grass

全球玉米价格 今日

国际交易名称: CORN

trending_up 全球玉米价格目前
448.49 UScents / bu (56 lb/bu)
当前价格 上涨
add 0.01 UScents / bu (56 lb/bu)
相当于
arrow_upward +0.00%
较此前价格。

schedule 最近更新: 30/10/2026 01:00

图表 — 全球玉米价格

汇率: 1 USD = 6.6667 CNY

换算: 1 MT = 39.368 bu (56 lb/bu)

国际玉米价格历史

tune 关键数据

全球玉米价格今日实时: 448.49 UScents/bu (56 lb/bu)

15年内最高价 trending_up

820.12 UScents/bu (56 lb/bu) (29/04/2022)。 当前价格低 remove371.63 UScents/bu (56 lb/bu) (-45.31%).

15年内最低价 trending_down

285.00 UScents/bu (56 lb/bu) (26/09/2014)。 当前价格高 add163.49 UScents/bu (56 lb/bu) (+57.36%).

summarize 概览 — 全球玉米价格

全球玉米价格目前价格为448.49 UScents / bu (56 lb/bu)。 与上一交易日相比,价格已上涨 0.01 UScents / bu (56 lb/bu)(+0.00%)。

过去15年内,全球玉米价格价格在285.00 UScents/bu (56 lb/bu) (26/09/2014)至820.12 UScents/bu (56 lb/bu) (29/04/2022)之间波动。

全球玉米价格波动情况:

历史上,全球玉米价格曾于29-04-2022达到最高价820.12 UScents/bu (56 lb/bu),并于28-07-2000跌至最低价145.50 UScents/bu (56 lb/bu)。

价格历史 (UScents/bu (56 lb/bu))

