Thị Trường Hàng Hóa

grass

Giá đường US hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: SUGAR, US

Biểu đồ Giá đường US

Tỉ giá: 1 UScents = 262.90 VNĐ

Quy đổi: 1 tấn = 2204.62262 lb

Sugar (US), nearby futures contract, c.i.f.

tune Dữ liệu chính

Giá đường US trực tuyến hôm nay: 0.00 USD/tấn

Giá cao nhất trong 15 năm trending_up

885.27 USD/tấn vào ngày 01/09/2011. Giá hiện tại thấp hơn remove885.27 USD/tấn (0.00%).

Giá thấp nhất trong 15 năm trending_down

422.60 USD/tấn vào ngày 01/06/2013.

summarize Tổng quan Giá đường US

Giá đường US (SUGAR, US) hôm nay đang ở mức 0.00 USD/tấn.

Trong 15 năm qua, Giá đường US dao động trong khoảng từ 422.60 USD/tấn (01/06/2013) đến 885.27 USD/tấn (01/09/2011) .

Trong lịch sử, Giá đường US đạt mức cao nhất là 887.42 USD/tấn vào 01/02/2010 và mức thấp nhất là 376.50 USD/tấn vào 01/02/2000 .

Lịch sử giá (USD/tấn)

15 năm
Thời gian Giá (USD/tấn) % Thay đổi
10/2017 597.24 +0.52%
09/2017 594.15 +7.33%
08/2017 553.59 -6.06%
07/2017 589.30 -3.95%
06/2017 613.55 -2.08%
05/2017 626.56 -1.04%
04/2017 633.17 -4.11%
03/2017 660.29 -2.09%
02/2017 674.40 +3.91%
01/2017 649.05 +0.68%
12/2016 644.64 +1.67%
11/2016 634.06 +0.67%
10/2016 629.87 +2.22%
09/2016 616.20 -2.07%
08/2016 629.21 +1.39%
07/2016 620.61 +1.74%
06/2016 610.02 +1.50%
05/2016 600.98 -2.29%
04/2016 615.10 +6.00%
03/2016 580.26 +3.22%
02/2016 562.18 -1.01%
01/2016 567.92 -0.27%
12/2015 569.46 +0.58%
11/2015 566.15 +2.56%
10/2015 552.04 +3.43%
09/2015 533.74 -1.18%
08/2015 540.14 -0.69%
07/2015 543.88 -0.36%
06/2015 545.87 +0.61%
05/2015 542.56 +0.90%
04/2015 537.71 +1.33%
03/2015 530.66 -2.23%
02/2015 542.78 -2.46%
01/2015 556.45 +1.73%
12/2014 546.97 +2.27%
11/2014 534.85 -8.14%
10/2014 582.25 +4.14%
09/2014 559.10 -1.09%
08/2014 565.27 +3.47%
07/2014 546.31 -3.39%
06/2014 565.49 +4.01%
05/2014 543.66 +1.36%
04/2014 536.39 +10.44%
03/2014 485.68 +1.76%
02/2014 477.31 +6.81%
01/2014 446.88 +2.62%
12/2013 435.46 -5.21%
11/2013 459.41 -4.23%
10/2013 479.68 +3.34%
09/2013 464.18 +3.02%
08/2013 450.57 +6.35%
07/2013 423.67 +0.25%
06/2013 422.60 -1.77%
05/2013 430.20 -3.99%
04/2013 448.06 -2.48%
03/2013 459.46 +0.50%
02/2013 457.17 -3.88%
01/2013 475.61 -3.34%
12/2012 492.03 -0.89%
11/2012 496.46 -5.51%
10/2012 525.41 -9.27%
09/2012 579.06 -8.61%
08/2012 633.62 +0.21%
07/2012 632.31 +0.26%
06/2012 630.64 -5.28%
05/2012 665.80 -5.23%
04/2012 702.56 -7.99%
03/2012 763.54 +2.98%
02/2012 741.45 -3.06%
01/2012 764.86 -4.19%
12/2011 798.29 -4.52%
11/2011 836.09 +0.93%
10/2011 828.42 -6.42%
09/2011 885.27 +0.57%
08/2011 880.27 +5.27%
07/2011 836.21 -

Câu hỏi thường gặp về Đường US

Giá Đường US cập nhật vào ngày 01/10/2017 hiện đang ở mức 0.00 UScents/lb, tương đương khoảng 0 VNĐ/tấn tại thị trường Việt Nam. Đây là mức giá phản ánh xu hướng ổn định hoàn toàn, không ghi nhận sự biến động so với các phiên giao dịch trước đó với tỷ lệ thay đổi là +0%.

Trong danh mục hàng hóa nông sản quốc tế, mặt hàng Đường US đóng vai trò quan trọng và thường xuyên chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố cung cầu toàn cầu. Theo dữ liệu báo cáo chuyên ngành, giá Đường US hôm nay giữ nguyên vị thế tại mốc 0.00 UScents/lb, cho thấy trạng thái thị trường đi ngang và chưa có dấu hiệu bứt phá hay sụt giảm trong ngắn hạn.

Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp kinh doanh nông sản tại Việt Nam, việc theo dõi sát sao giá Đường US là cực kỳ cần thiết để đưa ra các quyết định phòng vệ rủi ro giá. Hiện tại, với mức giá 0.00 UScents/lb được ghi nhận vào ngày 01/10/2017, thị trường Đường US đang duy trì trạng thái cân bằng tuyệt đối trên sàn giao dịch.

Trên thị trường quốc tế, Đường US được giao dịch với đơn vị lb và niêm yết theo đồng UScents.

Đường US thuộc nhóm hàng hóa Nông sản. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Đường US chịu tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp, chủ yếu xoay quanh động thái cung cầu nội địa, chính sách bảo hộ, và các yếu tố vĩ mô toàn cầu. Dưới đây là những yếu tố chính:

  • Cung và Cầu Nội địa Mỹ:
    • Sản lượng: Sản lượng mía đường (tại các bang như Florida, Louisiana) và củ cải đường (tại các bang phía Bắc) của Mỹ là yếu tố cốt lõi. Diện tích gieo trồng, năng suất thu hoạch và điều kiện thời tiết (hạn hán, lũ lụt, bão) ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung.
    • Tồn kho: Mức tồn kho đường trong nước của Mỹ cũng tác động đến giá.
    • Nhập khẩu: Mỹ là nước nhập khẩu đường lớn. Các thỏa thuận thương mại, đặc biệt là với Mexico (USMCA), và hệ thống hạn ngạch nhập khẩu có thuế suất (TRQs) do Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) quản lý, định hình lượng đường nhập khẩu và ảnh hưởng đến giá cả trong nước.
    • Nhu cầu tiêu thụ: Nhu cầu từ ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, bánh kẹo trong nước, cùng với xu hướng tiêu dùng (ví dụ: giảm đường) sẽ quyết định mức cầu.
  • Chính sách và Quy định:
    • Chính sách Nông nghiệp (Farm Bill) của Mỹ: Bộ luật nông nghiệp này bao gồm các điều khoản quan trọng về chương trình đường, như hỗ trợ giá, các khoản vay không hoàn lại cho nông dân và các nhà máy đường, nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định và bảo vệ ngành đường nội địa khỏi biến động giá toàn cầu.
    • Chính sách thuế quan và hạn ngạch: Các biện pháp bảo hộ này có tác động trực tiếp đến lượng đường nhập khẩu và duy trì mức giá cao hơn so với thị trường thế giới.
  • Yếu tố Toàn cầu và Kinh tế vĩ mô:
    • Thời tiết toàn cầu: Dù là đường US, nhưng thị trường đường thế giới có tính liên thông. Các sự kiện thời tiết cực đoan ở các quốc gia sản xuất đường lớn như Brazil, Ấn Độ, Thái Lan có thể ảnh hưởng đến giá đường toàn cầu, từ đó gián tiếp tác động đến tâm lý thị trường và chính sách nhập khẩu của Mỹ.
    • Giá dầu thô: Giá dầu cao có thể khuyến khích các quốc gia sản xuất mía đường lớn (như Brazil) chuyển hướng sản xuất ethanol từ mía thay vì đường, làm giảm nguồn cung đường trên thị trường thế giới và đẩy giá lên.
    • Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của đồng Đô la Mỹ (USD) so với các đồng tiền của các nước xuất khẩu đường lớn (ví dụ: Real Brazil, Rupee Ấn Độ) có thể làm thay đổi sức cạnh tranh của đường nhập khẩu.
    • Tâm lý thị trường và các sự kiện địa chính trị: Các yếu tố này có thể gây ra biến động ngắn hạn do lo ngại về chuỗi cung ứng hoặc các thay đổi chính sách đột ngột.

Giá Đường US (ICE No.11) gần đây đã trải qua giai đoạn điều chỉnh giảm từ các mức đỉnh cao nhất trong nhiều năm, tuy nhiên thị trường vẫn duy trì sự biến động đáng kể. Xu hướng giá trong thời gian tới sẽ chịu tác động tổng hợp từ các yếu tố cơ bản về cung cầu, điều kiện thời tiết và các yếu tố vĩ mô toàn cầu.

Về mặt cơ bản, triển vọng nguồn cung từ các nhà sản xuất lớn đang là yếu tố chính gây áp lực giảm giá. Brazil, nhà xuất khẩu đường lớn nhất thế giới, được dự báo sẽ tiếp tục có một vụ mùa mía đường mạnh mẽ nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi, dẫn đến sản lượng đường dồi dào. Ấn Độ và Thái Lan, dù có những lo ngại ban đầu về El Niño, cũng đang cho thấy dấu hiệu sản lượng có thể tốt hơn dự kiến. Tuy nhiên, rủi ro thời tiết cực đoan vẫn luôn tiềm ẩn và có thể nhanh chóng thay đổi cán cân cung cầu.

Các yếu tố vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Sự biến động của đồng Đô la Mỹ (USD) có thể ảnh hưởng đến sức mua của các quốc gia nhập khẩu. Ngoài ra, diễn biến giá dầu thô cần được theo dõi sát sao, vì giá dầu tăng có thể khuyến khích các nhà máy ở Brazil chuyển hướng sản xuất từ đường sang ethanol, từ đó làm giảm nguồn cung đường ra thị trường. Kết hợp các yếu tố trên, chúng tôi dự báo giá Đường US trong thời gian tới có khả năng duy trì xu hướng giằng co trong biên độ rộng. Áp lực từ nguồn cung dồi dào có thể bị đối trọng bởi các rủi ro về thời tiết, chính sách năng lượng và biến động tiền tệ. Nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các báo cáo sản lượng mới nhất, diễn biến thời tiết tại các vùng sản xuất chính và chính sách năng lượng toàn cầu để đưa ra quyết định phù hợp.

Thị trường đường US (mã SB) ở thời điểm hiện tại đang trong một giai đoạn khá phức tạp, với các yếu tố cơ bản và kỹ thuật đan xen, tạo ra sự biến động. Sau một giai đoạn điều chỉnh mạnh, giá đường đã có những nỗ lực phục hồi, nhưng vẫn đối mặt với nhiều áp lực.

Về mặt phân tích cơ bản, nguồn cung toàn cầu là yếu tố chi phối chính. Sản lượng đường từ Brazil, nhà sản xuất và xuất khẩu lớn nhất, đang được theo dõi chặt chẽ. Mặc dù điều kiện thời tiết gần đây có mưa thuận lợi cho cây mía, nhưng tỷ lệ chuyển đổi mía sang ethanol vẫn là một ẩn số, phụ thuộc vào giá dầu thô và chính sách năng lượng. Ấn Độ, một nhà sản xuất lớn khác, đã hạn chế xuất khẩu trong năm nay để đảm bảo nguồn cung trong nước, điều này có thể hỗ trợ giá. Tuy nhiên, dự báo sản lượng phục hồi ở Thái Lan và các nước khác có thể bù đắp một phần. Nhu cầu từ các quốc gia nhập khẩu lớn cũng là điểm cần quan tâm.

Từ góc độ phân tích kỹ thuật, giá đường US đã phá vỡ một số mức hỗ trợ quan trọng trước đó và đang cố gắng thiết lập một nền giá mới. Các chỉ báo kỹ thuật như RSI và MACD cho thấy thị trường đang ở vùng trung lập hoặc có xu hướng giảm nhẹ, nhưng cũng có dấu hiệu cho thấy áp lực bán có thể đang giảm bớt. Mức kháng cự quan trọng cần theo dõi là khoảng 20-20.50 UScents/lb, trong khi mức hỗ trợ cứng nằm quanh 18-18.50 UScents/lb. Việc giá có thể duy trì trên các mức hỗ trợ này sẽ quyết định xu hướng ngắn hạn tiếp theo.

Tổng hợp cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật, thị trường đường US hiện tại cho thấy một bức tranh thận trọng. Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao dữ liệu về sản lượng từ các nước lớn, diễn biến giá dầu thô, và tỷ giá USD. Đối với những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao và tầm nhìn dài hạn, có thể xem xét các điểm mua tại các vùng hỗ trợ mạnh nếu có dấu hiệu đảo chiều rõ ràng. Ngược lại, những nhà đầu tư ngắn hạn có thể ưu tiên quan sát hoặc tìm kiếm cơ hội bán khi giá tiếp cận các vùng kháng cự mạnh mà không thể vượt qua.

Lưu ý: Đây chỉ là thông tin tham khảo dựa trên phân tích thị trường chung, không phải khuyến nghị đầu tư cụ thể. Quyết định mua bán cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng của bản thân và sự tư vấn của chuyên gia tài chính.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá đường US giảm remove0.00 (0.00%)

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá đường US đã đạt mức cao nhất là 887.42 USD/tấn vào ngày 01/02/2010.

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá đường US đã xuống mức thấp nhất là 376.50 USD/tấn vào ngày 01/02/2000.

compare_arrows Hàng hóa liên quan

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
151.400.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 5 chỉ
151.420.000 Mua: 148.400.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
151.430.000 Mua: 148.400.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
151.300.000 Mua: 148.300.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.463 Mua: 26.103
EUR
30.849 Mua: 29.600
GBP
35.672 Mua: 34.565
JPY
170 Mua: 160
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward