trending_up

Harga Beras Dunia hari ini

Nama perdagangan internasional: RICE

Grafik — Harga Beras Dunia

Kurs: 1 USD = 17.830,5 IDR

Konversi: 1 MT = 22.0462262 CWT

Kontrak berjangka Rough Rice yang disebut US. No. 2 diperdagangkan di Chicago Board of Trade (CBOT). Satuan kontrak standar adalah 2.000 hundredweights (CWT) setara dengan 91 Metrik Ton. Eksportir beras terbesar adalah Thailand, Vietnam, India, dan Amerika Serikat. Konsumen beras terbesar adalah Tiongkok, diikuti oleh India, Indonesia, Bangladesh, dan Vietnam.

tune Data utama

Harga tertinggi dalam 15 tahun trending_up

350.191 IDR/CWT pada 12/06/2023. Harga saat ini lebih rendah remove350.191 IDR/CWT (0.00%).

Harga terendah dalam 15 tahun trending_down

2.325 IDR/CWT pada 19/07/2021.

summarize Ringkasan — Harga Beras Dunia

Selama 15 tahun terakhir, Harga Beras Dunia berkisar dari 2.325 IDR/CWT (19/07/2021) hingga 350.191 IDR/CWT (12/06/2023).

Volatilitas Harga Beras Dunia:

Secara historis, Harga Beras Dunia mencapai level tertinggi 350.191 IDR/CWT pada 12-06-2023 dan level terendah 2.325 IDR/CWT pada 19-07-2021.

Riwayat harga (IDR/CWT)

15 tahun
Waktu Harga (IDR/CWT) % Perubahan
09/2026 271.915 +9.01%
08/2026 249.449 +9.13%
07/2026 228.587 +1.71%
06/2026 224.753 +16.77%
05/2026 192.480 -5.10%
04/2026 202.822 +12.07%
03/2026 180.980 -7.60%
02/2026 195.868 +15.03%
01/2026 170.281 -5.45%
12/2025 180.088 -0.59%
11/2025 181.158 -9.04%
10/2025 199.167 -5.70%
09/2025 211.202 -3.50%
08/2025 218.869 -5.65%
07/2025 231.975 -3.70%
06/2025 240.890 +5.55%
05/2025 228.230 -5.57%
04/2025 241.692 +2.07%
03/2025 236.789 -4.32%
02/2025 247.487 -0.86%
01/2025 249.627 -8.14%
12/2024 271.737 +2.80%
11/2024 264.337 -3.10%
10/2024 272.807 +1.63%
09/2024 268.420 +0.35%
08/2024 267.493 -11.52%
07/2024 302.334 -3.21%
06/2024 312.355 -7.19%
05/2024 336.551 +15.83%
04/2024 290.548 -12.44%
03/2024 331.826 +1.44%
02/2024 327.101 +1.75%
01/2024 321.484 +6.47%
12/2023 301.960 +5.09%
11/2023 287.339 +1.29%
10/2023 283.683 -4.87%
09/2023 298.215 +8.22%
08/2023 275.570 -16.48%
07/2023 329.953 +8.31%
06/2023 304.634 -1.41%
05/2023 309.003 -1.39%
04/2023 313.371 +3.69%
03/2023 302.227 -5.86%
02/2023 321.038 +0.06%
01/2023 320.860 +0.67%
12/2022 318.720 +8.50%
11/2022 293.757 -4.16%
10/2022 306.506 -1.60%
09/2022 311.499 +3.46%
08/2022 301.068 +4.88%
07/2022 287.071 -8.52%
06/2022 313.817 +2.98%
05/2022 304.723 +6.65%
04/2022 285.734 +5.19%
03/2022 271.648 +1.91%
02/2022 266.566 +0.57%
01/2022 265.050 +3.95%
12/2021 254.976 +7.68%
11/2021 236.789 -3.70%
10/2021 245.883 +5.31%
09/2021 233.490 -4.28%
08/2021 243.921 +1.63%
07/2021 239.999 +1.20%
06/2021 237.146 -0.75%
05/2021 238.929 +1.25%
04/2021 235.987 +3.80%
03/2021 227.339 -5.20%
02/2021 239.820 +9.89%
01/2021 218.245 -3.28%
12/2020 225.645 +0.96%
11/2020 223.505 -1.14%
10/2020 226.091 -

Pertanyaan yang sering diajukan tentang Harga Beras Dunia

Giá Gạo hôm nay ngày 24/09/2026 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/CWT, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn, với tỷ lệ thay đổi +0% so với phiên giao dịch trước đó. Theo báo cáo thị trường, mức giá này xuất hiện trong bối cảnh xu hướng chung của mặt hàng gạo đang có dấu hiệu giảm sau chuỗi ngày biến động mạnh.

