Thị Trường Hàng Hóa

oil_barrel

Giá khí tự nhiên US hôm nay

Tên giao dịch quốc tế: NATURAL GAS US

trending_down
Giá khí tự nhiên US hiện tại
2.336.546 VNĐ/m3
Giá hiện tại đang giảm
remove 11.449 VNĐ/m3
tương đương
arrow_downward 0.49%
so với giá trước đó.

schedule Cập nhật gần nhất: 28/06/2026 04:14

Biểu đồ Giá khí tự nhiên US

Tỉ giá: 1 USD = 26,298.30 VNĐ

Quy đổi: 1 m3 = 27.096 mmbtu

Natural Gas (U.S.), spot price at Henry Hub, Louisiana

tune Dữ liệu chính

Giá khí tự nhiên US trực tuyến hôm nay: 2.336.546 VNĐ/m3

Giá cao nhất trong 3 tháng trending_up

2.391.699 VNĐ/m3 vào ngày 04/06/2026. Giá hiện tại thấp hơn remove55.154 VNĐ/m3 (-2.31%).

Giá thấp nhất trong 3 tháng trending_down

1.797.836 VNĐ/m3 vào ngày 27/04/2026. Giá hiện tại cao hơn add538.710 VNĐ/m3 (+29.96%).

summarize Tổng quan Giá khí tự nhiên US

Giá khí tự nhiên US (NATURAL GAS US) hôm nay đang ở mức 2.336.546 VNĐ/m3. So với phiên giao dịch trước, giá đã giảm 11.449 VNĐ/m3 (0.49%).

Trong 3 tháng qua, Giá khí tự nhiên US dao động trong khoảng từ 1.797.836 VNĐ/m3 (27/04/2026) đến 2.391.699 VNĐ/m3 (04/06/2026) .

Biến động Giá khí tự nhiên US: so với tuần trước tăng 2.57%; so với tháng trước tăng 3.05%; so với cùng kỳ năm ngoái tăng 3.05%.

Trong lịch sử, Giá khí tự nhiên US đạt mức cao nhất là 9.635.917 VNĐ/m3 vào 01/10/2005 và mức thấp nhất là 1.057.966 VNĐ/m3 vào 25/04/2024 .

Lịch sử giá (VNĐ/m3)

3 tháng
Thời gian Giá (VNĐ/m3) % Thay đổi
06/2026 2.381.011 +21.21%
05/2026 1.964.295 -4.17%
04/2026 2.049.733 +0.61%
03/2026 2.037.263 -

Câu hỏi thường gặp về Khí tự nhiên US

Giá Khí tự nhiên US hôm nay, ngày 27/06/2026, đang được giao dịch ở mức 3,28 USD/mmbtu, tương đương khoảng 2.338.474 VNĐ/m3. So với phiên giao dịch liền kề, giá đã ghi nhận mức tăng nhẹ 0,49%, tương ứng với mức chênh lệch +0,02 USD (khoảng +11.411 VNĐ). Đây là số liệu cập nhật mới nhất phản ánh tình hình biến động trong nhóm hàng hóa năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chi phí sản xuất cho các ngành công nghiệp liên quan tại Việt Nam.

Dựa trên dữ liệu thị trường, mặc dù phiên hôm nay có sự hồi phục nhẹ, nhưng xu hướng chung của mặt hàng Khí tự nhiên US vẫn đang trong giai đoạn giảm. Trong vòng 30 ngày qua, giá đã biến động trong biên độ từ 3,08 USD đến 3,36 USD/mmbtu (khoảng 2.195.341 - 2.393.673 VNĐ/m3). Đáng chú ý, giá trung bình tháng hiện tại đang ở mức 3,20 USD, cao hơn mức trung bình 2,94 USD của tháng trước, cho thấy mặt bằng giá năng lượng đã có sự dịch chuyển lên vùng cao hơn dù có những nhịp điều chỉnh ngắn hạn.

