egg

全球羊肉价格 今日

国际交易名称: 绵羊

trending_down 全球羊肉价格目前
48,310.22 CNY / MT
当前价格 下跌
remove 1,105.35 CNY / MT
相当于
arrow_downward −2.29%
较此前价格。

schedule 最近更新: 01/11/2026 01:00

图表 — 全球羊肉价格

汇率: 1 USD = 6.6543 CNY

换算: 1 MT = 1000 kg

肉类,鸡肉(美国),肉鸡/炸鸡,全鸡,2-1/2 至 3 磅,USDA A 级,冰包装,Georgia Dock 初步加权平均值,批发

tune 关键数据

全球羊肉价格今日实时: 48,310.22 CNY/MT

5年内最高价 trending_up

62,816.59 CNY/MT (01/12/2021)。 当前价格低 remove14,506.37 CNY/MT (-23.09%).

5年内最低价 trending_down

33,404.59 CNY/MT (01/06/2024)。 当前价格高 add14,905.63 CNY/MT (+44.62%).

summarize 概览 — 全球羊肉价格

全球羊肉价格目前价格为48,310.22 CNY / MT。 与上一交易日相比,价格已下跌 0.00 CNY / MT(−2.29%)。

过去5年内,全球羊肉价格价格在33,404.59 CNY/MT (01/06/2024)至62,816.59 CNY/MT (01/12/2021)之间波动。

全球羊肉价格波动情况:

历史上,全球羊肉价格曾于01-12-2021达到最高价62,816.59 CNY/MT,并于01-09-2000跌至最低价16,513.98 CNY/MT。

价格历史 (CNY/MT)

5年
时间 价格 (CNY/MT) 涨跌幅 %
09/2026 48,310.22 -2.29%
08/2026 49,441.45 -2.11%
07/2026 50,506.14 +1.61%
06/2026 49,707.62 +2.61%
05/2026 48,443.30 +2.39%
04/2026 47,312.07 +8.72%
03/2026 43,519.12 +0.31%
02/2026 43,386.04 -0.76%
01/2026 43,718.75 +3.14%
12/2025 42,387.89 -1.24%
11/2025 42,920.24 +1.90%
10/2025 42,121.72 +1.44%
09/2025 41,522.83 +0.00%
08/2025 41,522.83 -1.42%
07/2025 42,121.72 -1.09%
06/2025 42,587.52 +5.26%
05/2025 40,458.14 +3.23%
04/2025 39,193.83 +4.99%
03/2025 37,330.62 -0.71%
02/2025 37,596.80 -3.09%
01/2025 38,794.57 -0.17%
12/2024 38,861.11 +0.17%
11/2024 38,794.57 +4.11%
10/2024 37,264.08 +2.00%
09/2024 36,532.11 +4.77%
08/2024 34,868.53 +2.54%
07/2024 34,003.47 +1.79%
06/2024 33,404.59 -2.90%
05/2024 34,402.73 -0.19%
04/2024 34,469.27 -0.19%
03/2024 34,535.82 -0.19%
02/2024 34,602.36 -1.70%
01/2024 35,201.25 -0.38%
12/2023 35,334.33 +1.14%
11/2023 34,935.08 -5.58%
10/2023 36,997.91 -7.02%
09/2023 39,792.71 +5.47%
08/2023 37,729.88 +4.42%
07/2023 36,132.85 -13.40%
06/2023 41,722.46 -11.19%
05/2023 46,979.36 -2.22%
04/2023 48,044.05 +3.29%
03/2023 46,513.56 +5.59%
02/2023 44,051.47 +8.35%
01/2023 40,657.77 +0.16%
12/2022 40,591.23 -6.73%
11/2022 43,519.12 -15.06%
10/2022 51,238.11 -9.31%
09/2022 56,495.01 -0.47%
08/2022 56,761.18 +0.83%
07/2022 56,295.38 +0.00%
06/2022 56,295.38 -2.87%
05/2022 57,958.95 -3.22%
04/2022 59,888.70 -1.42%
03/2022 60,753.76 +2.01%
02/2022 59,555.99 -1.76%
01/2022 60,620.67 -3.50%
12/2021 62,816.59 +0.75%
11/2021 62,350.79 -

常见问题 关于 全球羊肉价格

在国际市场上,羊肉以kg为单位进行交易,并以USD计价。

羊肉属于食品类大宗商品。这是世界各大商品交易所中常见的交易品种之一。

羊肉价格受多种复杂因素影响,主要集中在全球市场的供需动态,以及宏观经济和行业特定因素。

在供应方面,全球羊肉产量由澳大利亚、新西兰、英国等主要出口国主导。影响因素包括:

