egg

全球鸡肉价格 今日

国际交易名称: 鸡肉

trending_down 全球鸡肉价格目前
8.29 BRL / kg
当前价格 下跌
remove 0.20 BRL / kg
相当于
arrow_downward −2.47%
较此前价格。

schedule 最近更新: 24/10/2026 06:00

图表 — 全球鸡肉价格

汇率: 1 BRL = 1.3401 CNY

换算: 1 MT = 1000 kg

肉类,羊肉(新西兰),冷冻整身胴体,Prime Medium (PM) 批发,伦敦史密斯菲尔德,自2006年1月起;此前为 Prime Light (PL)

tune 关键数据

全球鸡肉价格今日实时: 8.29 BRL/kg

3个月内最高价 trending_up

8.51 BRL/kg (16/10/2026)。 当前价格低 remove0.22 BRL/kg (-2.59%).

3个月内最低价 trending_down

6.89 BRL/kg (05/08/2026)。 当前价格高 add1.40 BRL/kg (+20.32%).

summarize 概览 — 全球鸡肉价格

全球鸡肉价格目前价格为8.29 BRL / kg。 与上一交易日相比,价格已下跌 0.20 BRL / kg(−2.47%)。

过去3个月内,全球鸡肉价格价格在6.89 BRL/kg (05/08/2026)至8.51 BRL/kg (16/10/2026)之间波动。

全球鸡肉价格波动情况:

历史上,全球鸡肉价格曾于13-05-2025达到最高价8.83 BRL/kg,并于01-03-2000跌至最低价1.26 BRL/kg。

价格历史 (BRL/kg)

3个月
时间 价格 (BRL/kg) 涨跌幅 %
10/2026 8.31 +13.99%
09/2026 7.29 +1.96%
08/2026 7.15 -1.52%
07/2026 7.26 -

常见问题 关于 全球鸡肉价格

今日(2026年9月7日)鸡肉价格交易于 7.61 BRL/kg,约合 31,439,345 VND/吨。与前一交易日相比,价格小幅上调 0.93%(相当于 +0.07 BRL/kg),反映出价格维持在稳定水平,并达到过去 30 天以来的最高点。

从本月市场背景来看,鸡肉价格录得积极增长,目前月平均价格达到 7.53 BRL/kg,明显高于上月的平均水平 7.18 BRL/kg。最近 30 天的波动范围在 7.18 至 7.61 BRL/kg 之间(约 29,662,878 - 31,439,345 VND/吨),显示出该类食品明显的复苏势头。

在越南市场,进口和分销企业需关注 2026 年 9 月 4 日至 9 月 7 日的价格走势,在月初的波动期后,价格稳定在 7.61 BRL/kg。最近几天的价格更新列表如下:

  • 2026年9月7日:7.61 BRL/kg (≈ 31,439,345 VND/吨)
  • 2026年9月3日:7.54 BRL/kg (≈ 31,150,153 VND/吨)
  • 2026年9月2日:7.35 BRL/kg (≈ 30,365,202 VND/吨)
  • 2026年9月1日:7.39 BRL/kg (≈ 30,530,455 VND/吨)

在国际市场上,鸡肉以kg为单位进行交易,并以BRL计价。

鸡肉属于食品类商品。这是全球商品交易所中常见的交易商品类别之一。

Giá thịt gà chịu tác động từ nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu, chính sách vĩ mô, điều kiện tự nhiên và biến động địa chính trị.

  • Yếu tố Cung:
    • Chi phí đầu vào: Giá thức ăn chăn nuôi (ngô, đậu tương) chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất. Biến động giá ngũ cốc toàn cầu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thịt gà trong nước.
    • Tình hình dịch bệnh: Các dịch bệnh trên gia cầm (ví dụ: cúm gia cầm) có thể gây thiệt hại lớn cho đàn gà, làm giảm nguồn cung đột ngột.
    • Năng lực sản xuất trong nước: Công suất chăn nuôi, chu kỳ tái đàn và mức độ đầu tư vào công nghệ chăn nuôi ảnh hưởng đến tổng nguồn cung.
    • Nhập khẩu: Lượng thịt gà nhập khẩu từ các thị trường chính (như Brazil, Mỹ) và chính sách thuế, hạn ngạch, kiểm dịch liên quan tác động đáng kể đến giá cả và cạnh tranh trong nước.
  • Yếu tố Cầu:
    • Thu nhập và sức mua: Mức thu nhập bình quân đầu người và sức mua của người tiêu dùng ảnh hưởng đến khả năng và nhu cầu tiêu thụ thịt gà.
    • Giá các sản phẩm thay thế: Giá thịt lợn, thịt bò hoặc các loại thực phẩm khác có thể khiến người tiêu dùng chuyển đổi, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu đối với thịt gà.
    • Văn hóa và mùa vụ: Các mùa lễ hội, sự kiện đặc biệt hoặc thói quen tiêu dùng theo vùng miền có thể làm tăng hoặc giảm nhu cầu.
    • Xu hướng sức khỏe: Nhận thức về lợi ích của thịt trắng có thể thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ thịt gà.
  • Chính sách và Điều kiện Vĩ mô:
    • Chính sách nông nghiệp: Các chính sách hỗ trợ hoặc kiểm soát ngành chăn nuôi, quy định về an toàn thực phẩm, vệ sinh thú y.
    • Chính sách thương mại: Thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu, các hiệp định thương mại tự do (FTA) có thể thay đổi lợi thế cạnh tranh của thịt gà nhập khẩu so với sản phẩm trong nước.
    • Tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá của đồng Việt Nam với các đồng tiền mạnh (USD, BRL) ảnh hưởng trực tiếp đến giá nhập khẩu nguyên liệu và thịt gà thành phẩm.
  • Thời tiết và Địa chính trị:
    • Thời tiết: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng nóng kéo dài, lũ lụt) có thể ảnh hưởng đến sức khỏe đàn gà, năng suất chăn nuôi và nguồn cung thức ăn.
    • Địa chính trị: Xung đột ở các khu vực sản xuất ngũ cốc lớn trên thế giới có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng, làm tăng giá thức ăn chăn nuôi toàn cầu, từ đó đẩy chi phí sản xuất thịt gà lên cao.

预计未来一段时间越南市场的鸡肉价格将保持相对稳定,但由于供需因素和生产成本的交织,仍存在一定的波动潜力。

在供应方面,由于补栏和养殖活动稳定,目前国内鸡肉供应相当充足。然而,饲料价格仍是一个重大挑战,尽管有轻微回落迹象,但与以往相比仍处于高位,给生产成本和出厂价格带来压力。此外,从巴西(鸡肉价格可能以 BRL 计价)、美国、泰国等主要市场进口的冷冻鸡肉继续发挥调节作用,特别是对于白羽肉鸡产品,如果进口价格较低,可能会对国内价格产生竞争压力。

在需求方面,预计居民购买力将在年底和节假日期间略有回升,但仍受宏观经济形势和通货膨胀的影响。来自猪肉等其他蛋白质(当猪肉价格波动时)的竞争也是需要考虑的因素。总体而言,尽管面临成本和竞争压力,但在消费需求稳定和市场调节能力的支撑下,短期内鸡肉价格难以出现过大的单向波动。

因此,预测鸡肉价格将继续在一定范围内波动,在消费高峰期可能会略有上涨,但难以出现爆发式增长。企业和消费者应密切关注饲料价格走势、国际贸易政策和市场购买力,以做出相应决策。

为了决定目前是买入还是卖出鸡肉,需要仔细考虑市场的基本面和技术因素:

  • 基本面分析:鸡肉市场正受到多种因素的影响。在供应方面,全球饲料价格(玉米、大豆)趋于稳定或略有下降,有助于减轻养殖户的生产成本压力。然而,进口鸡肉的供应,特别是来自巴西(提到 BRL)等市场的供应,由于成本通常较低,仍然是一个主要的竞争因素。BRL/VND 汇率的波动可能直接影响进口商品的价格优势。禽流感风险始终存在,可能导致国内供应大幅波动。在需求方面,越南的鸡肉消费保持稳定,但可能受到宏观经济形势、通货膨胀以及其他肉类(如价格呈下降趋势的猪肉)竞争的影响。

建议:

基于上述因素,对于分销商或大宗消费者来说,这可能是考虑买入的时机,特别是对于具有价格竞争力的货源(例如:质量有保证的进口商品)。对于养殖户或销售商而言,来自进口商品的价格竞争压力和投入成本管理仍然是巨大的挑战。如果市场价格继续稳定在低位或呈小幅下降趋势,持有大量库存可能存在风险。

为了做出最终决定,投资者应密切关注价格图表、重要的支撑/阻力位和交易量(技术分析),同时不断更新有关贸易政策、疫情形势和宏观经济波动的信息。请注意,这仅供参考。