Tại thị trường Việt Nam, việc theo dõi biến động giá khí tự nhiên quốc tế là yếu tố then chốt đối với các doanh nghiệp trong ngành điện khí, phân bón và sản xuất công nghiệp. Diễn biến giá trong những ngày gần đây cho thấy sự trồi sụt liên tục:

  • Ngày 26/06/2026: 3,29 USD/mmbtu
  • Ngày 25/06/2026: 3,31 USD/mmbtu (mức cao nhất trong tuần)
  • Ngày 24/06/2026: 3,23 USD/mmbtu
  • Ngày 23/06/2026: 3,15 USD/mmbtu
Sự biến động này đòi hỏi các đơn vị nhập khẩu và tiêu thụ năng lượng cần có chiến lược quản trị rủi ro giá hàng hóa chặt chẽ để bảo vệ biên lợi nhuận trước những thay đổi từ thị trường thế giới.

Trên thị trường quốc tế, Khí tự nhiên US được giao dịch với đơn vị mmbtu và niêm yết theo đồng USD.

Khí tự nhiên US thuộc nhóm hàng hóa Năng lượng. Đây là một trong những nhóm hàng hóa được giao dịch phổ biến trên các sàn giao dịch hàng hóa thế giới.

Giá Khí tự nhiên US chịu tác động của một loạt các yếu tố phức tạp, chủ yếu tập trung vào động lực cung cầu, điều kiện thời tiết và các yếu tố vĩ mô khác. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để đánh giá xu hướng thị trường.

  • Cung cấp: Sản lượng khai thác khí đá phiến (shale gas) tại các khu vực trọng điểm của Mỹ (như Appalachia, Permian) là yếu tố chính, bị ảnh hưởng bởi công nghệ, chi phí sản xuất và số lượng giàn khoan. Mức tồn kho khí tự nhiên hàng tuần do Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) công bố là chỉ báo quan trọng về sự cân bằng thị trường. Ngoài ra, công suất xuất khẩu Khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) ngày càng tăng của Mỹ cũng kéo khí từ thị trường nội địa, ảnh hưởng đến cung cầu.
  • Nhu cầu: Nhu cầu sử dụng khí tự nhiên chủ yếu đến từ ba lĩnh vực: sản xuất điện (đặc biệt cho điều hòa không khí vào mùa hè và sưởi ấm vào mùa đông), nhu cầu công nghiệp (hóa chất, phân bón) và nhu cầu dân dụng, thương mại. Tăng trưởng kinh tế và các chính sách chuyển đổi năng lượng sang nhiên liệu sạch hơn cũng thúc đẩy nhu cầu này.
  • Thời tiết: Đây là yếu tố ngắn hạn mạnh mẽ nhất. Mùa đông lạnh giá hoặc mùa hè nóng bức tại các khu vực tiêu thụ lớn của Mỹ làm tăng mạnh nhu cầu sưởi ấm hoặc làm mát, đẩy giá lên. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão ở Vịnh Mexico có thể làm gián đoạn sản xuất và vận chuyển, ảnh hưởng cả cung và cầu.
  • Chính sách và Địa chính trị: Các chính sách năng lượng của chính phủ Mỹ, bao gồm quy định môi trường, cấp phép khai thác và đầu tư hạ tầng, có tác động dài hạn. Trên bình diện quốc tế, các sự kiện địa chính trị (ví dụ: xung đột năng lượng ở Châu Âu) có thể làm tăng nhu cầu đối với LNG của Mỹ, gián tiếp ảnh hưởng đến giá khí tự nhiên trong nước.

Giá Khí tự nhiên US (Henry Hub) trong thời gian gần đây đã chịu áp lực giảm đáng kể. Nguyên nhân chính đến từ một mùa đông ấm hơn dự kiến tại Mỹ, dẫn đến nhu cầu sưởi ấm thấp hơn nhiều so với mức trung bình và đẩy mức tồn kho khí tự nhiên lên cao vượt mức trung bình 5 năm. Trong khi đó, sản lượng khai thác vẫn duy trì ở mức mạnh mẽ, góp phần vào tình trạng dư cung trên thị trường.