Tại thị trường quốc tế, dù mức giá cập nhật mới nhất ghi nhận ở ngưỡng thấp, dữ liệu giao dịch từ các phiên liền kề cho thấy sự dao động đáng kể. Cụ thể, vào ngày 23/09/2026, giá gạo đạt mức cao 16.32 USD/CWT (khoảng 9.360.052 VNĐ/tấn) và ngày 22/09/2026 đạt 16.01 USD/CWT (khoảng 9.182.257 VNĐ/tấn). Diễn biến giá trong 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động rộng, nằm trong khoảng từ 0.00 đến 16.32 USD/CWT.

Xét về giá trị trung bình, thị trường gạo vẫn giữ được đà tăng trưởng so với tháng trước. Một số dữ liệu thống kê đáng chú ý bao gồm:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 14.89 USD/CWT (khoảng 8.539.900 VNĐ/tấn).
  • Giá trung bình tháng trước: 14.36 USD/CWT (khoảng 8.235.928 VNĐ/tấn).
  • Xu hướng thị trường: Giảm.

Nhìn chung, mặc dù giá ghi nhận trong ngày 24/09 có sự sụt giảm cục bộ, nhưng mức giá trung bình tháng hiện tại vẫn cao hơn so với tháng trước, phản ánh áp lực cung cầu vẫn đang tác động trực tiếp lên giá gạo tại thị trường Việt Nam và thế giới.

Di pasar internasional, Beras diperdagangkan dalam satuan CWT dan dikutip dalam USD.

Beras termasuk dalam kelompok komoditas Produk Pertanian. Ini adalah salah satu kelompok komoditas yang umum diperdagangkan di bursa komoditas dunia.

Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.

  • Yếu tố Cung:
    • Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
    • Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
    • Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
  • Yếu tố Cầu:
    • Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
    • Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.

Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Chính sách của Chính phủ:
    • Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
    • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
  • Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
    • Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
    • Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
  • Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
    • Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
    • Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
    • Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.

Harga beras dalam waktu dekat diperkirakan akan terus bertahan di level tinggi dan mungkin berfluktuasi tajam dalam jangka pendek. Pasar sedang dipengaruhi oleh faktor penawaran dan permintaan global yang kompleks, terutama setelah kebijakan pembatasan ekspor dari negara-negara produsen besar seperti India dan kekhawatiran mengenai dampak perubahan iklim.

Faktor-faktor fundamental yang mendukung harga beras meliputi:

  • Permintaan yang kuat: Permintaan impor dari negara-negara seperti Filipina, Indonesia, dan negara-negara Afrika tetap sangat besar, terutama untuk memastikan ketahanan pangan. Kontrak antar pemerintah (G2G) juga berkontribusi dalam menjaga tingkat permintaan.
  • Kekhawatiran pasokan: Meskipun Vietnam sedang bersiap untuk musim panen baru, kondisi cuaca buruk (seperti El Nino) di wilayah penghasil beras utama lainnya (Thailand, Pakistan) tetap menjadi kekhawatiran, yang dapat mempengaruhi total pasokan global.
  • Kebijakan perdagangan: Kebijakan pembatasan ekspor di beberapa negara belum menunjukkan tanda-tanda pelonggaran yang signifikan, sehingga memberikan tekanan pada pasokan internasional.

Secara teknis, harga beras saat ini berada di level tertinggi historis dan mungkin menghadapi tekanan aksi ambil untung (profit-taking) atau koreksi ringan dalam jangka pendek. Namun, dengan dukungan fundamental yang kuat seperti yang telah dianalisis, tren umum dalam jangka menengah tetap bertahan di level tinggi. Harga beras diprakirakan akan berfluktuasi dalam kisaran 29.00 - 32.00 USD/CWT, dengan kemungkinan penyesuaian lokal namun sulit untuk turun dalam tanpa adanya perubahan besar dalam kebijakan ekspor global atau lonjakan pasokan yang tiba-tiba.