图表 — 美国天然气价格
汇率: 1 USD = 6.6701 CNY
tune 关键数据
3年内最高价 trending_up
44.94 CNY/MMBTU (26/01/2026)。 当前价格低 remove28.02 CNY/MMBTU (-62.36%).3年内最低价 trending_down
9.90 CNY/MMBTU (25/04/2024)。 当前价格高 add7.01 CNY/MMBTU (+70.83%).domain相关企业
summarize 概览 — 美国天然气价格
美国天然气价格目前价格为16.92 CNY / MMBTU。 与上一交易日相比,价格已上涨 0.00 CNY / MMBTU(+0.02%)。
过去3年内,美国天然气价格价格在9.90 CNY/MMBTU (25/04/2024)至44.94 CNY/MMBTU (26/01/2026)之间波动。
美国天然气价格波动情况:
历史上,美国天然气价格曾于01-10-2005达到最高价90.20 CNY/MMBTU,并于25-04-2024跌至最低价9.90 CNY/MMBTU。
analytics相关报告
价格历史 (CNY/MMBTU)
3年| 时间 | 价格 (CNY/MMBTU) | 涨跌 (CNY/MMBTU) | 涨跌幅 % |
|---|---|---|---|
| 10/2026 | 20.03 | add 0.47 | +2.42% |
| 09/2026 | 19.56 | add 0.94 | +5.03% |
| 08/2026 | 18.62 | remove 3.06 | -14.12% |
| 07/2026 | 21.69 | remove 0.60 | -2.70% |
| 06/2026 | 22.29 | add 3.90 | +21.21% |
| 05/2026 | 18.39 | remove 0.80 | -4.17% |
| 04/2026 | 19.19 | add 0.12 | +0.61% |
| 03/2026 | 19.07 | remove 9.97 | -34.34% |
| 02/2026 | 29.04 | add 4.29 | +17.33% |
| 01/2026 | 24.75 | remove 7.35 | -22.90% |
| 12/2025 | 32.11 | add 4.65 | +16.94% |
| 11/2025 | 27.45 | add 5.17 | +23.21% |
| 10/2025 | 22.28 | add 2.21 | +11.02% |
| 09/2025 | 20.07 | remove 0.57 | -2.78% |
| 08/2025 | 20.65 | remove 2.46 | -10.64% |
| 07/2025 | 23.10 | add 0.11 | +0.49% |
| 06/2025 | 22.99 | add 0.65 | +2.89% |
| 05/2025 | 22.35 | remove 5.19 | -18.84% |
| 04/2025 | 27.53 | add 2.06 | +8.08% |
| 03/2025 | 25.47 | add 4.98 | +24.32% |
| 02/2025 | 20.49 | remove 3.74 | -15.44% |
| 01/2025 | 24.23 | add 1.99 | +8.94% |
| 12/2024 | 22.24 | add 4.15 | +22.92% |
| 11/2024 | 18.10 | remove 1.19 | -6.17% |
| 10/2024 | 19.29 | add 5.10 | +35.94% |
| 09/2024 | 14.19 | add 0.48 | +3.49% |
| 08/2024 | 13.71 | remove 3.60 | -20.79% |
| 07/2024 | 17.31 | add 0.10 | +0.61% |
| 06/2024 | 17.20 | add 4.24 | +32.71% |
| 05/2024 | 12.96 | add 1.44 | +12.52% |
| 04/2024 | 11.52 | remove 0.78 | -6.35% |
| 03/2024 | 12.30 | remove 1.90 | -13.38% |
| 02/2024 | 14.20 | remove 2.43 | -14.60% |
| 01/2024 | 16.63 | remove 1.23 | -6.89% |
| 12/2023 | 17.86 | remove 1.68 | -8.60% |
| 10/2023 | 19.54 | - | - |
常见问题 关于 美国天然气价格
截至2026年9月9日更新的美国天然气价格目前交易价格为2.88 USD/mmbtu,约合2,037,981 VND/m3。与上一交易日相比,该商品价格下跌了0.02 USD/mmbtu(约12,718 VND),反映了近期全球市场能源板块的下调趋势。这对于越南的进口企业和能源经营单位平衡运营成本具有重要参考价值。
在当前市场背景下,2.88 USD/mmbtu的价格处于过去30天2.70至3.01 USD/mmbtu的波动范围内。该价格目前低于9月的平均水平(2.95 USD/mmbtu),但仍高于上月2.76 USD/mmbtu的平均水平。随着价格从月初的3.01 USD持续调整至当前水平,下降趋势明显。
美国天然气在最近几个交易日的详细价格走势如下:
- 2026年9月8日:2.90 USD/mmbtu (≈ 2,050,698 VND/m3)
- 2026年9月7日:2.98 USD/mmbtu (≈ 2,106,443 VND/m3)
- 2026年9月6日:2.98 USD/mmbtu (≈ 2,101,921 VND/m3)
- 2026年9月5日:2.98 USD/mmbtu (≈ 2,101,921 VND/m3)
在越南市场,全球天然气价格波动对电力生产成本和以天然气为燃料的重工业有间接但显著的影响。今日气价的小幅下跌可能有助于缓解短期投入成本压力,但投资者需关注当日0.62%的涨跌幅,以便针对全球能源市场的后续波动制定相应的应对策略。
在国际市场上,美国天然气以mmbtu为单位进行交易,并以USD计价。
美国天然气属于能源类大宗商品。这是全球大宗商品交易所中交易最活跃的商品类别之一。
Giá Khí tự nhiên US chịu tác động của một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu tập trung vào động lực cung cầu, điều kiện thời tiết và các yếu tố vĩ mô khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để đánh giá xu hướng thị trường.
