trending_up

世界大米价格 今日

国际交易名称: RICE

trending_down 世界大米价格目前
17.52 USD / CWT
当前价格 下跌
remove 0.46 USD / CWT
相当于
arrow_downward −2.64%
较此前价格。

schedule 最近更新: 24/10/2026 01:00

图表 — 世界大米价格

汇率: 1 USD = 6.674 CNY

换算: 1 MT = 22.0462262 CWT

被称为美国2号的粗米期货在芝加哥期货交易所(CBOT)交易。标准合约单位为2,000英担(CWT),相当于91公吨。大米最大的出口国是泰国、越南、印度和美国。大米最大的消费国是中国,其次是印度、印度尼西亚、孟加拉国和越南。

tune 关键数据

世界大米价格今日实时: 17.52 USD/CWT

15年内最高价 trending_up

19.64 USD/CWT (12/06/2023)。 当前价格低 remove2.12 USD/CWT (-10.79%).

15年内最低价 trending_down

0.13 USD/CWT (19/07/2021)。 当前价格高 add17.39 USD/CWT (+13335.58%).

summarize 概览 — 世界大米价格

世界大米价格目前价格为17.52 USD / CWT。 与上一交易日相比,价格已下跌 0.46 USD / CWT(−2.64%)。

过去15年内,世界大米价格价格在0.13 USD/CWT (19/07/2021)至19.64 USD/CWT (12/06/2023)之间波动。

世界大米价格波动情况: 较上周上涨1.15%; 较上月上涨6.09%; 较去年同期上涨6.09%。

历史上,世界大米价格曾于12-06-2023达到最高价19.64 USD/CWT,并于19-07-2021跌至最低价0.13 USD/CWT。

价格历史 (USD/CWT)

15年
时间 价格 (USD/CWT) 涨跌幅 %
10/2026 16.11 +5.65%
09/2026 15.25 +9.01%
08/2026 13.99 +9.13%
07/2026 12.82 +1.71%
06/2026 12.61 +16.77%
05/2026 10.80 -5.10%
04/2026 11.38 +12.07%
03/2026 10.15 -7.60%
02/2026 10.99 +15.03%
01/2026 9.55 -5.45%
12/2025 10.10 -0.59%
11/2025 10.16 -9.04%
10/2025 11.17 -5.70%
09/2025 11.85 -3.50%
08/2025 12.28 -5.65%
07/2025 13.01 -3.70%
06/2025 13.51 +5.55%
05/2025 12.80 -5.57%
04/2025 13.56 +2.07%
03/2025 13.28 -4.32%
02/2025 13.88 -0.86%
01/2025 14.00 -8.14%
12/2024 15.24 +2.80%
11/2024 14.83 -3.10%
10/2024 15.30 +1.63%
09/2024 15.05 +0.35%
08/2024 15.00 -11.52%
07/2024 16.96 -3.21%
06/2024 17.52 -7.19%
05/2024 18.88 +15.83%
04/2024 16.30 -12.44%
03/2024 18.61 +1.44%
02/2024 18.35 +1.75%
01/2024 18.03 +6.47%
12/2023 16.94 +5.09%
11/2023 16.12 +1.29%
10/2023 15.91 -4.87%
09/2023 16.73 +8.22%
08/2023 15.46 -16.48%
07/2023 18.51 +8.31%
06/2023 17.09 -1.41%
05/2023 17.33 -1.39%
04/2023 17.58 +3.69%
03/2023 16.95 -5.86%
02/2023 18.01 +0.06%
01/2023 18.00 +0.67%
12/2022 17.88 +8.50%
11/2022 16.48 -4.16%
10/2022 17.19 -1.60%
09/2022 17.47 +3.46%
08/2022 16.89 +4.88%
07/2022 16.10 -8.52%
06/2022 17.60 +2.98%
05/2022 17.09 +6.65%
04/2022 16.03 +5.19%
03/2022 15.24 +1.91%
02/2022 14.95 +0.57%
01/2022 14.87 +3.95%
12/2021 14.30 +7.68%
11/2021 13.28 -3.70%
10/2021 13.79 +5.31%
09/2021 13.10 -4.28%
08/2021 13.68 +1.63%
07/2021 13.46 +1.20%
06/2021 13.30 -0.75%
05/2021 13.40 +1.25%
04/2021 13.24 +3.80%
03/2021 12.75 -5.20%
02/2021 13.45 +9.89%
01/2021 12.24 -3.28%
12/2020 12.66 +0.96%
11/2020 12.54 -1.14%
10/2020 12.68 -

常见问题 关于 世界大米价格

Giá Gạo thế giới cập nhật theo phiên giao dịch ngày 24/10/2026 đang ở mức 17.52 USD/CWT, tương đương khoảng 9.985.139 VNĐ/tấn. Xu hướng giá nhìn chung duy trì trạng thái ổn định, chỉ biến động nhẹ khoảng +0.06% so với phiên trước đó.

Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giao dịch của mặt hàng gạo dao động trong khoảng 16.10 - 17.62 USD/CWT (tương đương 9.175.271 - 10.042.132 VNĐ/tấn). Mức giá hiện tại tiếp tục neo ở vùng cao so với mức giá trung bình của tháng hiện tại là 16.97 USD/CWT (khoảng 9.671.678 VNĐ/tấn) và cao hơn rõ rệt so với mức bình quân 15.75 USD/CWT của tháng trước.

在国际市场上,大米以CWT为单位进行交易,并以USD计价。

大米属于农产品类商品。它是世界商品交易所中交易最广泛的商品类别之一。

Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.

  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
    • Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
  • Yếu tố Cầu:
    • Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
    • Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.

Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách của Chính phủ:
    • Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
    • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
  • Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
    • Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
    • Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
  • Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
    • Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
    • Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
    • Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.

预计未来一段时间大米价格将继续维持高位,并可能在短期内剧烈波动。市场正受到全球复杂供需因素的影响,特别是印度等主要生产国实施出口限制政策以及对气候变化影响的担忧。

支撑大米价格的基本面因素包括:

  • 需求强劲:菲律宾、印度尼西亚和非洲国家等国的进口需求依然巨大,主要是为了确保粮食安全。政府间(G2G)贸易合同也有助于维持需求水平。
  • 供应担忧:尽管越南正在为新季作物做准备,但其他主要大米产区(泰国、巴基斯坦)的不利天气条件(如厄尔尼诺现象)仍令人担忧,可能影响全球总供应。
  • 贸易政策:一些国家的出口限制政策尚未表现出明显的放松迹象,给国际供应带来了压力。

从技术面来看,大米价格目前处于历史高位,短期内可能面临获利回吐压力或轻微调整。然而,在上述强有力的基本面支撑下,中期的总体趋势仍将维持在高位。预计大米价格可能在 29.00 - 32.00 USD/CWT 范围内波动,虽然可能出现局部调整,但若全球出口政策没有重大变化或供应没有突发性增加,价格很难大幅下跌。