  • 养殖条件: 羊群数量、出生率、屠宰率、投入成本(饲料、劳动力、能源)。
  • 疾病: 影响羊群的疾病爆发可能会减少供应。
  • 天气和气候: 重点养殖地区的干旱、洪水、山火可能导致饲料短缺,影响羊群健康并迫使提前屠宰,直接影响产量。
在需求方面,羊肉消费取决于:
  • 消费者收入和偏好: 相对于其他肉类的受欢迎程度以及消费者的支付能力。
  • 主要进口市场的需求: 中国、美国、欧盟和中东国家是重要的羊肉消费市场。
  • 文化和宗教因素: 例如,古尔邦节(Eid al-Adha)等节日会推动某些地区的强劲需求。

此外,羊肉价格还受到以下因素的影响:

  • 贸易政策: 主要进出口国之间的关税、配额、自由贸易协定可能会改变贸易流向和价格。
  • 农业支持政策: 政府支持养羊业的政策可能会影响生产成本和产量。
  • 汇率: 由于羊肉通常以美元计价,美元兑其他货币的波动直接影响进口国的购买力和出口国的利润。
  • 地缘政治和宏观经济形势: 冲突、政治动荡或全球经济衰退可能会中断供应链、增加运输成本或减少消费需求。

Giá thịt cừu trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố cung cầu toàn cầu và tình hình kinh tế vĩ mô. Sau giai đoạn điều chỉnh gần đây, thị trường đang tìm kiếm các tín hiệu định hướng rõ ràng hơn.

Về phía cung, sản lượng từ các nước xuất khẩu chính như Úc và New Zealand sẽ là yếu tố then chốt. Điều kiện thời tiết thuận lợi có thể thúc đẩy nguồn cung, trong khi chi phí thức ăn chăn nuôi và vận chuyển duy trì ở mức cao vẫn là áp lực lên giá thành. Về phía cầu, nhu cầu từ Trung Quốc, các quốc gia Trung Đông và thị trường phương Tây (Mỹ, EU) là động lực chính. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu chậm lại hoặc lạm phát cao có thể ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng, nhưng các dịp lễ hội lớn trong năm vẫn có thể tạo ra các đợt tăng cầu nhất thời.

Nhìn chung, trong ngắn hạn đến trung hạn, giá thịt cừu có khả năng duy trì xu hướng giằng co trong một biên độ nhất định. Nếu nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn phục hồi mạnh mẽ hơn dự kiến và nguồn cung không tăng đột biến, giá có thể có xu hướng tăng nhẹ. Tuy nhiên, rủi ro từ biến động tỷ giá USD, chính sách tiền tệ thắt chặt toàn cầu và những bất ổn địa chính trị vẫn là các yếu tố có thể gây áp lực giảm giá. Nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các báo cáo cung cầu, dữ liệu kinh tế vĩ mô và diễn biến thời tiết tại các khu vực sản xuất chính.

在当前时刻,买入或卖出羊肉(单位:美元/公斤)的决定需要结合基本面分析和技术面分析进行仔细权衡。全球羊肉市场正受到多种宏观和微观因素的影响,为投资者带来了机遇与风险。

在基本面分析方面,羊肉供应主要来自澳大利亚和新西兰等国家。天气状况(干旱、洪水)和饲料成本(全球谷物价格)是影响羊群规模和产量的关键因素。目前,一些主要产区在经历之前的淘汰期后正处于补栏阶段,这可能导致中长期供应逐渐增加。在需求方面,来自中国、美国和中东等主要进口市场的需求仍是主要驱动力。全球经济复苏、宗教节日以及高端肉类消费趋势可能会推动需求。然而,一些市场的通胀压力和购买力下降也是需要监测的因素。

在技术面分析方面,投资者需要密切关注国际市场羊肉价格图表。移动平均线 (MA)、相对强弱指数 (RSI) 和成交量等指标将提供有关当前价格趋势(上涨、下跌或横盘)以及重要支撑/阻力位的见解。如果价格在成交量较低的特定通道内波动,可能表明市场正在等待新信息。相反,伴随大成交量的价格突破可能预示着新趋势。建议查看不同的时间框架(日线、周线),以更全面地了解价格行为。

总之,如果您是长期投资者,并相信全球需求增长及供应稳定,那么在支撑位积累可能是一种策略。相反,如果您察觉到供应过剩或全球经济衰退影响购买力的风险,则卖出或持有短期头寸可能更为合适。请务必关注产量报告、天气预报和宏观经济数据,以做出最终决定。此信息仅供参考,投资者需对自己的决定负责。