チャート — 世界鶏肉価格
為替レート: 1 BRL = 30.8617 JPY
換算: 1 MT = 1000 kg
tune 主要データ
10年間の最高値 trending_up
8.83 BRL/kg (13/05/2025)。 現在価格は下回っています: remove8.83 BRL/kg (0.00%).10年間の最安値 trending_down
2.42 BRL/kg (01/11/2016)。summarize 概要 — 世界鶏肉価格
過去10年間、世界鶏肉価格は2.42 BRL/kg (01/11/2016)から8.83 BRL/kg (13/05/2025)の間で推移しました。
世界鶏肉価格のボラティリティ:
過去において、世界鶏肉価格は13-05-2025に最高値8.83 BRL/kgを記録し、01-03-2000に最安値1.26 BRL/kgを記録しました。
analytics関連レポート
価格履歴 (BRL/kg)
10年| 時間 | 価格 (BRL/kg) | 変動 (BRL/kg) | 変動率 % |
|---|---|---|---|
| 09/2026 | 7.29 | add 0.14 | +1.96% |
| 08/2026 | 7.15 | remove 0.11 | -1.52% |
| 07/2026 | 7.26 | add 0.21 | +2.98% |
| 06/2026 | 7.05 | remove 0.12 | -1.67% |
| 05/2026 | 7.17 | remove 0.10 | -1.38% |
| 04/2026 | 7.27 | remove 0.04 | -0.55% |
| 03/2026 | 7.31 | add 0.17 | +2.38% |
| 02/2026 | 7.14 | remove 1.00 | -12.29% |
| 01/2026 | 8.14 | add 0.02 | +0.25% |
| 12/2025 | 8.12 | add 0.04 | +0.50% |
| 11/2025 | 8.08 | remove 0.07 | -0.86% |
| 10/2025 | 8.15 | add 0.96 | +13.35% |
| 09/2025 | 7.19 | remove 0.03 | -0.42% |
| 08/2025 | 7.22 | remove 0.22 | -2.96% |
| 07/2025 | 7.44 | remove 0.78 | -9.49% |
| 06/2025 | 8.22 | remove 0.46 | -5.30% |
| 05/2025 | 8.68 | add 0.33 | +3.95% |
| 04/2025 | 8.35 | add 0.04 | +0.48% |
| 03/2025 | 8.31 | add 0.05 | +0.61% |
| 02/2025 | 8.26 | remove 0.04 | -0.48% |
| 01/2025 | 8.30 | add 0.14 | +1.72% |
| 12/2024 | 8.16 | add 0.58 | +7.65% |
| 11/2024 | 7.58 | add 0.05 | +0.66% |
| 10/2024 | 7.53 | add 0.21 | +2.87% |
| 09/2024 | 7.32 | add 0.06 | +0.83% |
| 08/2024 | 7.26 | add 0.00 | +0.00% |
| 07/2024 | 7.26 | remove 0.04 | -0.55% |
| 06/2024 | 7.30 | add 0.05 | +0.69% |
| 05/2024 | 7.25 | remove 0.06 | -0.82% |
| 04/2024 | 7.31 | remove 0.02 | -0.27% |
| 03/2024 | 7.33 | add 0.07 | +0.96% |
| 02/2024 | 7.26 | remove 0.29 | -3.84% |
| 01/2024 | 7.55 | add 0.05 | +0.67% |
| 12/2023 | 7.50 | add 0.28 | +3.88% |
| 11/2023 | 7.22 | add 0.29 | +4.18% |
| 10/2023 | 6.93 | add 0.59 | +9.31% |
| 09/2023 | 6.34 | add 0.42 | +7.09% |
| 08/2023 | 5.92 | remove 0.06 | -1.00% |
| 07/2023 | 5.98 | remove 0.19 | -3.08% |
| 06/2023 | 6.17 | remove 0.44 | -6.66% |
| 05/2023 | 6.61 | add 0.01 | +0.15% |
| 04/2023 | 6.60 | remove 0.50 | -7.04% |
| 03/2023 | 7.10 | add 0.35 | +5.19% |
| 02/2023 | 6.75 | remove 0.93 | -12.11% |
| 01/2023 | 7.68 | remove 0.28 | -3.52% |
| 12/2022 | 7.96 | remove 0.02 | -0.25% |
| 11/2022 | 7.98 | remove 0.07 | -0.87% |
| 10/2022 | 8.05 | add 0.07 | +0.88% |
| 09/2022 | 7.98 | remove 0.01 | -0.13% |
| 08/2022 | 7.99 | add 0.08 | +1.01% |
| 07/2022 | 7.91 | add 0.23 | +2.99% |
| 06/2022 | 7.68 | remove 0.28 | -3.52% |
| 05/2022 | 7.96 | add 0.12 | +1.53% |
| 04/2022 | 7.84 | add 1.49 | +23.46% |
| 03/2022 | 6.35 | add 0.51 | +8.73% |
| 02/2022 | 5.84 | remove 0.75 | -11.38% |
| 01/2022 | 6.59 | remove 0.67 | -9.23% |
| 12/2021 | 7.26 | remove 0.84 | -10.37% |
| 11/2021 | 8.10 | remove 0.14 | -1.70% |
| 10/2021 | 8.24 | add 0.24 | +3.00% |
| 09/2021 | 8.00 | add 0.17 | +2.17% |
| 08/2021 | 7.83 | add 0.41 | +5.53% |
| 07/2021 | 7.42 | add 0.41 | +5.85% |
| 06/2021 | 7.01 | add 0.33 | +4.94% |
| 05/2021 | 6.68 | add 0.15 | +2.30% |
| 04/2021 | 6.53 | add 0.47 | +7.76% |
| 03/2021 | 6.06 | add 0.15 | +2.54% |
| 02/2021 | 5.91 | remove 0.10 | -1.66% |
| 01/2021 | 6.01 | remove 0.35 | -5.50% |
| 12/2020 | 6.36 | add 0.29 | +4.78% |
| 11/2020 | 6.07 | add 0.08 | +1.34% |
| 10/2020 | 5.99 | add 3.48 | +139.06% |
| 10/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 09/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 08/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 07/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 06/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 05/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 04/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 03/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 02/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 01/2017 | 2.51 | add 0.00 | +0.00% |
| 12/2016 | 2.51 | add 0.08 | +3.47% |
| 11/2016 | 2.42 | remove 0.01 | -0.35% |
| 10/2016 | 2.43 | remove 0.00 | -0.12% |
| 09/2016 | 2.43 | - | - |
よくある質問 について 世界鶏肉価格
2026年9月7日現在の鶏肉価格は、7.61 BRL/kg(約31,439,345 VND/トン)で取引されています。前回の取引セッションと比較して、価格は0.93%(+0.07 BRL/kgに相当)のわずかな上昇を記録し、価格動向が安定しており、過去30日間で最高値に達したことを反映しています。
月間の市場背景を見ると、鶏肉価格はプラスの成長を記録しており、現在の月間平均価格は7.53 BRL/kgに達し、前月の平均7.18 BRL/kgを大幅に上回っています。直近30日間の変動幅は7.18から7.61 BRL/kg(約29,662,878 - 31,439,345 VND/トン)の間で推移しており、この食品グループの明確な回復の勢いを示しています。
ベトナム市場において、輸入・販売業者は、月初めの変動期を経て価格が7.61 BRL/kgで安定した2026年9月4日から9月7日までの価格動向に注意する必要があります。直近の更新価格リストは以下の通りです:
- 2026年9月7日:7.61 BRL/kg (≈ 31,439,345 VND/トン)
- 2026年9月3日:7.54 BRL/kg (≈ 31,150,153 VND/トン)
- 2026年9月2日:7.35 BRL/kg (≈ 30,365,202 VND/トン)
- 2026年9月1日:7.39 BRL/kg (≈ 30,530,455 VND/トン)
国際市場では、鶏肉はkg単位で取引され、BRLで表示されます。
鶏肉は食品商品グループに属します。これは、世界の主要な商品取引所で一般的に取引されている商品グループの一つです。
Giá thịt gà chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, chính sách vĩ mô, điều kiện tự nhiên và biến động địa chính trị.
-
Yếu tố Cung:
- Chi phí đầu vào: Giá thức ăn chăn nuôi (ngô, đậu tương) chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất. Biến động giá ngũ cốc toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thịt gà trong nước.
- Tình hình dịch bệnh: Các dịch bệnh trên gia cầm (ví dụ: cúm gia cầm) có thể gây thiệt hại lớn cho đàn gà, làm giảm nguồn cung đột ngột.
- Năng lực sản xuất trong nước: Công suất chăn nuôi, chu kỳ tái đàn và mức độ đầu tư vào công nghệ chăn nuôi ảnh hưởng đến tổng nguồn cung.
- Nhập khẩu: Lượng thịt gà nhập khẩu từ các thị trường chính (như Brazil, Mỹ) và chính sách thuế, hạn ngạch, kiểm dịch liên quan tác động đáng kể đến giá cả và cạnh tranh trong nước.
-
Yếu tố Cầu:
- Thu nhập và sức mua: Mức thu nhập bình quân đầu người và sức mua của người tiêu dùng ảnh hưởng đến khả năng và nhu cầu tiêu thụ thịt gà.
- Giá các sản phẩm thay thế: Giá thịt lợn, thịt bò hoặc các loại thực phẩm khác có thể khiến người tiêu dùng chuyển đổi, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu đối với thịt gà.
- Văn hóa và mùa vụ: Các mùa lễ hội, sự kiện đặc biệt hoặc thói quen tiêu dùng theo vùng miền có thể làm tăng hoặc giảm nhu cầu.
- Xu hướng sức khỏe: Nhận thức về lợi ích của thịt trắng có thể thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ thịt gà.
-
Chính sách và Điều kiện Vĩ mô:
- Chính sách nông nghiệp: Các chính sách hỗ trợ hoặc kiểm soát ngành chăn nuôi, quy định về an toàn thực phẩm, vệ sinh thú y.
- Chính sách thương mại: Thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu, các hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể thay đổi lợi thế cạnh tranh của thịt gà nhập khẩu so với sản phẩm trong nước.
- Tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá của đồng Việt Nam với các đồng tiền mạnh (USD, BRL) ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhập khẩu nguyên liệu và thịt gà thành phẩm.
-
Thời tiết và Địa chính trị:
- Thời tiết: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng nóng kéo dài, lũ lụt) có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đàn gà, năng suất chăn nuôi và nguồn cung thức ăn.
- Địa chính trị: Xung đột ở các khu vực sản xuất ngũ cốc lớn trên thế giới có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, làm tăng giá thức ăn chăn nuôi toàn cầu, từ đó đẩy chi phí sản xuất thịt gà lên cao.
今後のベトナム市場における鶏肉価格は、需給要因と生産コストの交錯により一定の変動の可能性を秘めつつも、比較的安定して推移すると予想されます。
供給面では、安定した再飼育と畜産活動により、国内の鶏肉供給は現在かなり豊富です。しかし、飼料価格は依然として大きな課題であり、わずかに落ち着く兆しは見られるものの、以前の水準に比べると依然として高値圏にあり、生産コストと出荷価格を圧迫しています。さらに、ブラジル(鶏肉価格が BRL で設定される場合があります)、米国、タイなどの主要市場からの冷凍鶏肉の輸入が、特に工業用鶏肉製品において調整役を果たし続けており、輸入価格が低い場合には国内価格に競争圧力をかける可能性があります。
需要面では、年末や祝祭日にかけて消費者の購買力は緩やかに回復すると予想されますが、依然としてマクロ経済状況やインフレの影響を受けています。豚肉などの他のタンパク質との競争(豚肉価格の変動時)も考慮すべき要因です。全体として、コストと競争の圧力はあるものの、安定した消費需要と市場の調整能力により、短期的には鶏肉価格が一方的に大きく変動する可能性は低いでしょう。
したがって、鶏肉価格は一定の範囲内で変動し続け、消費のピーク時にはわずかに上昇する可能性がありますが、急激な高騰は起こりにくいと予測されます。企業や消費者は、適切な意思決定を行うために、飼料価格の動向、国際貿易政策、市場の購買力を注視する必要があります。
現時点で鶏肉を売買する決定を下すには、市場のファンダメンタル要因とテクニカル要因を慎重に検討する必要があります:
- ファンダメンタル分析:鶏肉市場は多くの要因から影響を受けています。供給面では、世界的な飼料価格(トウモロコシ、大豆)が安定またはわずかに下落する傾向にあり、畜産農家の生産コスト圧力を軽減する要因となっています。しかし、輸入鶏肉の供給、特にブラジル(言及されているBRL)などの市場からの供給は、コストが低いことが多いため、依然として大きな競争要因となっています。BRL/VNDの為替レートの変動は、輸入品の価格優位性に直接影響を与える可能性があります。家禽疾患のリスクは常に存在し、国内供給に大きな変動をもたらす可能性があります。需要面では、ベトナム国内の鶏肉消費は安定していますが、マクロ経済状況、インフレ、および他の肉類(価格が下落傾向にある豚肉など)との競争による影響を受ける可能性があります。
提案:
上記の要因に基づくと、ディストリビューターや大口消費者にとっては、買いを検討する時期かもしれません。特に価格競争力のある供給源(例:品質が保証された輸入品)が対象となります。畜産農家や販売者にとっては、輸入品による価格競争の圧力と投入コストの管理が依然として大きな課題です。市場価格が低水準で安定し続けるか、わずかに下落傾向にある場合、大量の在庫を保持することはリスクを伴う可能性があります。
最終的な決定を下すために、投資家は価格チャート、重要なサポート/レジスタンスライン、および取引量(テクニカル分析)を注意深く監視すると同時に、貿易政策、疾病状況、およびマクロ経済の変動に関する情報を継続的に更新する必要があります。これはあくまで参考情報であることに注意してください。