Thị Trường Hàng Hóa

oil_barrel

Giá dầu thô WTI thế giới hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: WTI CRUDE OIL

trending_down
Giá dầu thô WTI thế giới hiện tại
2.540.586 VNĐ/thùng
Giá hiện tại đang giảm
remove 49.287 VNĐ/thùng
tương đương
arrow_downward 1.94%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 22/05/2026 06:49

Biểu đồ Giá dầu thô WTI thế giới

Tỉ giá: 1 USD = 26,368.30 VNĐ

Quy đổi: 1 thùng = 1 bbl

Crude oil, West Texas Intermediate (WTI) 40` API, f.o.b. Midland Texas, spot price

tune Dữ liệu chính

Giá dầu thô WTI thế giới trực tuyến hôm nay: 2.540.586 VNĐ/thùng

Giá cao nhất trong 10 năm trending_up

3.381.998 VNĐ/thùng vào ngày 08/03/2022. Giá hiện tại thấp hơn remove841.412 VNĐ/thùng (-24.88%).

Giá thấp nhất trong 10 năm trending_down

304.026 VNĐ/thùng vào ngày 21/04/2020. Giá hiện tại cao hơn add2.236.559 VNĐ/thùng (+735.65%).

summarize Tổng quan Giá dầu thô WTI thế giới

Giá dầu thô WTI thế giới (WTI CRUDE OIL) hôm nay đang ở mức 2.540.586 VNĐ/thùng. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 49.287 VNĐ/thùng (1.94%).

Trong 10 năm qua, Giá dầu thô WTI thế giới dao động trong khoảng từ 304.026 VNĐ/thùng (21/04/2020) đến 3.381.998 VNĐ/thùng (08/03/2022) .

Biến động Giá dầu thô WTI thế giới:

Trong lịch sử, Giá dầu thô WTI thế giới đạt mức cao nhất là 3.531.430 VNĐ/thùng vào 01/06/2008 và mức thấp nhất là 304.026 VNĐ/thùng vào 21/04/2020 .

Lịch sử giá (VNĐ/thùng)