- Cung cấp: Sản lượng khai thác khí đá phiến (shale gas) tại các khu vực trọng điểm của Mỹ (như Appalachia, Permian) là yếu tố chính, bị ảnh hưởng bởi công nghệ, chi phí sản xuất và số lượng giàn khoan. Mức tồn kho khí tự nhiên hàng tuần do Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố là chỉ báo quan trọng về sự cân bằng thị trường. Ngoài ra, công suất xuất khẩu Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ngày càng tăng của Mỹ cũng kéo khí từ thị trường nội địa, ảnh hưởng đến cung cầu.
- Nhu cầu: Nhu cầu sử dụng khí tự nhiên chủ yếu đến từ ba lĩnh vực: sản xuất điện (đặc biệt cho điều hòa không khí vào mùa hè và sưởi ấm vào mùa đông), nhu cầu công nghiệp (hóa chất, phân bón) và nhu cầu dân dụng, thương mại. Tăng trưởng kinh tế và các chính sách chuyển đổi năng lượng sang nhiên liệu sạch hơn cũng thúc đẩy nhu cầu này.
- Thời tiết: Đây là yếu tố ngắn hạn mạnh mẽ nhất. Mùa đông lạnh giá hoặc mùa hè nóng bức tại các khu vực tiêu thụ lớn của Mỹ làm tăng mạnh nhu cầu sưởi ấm hoặc làm mát, đẩy giá lên. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão ở Vịnh Mexico có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển, ảnh hưởng cả cung và cầu.
- Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách năng lượng của chính phủ Mỹ, bao gồm quy định môi trường, cấp phép khai thác và đầu tư hạ tầng, có tác động dài hạn. Trên bình diện quốc tế, các sự kiện địa chính trị (ví dụ: xung đột năng lượng ở Châu Âu) có thể làm tăng nhu cầu đối với LNG của Mỹ, gián tiếp ảnh hưởng đến giá khí tự nhiên trong nước.
美国天然气(亨利港)价格近期面临显著的下行压力。主要原因在于美国冬季气温高于预期,导致取暖需求远低于平均水平,并将天然气库存水平推高至远超5年平均水平。与此同时,开采产量保持强劲,加剧了市场供过于求的局面。
基本面方面,美国页岩盆地的供应保持稳定。国内需求继续受温和天气影响,而液化天然气(LNG)出口虽然维持在高位,但不足以完全消化过剩供应。高库存状态预计将在短期内持续,对市场产生持续的下行压力。技术分析方面,价格正处于历史重要支撑位附近交易,表明在市场超卖时可能出现短期技术性反弹或回调,但看跌趋势仍占主导地位。
短期预测(未来几周至几个月),美国天然气价格可能会继续维持在低位,在重要支撑位附近波动。然而,市场将对以下因素非常敏感:
- 天气的突然变化(特别是异常的晚春寒流或酷暑预报)。
- 生产或LNG出口的任何重大中断。
- 美国能源信息署(EIA)的每周库存数据。
如果由于天气或供应中断导致需求强劲反弹,价格可能会出现显著回升。相反,如果目前的供需状况持续,下行压力将继续存在,市场可能会继续测试更低的支撑位。