Grafik — Harga Beras Dunia
Kurs: 1 USD = 17.830,5 IDR
Konversi: 1 MT = 22.0462262 CWT
tune Data utama
Harga tertinggi dalam 5 tahun trending_up
7.720.390 IDR/MT pada 12/06/2023. Harga saat ini lebih rendah remove1.336.131 IDR/MT (-17.31%).Harga terendah dalam 5 tahun trending_down
3.667.579 IDR/MT pada 04/01/2026. Harga saat ini lebih tinggi add2.716.681 IDR/MT (+74.07%).summarize Ringkasan — Harga Beras Dunia
Harga Beras Dunia hari ini berada di level 6.384.260 IDR / MT. Dibandingkan dengan sesi sebelumnya, harga telah turun 0 IDR / MT (−0.48%).
Selama 5 tahun terakhir, Harga Beras Dunia berkisar dari 3.667.579 IDR/MT (04/01/2026) hingga 7.720.390 IDR/MT (12/06/2023).
Volatilitas Harga Beras Dunia: naik 2.86% dibandingkan minggu lalu; naik 5.94% dibandingkan bulan lalu; naik 5.94% dibandingkan periode yang sama tahun lalu.
Secara historis, Harga Beras Dunia mencapai level tertinggi 7.720.390 IDR/MT pada 12-06-2023 dan level terendah 51.260 IDR/MT pada 19-07-2021.
analyticsLaporan terkait
Riwayat harga (IDR/MT)
5 tahun| Waktu | Harga (IDR/MT) | Perubahan (IDR/MT) | % Perubahan |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 5.994.702 | add 495.300 | +9.01% |
| 08/2026 | 5.499.402 | add 459.921 | +9.13% |
| 07/2026 | 5.039.481 | add 84.515 | +1.71% |
| 06/2026 | 4.954.965 | add 711.502 | +16.77% |
| 05/2026 | 4.243.463 | remove 227.995 | -5.10% |
| 04/2026 | 4.471.458 | add 481.542 | +12.07% |
| 03/2026 | 3.989.917 | remove 328.235 | -7.60% |
| 02/2026 | 4.318.151 | add 564.092 | +15.03% |
| 01/2026 | 3.754.060 | remove 216.202 | -5.45% |
| 12/2025 | 3.970.262 | remove 23.586 | -0.59% |
| 11/2025 | 3.993.848 | remove 397.026 | -9.04% |
| 10/2025 | 4.390.874 | remove 265.339 | -5.70% |
| 09/2025 | 4.656.213 | remove 169.031 | -3.50% |
| 08/2025 | 4.825.244 | remove 288.925 | -5.65% |
| 07/2025 | 5.114.169 | remove 196.548 | -3.70% |
| 06/2025 | 5.310.717 | add 279.098 | +5.55% |
| 05/2025 | 5.031.619 | remove 296.787 | -5.57% |
| 04/2025 | 5.328.406 | add 108.101 | +2.07% |
| 03/2025 | 5.220.305 | remove 235.857 | -4.32% |
| 02/2025 | 5.456.162 | remove 47.171 | -0.86% |
| 01/2025 | 5.503.333 | remove 487.438 | -8.14% |
| 12/2024 | 5.990.771 | add 163.135 | +2.80% |
| 11/2024 | 5.827.637 | remove 186.720 | -3.10% |
| 10/2024 | 6.014.357 | add 96.701 | +1.63% |
| 09/2024 | 5.917.656 | add 20.441 | +0.35% |
| 08/2024 | 5.897.215 | remove 768.108 | -11.52% |
| 07/2024 | 6.665.323 | remove 220.920 | -3.21% |
| 06/2024 | 6.886.242 | remove 533.430 | -7.19% |
| 05/2024 | 7.419.673 | add 1.014.186 | +15.83% |
| 04/2024 | 6.405.487 | remove 910.015 | -12.44% |
| 03/2024 | 7.315.502 | add 104.170 | +1.44% |
| 02/2024 | 7.211.332 | add 123.825 | +1.75% |
| 01/2024 | 7.087.507 | add 430.439 | +6.47% |
| 12/2023 | 6.657.068 | add 322.338 | +5.09% |
| 11/2023 | 6.334.730 | add 80.585 | +1.29% |
| 10/2023 | 6.254.145 | remove 320.373 | -4.87% |
| 09/2023 | 6.574.518 | add 499.231 | +8.22% |