10 năm
Thời gian Giá (VNĐ/thùng) % Thay đổi
05/2026 2.770.517 +3.48%
04/2026 2.677.437 +51.51%
03/2026 1.767.203 +2.78%
02/2026 1.719.477 +13.57%
01/2026 1.514.068 -3.30%
12/2025 1.565.750 -2.62%
11/2025 1.607.939 -2.42%
10/2025 1.647.755 -2.30%
09/2025 1.686.516 -7.71%
08/2025 1.827.323 +6.76%
07/2025 1.711.566 +6.78%
06/2025 1.602.929 +4.15%
05/2025 1.539.118 -18.19%
04/2025 1.881.378 +2.28%
03/2025 1.839.453 -3.82%
02/2025 1.912.493 +1.13%
01/2025 1.891.134 +5.47%
12/2024 1.793.044 -3.67%
11/2024 1.861.338 +3.43%
10/2024 1.799.636 -7.33%
09/2024 1.942.025 -6.21%
08/2024 2.070.703 -4.01%
07/2024 2.157.191 +6.00%
06/2024 2.035.105 -5.07%
05/2024 2.143.743 -2.22%
04/2024 2.192.524 +6.28%
03/2024 2.063.056 +3.10%
02/2024 2.001.090 +6.39%
01/2024 1.880.851 -2.66%
12/2023 1.932.269 -19.27%
10/2023 2.393.451 +9.03%
09/2023 2.195.161 +2.50%
08/2023 2.141.633 +15.34%
07/2023 1.856.856 +2.62%
06/2023 1.809.393 -10.45%
05/2023 2.020.603 +1.64%
04/2023 1.987.906 -2.57%
03/2023 2.040.379 -1.76%
02/2023 2.077.031 -2.08%
01/2023 2.121.066 +0.25%
12/2022 2.115.792 -6.12%
11/2022 2.253.699 +7.20%
10/2022 2.102.345 -12.38%
09/2022 2.399.515 -7.43%
08/2022 2.592.004 -9.37%
07/2022 2.859.906 -7.65%
06/2022 3.096.693 +12.80%
05/2022 2.745.204 +1.65%
04/2022 2.700.641 +7.16%
03/2022 2.520.282 +9.27%
02/2022 2.306.435 +15.50%
01/2022 1.996.871 +15.04%
12/2021 1.735.825 -20.92%
11/2021 2.195.161 +9.61%
10/2021 2.002.672 +10.44%
09/2021 1.813.348 -6.71%
08/2021 1.943.871 -0.26%
07/2021 1.948.881 +10.43%
06/2021 1.764.830 +5.17%
05/2021 1.678.079 +5.59%
04/2021 1.589.217 -2.19%
03/2021 1.624.815 +18.20%
02/2021 1.374.579 +8.20%
01/2021 1.270.425 +7.00%
12/2020 1.187.365 +25.89%
11/2020 943.194 -11.74%
10/2020 1.068.707 +1.43%
07/2020 1.053.677 +13.07%
06/2020 931.856 +102.99%
05/2020 459.072 -14.41%
04/2020 536.331 -55.05%
03/2020 1.193.166 -11.62%
02/2020 1.350.057 -17.04%
01/2020 1.627.451 +11.37%
12/2019 1.461.331 +2.33%
11/2019 1.428.107 +1.56%
10/2019 1.406.221 -3.32%
09/2019 1.454.475 -5.69%
08/2019 1.542.282 +0.50%
07/2019 1.534.635 +7.18%
06/2019 1.431.799 -15.00%
05/2019 1.684.407 +6.11%
04/2019 1.587.372 +5.12%
03/2019 1.510.113 +3.69%
02/2019 1.456.321 +22.19%
01/2019 1.191.847 -11.89%
12/2018 1.352.694 -22.20%
11/2018 1.738.726 -10.32%
10/2018 1.938.861 +5.21%
09/2018 1.842.880 +1.25%
08/2018 1.820.204 -7.11%
07/2018 1.959.428 +10.78%
06/2018 1.768.786 -2.23%
05/2018 1.809.129 +5.73%
04/2018 1.711.039 +3.44%
03/2018 1.654.083 -2.95%
02/2018 1.704.447 +7.52%
01/2018 1.585.262 +5.03%
12/2017 1.509.321 +5.49%
11/2017 1.430.744 +5.24%
10/2017 1.359.550 +9.31%
09/2017 1.243.793 -1.79%
08/2017 1.266.469 +2.96%
07/2017 1.230.081 +3.28%
06/2017 1.191.056 -6.87%
05/2017 1.278.863 -5.01%
04/2017 1.346.365 +2.99%
03/2017 1.307.340 -7.15%
02/2017 1.408.067 +1.69%
01/2017 1.384.599 +0.96%
12/2016 1.371.415 +14.13%
11/2016 1.201.603 -8.70%
10/2016 1.316.042 +10.42%
09/2016 1.191.847 +1.01%
08/2016 1.179.981 +0.13%
07/2016 1.178.399 -8.33%
06/2016 1.285.455 +4.32%
05/2016 1.232.191 -

Câu hỏi thường gặp về Dầu thô WTI

Giá Dầu thô WTI cập nhật theo dữ liệu thị trường ngày 21/05/2026 đang được giao dịch ở mức 96.35 USD/bbl, tương đương khoảng 2.540.586 VNĐ/thùng. So với phiên giao dịch trước đó, giá mặt hàng này ghi nhận mức thay đổi tăng 1.94% (tương ứng với mức tăng 1.91 USD mỗi thùng), mặc dù xu hướng chung trong ngắn hạn vẫn đang ở trạng thái giảm. Tại thị trường Việt Nam, giá dầu thô thế giới là yếu tố then chốt quyết định giá bán lẻ xăng dầu trong nước, và mức giá hiện tại đang phản ánh những biến động mới nhất của nhóm năng lượng toàn cầu.

Trong biên độ 30 ngày qua, giá dầu thô WTI đã dao động mạnh trong khoảng từ 92.96 USD đến 106.88 USD/bbl (tương đương 2.451.197 - 2.818.244 VNĐ/thùng). Một số chỉ số trung bình đáng chú ý bao gồm:

  • Giá trung bình tháng hiện tại: 100.56 USD/bbl (khoảng 2.651.596 VNĐ/thùng).
  • Giá trung bình tháng trước: 98.13 USD/bbl (khoảng 2.587.521 VNĐ/thùng).
  • Mức giá cao nhất trong 10 ngày qua: 105.66 USD/bbl (ngày 15/05/2026).

