Grafik — Harga Minyak Kacang Tanah Dunia
Kurs: 1 USD = 18.089 IDR
tune Data utama
Harga tertinggi dalam 3 tahun trending_up
35.092.660 IDR/MT pada 01/12/2023. Harga saat ini lebih rendah remove1.447.120 IDR/MT (-4.12%).Harga terendah dalam 3 tahun trending_down
29.123.290 IDR/MT pada 01/09/2025. Harga saat ini lebih tinggi add4.522.250 IDR/MT (+15.53%).summarize Ringkasan — Harga Minyak Kacang Tanah Dunia
Harga Minyak Kacang Tanah Dunia hari ini berada di level 33.645.540 IDR / MT. Dibandingkan dengan sesi sebelumnya, harga telah naik 495.597 IDR / MT (+1.47%).
Selama 3 tahun terakhir, Harga Minyak Kacang Tanah Dunia berkisar dari 29.123.290 IDR/MT (01/09/2025) hingga 35.092.660 IDR/MT (01/12/2023).
Volatilitas Harga Minyak Kacang Tanah Dunia:
Secara historis, Harga Minyak Kacang Tanah Dunia mencapai level tertinggi 46.488.730 IDR/MT pada 01-04-2012 dan level terendah 11.486.515 IDR/MT pada 01-07-2002.
Riwayat harga (IDR/MT)
3 tahun| Waktu | Harga (IDR/MT) | Perubahan (IDR/MT) | % Perubahan |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 33.645.540 | add 488.403 | +1.47% |
| 08/2026 | 33.157.137 | add 2.604.816 | +8.53% |
| 07/2026 | 30.552.321 | remove 1.826.989 | -5.64% |
| 06/2026 | 32.379.310 | remove 741.649 | -2.24% |
| 05/2026 | 33.120.959 | remove 1.356.675 | -3.93% |
| 04/2026 | 34.477.634 | add 4.051.936 | +13.32% |
| 03/2026 | 30.425.698 | remove 2.134.502 | -6.56% |
| 02/2026 | 32.560.200 | add 1.392.853 | +4.47% |
| 01/2026 | 31.167.347 | add 1.845.078 | +6.29% |
| 12/2025 | 29.322.269 | remove 1.031.073 | -3.40% |
| 11/2025 | 30.353.342 | add 904.450 | +3.07% |
| 10/2025 | 29.448.892 | add 325.602 | +1.12% |
| 09/2025 | 29.123.290 | remove 994.895 | -3.30% |
| 08/2025 | 30.118.185 | remove 1.121.518 | -3.59% |
| 07/2025 | 31.239.703 | add 542.670 | +1.77% |
| 06/2025 | 30.697.033 | add 180.890 | +0.59% |
| 05/2025 | 30.516.143 | add 144.712 | +0.48% |
| 04/2025 | 30.371.431 | add 54.267 | +0.18% |
| 03/2025 | 30.317.164 | add 217.068 | +0.72% |
| 02/2025 | 30.100.096 | add 54.267 | +0.18% |
| 01/2025 | 30.045.829 | remove 488.403 | -1.60% |
| 12/2024 | 30.534.232 | remove 832.094 | -2.65% |
| 11/2024 | 31.366.326 | remove 289.424 | -0.91% |
| 10/2024 | 31.655.750 | remove 379.869 | -1.19% |
| 09/2024 | 32.035.619 | add 235.157 | +0.74% |
| 08/2024 | 31.800.462 | remove 1.682.277 | -5.02% |
| 07/2024 | 33.482.739 | add 741.649 | +2.27% |
| 06/2024 | 32.741.090 | remove 506.492 | -1.52% |
| 05/2024 | 33.247.582 | add 325.602 | +0.99% |
| 04/2024 | 32.921.980 | remove 36.178 | -0.11% |
| 03/2024 | 32.958.158 | add 235.157 | +0.72% |
| 02/2024 | 32.723.001 | remove 1.573.743 | -4.59% |
| 01/2024 | 34.296.744 | remove 795.916 | -2.27% |
| 12/2023 | 35.092.660 | add 868.272 | +2.54% |
| 11/2023 | 34.224.388 | remove 1.121.518 | -3.17% |
| 10/2023 | 35.345.906 | - | - |
Pertanyaan yang sering diajukan tentang Harga Minyak Kacang Tanah Dunia
Di pasar internasional, Minyak Kacang diperdagangkan dengan satuan mt dan dihargai dalam USD.
Minyak kacang termasuk dalam kelompok komoditas Produk Pertanian. Ini adalah salah satu kelompok komoditas yang umum diperdagangkan di bursa komoditas dunia.
Giá dầu lạc (Peanut Oil) trên thị trường toàn cầu, giao dịch bằng USD và đơn vị mt, chịu tác động bởi một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu cùng các yếu tố vĩ mô và địa chính trị.
1. Yếu tố Cung:
- Sản lượng đậu phộng toàn cầu: Đậu phộng là nguyên liệu thô chính để sản xuất dầu lạc. Các yếu tố như điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, nhiệt độ), diện tích gieo trồng, dịch bệnh và năng suất ở các quốc gia sản xuất lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Argentina có tác động trực tiếp và đáng kể đến nguồn cung.
- Mức tồn kho: Lượng dầu lạc dự trữ toàn cầu và tại các quốc gia tiêu thụ/sản xuất chính ảnh hưởng đến nguồn cung sẵn có và tâm lý thị trường.
- Giá các loại dầu thực vật khác: Dầu lạc có thể được thay thế bằng dầu đậu nành, dầu cọ, dầu hướng dương trong một số ứng dụng, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm. Do đó, giá và nguồn cung của các loại dầu này cũng gián tiếp ảnh hưởng đến giá dầu lạc thông qua hiệu ứng thay thế.
2. Yếu tố Cầu:
- Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ ngành công nghiệp thực phẩm (dầu ăn, bánh kẹo, đồ ăn nhẹ), dịch vụ ăn uống và tiêu dùng trực tiếp là động lực chính. Sự tăng trưởng kinh tế, thu nhập khả dụng của người dân và xu hướng tiêu dùng lành mạnh cũng tác động đến nhu cầu.
- Chính sách nhập khẩu/xuất khẩu: Các chính sách thương mại của các quốc gia nhập khẩu lớn như Trung Quốc có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhu cầu thị trường quốc tế.
3. Các yếu tố khác:
- Chính sách và quy định: Các chính sách nông nghiệp, thuế quan nhập khẩu/xuất khẩu, trợ cấp hoặc quy định về an toàn thực phẩm của các quốc gia sản xuất và tiêu thụ lớn có thể làm thay đổi cấu trúc cung cầu.
- Thời tiết cực đoan: Ngoài tác động trực tiếp đến sản lượng đậu phộng, các hiện tượng thời tiết như El Niño/La Niña có thể gây ra những biến động lớn về nguồn cung.
- Yếu tố địa chính trị: Xung đột thương mại giữa các cường quốc, biến động chính trị tại các khu vực sản xuất hoặc vận chuyển quan trọng có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng và ảnh hưởng đến giá.
- Tỷ giá hối đoái và giá năng lượng: Đồng USD mạnh hay yếu ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu. Giá năng lượng cao làm tăng chi phí sản xuất (phân bón, vận hành máy móc) và vận chuyển, từ đó đẩy giá thành dầu lạc lên cao.
- Hoạt động đầu cơ: Các quỹ đầu tư và nhà đầu cơ trên thị trường hợp đồng tương lai cũng có thể tạo ra biến động giá ngắn hạn dựa trên kỳ vọng thị trường.
Harga minyak kacang tanah di masa mendatang diperkirakan akan dipengaruhi oleh berbagai faktor makro dan mikro, menciptakan tren yang fluktuatif namun dengan kemungkinan tetap berada pada level yang lebih tinggi dibandingkan periode sebelumnya, sangat dipengaruhi oleh perkembangan pasar minyak nabati global.
Faktor fundamental utama yang mempengaruhi harga minyak kacang tanah:
- Pasokan kacang tanah global: Prospek produksi di negara-negara produsen utama seperti Tiongkok, India, AS, dan Argentina akan menjadi faktor kunci. Kondisi cuaca buruk (misalnya: kekeringan, banjir) dapat mengurangi hasil panen dan mendorong harga naik. Sebaliknya, panen raya akan menciptakan tekanan penurunan harga.
- Permintaan konsumsi: Permintaan dari pasar impor utama, terutama Tiongkok dan India, bersama dengan permintaan dari industri makanan dan pengolahan global, akan membentuk tingkat permintaan. Pemulihan ekonomi atau resesi dapat berdampak langsung pada daya beli.
- Harga minyak nabati pengganti: Minyak sawit, minyak kedelai, dan minyak bunga matahari adalah produk pesaing langsung. Setiap fluktuasi harga yang besar pada minyak-minyak ini karena pasokan atau permintaan akan memicu penyesuaian harga minyak kacang tanah. Saat ini, pasar minyak sawit dan kedelai sedang menghadapi tantangan pasokan dan inventaris mereka sendiri.
- Biaya produksi dan transportasi: Harga energi (minyak mentah) dan tarif angkutan laut global terus menjadi faktor penting yang mempengaruhi biaya impor dan harga produk akhir, terutama karena minyak kacang tanah diperdagangkan dalam USD.
Prakiraan Tren:
Dalam jangka pendek, harga minyak kacang tanah mungkin terus mempertahankan tren kenaikan tipis atau bergerak menyamping dalam rentang sempit, karena pasokan global masih belum pasti dan permintaan diperkirakan stabil. Namun, dalam jangka menengah, jika kondisi cuaca yang menguntungkan menghasilkan panen raya di negara-negara produsen utama dan harga minyak pengganti mulai mendingin, tekanan penurunan harga dapat muncul. Importir dan pelaku bisnis perlu memantau dengan cermat situasi cuaca, kebijakan perdagangan, dan pergerakan harga minyak pengganti untuk mengambil keputusan yang tepat.