보임에 따라 기업들은 적절한 가격 리스크 관리 전략을 갖추어야 합니다.
국제 시장에서 코코아는 mt 단위로 거래되며 USD로 표시됩니다.
코코아는 농산물 그룹에 속합니다. 이는 세계 상품 거래소에서 가장 널리 거래되는 상품 그룹 중 하나입니다.
Giá cacao chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu toàn cầu. Các quốc gia Tây Phi như Bờ Biển Ngà và Ghana là những nhà sản xuất cacao lớn nhất thế giới, do đó, bất kỳ biến động nào tại các khu vực này đều có ảnh hưởng đáng kể đến nguồn cung ứng.
Về phía cung, yếu tố thời tiết đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Các hiện tượng khí hậu như El Nino hoặc La Nina, hạn hán kéo dài, mưa bão bất thường hay dịch bệnh cây trồng (ví dụ: bệnh thối đen vỏ quả) có thể làm giảm mạnh năng suất và sản lượng. Ngoài ra, chi phí sản xuất (phân bón, thuốc trừ sâu, nhân công), mức độ đầu tư vào cây trồng mới, và chính sách quản lý của các chính phủ sản xuất (như giá sàn, kiểm soát xuất khẩu) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung trên thị trường. Mức độ tồn kho cacao toàn cầu tại các kho cảng lớn là một chỉ báo quan trọng về sự thắt chặt hay dư thừa nguồn cung.
Đối với cầu, sự tăng trưởng của ngành công nghiệp chế biến chocolate và các sản phẩm từ cacao là động lực chính. Nhu cầu tiêu thụ tại các thị trường lớn như Châu Âu, Bắc Mỹ và Châu Á, cùng với xu hướng tiêu dùng liên quan đến sức khỏe và chocolate cao cấp, đều tác động đến giá. Ngoài ra, các yếu tố khác như chính sách và địa chính trị cũng rất đáng chú ý. Bất ổn chính trị, xung đột tại các quốc gia sản xuất, hay các quy định mới về bền vững và chống phá rừng (như Quy định EUDR) có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc tăng chi phí sản xuất. Cuối cùng, tỷ giá hối đoái của USD (đồng tiền giao dịch chính), hoạt động đầu cơ của các quỹ đầu tư trên thị trường kỳ hạn cũng góp phần tạo nên biến động giá cacao.
향후 코코아 가격 전망은 강한 상승세를 지속하며 사상 최고 수준을 유지할 것으로 보이며, 변동성이 클 가능성이 있습니다.
주요 원인은 세계 생산량의 약 70%를 차지하는 서아프리카 주요 생산국(코트디부아르 및 가나)의 심각한 공급 부족입니다. 이상 기후(엘니뇨로 인한 가뭄에 이은 홍수를 유발한 폭우), 질병 확산(코코아 부종병 – CSSVD 등), 노후화된 코코아 나무가 수확에 심각한 영향을 미쳤습니다. 2023/2024 작기 예상 생산량은 크게 감소할 것으로 추정되며, 이로 인해 글로벌 재고는 수십 년 만에 최저 수준으로 떨어질 것으로 보입니다.
높은 가격이 소비 수요에 영향을 미치기 시작하고 제조업체들이 대체재를 찾거나 제품 크기를 줄이도록 유도할 수 있지만, 이러한 영향은 보통 시차가 존재합니다. 단기 및 중기적으로는 수급 압력이 여전히 주요 지배 요인으로 작용하여 코코아 가격을 높은 수준에 머물게 할 것입니다. 투자자와 기업들은 최신 전망을 파악하기 위해 서아프리카의 기상 전개, 새로운 생산 보고서 및 코코아 분쇄 데이터를 면밀히 모니터링해야 합니다.
요약하자면, 심각한 공급 부족으로 인해 향후 코코아 가격은 계속 상승하고 역사적 고점을 유지할 것으로 전망되며, 큰 변동성 위험이 있습니다.