Giá Hàng Hóa Năng lượng
Cập nhật giá hàng hoá theo thời gian thực. Quy đổi sang VNĐ theo tỷ giá mới nhất.
| Hàng hóa | Giá | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
|
2.771.685 VNĐ / thùng
105.23 USD / lít
|
arrow_upward
1.21%
+1.26
|
|
|
BR
Dầu thô Brent
BRENT CRUDE
2.771.685 VNĐ / thùng
105.23 USD / lít
arrow_upward
1.21%
+1.26
|
|||
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
|
2.711.104 VNĐ / thùng
102.93 USD / lít
|
arrow_upward
1.53%
+1.55
|
|
|
WT
Dầu thô WTI
WTI CRUDE OIL
2.711.104 VNĐ / thùng
102.93 USD / lít
arrow_upward
1.53%
+1.55
|
|||
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
|
2.059.494 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
|
arrow_upward
0.06%
+0.00
|
|
|
NA
Khí tự nhiên US
NATURAL GAS US
2.059.494 VNĐ / m3
2.89 USD / m3
arrow_upward
0.06%
+0.00
|
|||
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
|
1.463.938 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
|
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|
|
DU
Dầu thô Dubai
DUBAI CRUDE OIL
1.463.938 VNĐ / thùng
55.58 USD / lít
arrow_downward
0.00%
0.00
|
|||
|
CO
Than đá
COAL
|
3.752.033 VNĐ / tấn
142.45 USD / kg
|
arrow_downward
1.25%
1.80
|
|
|
CO
Than đá
COAL
3.752.033 VNĐ / tấn
142.45 USD / kg
arrow_downward
1.25%
1.80
|
|||