图表 — 全球阿拉比卡咖啡价格
汇率: 1 USD = 6.6701 CNY
换算: 1 MT = 2204.62262 lb
tune 关键数据
3年内最高价 trending_up
63,727.29 CNY/MT (13/02/2025)。 当前价格低 remove18,516.60 CNY/MT (-29.06%).3年内最低价 trending_down
23,381.03 CNY/MT (30/10/2023)。 当前价格高 add21,829.65 CNY/MT (+93.36%).summarize 概览 — 全球阿拉比卡咖啡价格
全球阿拉比卡咖啡价格目前价格为45,210.69 CNY / MT。 与上一交易日相比,价格已上涨 0.00 CNY / MT(+0.47%)。
过去3年内,全球阿拉比卡咖啡价格价格在23,381.03 CNY/MT (30/10/2023)至63,727.29 CNY/MT (13/02/2025)之间波动。
全球阿拉比卡咖啡价格波动情况: 较上周上涨0.61%; 较上月上涨6.36%; 较去年同期上涨6.36%。
历史上,全球阿拉比卡咖啡价格曾于13-02-2025达到最高价63,727.29 CNY/MT,并于01-08-2002跌至最低价7,980.18 CNY/MT。
analytics相关报告
价格历史 (CNY/MT)
3年| 时间 | 价格 (CNY/MT) | 涨跌 (CNY/MT) | 涨跌幅 % |
|---|---|---|---|
| 10/2026 | 42,646.13 | remove 3,530.68 | -7.65% |
| 09/2026 | 46,176.81 | remove 2,570.44 | -5.27% |
| 08/2026 | 48,747.25 | add 4,314.46 | +9.71% |
| 07/2026 | 44,432.79 | add 5,376.17 | +13.77% |
| 06/2026 | 39,056.62 | remove 2,943.95 | -7.01% |
| 05/2026 | 42,000.57 | remove 1,779.31 | -4.06% |
| 04/2026 | 43,779.88 | add 2,598.38 | +6.31% |
| 03/2026 | 41,181.50 | remove 7,845.15 | -16.00% |
| 02/2026 | 49,026.65 | remove 2,211.64 | -4.32% |
| 01/2026 | 51,238.29 | remove 9,493.58 | -15.63% |
| 12/2025 | 60,731.87 | add 2,933.66 | +5.08% |
| 11/2025 | 57,798.21 | add 2,811.61 | +5.11% |
| 10/2025 | 54,986.61 | remove 2,805.72 | -4.85% |
| 09/2025 | 57,792.33 | add 14,443.30 | +33.32% |
| 08/2025 | 43,349.03 | remove 1,285.22 | -2.88% |
| 07/2025 | 44,634.25 | remove 5,648.21 | -11.23% |
| 06/2025 | 50,282.46 | remove 9,542.11 | -15.95% |
| 05/2025 | 59,824.57 | add 4,186.53 | +7.52% |
| 04/2025 | 55,638.04 | remove 25.00 | -0.04% |
| 03/2025 | 55,663.04 | add 127.93 | +0.23% |
| 02/2025 | 55,535.10 | add 8,405.41 | +17.83% |
| 01/2025 | 47,129.70 | remove 370.57 | -0.78% |
| 12/2024 | 47,500.26 | add 11,324.36 | +31.30% |
| 11/2024 | 36,175.90 | remove 3,795.37 | -9.50% |
| 10/2024 | 39,971.28 | add 3,717.44 | +10.25% |
| 09/2024 | 36,253.84 | add 2,654.26 | +7.90% |
| 08/2024 | 33,599.58 | add 148.52 | +0.44% |
| 07/2024 | 33,451.06 | add 1,007.30 | +3.10% |
| 06/2024 | 32,443.76 | add 422.04 | +1.32% |
| 05/2024 | 32,021.72 | add 4,251.23 | +15.31% |
| 04/2024 | 27,770.49 | remove 1,029.35 | -3.57% |
| 03/2024 | 28,799.85 | add 264.69 | +0.93% |
| 02/2024 | 28,535.16 | add 845.54 | +3.05% |
| 01/2024 | 27,689.62 | remove 147.05 | -0.53% |
| 12/2023 | 27,836.67 | add 3,315.99 | +13.52% |
| 11/2023 | 24,520.68 | add 3,029.24 | +14.10% |
| 10/2023 | 21,491.44 | - | - |
常见问题 关于 全球阿拉比卡咖啡价格
阿拉比卡咖啡 2026年9月8日的交易价格为 289.84 美分/磅,约合 166,616,074 越南盾/吨。根据最新更新数据,该商品正处于下跌趋势,较2026年9月7日的交易价格 292.88 美分/磅显著下降,每吨价值缩水约 5,749 越南盾。
市场目前正经历剧烈调整,当前价格已触及过去30天波动范围(289.84至341.80 美分/磅)的最低点。与上月 320.07 美分/磅(约 183,993,951 越南盾/吨)的平均价格相比,当前价格大幅下跌,反映了整个9月第一周国际农产品交易所持续面临的下行压力。
在越南市场,这一波动直接影响到原料产区阿拉比卡咖啡的收购和出口价格。价格从月初(9月1日)的 308.27 美分/磅持续下滑至今天的 289.84 美分/磅,表明市场进入了饱和期和强力价格调整阶段。企业和投资者需密切关注当前 295.87 美分/磅的月平均价格,以便在市场波动较大的背景下做出适当的经营决策。
在国际市场上,阿拉比卡咖啡以lb为单位进行交易,并以UScents计价。
阿拉比卡咖啡属于农产品类商品。这是全球商品交易所中最常交易的商品类别之一。
Giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung và cầu trên thị trường toàn cầu. Các yếu tố chính bao gồm:
- Sản lượng và Nguồn cung: Các quốc gia sản xuất Arabica hàng đầu như Brazil và Colombia có vai trò quyết định. Sản lượng thực tế và dự kiến tại các khu vực này, bị tác động bởi điều kiện thời tiết, dịch bệnh cây trồng và chu kỳ sản xuất tự nhiên của cây cà phê, là yếu tố then chốt. Tồn kho cà phê toàn cầu cũng là một chỉ số quan trọng phản ánh sự cân bằng cung cầu.
- Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ các thị trường tiêu thụ lớn như Bắc Mỹ, Châu Âu, và Châu Á có ảnh hưởng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu, thay đổi trong xu hướng tiêu dùng (ví dụ: sự ưa chuộng cà phê đặc sản, cà phê hòa tan) và giá của các loại cà phê thay thế (như Robusta) đều tác động đến tổng cầu Arabica.
- Thời tiết: Đây là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất, đặc biệt tại Brazil – nhà sản xuất Arabica lớn nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, sương giá (frost) vào mùa đông hoặc mưa quá nhiều trong giai đoạn ra hoa, kết trái có thể làm giảm đáng kể sản lượng và đẩy giá lên cao. Các mô hình khí hậu như El Nino/La Nina cũng được theo dõi sát sao.
- Các yếu tố kinh tế vĩ mô và địa chính trị:
- Tỷ giá hối đoái: Cà phê được định giá bằng USD. Đồng USD mạnh thường làm cà phê rẻ hơn đối với người mua bằng USD, khuyến khích xuất khẩu từ các nước sản xuất và ngược lại. Biến động của đồng Real Brazil so với USD đặc biệt quan trọng.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá phân bón, nhiên liệu (ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển) và chi phí nhân công có thể tác động đến biên lợi nhuận của nông dân và khả năng sản xuất.
- Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường kỳ hạn có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng về cung cầu và các sự kiện thị trường.
- Chính sách thương mại: Các chính sách xuất nhập khẩu, thuế quan hoặc các hiệp định thương mại giữa các quốc gia sản xuất và tiêu thụ cũng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy và giá cà phê.
预计阿拉比卡咖啡价格在未来一段时间将保持剧烈波动趋势,由于对供应的担忧和创纪录的低库存水平,短期内上涨压力将占据主导地位。
影响价格的主要基本面因素包括:
- 巴西供应:关注焦点是巴西主要咖啡产区的天气状况。对长期干旱或降雨不足的担忧可能会对 2024/2025 季作物产生负面影响,特别是开花和果实发育阶段。来自巴西的任何减产信号都将成为强有力的价格支撑因素。
- ICE 库存:ICE Futures US 交易所的阿拉比卡咖啡认证库存仍处于历史低位,反映了全球市场实物供应紧张。这创造了坚实的价格支撑基础。
- 全球需求:消费需求保持稳定,尤其是传统市场。然而,部分地区的高通胀和经济衰退风险可能使消费者在支出方面更加谨慎,尽管对高端阿拉比卡咖啡的影响通常较小。
- 汇率:美元兑其他主要货币(尤其是巴西雷亚尔 (BRL))的波动也起着重要作用。雷亚尔走弱可能会鼓励巴西农民加大销售力度,从而产生价格下行压力。
技术面上,价格可能会在近期高点附近遇到阻力,但也受到关键低点的支撑。投资者需要密切关注巴西的天气报告、ICE 每周库存数据以及全球宏观经济指标以做出决策。总体趋势可能倾向于宽幅波动,如果出现不利的天气消息,价格可能会突然飙升。