15年
时间 价格 (UScents/bu (56 lb/bu)) 涨跌幅 %
10/2026 502.53 -2.24%
09/2026 514.03 +16.69%
08/2026 440.50 +6.85%
07/2026 412.27 -7.56%
06/2026 445.98 -3.62%
05/2026 462.72 +0.97%
04/2026 458.29 +4.57%
03/2026 438.25 +2.34%
02/2026 428.25 -2.84%
01/2026 440.76 +1.21%
12/2025 435.50 +1.04%
11/2025 431.00 +3.98%
10/2025 414.51 +4.27%
09/2025 397.53 +1.09%
08/2025 393.24 -6.48%
07/2025 420.49 -5.19%
06/2025 443.51 -5.08%
05/2025 467.26 +2.40%
04/2025 456.30 +0.73%
03/2025 453.01 -6.16%
02/2025 482.77 +5.34%
01/2025 458.28 +8.41%
12/2024 422.74 +2.91%
11/2024 410.79 -1.99%
10/2024 419.11 -13.56%
12/2023 484.88 +0.00%
10/2023 0.00 -100.00%
09/2023 478.62 -6.27%
08/2023 510.62 +0.39%
07/2023 508.62 -13.95%
06/2023 591.10 +1.17%
05/2023 584.25 -11.29%
04/2023 658.60 +3.74%
03/2023 634.88 -7.36%
02/2023 685.30 +1.00%
01/2023 678.50 +2.01%
12/2022 665.12 -3.20%
11/2022 687.12 -0.04%
10/2022 687.38 +2.84%
09/2022 668.38 +8.06%
08/2022 618.50 -0.20%
07/2022 619.75 -17.54%
06/2022 751.60 -7.58%
05/2022 813.25 +9.12%
04/2022 745.30 +8.00%
03/2022 690.12 +9.53%
02/2022 630.10 +5.65%
01/2022 596.38 +5.57%
12/2021 564.90 -0.74%
11/2021 569.10 +6.90%
10/2021 532.38 +0.66%
09/2021 528.90 -2.92%
08/2021 544.80 -7.27%
07/2021 587.50 -10.43%
06/2021 655.90 -2.12%
05/2021 670.12 +18.73%
04/2021 564.40 +2.78%
03/2021 549.12 +0.39%
02/2021 547.00 +12.87%
01/2021 484.62 +14.57%
12/2020 423.00 +6.38%
11/2020 397.62 +1.59%
10/2020 391.38 +15.71%
07/2020 338.25 +3.88%
06/2020 325.62 +2.20%
05/2020 318.62 -6.26%
04/2020 339.88 -7.74%
03/2020 368.38 -3.66%
02/2020 382.38 -1.29%
01/2020 387.38 +1.71%
12/2019 380.88 -1.93%
11/2019 388.38 +1.64%
10/2019 382.12 +3.52%
09/2019 369.12 -7.92%
08/2019 400.88 -5.95%
07/2019 426.25 -1.30%
06/2019 431.88 +19.93%
05/2019 360.12 +0.98%
04/2019 356.62 -3.84%
03/2019 370.88 -1.59%
02/2019 376.88 +0.94%
01/2019 373.38 -0.83%
12/2018 376.50 +3.72%
11/2018 363.00 +1.82%
10/2018 356.50 -2.19%
09/2018 364.50 -1.55%
08/2018 370.25 +2.99%
07/2018 359.50 -8.99%
06/2018 395.00 -1.62%
05/2018 401.50 +3.55%
04/2018 387.75 +0.00%
03/2018 0.00 -100.00%
02/2018 361.00 +2.92%
01/2018 350.75 -1.47%
12/2017 356.00 +2.67%
11/2017 346.75 -1.35%
10/2017 351.50 -1.06%
09/2017 355.25 +0.50%
08/2017 353.50 -8.89%
07/2017 388.00 +1.84%
06/2017 381.00 +1.80%
05/2017 374.25 +2.11%
04/2017 366.50 +0.62%
03/2017 364.25 -1.75%
02/2017 370.75 +2.28%
01/2017 362.50 +2.98%
12/2016 352.00 -1.74%
11/2016 358.25 +0.92%
10/2016 355.00 +5.42%
09/2016 336.75 +3.62%
08/2016 325.00 -5.18%
07/2016 342.75 -11.89%
06/2016 389.00 -5.75%
05/2016 412.75 +5.36%
04/2016 391.75 +8.97%
02/2016 359.50 -3.36%
01/2016 372.00 +1.29%
11/2015 367.25 -3.92%
10/2015 382.25 -1.74%
09/2015 389.00 +3.73%
08/2015 375.00 -1.64%
07/2015 381.25 -2.87%
06/2015 392.50 +11.66%
05/2015 351.50 -0.14%
04/2015 352.00 -6.26%
03/2015 375.50 +2.18%
02/2015 367.50 +4.85%
01/2015 350.50 -10.24%
12/2014 390.50 +9.85%
11/2014 355.50 +4.71%
10/2014 339.50 +19.12%
09/2014 285.00 -21.27%
08/2014 362.00 +1.12%
07/2014 358.00 -17.89%
06/2014 436.00 -3.54%
05/2014 452.00 -7.47%
04/2014 488.50 +3.39%
03/2014 472.50 +6.42%
02/2014 444.00 +5.84%
01/2014 419.50 +2.19%
12/2013 410.50 +0.37%
11/2013 409.00 -2.62%
10/2013 420.00 -3.23%
09/2013 434.00 -26.19%
08/2013 588.00 -1.18%
07/2013 595.00 -14.70%
06/2013 697.50 +0.36%
05/2013 695.00 +7.34%
04/2013 647.50 -7.57%
02/2013 700.50 -3.38%
01/2013 725.00 +4.39%
12/2012 694.50 -7.28%
11/2012 749.00 +1.90%
10/2012 735.00 -3.03%
09/2012 758.00 -6.25%
08/2012 808.50 -0.43%
07/2012 812.00 +21.65%
06/2012 667.50 +10.51%
05/2012 604.00 -6.07%
04/2012 643.00 +0.00%
03/2012 643.00 +0.55%
02/2012 639.50 -1.54%
01/2012 649.50 +0.46%
12/2011 646.50 +10.51%
11/2011 585.00 -9.86%
10/2011 649.00 -

常见问题 关于 全球玉米价格

截至2026年09月08日更新的玉米价格报516.94 美分/蒲式耳(约合 5,306,638 越南盾/吨)。与前一交易日相比,该商品价格录得 0.14% 的轻微涨幅,显示出在本月初波动后的稳定回升趋势。这对于监测原材料投入成本的越南饲料进口企业来说是重要信息。

在过去的30天里,全球玉米市场见证了 436.75 至 523.01 美分/蒲式耳的波动范围。当前价格明显高于上月 468.16 美分/蒲式耳(约 4,805,888 越南盾/吨)的平均水平。这一增长反映了全球供应压力以及消费需求回升的迹象,使本月平均价格达到 514.71 美分/蒲式耳(相当于 5,283,746 越南盾/吨)的门槛。

根据最近几个交易日记录的数据,玉米价格进行了如下灵活调整:

  • 2026年09月07日:509.73 美分/蒲式耳(约 5,232,624 越南盾/吨)
  • 2026年09月02日:518.75 美分/蒲式耳(约 5,325,219 越南盾/吨)
  • 2026年09月01日:523.01 美分/蒲式耳(约 5,368.950 越南盾/吨)

在越南市场,玉米价格较上月保持小幅上涨趋势,要求生产单位在采购和原材料储备计划中保持主动,以优化运营成本。

在国际市场上,玉米以 bu (56 lb/bu) 为单位进行交易,并以 UScents 计价。

玉米属于农产品类。这是世界商品交易所中最常交易的商品类别之一。

Giá bắp ngô chịu tác động từ một loạt yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động lực cung và cầu toàn cầu.

  • Cung và Cầu:
    • Yếu tố Cung: Sản lượng tại các quốc gia sản xuất lớn như Mỹ, Brazil, Argentina, Ukraine là then chốt. Điều này phụ thuộc vào diện tích gieo trồng, năng suất (bị ảnh hưởng bởi thời tiết, sâu bệnh, chi phí đầu vào như phân bón) và mức tồn kho cuối vụ. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong sản xuất ở các khu vực này đều có thể đẩy giá lên cao.
    • Yếu tố Cầu: Nhu cầu chủ yếu đến từ ngành chăn nuôi (làm thức ăn gia súc), sản xuất ethanol (đặc biệt tại Mỹ do chính sách năng lượng), và một phần nhỏ hơn cho tiêu dùng thực phẩm và công nghiệp. Nhu cầu nhập khẩu của các nước lớn như Trung Quốc cũng là một động lực quan trọng.
  • Thời tiết: Ở các vùng trồng chính, thời tiết có vai trò quyết định. Hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ cực đoan hoặc các hiện tượng thời tiết bất thường khác trong các giai đoạn phát triển quan trọng của cây ngô (gieo trồng, ra hoa, vào hạt) có thể gây thiệt hại lớn về năng suất, trực tiếp dẫn đến biến động giá mạnh.
  • Chính sách và Quy định:
    • Chính sách nông nghiệp: Các chính sách của chính phủ như trợ cấp cho nông dân, bảo hiểm mùa màng, hoặc các chương trình hỗ trợ sản xuất có thể ảnh hưởng đến diện tích gieo trồng và sản lượng.
    • Chính sách năng lượng: Quy định về pha trộn ethanol vào xăng (ví dụ: tại Mỹ) tác động trực tiếp đến nhu cầu bắp ngô cho sản xuất nhiên liệu sinh học.
    • Chính sách thương mại: Các thỏa thuận thương mại, thuế quan, hạn chế xuất nhập khẩu giữa các quốc gia có thể làm thay đổi dòng chảy hàng hóa và tác động đến giá cả toàn cầu.
  • Yếu tố Vĩ mô và Địa chính trị:
    • Sức mạnh đồng USD: Khi đồng USD mạnh lên, bắp ngô trở nên đắt hơn đối với các nước nhập khẩu sử dụng tiền tệ khác, có thể làm giảm nhu cầu.
    • Giá dầu thô: Giá dầu ảnh hưởng đến chi phí sản xuất (nhiên liệu cho máy móc, phân bón) và chi phí vận chuyển. Ngoài ra, giá dầu cao có thể thúc đẩy nhu cầu ethanol, kéo theo nhu cầu bắp ngô.
    • Lạm phát và lãi suất: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và khả năng dự trữ hàng hóa.
    • Xung đột địa chính trị: Các xung đột (ví dụ: xung đột Nga-Ukraine) có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế xuất khẩu từ các khu vực trọng yếu, gây biến động giá mạnh.
  • Đầu cơ và Tâm lý Thị trường: Hoạt động của các quỹ đầu cơ, các báo cáo dự báo thị trường từ USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) và các cơ quan khác, cùng với tâm lý chung của nhà đầu tư, cũng góp phần tạo ra các đợt tăng giảm giá ngắn hạn trên thị trường tương lai.

预计未来一段时间玉米价格将继续面临下行压力或维持横盘整理。主导市场的主要因素是全球供应充足,特别是来自美国和南美等主要产区。

从基本面来看,巴西和阿根廷近几个季度的玉米产量创下历史新高,加上美国农作物的相对乐观前景(尽管在关键生长阶段仍存在局部天气风险),正促使全球库存维持在高位。与此同时,来自畜牧业和乙醇生产的需求虽然稳定,但尚不足以完全消化这些过剩供应。中国的进口需求也是一个需要密切关注的因素,可能会引发局部波动。

此外,美元(USD)走势和能源价格等宏观因素也将影响玉米的生产成本和出口竞争力。在技术分析方面,玉米价格目前在关键支撑位附近交易。为了实现持续复苏,市场需要更强大的驱动因素,如影响作物的严重天气担忧或全球进口需求的突发增长。短期内,投资者应对潜在的下跌趋势保持谨慎。