Quan sát diễn biến thực tế, giá dầu WTI đã có sự sụt giảm liên tục từ mức đỉnh 105.42 USD/bbl vào giữa tháng 5 xuống mức 96.35 USD/bbl như hiện tại. Việc giá dầu duy trì dưới ngưỡng 100 USD/bbl trong những phiên gần đây được kỳ vọng sẽ giảm bớt áp lực chi phí đầu vào cho các ngành vận tải và sản xuất tại Việt Nam. Tuy nhiên, với mức giá trung bình tháng hiện tại vẫn cao hơn tháng trước, các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao để có phương án điều chỉnh kế hoạch kinh doanh phù hợp.

Trên thị trường quốc tế, Dầu thô WTI được giao dịch với đơn vị bbl và niêm yết theo đồng USD.

Dầu thô WTI thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Dầu thô WTI (West Texas Intermediate) là một trong những chỉ báo quan trọng nhất của thị trường năng lượng toàn cầu, chịu ảnh hưởng bởi một loạt các yếu tố phức tạp liên quan đến cung, cầu, chính sách, địa chính trị và tài chính.

Về cung, sản lượng dầu thô từ các nhà sản xuất lớn như OPEC+ (đặc biệt là Saudi Arabia và Nga) và các quốc gia ngoài OPEC (như Hoa Kỳ với dầu đá phiến) đóng vai trò then chốt. Mức tồn kho dầu thô tại các trung tâm lưu trữ, cùng với bất kỳ sự gián đoạn nguồn cung nào do xung đột khu vực, thiên tai (ví dụ: bão ở Vịnh Mexico) hoặc sự cố kỹ thuật, đều có thể tác động trực tiếp đến giá. Đối với cầu, tình hình tăng trưởng kinh tế toàn cầu là yếu tố quyết định. Nhu cầu từ các ngành công nghiệp, giao thông vận tải và tiêu thụ năng lượng theo mùa (sưởi ấm, làm mát) ở các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Châu Âu sẽ ảnh hưởng định hướng giá dầu. Xu hướng chuyển đổi năng lượng và sự phát triển của xe điện cũng là yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến nhu cầu dài hạn.

Các yếu tố chính sách và địa chính trị có ảnh hưởng mạnh mẽ. Quyết định về hạn ngạch sản xuất của OPEC+, các lệnh trừng phạt quốc tế đối với các quốc gia sản xuất dầu (như Iran, Venezuela, Nga) và các xung đột địa chính trị ở các khu vực sản xuất hoặc vận chuyển dầu quan trọng (như Trung Đông, Biển Đỏ) thường gây ra lo ngại về nguồn cung và đẩy giá dầu biến động mạnh. Ngoài ra, yếu tố tài chính và tiền tệ cũng không kém phần quan trọng. Vì dầu thô WTI được định giá bằng Đô la Mỹ (USD), sự mạnh lên hay yếu đi của đồng USD có thể làm thay đổi sức mua của các quốc gia khác. Hoạt động đầu cơ trên thị trường hợp đồng tương lai và chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương cũng đóng góp vào biến động giá.

Giá Dầu thô WTI trong thời gian tới dự kiến sẽ tiếp tục biến động trong một biên độ nhất định, phản ánh sự giằng co giữa các yếu tố hỗ trợ và gây áp lực giảm giá trên thị trường toàn cầu. Xu hướng chung có thể nghiêng về duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ nếu các yếu tố hỗ trợ chiếm ưu thế, nhưng rủi ro giảm giá luôn hiện hữu.