| 08/2023 | 6.075.287 | remove 1.198.940 | -16.48% |
| 07/2023 | 7.274.227 | add 558.195 | +8.31% |
| 06/2023 | 6.716.032 | remove 96.308 | -1.41% |
| 05/2023 | 6.812.340 | remove 96.308 | -1.39% |
| 04/2023 | 6.908.649 | add 245.685 | +3.69% |
| 03/2023 | 6.662.964 | remove 414.715 | -5.86% |
| 02/2023 | 7.077.680 | add 3.931 | +0.06% |
| 01/2023 | 7.073.749 | add 47.171 | +0.67% |
| 12/2022 | 7.026.577 | add 550.333 | +8.50% |
| 11/2022 | 6.476.244 | remove 281.063 | -4.16% |
| 10/2022 | 6.757.307 | remove 110.067 | -1.60% |
| 09/2022 | 6.867.374 | add 229.961 | +3.46% |
| 08/2022 | 6.637.413 | add 308.580 | +4.88% |
| 07/2022 | 6.328.833 | remove 589.643 | -8.52% |
| 06/2022 | 6.918.476 | add 200.479 | +2.98% |
| 05/2022 | 6.717.998 | add 418.646 | +6.65% |
| 04/2022 | 6.299.351 | add 310.545 | +5.19% |
| 03/2022 | 5.988.806 | add 112.032 | +1.91% |
| 02/2022 | 5.876.774 | add 33.413 | +0.57% |
| 01/2022 | 5.843.361 | add 222.099 | +3.95% |
| 12/2021 | 5.621.262 | add 400.957 | +7.68% |
| 11/2021 | 5.220.305 | remove 200.479 | -3.70% |
| 10/2021 | 5.420.783 | add 273.201 | +5.31% |
| 09/2021 | 5.147.582 | - | - |
Pertanyaan yang sering diajukan tentang Harga Beras Dunia
Giá Gạo hôm nay ngày 24/09/2026 đang được ghi nhận ở mức 0.00 USD/CWT, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn, với tỷ lệ thay đổi +0% so với phiên giao dịch trước đó. Theo báo cáo thị trường, mức giá này xuất hiện trong bối cảnh xu hướng chung của mặt hàng gạo đang có dấu hiệu giảm sau chuỗi ngày biến động mạnh.
Tại thị trường quốc tế, dù mức giá cập nhật mới nhất ghi nhận ở ngưỡng thấp, dữ liệu giao dịch từ các phiên liền kề cho thấy sự dao động đáng kể. Cụ thể, vào ngày 23/09/2026, giá gạo đạt mức cao 16.32 USD/CWT (khoảng 9.360.052 VNĐ/tấn) và ngày 22/09/2026 đạt 16.01 USD/CWT (khoảng 9.182.257 VNĐ/tấn). Diễn biến giá trong 30 ngày qua cho thấy biên độ dao động rộng, nằm trong khoảng từ 0.00 đến 16.32 USD/CWT.
Xét về giá trị trung bình, thị trường gạo vẫn giữ được đà tăng trưởng so với tháng trước. Một số dữ liệu thống kê đáng chú ý bao gồm:
- Giá trung bình tháng hiện tại: 14.89 USD/CWT (khoảng 8.539.900 VNĐ/tấn).
- Giá trung bình tháng trước: 14.36 USD/CWT (khoảng 8.235.928 VNĐ/tấn).
- Xu hướng thị trường: Giảm.
Nhìn chung, mặc dù giá ghi nhận trong ngày 24/09 có sự sụt giảm cục bộ, nhưng mức giá trung bình tháng hiện tại vẫn cao hơn so với tháng trước, phản ánh áp lực cung cầu vẫn đang tác động trực tiếp lên giá gạo tại thị trường Việt Nam và thế giới.
Di pasar internasional, Beras diperdagangkan dalam satuan CWT dan dikutip dalam USD.
Beras termasuk dalam kelompok komoditas Produk Pertanian. Ini adalah salah satu kelompok komoditas yang umum diperdagangkan di bursa komoditas dunia.
Giá gạo chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh cán cân cung-cầu, chính sách của các quốc gia, điều kiện thời tiết và tình hình kinh tế vĩ mô toàn cầu.