Về các yếu tố cơ bản, nguồn cung từ các lưu vực đá phiến của Mỹ vẫn ổn định. Nhu cầu trong nước tiếp tục bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết ôn hòa, trong khi xuất khẩu LNG, dù duy trì ở mức cao, chưa đủ để hấp thụ hoàn toàn lượng cung dư thừa. Tình trạng tồn kho cao dự kiến sẽ tiếp tục kéo dài trong thời gian tới, tạo áp lực giảm giá liên tục lên thị trường. Về phân tích kỹ thuật, giá đang giao dịch gần các mức hỗ trợ lịch sử quan trọng, cho thấy khả năng có thể xuất hiện các đợt phục hồi kỹ thuật ngắn hạn hoặc điều chỉnh khi thị trường quá bán, nhưng xu hướng giảm giá vẫn chiếm ưu thế.

Dự báo trong ngắn hạn (vài tuần đến vài tháng tới), giá Khí tự nhiên US có khả năng sẽ tiếp tục duy trì ở mức thấp, dao động quanh các ngưỡng hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, thị trường sẽ rất nhạy cảm với các yếu tố sau:

  • Sự thay đổi đột ngột của thời tiết (đặc biệt là một đợt lạnh muộn bất thường hoặc dự báo mùa hè nóng bức).
  • Bất kỳ sự cố gián đoạn lớn nào trong sản xuất hoặc xuất khẩu LNG.
  • Dữ liệu tồn kho hàng tuần của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA).

Nếu nhu cầu tăng trở lại mạnh mẽ do thời tiết hoặc nguồn cung bị gián đoạn, giá có thể chứng kiến những đợt phục hồi đáng kể. Ngược lại, nếu tình hình cung cầu hiện tại tiếp diễn, áp lực giảm giá sẽ còn duy trì, và thị trường có thể tiếp tục kiểm định các mức hỗ trợ thấp hơn.

insights

lightbulb Phân tích nhanh

trending_down

Biến động trong phiên

Giá khí tự nhiên US giảm remove11.449 (0.49%)

arrow_upward

So với tuần trước

Giá khí tự nhiên US tăng add58.503 (+2.57%) so với tuần trước (2.278.043 VNĐ/m3).

arrow_upward

So với tháng trước

Giá khí tự nhiên US tăng add69.191 (+3.05%) so với tháng trước (2.267.354 VNĐ/m3).

arrow_upward

So với cùng kỳ năm trước

Giá khí tự nhiên US tăng add69.191 (+3.05%) so với cùng kỳ năm ngoái (2.267.354 VNĐ/m3).

workspace_premium

Mức giá cao nhất lịch sử

Giá khí tự nhiên US đã đạt mức cao nhất là 9.635.917 VNĐ/m3 vào ngày 01/10/2005. Giá hiện tại thấp hơn đỉnh remove7.299.372 (-75.75%).

vertical_align_bottom

Mức giá thấp nhất lịch sử

Giá khí tự nhiên US đã xuống mức thấp nhất là 1.057.966 VNĐ/m3 vào ngày 25/04/2024. Giá hiện tại cao hơn đáy add1.278.580 (+120.85%).

notifications_active

Theo dõi giá hàng hóa

Đăng ký để nhận thông báo khi giá hàng hóa đạt mục tiêu của bạn.

paid Giá vàng trong nước

VNĐ / lượng • Hồ Chí Minh

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG
148.500.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 5 chỉ
148.520.000 Mua: 145.500.000
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ
148.530.000 Mua: 145.500.000
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ
148.400.000 Mua: 145.400.000
Xem tất cả giá vàng arrow_forward

currency_exchange Tỷ giá ngoại tệ

USD
26.454 Mua: 26.114
EUR
30.744 Mua: 29.499
GBP
35.282 Mua: 34.187
JPY
167 Mua: 159
Xem tất cả tỷ giá arrow_forward