Về phân tích cơ bản, các yếu tố hỗ trợ giá bao gồm cam kết cắt giảm sản lượng của khối OPEC+, đặc biệt là từ Ả Rập Xê Út, nhằm giữ thị trường cân bằng. Thêm vào đó, những lo ngại về rủi ro địa chính trị tại Trung Đông và xung đột Nga-Ukraine vẫn là yếu tố tiềm ẩn có thể đẩy giá lên cao bất cứ lúc nào. Nhu cầu từ các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là vào mùa cao điểm tiêu thụ năng lượng, cũng sẽ đóng vai trò quan trọng. Ngược lại, các yếu tố gây áp lực giảm giá chủ yếu đến từ những lo ngại về tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, đặc biệt là ở Trung Quốc và khu vực Châu Âu, có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu thụ dầu. Sản lượng dầu thô từ các nước ngoài OPEC+, đặc biệt là Mỹ, nếu tiếp tục tăng mạnh cũng sẽ tạo thêm nguồn cung dư thừa.

Trên phương diện phân tích kỹ thuật, Dầu thô WTI đang dao động quanh các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng. Mức hỗ trợ mạnh có thể nằm trong khoảng 72-75 USD/thùng, trong khi mức kháng cự quan trọng thường được xác định ở khoảng 80-83 USD/thùng. Nếu giá vượt qua vùng kháng cự này một cách dứt khoát, xu hướng tăng có thể được củng cố. Ngược lại, việc phá vỡ mức hỗ trợ có thể dẫn đến một đợt điều chỉnh sâu hơn. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các báo cáo tồn kho dầu của EIA (Mỹ), diễn biến chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn và các sự kiện địa chính trị để đưa ra quyết định phù hợp.

Để đưa ra quyết định mua hay bán Dầu thô WTI (USD/bbl) ở thời điểm hiện tại, nhà đầu tư cần xem xét kỹ lưỡng cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu đang biến động.

Về mặt phân tích cơ bản, thị trường đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chính sách sản lượng của OPEC+, triển vọng kinh tế vĩ mô toàn cầu (đặc biệt là tăng trưởng nhu cầu từ Trung Quốc và Mỹ), cùng với các rủi ro địa chính trị ở Trung Đông và Đông Âu. Dữ liệu tồn kho dầu thô của Mỹ (API, EIA) cũng là chỉ báo quan trọng. Nếu nguồn cung thắt chặt hoặc nhu cầu phục hồi mạnh mẽ, giá có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu kinh tế toàn cầu suy yếu hoặc OPEC+ tăng sản lượng, áp lực giảm giá có thể xuất hiện.

Về mặt phân tích kỹ thuật, nhà đầu tư nên theo dõi các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng trên biểu đồ giá WTI. Các chỉ báo xu hướng như đường trung bình động (MA) và chỉ báo động lượng (RSI, MACD) có thể cung cấp tín hiệu về hướng đi tiềm năng của giá. Việc giá phá vỡ các ngưỡng quan trọng có thể xác nhận một xu hướng mới hoặc đảo chiều. Cần chú ý đến khối lượng giao dịch để xác nhận sức mạnh của các động thái giá.

Kết luận: Với những diễn biến phức tạp hiện tại, thị trường dầu thô WTI đang ở trong giai đoạn nhạy cảm và khó dự đoán một cách chắc chắn. Nhà đầu tư nên thận trọng, theo dõi sát sao các tin tức vĩ mô, dữ liệu tồn kho và diễn biến kỹ thuật. Quyết định mua/bán cần dựa trên chiến lược đầu tư cá nhân, khả năng chấp nhận rủi ro và quản lý vốn. Đây chỉ là thông tin tham khảo.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá dầu thô WTI thế giới giảm remove49.287 (1.94%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá dầu thô WTI thế giới đã đạt mức cao nhất là 3.531.430 VNĐ/thùng vào ngày 01/06/2008. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove990.844 (-28.06%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá dầu thô WTI thế giới đã xuống mức thấp nhất là 304.026 VNĐ/thùng vào ngày 21/04/2020. Giá hiện tại cao hơn đáy add2.236.559 (+735.65%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
168.800.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 5 chỉ
168.820.000 Mua: 166.300.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
168.830.000 Mua: 166.300.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
168.300.000 Mua: 165.800.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.391 Mua: 26.161
EUR
31.435 Mua: 30.162
GBP
35.960 Mua: 34.844
JPY
171 Mua: 162
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward