trending_up

World rice prices today

International trading name: RICE

trending_down World rice prices Now
386.25 USD / MT
The current price is down
remove 10.20 USD / MT
equivalent to
arrow_downward −2.64%
compared to the previous price.

schedule Last updated: 23/10/2026 17:00

Chart — World rice prices

Conversion: 1 MT = 22.0462262 CWT

Rough Rice futures so called US. No. 2 are traded in the Chicago Board of Trade (CBOT). The standard contract unit is 2,000 hundredweights (CWT) an equivalent of 91 Metric Tons. The biggest exporters of rice are Thailand, Vietnam, India and the United States. The biggest consumer of rice is China, followed by India, Indonesia, Bangladesh and Vietnam.

tune Key data

World rice prices live today: 386.25 USD/MT

Highest price in 15 years trending_up

432.99 USD/MT on 12/06/2023. Current price is lower by remove46.74 USD/MT (-10.79%).

Lowest price in 15 years trending_down

2.87 USD/MT on 19/07/2021. Current price is higher by add383.38 USD/MT (+13335.58%).

summarize Overview — World rice prices

World rice prices is currently at 386.25 USD / MT. Compared to the previous session, the price has fallen 0.00 USD / MT (−2.64%).

Over the past 15 years, World rice prices ranged from 2.87 USD/MT (19/07/2021) to 432.99 USD/MT (12/06/2023).

World rice prices volatility: up 1.15% vs. last week; up 6.09% vs. last month; up 6.09% vs. the same period last year.

Historically, World rice prices reached a high of 432.99 USD/MT on 12-06-2023 and a low of 2.87 USD/MT on 19-07-2021.

Price history (USD/MT)

15 years
Time Price (USD/MT) % Change
10/2026 355.19 +5.65%
09/2026 336.20 +9.01%
08/2026 308.43 +9.13%
07/2026 282.63 +1.71%
06/2026 277.89 +16.77%
05/2026 237.99 -5.10%
04/2026 250.78 +12.07%
03/2026 223.77 -7.60%
02/2026 242.18 +15.03%
01/2026 210.54 -5.45%
12/2025 222.67 -0.59%
11/2025 223.99 -9.04%
10/2025 246.26 -5.70%
09/2025 261.14 -3.50%
08/2025 270.62 -5.65%
07/2025 286.82 -3.70%
06/2025 297.84 +5.55%
05/2025 282.19 -5.57%
04/2025 298.84 +2.07%
03/2025 292.77 -4.32%
02/2025 306.00 -0.86%
01/2025 308.65 -8.14%
12/2024 335.98 +2.80%
11/2024 326.84 -3.10%
10/2024 337.31 +1.63%
09/2024 331.88 +0.35%
08/2024 330.74 -11.52%
07/2024 373.82 -3.21%
06/2024 386.21 -7.19%
05/2024 416.12 +15.83%
04/2024 359.24 -12.44%
03/2024 410.28 +1.44%
02/2024 404.44 +1.75%
01/2024 397.49 +6.47%
12/2023 373.35 +5.09%
11/2023 355.27 +1.29%
10/2023 350.76 -4.87%
09/2023 368.72 +8.22%
08/2023 340.72 -16.48%
07/2023 407.97 +8.31%
06/2023 376.66 -1.41%
05/2023 382.06 -1.39%
04/2023 387.46 +3.69%
03/2023 373.68 -5.86%
02/2023 396.94 +0.06%
01/2023 396.72 +0.67%
12/2022 394.08 +8.50%
11/2022 363.21 -4.16%
10/2022 378.97 -1.60%
09/2022 385.15 +3.46%
08/2022 372.25 +4.88%
07/2022 354.94 -8.52%
06/2022 388.01 +2.98%
05/2022 376.77 +6.65%
04/2022 353.29 +5.19%
03/2022 335.87 +1.91%
02/2022 329.59 +0.57%
01/2022 327.72 +3.95%
12/2021 315.26 +7.68%
11/2021 292.77 -3.70%
10/2021 304.02 +5.31%
09/2021 288.70 -4.28%
08/2021 301.59 +1.63%
07/2021 296.74 +1.20%
06/2021 293.21 -0.75%
05/2021 295.42 +1.25%
04/2021 291.78 +3.80%
03/2021 281.09 -5.20%
02/2021 296.52 +9.89%
01/2021 269.85 -3.28%
12/2020 278.99 +0.96%
11/2020 276.35 -1.14%
10/2020 279.55 -

Frequently asked questions about World rice prices

Giá Gạo thế giới cập nhật theo phiên giao dịch ngày 24/10/2026 đang ở mức 17.52 USD/CWT, tương đương khoảng 9.985.139 VNĐ/tấn. Xu hướng giá nhìn chung duy trì trạng thái ổn định, chỉ biến động nhẹ khoảng +0.06% so với phiên trước đó.

Trong vòng 30 ngày qua, biên độ giao dịch của mặt hàng gạo dao động trong khoảng 16.10 - 17.62 USD/CWT (tương đương 9.175.271 - 10.042.132 VNĐ/tấn). Mức giá hiện tại tiếp tục neo ở vùng cao so với mức giá trung bình của tháng hiện tại là 16.97 USD/CWT (khoảng 9.671.678 VNĐ/tấn) và cao hơn rõ rệt so với mức bình quân 15.75 USD/CWT của tháng trước.

On the international market, Rice is traded in CWT units and quoted in USD.

Rice belongs to the Agricultural products commodity group. It is one of the commonly traded commodity groups on world commodity exchanges.

Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.

  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
    • Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
  • Yếu tố Cầu:
    • Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
    • Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.

Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách của Chính phủ:
    • Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
    • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
  • Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
    • Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
    • Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
  • Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
    • Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
    • Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
    • Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.

Rice prices are expected to remain high and may experience strong fluctuations in the short term. The market is being influenced by complex global supply and demand factors, particularly following export restriction policies from major producing countries like India and concerns over the impact of climate change.

Fundamental factors supporting rice prices include:

  • Strong demand: Import demand from countries such as the Philippines, Indonesia, and African nations remains very high, primarily to ensure food security. Government-to-government (G2G) contracts also contribute to stabilizing demand levels.
  • Supply concerns: Although Vietnam is preparing for new crops, adverse weather conditions (such as El Nino) in other major rice-producing regions (Thailand, Pakistan) remain a concern, potentially affecting total global supply.
  • Trade policy: Export restriction policies in several countries show no significant signs of easing, putting pressure on international supply.

Technically, rice prices are currently at historical peaks and may face profit-taking pressure or slight corrections in the short term. However, with strong fundamental support as analyzed, the general medium-term trend remains at a high level. Rice prices are forecast to fluctuate between 29.00 - 32.00 USD/CWT, with the possibility of local adjustments but unlikely to drop deeply without major changes in global export policies or a sudden surge in supply.