-
Yếu tố Cung:
- Sản lượng toàn cầu: Diện tích canh tác, năng suất cây trồng (do giống, kỹ thuật canh tác, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, Pakistan. Bất kỳ sự sụt giảm nào do sâu bệnh hay chi phí đầu vào tăng cao đều có thể đẩy giá lên.
- Tồn kho: Mức độ dự trữ của các nước xuất khẩu và nhập khẩu chính. Tồn kho thấp thường báo hiệu giá tăng trong tương lai do lo ngại về nguồn cung.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Giá nhiên liệu, phân bón, nhân công và cước phí vận tải biển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và giá bán cuối cùng.
-
Yếu tố Cầu:
- Nhu cầu tiêu thụ: Dân số tăng, thu nhập thay đổi và thói quen tiêu dùng tại các quốc gia nhập khẩu lớn như Philippines, Indonesia, các nước châu Phi.
- Chính sách dự trữ quốc gia: Nhu cầu mua vào để dự trữ an ninh lương thực của các chính phủ cũng tạo áp lực lên giá.
Bên cạnh cung cầu, các yếu tố khác cũng đóng vai trò quan trọng:
-
Chính sách của Chính phủ:
- Hạn chế/cấm xuất khẩu: Các quyết định như lệnh cấm xuất khẩu gạo của Ấn Độ có thể gây cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu, đẩy giá lên cao.
- Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Trợ giá, hỗ trợ đầu vào cho nông dân, cũng như thuế quan và hạn ngạch thương mại.
-
Thời tiết và Biến đổi khí hậu:
- Hiện tượng El Nino/La Nina: Gây hạn hán hoặc lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trồng lúa trọng điểm, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sản lượng.
- Thiên tai khác: Bão, lũ lụt, hạn hán cục bộ có thể phá hủy mùa màng.
-
Yếu tố Địa chính trị và Kinh tế vĩ mô:
- Xung đột khu vực: Có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí vận chuyển và bảo hiểm.
- Biến động tỷ giá hối đoái: Đặc biệt là tỷ giá của các đồng tiền xuất khẩu/nhập khẩu chính so với USD, ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của các nước.
- Tình hình lạm phát và lãi suất toàn cầu: Ảnh hưởng đến chi phí đầu tư và sức mua.
Harga beras dalam waktu dekat diperkirakan akan terus bertahan di level tinggi dan mungkin berfluktuasi tajam dalam jangka pendek. Pasar sedang dipengaruhi oleh faktor penawaran dan permintaan global yang kompleks, terutama setelah kebijakan pembatasan ekspor dari negara-negara produsen besar seperti India dan kekhawatiran mengenai dampak perubahan iklim.
Faktor-faktor fundamental yang mendukung harga beras meliputi:
- Permintaan yang kuat: Permintaan impor dari negara-negara seperti Filipina, Indonesia, dan negara-negara Afrika tetap sangat besar, terutama untuk memastikan ketahanan pangan. Kontrak antar pemerintah (G2G) juga berkontribusi dalam menjaga tingkat permintaan.
- Kekhawatiran pasokan: Meskipun Vietnam sedang bersiap untuk musim panen baru, kondisi cuaca buruk (seperti El Nino) di wilayah penghasil beras utama lainnya (Thailand, Pakistan) tetap menjadi kekhawatiran, yang dapat mempengaruhi total pasokan global.
- Kebijakan perdagangan: Kebijakan pembatasan ekspor di beberapa negara belum menunjukkan tanda-tanda pelonggaran yang signifikan, sehingga memberikan tekanan pada pasokan internasional.
Secara teknis, harga beras saat ini berada di level tertinggi historis dan mungkin menghadapi tekanan aksi ambil untung (profit-taking) atau koreksi ringan dalam jangka pendek. Namun, dengan dukungan fundamental yang kuat seperti yang telah dianalisis, tren umum dalam jangka menengah tetap bertahan di level tinggi. Harga beras diprakirakan akan berfluktuasi dalam kisaran 29.00 - 32.00 USD/CWT, dengan kemungkinan penyesuaian lokal namun sulit untuk turun dalam tanpa adanya perubahan besar dalam kebijakan ekspor global atau lonjakan pasokan yang tiba-tiba.