Thị Trường Hàng Hóa

Giá Hàng Hóa Năng lượng

Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.

BR
Dầu thô Brent BRENT CRUDE
2.728.901 VNĐ / thùng
103.86 USD / lít
arrow_upward 3.38% +3.40
WT
Dầu thô WTI WTI CRUDE OIL
2.609.350 VNĐ / thùng
99.31 USD / lít
arrow_upward 3.74% +3.58
NA
Khí tự nhiên US NATURAL GAS US
2.230.728 VNĐ / m3
3.13 USD / m3
arrow_downward 3.08% 0.10
DU
Dầu thô Dubai DUBAI CRUDE OIL
1.460.353 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward 0.00% 0.00
CO
Than đá COAL
3.645.629 VNĐ / tấn
138.75 USD / kg
arrow_upward 2.85% +3.85